{{ (MarketIndex.AllVolume / 1000000) | number:0 | formatNumber : 'vi-VN' }}
triệu CP
|
Khớp lệnh: {{ MarketIndex.Value | number:2 | formatNumber : 'vi-VN' }}
tỷ
|
Thỏa thuận: {{ MarketIndex.PtVal | number:2 | formatNumber : 'vi-VN' }}
tỷ
{{ MarketIndex.Advances }}
({{ MarketIndex.Ceiling }})
• {{ MarketIndex.Nochanges }}
{{ MarketIndex.Declines }}
({{ MarketIndex.Floor }})
Phân tích kỹ thuật
15 Phút
Hàng giờ
Hàng ngày
Hàng tuần
    Giá trị mua bán chủ động theo ngành
    Bản đồ cung cầu
    {{FromTradingDateActive | date: 'dd-MM-yyyy'}} {{FromTradingTimeActive}}
    {{MaxTradingDate | date: 'dd-MM-yyyy'}} {{MaxTradingTime}} {{MaxTradingTime | date: 'dd-MM-yyyy HH:mm'}}
    Play Pause
    {{IsPlay ? 'Tạm dừng' : 'Phát'}}
    Dừng

    COMING SOON

    5 phiên
    10 phiên
    20 phiên
    30 phiên
    50 phiên
    Số cổ phiếu tăng giảm
    {{item.type === 'industry' ? GetIndustryDisplayName(item.code) : item.code}} Close
    La bàn RRG
    Định giá tổng quan
    Định giá theo ngành
    Pro
    Nâng cấp lên Pro để truy cập Radar dò tìm ngọc và nhiều tính năng chuyên sâu.
    Radar dò tìm ngọc
    Sàng lọc cổ phiếu
    Nhân giá trị hợp lý
    Bất kỳ
    Dropdown
    Sức khỏe tài chính
    Bất kỳ
    Dropdown
    Trạng thái RRG
    Bất kỳ
    Dropdown
    Trạng thái RRG ngành
    Bất kỳ
    Dropdown
    Xu hướng ngắn hạn
    Bất kỳ
    Dropdown
    Xu hướng dài hạn
    Bất kỳ
    Dropdown
    Thanh khoản
    Bất kỳ
    Dropdown
    ADX 14
    Bất kỳ
    Dropdown
    RSI 14
    Bất kỳ
    Dropdown
    Ngày thay đổi xu hướng
    Bất kỳ
    Dropdown
    Loại thay đổi
    Bất kỳ
    Dropdown
    Ngành Cấp 1
    Bất kỳ
    Dropdown
    Tất cả
    Cổ phiếu dẫn đầu
    Đầu tư giá trị
    Hôm nay mua gì
    Mã CP
    Tên
    Sàn
    Giá hiện tại
    Thay đổi 1 ngày Sort
    Thay đổi 1 tuần Sort
    Thay đổi 1 Tháng Sort
    Giá trị hợp lý
    Kỳ vọng tăng giá Sort
    Nhãn GTHL
    Sức khỏe TC
    XH ngắn hạn
    XH dài hạn
    RRG
    RRG ngành
    GTGD TB20
    Thanh khoản
    Beta 1 năm Sort
    EMA 7
    EMA 21
    ADX 14
    RSI 14
    Ngày thay đổi xu hướng
    Loại thay đổi
    Vốn hóa
    Ngành cấp 1
    Ngành cấp 2
    1 A32 CTCP 32 HNX 29,90 0% 0% -10.7% Giảm mạnh Trung tính Giảm giá - 4,07 triệu Rất thấp -0,04 30,19 31,42 48,75 23,81 T-8 Từ tăng sang giảm SmallCap
    2 AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh HOSE 7,13 0.14% -0.14% 0.14% Trung tính Trung tính Tích lũy Giảm giá 7,10 tỷ Rất thấp 0,82 7,16 7,16 14,52 48,84 T Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    3 AAH CTCP Hop nhat HNX 3,00 0% -3.33% -10% Giảm mạnh Trung tính Giảm giá - 1,39 tỷ Rất thấp 0,65 3,05 3,12 29,22 36,87 T-17 Từ tăng sang giảm SmallCap
    4 AAM CTCP Thủy sản Mekong HOSE 7,00 0% -2.14% 4.43% Điều chỉnh Trung tính Tăng giá Tích lũy 64,22 triệu Rất thấp 0,29 7,00 6,81 37,27 58,47 T-25 Từ giảm sang tăng SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    5 AAS CTCP Chứng khoán SmartInvest HNX 8,40 0% 0% -3.57% Giảm Trung tính Tích lũy - 3,42 tỷ Rất thấp 1,35 8,37 8,44 23,42 42,90 T-51 Từ tăng sang giảm SmallCap
    6 AAT CTCP Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa HOSE 2,85 -1.38% -1.4% -3.16% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 68,92 triệu Rất thấp 0,54 2,88 2,90 18,58 37,70 T-63 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc
    7 AAV CTCP AAV Group HNX 6,80 0% -2.94% -8.82% Giảm mạnh Điều chỉnh Giảm giá Suy yếu 6,43 tỷ Rất thấp 0,84 6,95 7,33 25,74 41,94 T-8 Từ tăng sang giảm SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    8 ABB NHTMCP An Binh HNX 15,30 0.66% 0.65% 5.23% Điều chỉnh Tăng mạnh Tích lũy - 10,53 tỷ Thấp 0,90 15,15 14,98 47,42 58,50 T-35 Từ giảm sang tăng SmallCap
    9 ABC CP CTCP Truyen thong VMG HNX 10,40 -4.59% -1.92% -8.65% Hồi phục Giảm mạnh Tích lũy - 157,58 triệu Rất thấp 0,68 10,86 10,91 21,81 49,36 T-12 Từ tăng sang giảm SmallCap
    10 ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt HOSE 13,00 0% -0.77% 0% Giảm Trung tính Giảm giá Tích lũy 7,96 triệu Rất thấp 0,44 13,17 13,33 22,53 44,93 T-3 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp
    11 ABS CTCP DV Nông nghiệp Bình Thuận HOSE 2,80 0% -1.79% -6.43% Giảm Trung tính Tích lũy Tích lũy 431,78 triệu Rất thấp 0,66 2,82 2,87 24,75 39,51 T-18 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    12 ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre HOSE 55,70 0% -1.26% -7.72% Giảm mạnh Giảm Giảm giá Tích lũy 308,34 triệu Rất thấp 0,47 56,28 57,92 44,39 26,84 T-41 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    13 ACB NHTM CP Á Châu HOSE 23,05 -1.07% 1.3% -3.25% Trung tính Giảm Tích lũy Tích lũy 308,44 tỷ Rất cao 0,86 22,97 23,15 17,56 48,10 T-13 Từ tăng sang giảm LargeCap Tài chính Ngân hàng
    14 ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC HOSE 12,75 -0.78% -0.39% 2.75% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy Giảm giá 648,72 triệu Rất thấp 0,02 12,72 12,74 16,26 40,11 T Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    15 ACE CTCP Bê tông Ly tâm An Giang HNX 35,40 0% -5.08% -4.24% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy - 49,69 triệu Rất thấp 0,06 35,96 36,70 18,15 41,97 T-42 Từ tăng sang giảm SmallCap
    16 ACG CTCP Gỗ An Cường HOSE 33,90 0% -0.29% -0.15% Điều chỉnh Giảm mạnh Tích lũy Giảm giá 362,25 triệu Rất thấp 0,35 34,06 34,04 30,74 47,73 T-4 Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    17 ACL CTCP Xuất Nhập Khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang HOSE 13,50 0% 4.07% 7.78% Tăng Trung tính Tích lũy Tích lũy 51,95 triệu Rất thấp 0,39 13,25 13,08 23,47 58,90 T-3 Từ giảm sang tăng SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    18 ACS CTCP Xay lap Thuong mai 2 HNX 2,70 0% -18.52% -40.74% Giảm mạnh Trung tính Giảm giá - 0,12 triệu Rất thấp -0,19 2,88 3,31 27,37 23,88 T-12 Từ tăng sang giảm SmallCap
    19 ACV Tong CTy Cang hang khong Viet Nam HNX 43,60 -0.91% -0.92% -7.11% Trung tính Trung tính Tích lũy - 33,47 tỷ Trung bình 0,79 44,06 44,72 13,43 35,46 T-70 Từ tăng sang giảm SmallCap
    20 ADC CTCP Mĩ thuật và Truyền thông HNX 18,40 0% 0% 8.7% Trung tính Giảm Tích lũy - 0,91 triệu Rất thấp 0,26 18,39 18,33 9,31 51,30 T-13 Từ giảm sang tăng SmallCap Dịch vụ truyền thông Truyền thông & Giải trí
    21 ADG CTCP Clever Group HOSE 9,07 0% 0.77% 4.96% Trung tính Trung tính Tích lũy - 18,83 triệu Rất thấp 0,27 8,97 8,91 8,38 54,34 T-8 Từ giảm sang tăng SmallCap Dịch vụ truyền thông Truyền thông & Giải trí
    22 ADP CTCP Sơn Á Đông HOSE 22,95 1.1% -2.4% 0.65% Điều chỉnh Hồi phục Tích lũy Giảm giá 112,85 triệu Rất thấp 0,23 23,22 23,13 26,46 48,06 T-8 Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    23 ADS CTCP Damsan HOSE 8,96 -1.65% 1% -1.67% Trung tính Trung tính Giảm giá Tích lũy 905,93 triệu Rất thấp 0,57 9,09 9,00 17,27 62,26 T-32 Từ giảm sang tăng SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc
    24 AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang HOSE 10,45 0.97% 0.48% -2.39% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 625,80 triệu Rất thấp 0,51 10,38 10,51 26,46 41,53 T-6 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    25 AG1 CTCP 28.1 HNX 11,00 -0.9% -22.73% -16.36% Giảm Trung tính Giảm giá - 68,34 triệu Rất thấp 0,53 12,22 12,78 20,40 22,79 T-2 Từ tăng sang giảm SmallCap
    26 AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia HOSE 11,95 -1.24% -1.67% -8.37% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy Suy yếu 2,25 tỷ Rất thấp 0,70 12,11 12,37 17,93 31,76 T-58 Từ tăng sang giảm SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    27 AGR CTCP Chứng khoán Agribank HOSE 14,50 -0.68% -1.03% -3.1% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 3,28 tỷ Rất thấp 1,11 14,56 14,63 10,94 44,76 T-16 Từ tăng sang giảm SmallCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    28 AGX CTCP Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn HNX 264,00 0% -2.27% 1.14% Trung tính Tăng mạnh Giảm giá - 548,74 triệu Rất thấp 0,02 260,37 260,89 19,35 51,98 T-2 Từ tăng sang giảm SmallCap
    29 AIC CTCP Tập đoàn Bảo hiểm DBV HNX 9,10 0% -1.1% -9.89% Trung tính Giảm mạnh Giảm giá - 5,45 triệu Rất thấp 0,33 9,20 9,40 19,46 35,68 T-17 Từ tăng sang giảm SmallCap
    30 ALT CTCP Văn hóa Tân Bình HNX 13,30 0% 8.27% 8.27% Trung tính Trung tính Tăng giá Tích lũy 12,03 triệu Rất thấp 0,70 13,32 13,04 18,10 52,50 T-4 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    31 AMC CTCP Khoáng sản Á Châu HNX 12,40 0% 0% -12.1% Trung tính Trung tính Tích lũy Giảm giá 2,55 triệu Rất thấp 0,37 12,39 12,47 19,42 46,32 T-15 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    32 AME CTCP Alphanam E&C HNX 7,60 0% 5.26% 5.26% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy Tích lũy 0,68 triệu Rất thấp 0,41 7,43 7,26 26,15 65,57 T-32 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    33 AMP CTCP Armephaco HNX 12,00 0% 0% -11.67% Trung tính Giảm Tích lũy - 18,11 triệu Rất thấp 0,59 12,05 12,48 18,04 41,77 T-34 Từ tăng sang giảm SmallCap
    34 AMS CTCP Co khi Xay dung AMECC HNX 9,20 -1.08% -5.43% 0% Điều chỉnh Điều chỉnh Tăng giá - 915,61 triệu Rất thấp 0,48 9,58 9,53 21,68 46,24 T-58 Từ giảm sang tăng SmallCap
    35 AMV CTCP SXKD Dược và trang thiết bị Việt Mỹ HNX 1,60 0% -6.25% -12.5% Giảm mạnh Giảm Giảm giá Tích lũy 709,59 triệu Rất thấp 0,05 1,62 1,68 26,23 40,48 T-50 Từ tăng sang giảm SmallCap Y tế Thiết bị & Dịch vụ Y tế
    36 ANT CTCP Rau quả thực phẩm An Giang HOSE 27,50 -1.96% -21.82% -29.45% Trung tính Giảm mạnh Giảm giá - 390,53 triệu Rất thấp 0,71 32,62 34,10 16,75 19,92 T-12 Từ tăng sang giảm
    37 ANV CTCP Nam Việt HOSE 22,85 0.22% -1.75% -7% Giảm mạnh Trung tính Giảm giá Tích lũy 14,15 tỷ Thấp 1,03 23,01 23,57 26,62 37,04 T-11 Từ tăng sang giảm MidCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    38 APC CTCP chieu xa An Phu HNX 5,70 0% 0% -5.26% Giảm Giảm Tích lũy Tích lũy 2,78 triệu Rất thấp 0,59 5,84 5,91 23,74 44,59 T-10 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp
    39 APF CTCP Nong san Thuc pham Quang Ngai HNX 50,00 0.81% 4% 2% Tăng Tăng mạnh Tích lũy - 537,00 triệu Rất thấp 0,41 49,22 49,01 20,69 58,20 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap
    40 APG CTCP Chứng khoán APG HOSE 4,81 0% -1.04% -8.94% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 1,52 tỷ Rất thấp 0,70 4,84 5,04 52,21 27,77 T-51 Từ tăng sang giảm SmallCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    41 APH CTCP Tập đoàn An Phát Holdings HOSE 5,70 -0.18% 0% 1.4% Điều chỉnh Trung tính Tích lũy Giảm giá 855,33 triệu Rất thấp 0,67 5,72 5,70 24,67 50,41 T-11 Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    42 API CTCP Đầu tư Châu á - Thái Bình Dương HNX 6,50 6.56% 15.38% 10.77% Tăng Trung tính Tích lũy Suy yếu 864,10 triệu Rất thấp 1,28 6,12 5,87 24,32 67,26 T-3 Từ giảm sang tăng SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    43 APL CTCP Co khi va Thiet bi ap luc VVMI HNX 14,60 0% 0.68% 0.68% Điều chỉnh Trung tính Tích lũy - 0,16 triệu Rất thấp 0,08 14,87 14,70 29,02 49,48 T-26 Từ giảm sang tăng SmallCap
    44 APS CTCP Chứng khoán Châu á - Thái Bình Dương HNX 7,10 5.97% 19.72% 14.08% Tăng mạnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 3,13 tỷ Rất thấp 1,32 6,53 6,23 27,70 74,65 T-3 Từ giảm sang tăng SmallCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    45 ARM ARM - CTCP Xuất nhập khẩu Hàng không HNX 46,80 0% 0% 0% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy Tích lũy 0,00 triệu Rất thấp 0,02 46,80 46,76 99,81 98,83 T-109 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    46 ASG CTCP Tập đoàn ASG HOSE 16,30 -1.51% -4.91% -4.91% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 24,94 triệu Rất thấp -0,07 16,64 16,84 80,89 32,03 T-2 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Vận tải
    47 ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai HOSE 6,01 0% -3.16% 2% Điều chỉnh Hồi phục Tăng giá Suy yếu 2,94 tỷ Rất thấp 0,91 6,05 5,96 21,44 53,74 T-10 Từ giảm sang tăng SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    48 ASP CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha HOSE 7,35 -1.08% -5.44% 19.73% Tăng mạnh Tăng mạnh Tăng giá Tích lũy 1,69 tỷ Rất thấp 0,46 7,38 6,74 39,90 66,17 T-29 Từ giảm sang tăng SmallCap Năng lượng Năng lượng
    49 AST CTCP DV Hàng không Taseco HOSE 72,00 0% 0% 4.17% Trung tính Hồi phục Tích lũy Tích lũy 635,96 triệu Rất thấp 0,52 71,86 71,10 17,01 57,79 T-11 Từ giảm sang tăng SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu
    50 ATS CTCP Tập đoàn đầu tư ATS HNX 27,40 0% 0% 0% Tăng mạnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 0,00 triệu Rất thấp 0,26 27,40 27,36 71,17 86,45 T-58 Từ giảm sang tăng SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Dịch vụ tiêu dùng
    51 AVG CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt HNX 10,00 1.01% 1% 0% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy - 820,70 triệu Rất thấp 0,68 9,94 9,97 56,00 44,95 T-2 Từ tăng sang giảm SmallCap
    52 BAB NHTM CP Bắc Á HNX 11,20 -0.89% 0% 0% Tăng mạnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 40,10 triệu Rất thấp 0,77 11,25 11,24 26,57 54,12 T Từ giảm sang tăng SmallCap Tài chính Ngân hàng
    53 BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam HOSE 34,95 -0.99% -1.43% -3.86% Trung tính Trung tính Giảm giá Tích lũy 63,99 tỷ Cao 0,57 35,39 35,66 15,85 36,97 T-5 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    54 BAL CTCP Bao bi Bia - Ruou - Nuoc giai khat HNX 7,10 0% 0% -9.86% Hồi phục Giảm mạnh Giảm giá - 0,18 triệu Rất thấp -0,17 7,07 7,25 20,73 43,60 T-30 Từ tăng sang giảm SmallCap
    55 BAX CTCP Thong Nhat HNX 33,30 0% 0% 0% Trung tính Trung tính Tích lũy Suy yếu 1,17 triệu Rất thấp 0,20 33,30 33,20 16,71 53,52 T-17 Từ giảm sang tăng SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    56 BBC CTCP Bibica HOSE 97,00 6.71% 17.53% 34.95% Tăng mạnh Tăng mạnh Tăng giá Tích lũy 252,38 triệu Rất thấp 0,10 87,24 78,22 36,00 79,69 T-5 Từ giảm sang tăng Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    57 BBH CTCP Bao bì Hoàng Thạch HNX 9,40 10.59% -4.26% -27.66% Giảm mạnh Giảm Tích lũy - 4,28 triệu Rất thấp 0,02 9,05 10,19 30,86 32,98 T-20 Từ tăng sang giảm SmallCap
    58 BBM CTCP Bia Ha noi - Nam dinh HNX 8,70 0% 2.3% 2.3% Tăng mạnh Trung tính Tích lũy - 0,09 triệu Rất thấp 0,10 8,62 8,56 79,60 80,65 T-2 Từ giảm sang tăng SmallCap
    59 BBS CTCP Vicem Bao bì Bút Sơn HNX 12,00 0% -8.33% 2.5% Giảm Giảm mạnh Giảm giá Giảm giá 121,46 triệu Rất thấp 0,25 12,22 12,35 21,07 43,88 T-2 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    60 BCA CTCP B.C.H HNX 21,80 1.87% 1.38% 12.39% Trung tính Tăng mạnh Tăng giá - 373,20 triệu Rất thấp 0,97 21,64 20,75 17,62 62,38 T-45 Từ giảm sang tăng SmallCap
    61 BCB CTCP 397 HNX 2,20 0% 0% 27.27% Tăng mạnh Tăng mạnh Tăng giá - 0,01 triệu Rất thấp -0,04 2,14 1,92 100,00 99,01 - - SmallCap
    62 BCC CTCP Xi măng Bỉm Sơn HNX 7,10 0% 0% -2.82% Hồi phục Trung tính Tích lũy Giảm giá 337,04 triệu Rất thấp 0,83 7,16 7,19 31,53 49,50 T-67 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    63 BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương HOSE 11,00 1.85% 1.36% 0% Hồi phục Trung tính Tích lũy Tích lũy 565,59 triệu Rất thấp 0,19 10,84 10,89 38,89 42,66 T-27 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    64 BCF CTCP Thuc Pham Bich Chi HNX 41,50 0% -3.13% -1.2% Trung tính Điều chỉnh Tích lũy Tích lũy 14,67 triệu Rất thấp -0,01 41,81 42,15 17,88 46,30 T-6 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    65 BCG CTCP Tập đoàn Bamboo Capital HOSE 2,53 0% 0% 0% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 0,00 triệu Rất thấp 0,48 2,53 2,53 62,17 19,29 T-169 Từ tăng sang giảm Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    66 BCM Tổng CTy Đầu tư và Phát triển Công nghiệp - CTCP HOSE 54,00 0% 3.7% -1.11% Trung tính Trung tính Tích lũy Suy yếu 20,17 tỷ Thấp 0,88 53,45 53,78 12,10 48,91 T-13 Từ tăng sang giảm SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    67 BCR CTCP BCG Land HNX 1,10 0% 0% -18.18% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 546,25 triệu Rất thấp 0,61 1,11 1,17 63,69 3,55 T-48 Từ tăng sang giảm SmallCap
    68 BDG CTCP May mac Binh Duong HNX 34,20 -1.72% -5.26% -5.56% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 56,82 triệu Rất thấp 0,46 35,19 35,81 31,87 38,54 T-25 Từ tăng sang giảm SmallCap
    69 BDT CTCP Xây lắp và Vật liệu Xây dựng Đồng Tháp HNX 9,20 0% -2.17% 0% Điều chỉnh Giảm Tích lũy - 305,83 triệu Rất thấp 0,55 9,21 9,21 23,54 49,24 T-6 Từ giảm sang tăng SmallCap
    70 BED CTCP Sách và Thiết bị trường học đà Nẵng HNX 23,60 0% -8.05% -8.05% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp 0,00 24,40 25,03 100,00 0,00 - - SmallCap Dịch vụ truyền thông Truyền thông & Giải trí
    71 BEL CTCP Dien tu Bien Hoa HNX 18,30 0% 0% 0% Tăng mạnh Tăng mạnh Giảm giá - 0,92 triệu Rất thấp -0,02 18,30 18,03 58,47 82,60 T-20 Từ giảm sang tăng SmallCap
    72 BFC CTCP Phân bón Bình Điền HOSE 63,30 0.96% -0.16% 7.9% Trung tính Tăng mạnh Suy yếu Giảm giá 21,85 tỷ Thấp 0,61 63,69 63,50 16,21 51,63 T-19 Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    73 BGW BGW - CTCP Nước sạch Bắc Giang HNX 17,00 0% 5.88% 5.88% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy - 4,25 triệu Rất thấp 0,00 16,33 16,12 66,93 70,28 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap
    74 BHA CTCP Thủy điện Bắc Hà HNX 24,90 10.67% 11.65% 9.64% Trung tính Hồi phục Tích lũy - 15,93 triệu Rất thấp 0,37 23,11 22,95 14,75 67,76 T Từ giảm sang tăng SmallCap
    75 BHC CTCP Bê tông Biên Hòa HNX 1,10 0% 0% 0% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Giảm giá 0,01 triệu Rất thấp 0,00 1,10 1,10 97,17 0,23 T-199 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    76 BHI Tổng CTCP Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội HNX 6,90 0% -17.39% -34.78% Giảm mạnh Giảm mạnh Giảm giá - 0,32 triệu Rất thấp -0,04 7,57 8,27 30,42 30,77 T-6 Từ tăng sang giảm SmallCap
    77 BHN Tổng CTCP Bia - Rượu – Nước giải khát Hà Nội HOSE 29,00 0% 0% -3.45% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 60,24 triệu Rất thấp 0,30 29,11 29,40 34,69 38,66 T-64 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    78 BHP CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng HNX 8,00 0% 0% -2.5% Tăng mạnh Trung tính Tích lũy - 0,08 triệu Rất thấp 0,00 7,83 7,55 33,25 68,78 T-5 Từ giảm sang tăng SmallCap
    79 BIC Tổng CTy Bảo hiểm NH Đầu tư và Phát triển Việt Nam HOSE 23,10 -0.22% -2.16% -2.38% Trung tính Giảm Tích lũy Tích lũy 1,77 tỷ Rất thấp 0,55 23,27 23,56 14,01 41,37 T-8 Từ tăng sang giảm SmallCap Tài chính Bảo hiểm
    80 BID NHTM CP Đầu tư và Phát triển Việt Nam HOSE 42,50 -1.05% 2.35% 5.18% Tăng mạnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 344,32 tỷ Rất cao 0,94 42,41 41,57 33,86 56,85 T-8 Từ giảm sang tăng LargeCap Tài chính Ngân hàng
    81 BIG CTCP Đầu tư Big Group Holdings HNX 6,40 -4.48% -9.38% 3.13% Trung tính Điều chỉnh Giảm giá - 5,99 tỷ Rất thấp 1,07 6,83 7,00 17,12 42,26 T-5 Từ tăng sang giảm SmallCap
    82 BIO CTCP Vac Xin va Sinh pham Nha Trang HNX 13,10 0% 0.76% -3.05% Giảm mạnh Điều chỉnh Giảm giá - 4,57 triệu Rất thấp 0,93 13,11 13,19 32,41 46,91 T-4 Từ tăng sang giảm SmallCap
    83 BKC CTCP Khoáng sản Bắc Kạn HNX 21,10 0% -0.95% -3.79% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy Giảm giá 434,88 triệu Rất thấp 0,67 21,25 21,40 19,52 42,76 T-48 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    84 BKG CTCP Đầu tư BKG Việt Nam HOSE 2,49 0% -1.61% -4.42% Trung tính Giảm Tích lũy Tích lũy 135,44 triệu Rất thấp 0,64 2,50 2,53 12,60 40,91 T-93 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    85 BLI CTCP Bao hiem Bao Long HNX 8,80 1.15% -1.14% -5.68% Hồi phục Trung tính Tích lũy - 64,36 triệu Rất thấp 0,61 8,79 8,91 39,18 47,02 T-13 Từ tăng sang giảm SmallCap
    86 BLN CTCP Van tai va Dich vu Lien Ninh HNX 6,90 0% 2.9% -30.43% Hồi phục Trung tính Tích lũy - 1,09 triệu Rất thấp 0,01 6,84 6,98 21,01 45,12 T-16 Từ tăng sang giảm SmallCap
    87 BLT CTCP Lương thực Bình Định HNX 22,00 0% -0.45% -2.27% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy - 4,42 triệu Rất thấp 0,55 22,06 22,10 7,47 46,53 T-2 Từ tăng sang giảm SmallCap
    88 BMC CTCP Khoáng sản Bình Định HOSE 12,95 0.39% -0.39% -3.86% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy Giảm giá 310,15 triệu Rất thấp 0,75 13,00 13,20 26,80 31,97 T-63 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    89 BMD CTCP Moi truong va Dich vu do thi Binh Thuan HNX 8,30 0% 16.87% -20.48% Hồi phục Giảm mạnh Giảm giá - 4,96 triệu Rất thấp -0,05 7,76 8,30 70,48 47,51 T-248 Từ tăng sang giảm SmallCap
    90 BMF CTCP Vat lieu Xay dung va Chat dot Dong Nai HNX 7,60 0% -3.95% -5.26% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 3,46 triệu Rất thấp 0,40 7,69 7,75 29,36 46,76 T-45 Từ tăng sang giảm SmallCap
    91 BMG CTCP May Bình Minh HNX 18,50 0% 0% -8.11% Giảm mạnh Điều chỉnh Giảm giá - 0,20 triệu Rất thấp 0,12 18,77 19,32 94,84 5,52 T-5 Từ tăng sang giảm SmallCap
    92 BMI Tổng CTCP Bảo Minh HOSE 14,55 0.34% 0.69% -8.93% Hồi phục Trung tính Tích lũy Tích lũy 3,08 tỷ Rất thấp 0,62 14,61 15,03 33,72 33,34 T-52 Từ tăng sang giảm SmallCap Tài chính Bảo hiểm
    93 BMJ CTCP Khoáng sản miền đông AHP HNX 10,30 0% 6.8% 5.83% Tăng Trung tính Tích lũy - 3,39 triệu Rất thấp 0,15 10,08 10,01 20,67 53,37 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap
    94 BMK CTCP Kỹ thuật nhiệt Mèo Đen HNX 15,20 0% 0% -0.66% Tăng Trung tính Giảm giá - 0,23 triệu Rất thấp 0,18 15,20 15,08 23,03 60,56 T-22 Từ giảm sang tăng SmallCap
    95 BMP CTCP Nhựa Bình Minh HOSE 156,30 -0.57% -1.09% 8.64% Tăng mạnh Tăng Suy yếu Tích lũy 31,14 tỷ Trung bình 0,48 156,52 151,12 33,70 62,15 T-21 Từ giảm sang tăng MidCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    96 BMV CTCP Bot my Vinafood 1 HNX 4,00 0% 0% -2.5% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 0,12 triệu Rất thấp 0,24 4,01 4,17 69,23 27,21 T-33 Từ tăng sang giảm SmallCap
    97 BNA CTCP Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc HNX 6,00 -1.64% 5% 1.67% Hồi phục Giảm mạnh Giảm giá Tích lũy 488,31 triệu Rất thấp 0,73 5,90 5,94 23,78 50,93 T-10 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    98 BNW CTCP nuoc sach Bac Ninh HNX 15,00 0% -13.33% -13.33% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy - 8,02 triệu Rất thấp -0,18 15,69 15,97 14,68 43,10 T-1 Từ tăng sang giảm SmallCap
    99 BOT CTCP BOT Cau Thai Ha HNX 1,90 0% 0% -10.53% Hồi phục Trung tính Giảm giá - 144,33 triệu Rất thấp 0,65 1,88 1,90 36,58 49,74 T-9 Từ tăng sang giảm SmallCap
    100 BPC CTCP Vicem Bao bì Bỉm Sơn HNX 12,50 0% 0% 0% Giảm mạnh Điều chỉnh Tích lũy Giảm giá 0,00 triệu Rất thấp 0,11 12,50 12,50 79,63 39,95 T-52 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    101 BQB CTCP Bia Ha Noi - Quang Binh HNX 4,00 8.11% 10% -12.5% Trung tính Hồi phục Tích lũy - 2,02 triệu Rất thấp 0,63 3,83 3,90 18,76 51,57 T-14 Từ tăng sang giảm SmallCap
    102 BRC CTCP Cao su Bến Thành HOSE 12,30 0% -0.41% -1.63% Trung tính Hồi phục Tích lũy Tích lũy 25,30 triệu Rất thấp 0,41 12,31 12,27 17,70 51,47 T-7 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    103 BRR CTCP Cao su Ba Ria HNX 18,90 0% 10.05% 4.23% Trung tính Trung tính Tích lũy - 20,07 triệu Rất thấp 0,41 18,89 18,50 14,44 52,15 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap
    104 BRS CTCP Dich vu Do thi Ba Ria HNX 24,70 0% 2.43% -5.26% Giảm Trung tính Tích lũy - 127,65 triệu Rất thấp 0,27 25,26 25,73 24,26 44,82 T-38 Từ tăng sang giảm SmallCap
    105 BSA CTCP Thuy dien Buon Don HNX 20,00 0% 1.5% -4% Trung tính Trung tính Tích lũy - 44,07 triệu Rất thấp 0,25 19,93 20,16 19,64 43,90 T-47 Từ tăng sang giảm SmallCap
    106 BSC CTCP DV Bến Thành HNX 12,30 0% 0% 0% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Suy yếu 0,68 triệu Rất thấp -0,02 12,30 12,48 100,00 0,00 T-20 Từ tăng sang giảm SmallCap Bất động sản Bất động sản
    107 BSH CTCP Bia Sai Gon - Ha noi HNX 17,70 0% 3.95% -1.13% Trung tính Trung tính Tích lũy - 12,99 triệu Rất thấp 0,20 17,43 17,50 19,38 50,59 T-23 Từ tăng sang giảm SmallCap
    108 BSI CTCP Chứng khoán BIDV HOSE 35,00 0% -0.14% -5.57% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 7,57 tỷ Rất thấp 1,10 34,98 35,32 8,66 43,01 T-15 Từ tăng sang giảm MidCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    109 BSL CTCP Bia Sai Gon - Song Lam HNX 12,80 0% 1.56% 8.59% Tăng mạnh Tăng mạnh Suy yếu - 198,82 triệu Rất thấp 0,39 12,74 12,47 33,59 55,99 T-40 Từ giảm sang tăng SmallCap
    110 BSP CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ HNX 11,00 0% 0% -17.27% Giảm Trung tính Giảm giá - 11,51 triệu Rất thấp -0,09 11,02 11,19 22,28 41,44 T-12 Từ tăng sang giảm SmallCap
    111 BSQ BSQ- CTCP Bia Sai Gon-Quang Ngai HNX 18,80 0% 1.6% 9.57% Tăng mạnh Trung tính Tích lũy - 42,47 triệu Rất thấp 0,28 18,77 18,21 29,26 57,26 T-7 Từ giảm sang tăng SmallCap
    112 BSR CTCP Lọc hóa dầu Bình Sơn HOSE 32,15 1.26% 13.69% 18.66% Tăng Tăng mạnh Tăng giá Tích lũy 409,77 tỷ Rất cao 0,93 29,97 27,93 23,41 69,60 T-5 Từ giảm sang tăng SmallCap Năng lượng Năng lượng
    113 BT1 CTCP Bảo vệ Thực vật 1 Trung ương HNX 10,90 0% -3.67% 0% Trung tính Giảm mạnh Giảm giá - 21,77 triệu Rất thấp 0,10 10,97 11,30 16,37 46,93 T-5 Từ tăng sang giảm SmallCap
    114 BTB CTCP Bia Ha Noi - Thai Binh HNX 4,00 0% -7.5% -20% Trung tính Giảm mạnh Giảm giá - 1,36 triệu Rất thấp 0,19 4,18 4,35 12,77 39,34 T-7 Từ tăng sang giảm SmallCap
    115 BTG CTCP Bao bì Tiền Giang HNX 8,70 0% 0% 0% Tăng mạnh Trung tính Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp 0,24 8,70 8,70 76,83 88,44 T-77 Từ giảm sang tăng SmallCap
    116 BTN CTCP Đầu tư Bitco Bình Định HNX 2,50 0% -16% -16% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy - 11,83 triệu Rất thấp 0,14 2,59 2,65 18,96 44,29 T-2 Từ tăng sang giảm SmallCap
    117 BTP CTCP Nhiệt điện Bà Rịa HOSE 8,45 0.36% 0.59% -0.12% Tăng Hồi phục Tích lũy Tích lũy 211,38 triệu Rất thấp 0,40 8,42 8,41 20,22 54,13 T Từ giảm sang tăng SmallCap Tiện ích Tiện ích
    118 BTS CTCP Xi măng Vicem Bút Sơn HNX 5,20 0% 1.92% 1.92% Tăng mạnh Hồi phục Tích lũy Giảm giá 23,27 triệu Rất thấp 0,35 5,19 5,17 53,86 56,01 T-3 Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    119 BTT CTCP TMDV Bến Thành HOSE 40,80 0% 0% 0.37% Giảm mạnh Trung tính Giảm giá Tích lũy 0,64 triệu Rất thấp 0,13 41,14 41,65 61,90 34,02 T-4 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    120 BTU CTCP Cong trinh Do thi Ben Tre HNX 15,40 0% 0.65% -3.9% Hồi phục Trung tính Tích lũy - 20,46 triệu Rất thấp 0,27 15,36 15,55 26,45 42,88 T-19 Từ tăng sang giảm SmallCap
    121 BTV BTV- ctcp dich vu Du lich Ben Thanh HNX 19,30 0% 9.33% 37.31% Tăng mạnh Tăng mạnh Tăng giá - 24,55 triệu Rất thấp -0,05 17,47 15,73 39,55 63,45 T-15 Từ giảm sang tăng SmallCap
    122 BTW CTCP Cấp nước Bến Thành HNX 76,00 0% 6.58% 14.08% Tăng mạnh Tăng mạnh Tăng giá Tích lũy 12,01 triệu Rất thấp 0,20 73,07 70,57 72,78 96,81 T-31 Từ giảm sang tăng SmallCap Tiện ích Tiện ích
    123 BVB Ngan Hang TMCP Ban Viet HNX 12,60 -0.79% -2.38% -2.38% Điều chỉnh Trung tính Tích lũy - 14,49 tỷ Thấp 1,28 12,68 12,59 21,92 50,92 T-7 Từ giảm sang tăng SmallCap
    124 BVH Tập đoàn Bảo Việt HOSE 69,00 2.83% 7.68% -7.25% Hồi phục Điều chỉnh Tích lũy Tích lũy 51,86 tỷ Cao 0,98 67,90 70,03 30,38 45,15 T-22 Từ tăng sang giảm MidCap Tài chính Bảo hiểm
    125 BVL CTCP BV Land HNX 16,00 8.11% 6.88% 3.13% Hồi phục Hồi phục Giảm giá - 26,66 triệu Rất thấp 0,62 15,24 15,53 24,82 52,21 T-6 Từ tăng sang giảm SmallCap
    126 BVN BVN - CTCP Bông Việt Nam HNX 15,90 0% 0% -62.26% Giảm mạnh Trung tính Giảm giá - 0,58 triệu Rất thấp 0,27 16,07 17,83 30,35 31,12 T-13 Từ tăng sang giảm SmallCap
    127 BVS Chứng khoán CTCP chứng khoán Bảo Việt HNX 26,00 0% -0.77% -5.77% Giảm Trung tính Tích lũy Tích lũy 2,77 tỷ Rất thấp 1,38 26,06 26,26 20,57 44,72 T-18 Từ tăng sang giảm LargeCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    128 BWE CTCP - Tổng Công ty Nước - Môi trường Bình Dương HOSE 43,80 0% -0.46% 0.34% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 10,53 tỷ Thấp 0,32 43,77 43,60 13,28 53,60 T-22 Từ giảm sang tăng MidCap Tiện ích Tiện ích
    129 BWS CTCP Cap nuoc Ba Ria - Vung Tau HNX 34,00 0% 0% -0.29% Trung tính Trung tính Tích lũy - 122,22 triệu Rất thấp 0,17 34,07 34,13 12,30 47,51 T-4 Từ tăng sang giảm SmallCap
    130 BXH CTCP Vicem Bao bì Hải Phòng HNX 14,80 0% 8.78% 8.78% Tăng mạnh Hồi phục Giảm giá Giảm giá 0,89 triệu Rất thấp -0,26 14,07 13,55 67,40 95,36 T-28 Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    131 C22 CTCP 22 HNX 19,40 0% 0% 0% Tăng mạnh Tăng Giảm giá - 0,00 triệu Rất thấp 0,04 19,40 19,24 65,81 72,06 T-22 Từ giảm sang tăng SmallCap
    132 C32 CTCP CIC39 HOSE 12,90 -0.39% -9.69% 19.38% Điều chỉnh Giảm Tăng giá Tích lũy 1,38 tỷ Rất thấp 0,39 13,27 12,87 40,12 49,43 T-15 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    133 C47 CTCP Xây dựng 47 HOSE 9,79 1.45% 4.8% -8.27% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 616,40 triệu Rất thấp 0,50 9,56 9,56 15,86 52,29 T Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    134 C4G CTCP Tập đoàn CIENCO4 HNX 6,90 0% 0% -7.25% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy - 1,89 tỷ Rất thấp 1,14 6,98 7,06 16,38 39,23 T-15 Từ tăng sang giảm SmallCap
    135 C69 CTCP Xay dung 1369 HNX 15,90 0% -0.63% -3.14% Trung tính Điều chỉnh Tích lũy Tích lũy 7,68 tỷ Rất thấp 0,57 15,98 16,02 12,85 44,53 T-1 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    136 CAG CTCP Cảng An Giang HNX 7,00 0% 0% 0% Tăng Tăng Tích lũy Tích lũy 13,38 triệu Rất thấp 0,51 6,98 6,95 22,83 52,68 T-4 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Vận tải
    137 CAN CTCP Đồ hộp Hạ Long HNX 27,00 0% 0% 0% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 0,14 triệu Rất thấp 0,12 27,00 27,03 18,36 44,61 T-35 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    138 CAP CTCP Lâm nông sản thực phẩm Yên Bái HNX 42,10 0.24% -5.46% -8.55% Giảm mạnh Điều chỉnh Giảm giá Tích lũy 1,07 tỷ Rất thấp 0,44 43,15 44,36 29,95 31,60 T-9 Từ tăng sang giảm LargeCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    139 CAR CTCP Tap doan Giao duc Tri Viet HNX 15,00 0% 0% 4% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 52,43 triệu Rất thấp 0,04 15,00 15,15 74,17 34,91 T-247 Từ tăng sang giảm SmallCap
    140 CAT CTCP Thuy san Ca Mau HNX 14,60 0.69% 4.11% -1.37% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy - 564,83 triệu Rất thấp 0,47 14,45 14,56 9,57 48,20 T-49 Từ tăng sang giảm SmallCap
    141 CBS CTCP Mia duong Cao Bang HNX 24,70 0% -1.21% -4.86% Trung tính Giảm Tích lũy - 38,55 triệu Rất thấp 0,33 24,84 24,98 16,69 43,53 T-16 Từ tăng sang giảm SmallCap
    142 CC1 TCT Xay dung so 1 HNX 35,00 0% -5.71% -5.71% Giảm mạnh Điều chỉnh Giảm giá - 20,38 triệu Rất thấp 0,30 35,74 36,34 46,43 42,70 T-6 Từ tăng sang giảm SmallCap
    143 CCA CTCP xuất nhập khẩu Thủy sản Cần thơ HNX 15,20 0% 1.32% 0% Trung tính Giảm Tích lũy - 11,25 triệu Rất thấp 0,03 15,14 15,11 19,37 51,88 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap
    144 CCC CTCP Xây dựng CDC HOSE 8,00 1.27% -1.25% 1.88% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 287,17 triệu Rất thấp 0,21 8,03 8,05 19,90 46,49 T-1 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    145 CCI CTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp TM Củ Chi HOSE 20,90 5.56% 9.09% 5.98% Hồi phục Hồi phục Tích lũy Tích lũy 6,17 triệu Rất thấp 0,03 19,67 19,79 30,33 58,06 T-33 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    146 CCL CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long HOSE 4,87 0.41% -0.21% -2.67% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Suy yếu 239,32 triệu Rất thấp 0,76 4,89 4,93 31,16 40,99 T-116 Từ tăng sang giảm SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    147 CCR CTCP Cang Cam Ranh HNX 14,10 0% 0% 1.42% Trung tính Tăng mạnh Tích lũy Tích lũy 25,50 triệu Rất thấp - 14,02 13,85 14,81 58,95 T-30 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Vận tải
    148 CCV CTCP Tu van Xay dung Cong nghiep va Do thi Vietnam HNX 68,00 0% 0% 0% Giảm mạnh Điều chỉnh Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp 0,18 68,00 68,25 85,18 12,65 T-25 Từ tăng sang giảm SmallCap
    149 CDC CTCP Chương Dương HOSE 21,00 0% 2.86% -25.24% Tăng Hồi phục Tích lũy Tích lũy 6,62 tỷ Rất thấp 0,37 20,78 20,64 22,84 51,88 T-2 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    150 CDN CTCP Cang Da Nang HNX 29,00 -0.68% -2.41% -6.55% Giảm mạnh Giảm Tích lũy Tích lũy 333,36 triệu Rất thấp 0,46 29,38 29,80 31,85 37,98 T-15 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Vận tải
    151 CDP CTCP Duoc pham Trung uong Codupha HNX 13,60 0% -0.74% -17.65% Trung tính Điều chỉnh Tích lũy - 24,66 triệu Rất thấp 0,32 13,69 13,95 11,86 43,53 T-17 Từ tăng sang giảm SmallCap
    152 CEO CTCP Tập đoàn C.E.O HNX 17,60 -0.57% 1.7% 1.7% Trung tính Hồi phục Tích lũy Suy yếu 170,03 tỷ Rất cao 1,55 17,46 17,27 11,77 57,26 T-31 Từ giảm sang tăng LargeCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    153 CET CTCP HTC Holding HNX 7,20 0% 0% 6.94% Giảm mạnh Giảm Tích lũy Giảm giá 19,74 triệu Rất thấp 0,14 7,28 7,48 85,69 33,53 T-6 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    154 CFM CTCP Dau tu CFM HNX 9,30 0% -10.75% 1.08% Điều chỉnh Trung tính Tăng giá - 1,07 triệu Rất thấp 0,24 9,67 9,49 24,74 48,72 T-16 Từ giảm sang tăng SmallCap
    155 CGV CTCP Vinaceglass HNX 3,30 0% 6.06% 9.09% Tăng mạnh Trung tính Tích lũy - 7,68 triệu Rất thấp 0,26 3,23 3,16 33,25 57,29 T-8 Từ giảm sang tăng SmallCap
    156 CHC CTCP Cẩm Hà HNX 6,00 0% 0% 11.67% Tăng mạnh Hồi phục Tăng giá - 3,53 triệu Rất thấp 0,04 5,97 5,86 30,66 61,09 T-14 Từ giảm sang tăng SmallCap
    157 CHP CTCP Thủy điện Miền Trung HOSE 27,80 -0.54% -1.08% -1.8% Hồi phục Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 470,53 triệu Rất thấp 0,28 27,97 28,07 35,09 46,51 T-21 Từ tăng sang giảm SmallCap Tiện ích Tiện ích
    158 CHS CTCP Chieu sang cong cong TPHCM HNX 11,00 0% 0.91% 0% Tăng Hồi phục Tích lũy - 9,57 triệu Rất thấp 0,33 10,98 10,95 23,88 52,52 T-16 Từ giảm sang tăng SmallCap
    159 CI5 CI5 - CTCP Đầu tư Xây dựng Số 5 HNX 3,60 0% 0% -66.67% Giảm mạnh Trung tính Giảm giá - 9,77 triệu Rất thấp -0,20 3,66 4,15 31,76 32,21 T-17 Từ tăng sang giảm SmallCap
    160 CIA CTCP Dich vu San bay Quoc te Cam Ranh HNX 10,00 0% 3% 2% Trung tính Tăng Giảm giá Tích lũy 54,87 triệu Rất thấp 0,46 9,95 9,92 15,30 54,03 T-2 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Vận tải
    161 CIG CTCP COMA18 HOSE 6,10 -4.39% -3.28% -0.33% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy Suy yếu 208,22 triệu Rất thấp 0,59 6,23 6,27 12,06 43,82 T-8 Từ tăng sang giảm SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    162 CII CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM HOSE 19,10 0% -3.14% -1.57% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 361,65 tỷ Rất cao 1,25 19,16 18,95 16,51 54,65 T-34 Từ giảm sang tăng MidCap Công nghiệp Vận tải
    163 CIP CTCP Xay lap va San xuat Cong nghiep HNX 1,80 -10% -16.67% -33.33% Trung tính Giảm mạnh Giảm giá - 7,99 triệu Rất thấp 0,18 2,11 2,26 13,93 35,93 T-11 Từ tăng sang giảm SmallCap
    164 CJC CTCP Cơ điện Miền Trung HNX 18,00 0% 0% 0% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 0,00 triệu Rất thấp -0,04 18,00 18,00 100,00 0,00 - - SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    165 CKA CTCP Cơ khí An Giang HNX 66,00 0% -0.76% 3.33% Điều chỉnh Tăng mạnh Tích lũy - 382,68 triệu Rất thấp 0,78 66,16 65,21 39,46 65,01 T-83 Từ giảm sang tăng SmallCap
    166 CKD CTCP Cơ khí Đông Anh Licogi HNX 24,00 -5.14% -3.33% -23.33% Trung tính Điều chỉnh Giảm giá - 64,15 triệu Rất thấp 0,31 24,91 26,57 15,56 38,89 T-13 Từ tăng sang giảm SmallCap
    167 CKG CTCP Tập đoàn Tư vấn Đầu tư Xây dựng Kiên Giang HOSE 7,60 0% -5.13% -15.13% Giảm mạnh Giảm mạnh Giảm giá Suy yếu 410,50 triệu Rất thấp 0,81 7,85 8,26 30,58 19,18 T-179 Từ tăng sang giảm SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    168 CKV CTCP Cokyvina HNX 17,00 0% -1.18% -11.76% Giảm mạnh Điều chỉnh Giảm giá Tích lũy 3,28 triệu Rất thấp 0,07 17,17 17,82 73,66 15,15 T-9 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    169 CLC CTCP Cát Lợi HOSE 54,70 0% 0% 0.37% Hồi phục Trung tính Tích lũy Tích lũy 96,77 triệu Rất thấp 0,32 54,67 54,98 22,57 47,96 T-13 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    170 CLH CTCP Xi mang La Hien VVMI HNX 23,30 0% 0.86% 5.15% Tăng mạnh Tăng Tích lũy Giảm giá 82,35 triệu Rất thấp 0,34 23,09 22,78 33,88 66,65 T-16 Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    171 CLL CTCP Cảng Cát Lái HOSE 30,00 0% 0.67% 0.67% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 151,35 triệu Rất thấp 0,25 29,97 29,95 15,52 51,62 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Vận tải
    172 CLM CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin HNX 73,00 0% -4.11% -2.74% Trung tính Điều chỉnh Tích lũy Tích lũy 12,02 triệu Rất thấp 0,11 73,76 73,84 12,81 46,44 T Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    173 CLW CTCP Cấp nước Chợ Lớn HOSE 44,55 0% 0% -7.74% Giảm Điều chỉnh Tích lũy Tích lũy 10,26 triệu Rất thấp -0,06 44,77 45,76 21,01 31,77 T-13 Từ tăng sang giảm SmallCap Tiện ích Tiện ích
    174 CLX CTCP Xuất nhập khẩu và Đầu tư Chợ Lớn HNX 14,80 0% 0% -1.35% Trung tính Trung tính Tích lũy - 585,18 triệu Rất thấp 0,77 14,82 14,88 11,93 42,35 T-48 Từ tăng sang giảm SmallCap
    175 CMC CTCP đầu tư CMC HNX 9,20 0% 1.09% 5.43% Tăng mạnh Hồi phục Tích lũy Tích lũy 13,11 triệu Rất thấp 0,48 9,17 9,06 29,42 56,07 T-9 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    176 CMD CTCP Vat lieu Xay dung va Trang tri Noi that TP Hochiminh HNX 19,10 0% 0% 0.52% Tăng Hồi phục Tích lũy - 64,08 triệu Rất thấp 0,14 19,04 18,99 24,63 53,82 T-2 Từ giảm sang tăng SmallCap
    177 CMF CTCP Thuc pham Cholimex HNX 388,80 0% -0.05% -8.8% Giảm mạnh Trung tính Giảm giá - 83,75 triệu Rất thấp 0,47 389,88 399,23 37,59 19,90 T-19 Từ tăng sang giảm SmallCap
    178 CMG CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC HOSE 27,35 -1.26% 1.28% -6.4% Giảm Giảm Tích lũy Tích lũy 7,47 tỷ Rất thấp 0,88 27,53 27,93 24,63 39,90 T-63 Từ tăng sang giảm MidCap Công nghệ thông tin Phần mềm & Dịch vụ CNTT
    179 CMM CTCP Camimex HNX 17,40 0% 1.72% -25.86% Hồi phục Giảm mạnh Tích lũy - 8,27 triệu Rất thấp -0,09 17,31 17,68 28,83 47,68 T-16 Từ tăng sang giảm SmallCap
    180 CMS CTCP Tập đoàn CMH Việt Nam HNX 6,80 1.49% 4.41% -2.94% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 226,43 triệu Rất thấp 0,89 6,77 6,83 17,31 44,82 T-64 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp
    181 CMT CTCP Công nghệ Mạng và Truyền thông HNX 12,60 0% -3.17% 3.17% Trung tính Hồi phục Tích lũy Tích lũy 9,96 triệu Rất thấp 0,72 12,61 12,57 19,99 50,40 T-5 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghệ thông tin Phần mềm & Dịch vụ CNTT
    182 CMV CTCP Thương nghiệp Cà Mau HOSE 7,78 0% 0% -2.83% Giảm mạnh Giảm Giảm giá Tích lũy 1,94 triệu Rất thấp 0,23 7,79 7,88 38,62 41,66 T-9 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu
    183 CMW CTCP Cap nuoc Ca Mau HNX 13,40 0% 2.99% -20.15% Hồi phục Giảm mạnh Giảm giá - 4,54 triệu Rất thấp 0,07 13,05 13,77 41,96 45,43 T-11 Từ tăng sang giảm SmallCap
    184 CMX CTCP Camimex Group HOSE 5,81 -0.68% -0.34% -3.27% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 278,90 triệu Rất thấp 0,76 5,85 5,92 32,15 34,95 T-47 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    185 CNC CTCP Công nghệ cao Traphaco HNX 32,50 0% 0% 0% Trung tính Trung tính Tích lũy - 22,70 triệu Rất thấp 0,33 32,37 32,21 9,80 51,53 T-4 Từ giảm sang tăng SmallCap
    186 CNG CTCP CNG Việt Nam HOSE 22,95 0% 1.96% -7.19% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 241,15 triệu Rất thấp 0,60 22,87 23,28 14,77 41,51 T-18 Từ tăng sang giảm SmallCap Năng lượng Năng lượng
    187 CNN CTCP Tu van cong nghe, thiet bi va kiem dinh xay dung Coninco HNX 57,50 0% 8.7% 4.35% Tăng Trung tính Tích lũy - 157,39 triệu Rất thấp 0,28 54,16 54,08 20,80 60,67 T Từ giảm sang tăng SmallCap
    188 COM CTCP Vật tư - Xăng dầu HOSE 33,00 0% -4.55% -6.06% Trung tính Điều chỉnh Giảm giá Tích lũy 1,71 triệu Rất thấp 0,10 33,48 33,89 14,68 37,47 T-3 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu
    189 CPA CTCP Ca phe Phuoc An HNX 8,80 0% -2.27% -2.27% Trung tính Trung tính Tích lũy - 1,01 triệu Rất thấp -0,53 8,75 8,85 11,13 48,88 T-3 Từ tăng sang giảm SmallCap
    190 CPC CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ HNX 17,80 0% 1.12% 1.12% Trung tính Tăng Tích lũy Giảm giá 15,83 triệu Rất thấp 0,24 17,68 17,55 18,82 56,96 T-3 Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    191 CPI CTCP Dau tu Cang Cai Lan HNX 5,40 0% 9.26% 11.11% Tăng mạnh Tăng Tích lũy - 0,18 triệu Rất thấp 0,09 5,10 4,89 57,88 82,18 T-13 Từ giảm sang tăng SmallCap
    192 CQT CTCP Xi măng Quán Triều VVMI HNX 7,50 0% 13.33% -4% Hồi phục Trung tính Giảm giá - 6,33 triệu Rất thấp -0,00 7,37 7,66 26,00 45,32 T-10 Từ tăng sang giảm SmallCap
    193 CRC CTCP Create Capital Việt Nam HOSE 8,12 -1.1% -4.43% -13.18% Giảm mạnh Trung tính Giảm giá Giảm giá 20,96 tỷ Thấp 0,49 8,33 8,76 28,41 23,45 T-25 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    194 CRE CTCP Bất động sản Thế Kỷ HOSE 7,50 0% 2% -4% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy Suy yếu 1,04 tỷ Rất thấp 0,72 7,53 7,56 9,73 45,48 T-1 Từ tăng sang giảm SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    195 CRV CTCP Tập đoàn Bất động sản CRV HOSE 26,95 0% -3.9% -9.65% Giảm Trung tính Giảm giá Suy yếu 24,33 triệu Rất thấp 0,51 27,24 27,80 20,32 39,62 T-10 Từ tăng sang giảm SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    196 CSC CTCP Tập đoàn COTANA HNX 14,40 0% 1.39% -5.56% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 171,38 triệu Rất thấp 0,94 14,47 14,66 32,17 42,78 T-50 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    197 CSI CTCP Chứng khoán Kiến thiết Việt Nam HNX 17,30 0% 6.36% 4.05% Trung tính Hồi phục Tích lũy - 11,03 triệu Rất thấp 0,78 16,85 16,66 16,52 59,06 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap
    198 CSM CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam HOSE 11,80 -0.84% -0.42% -4.66% Giảm mạnh Trung tính Giảm giá Tích lũy 2,11 tỷ Rất thấp 0,80 11,81 12,00 27,08 41,95 T-11 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Ô tô & Linh kiện
    199 CST CTCP Than Cao Sơn - TKV HNX 13,20 -0.75% -3.03% -9.85% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 280,31 triệu Rất thấp 0,36 13,39 13,77 35,70 33,87 T-24 Từ tăng sang giảm SmallCap
    200 CSV CTCP Hóa chất cơ bản miền Nam HOSE 26,05 -0.19% 0.77% -6.33% Trung tính Trung tính Tích lũy Giảm giá 8,11 tỷ Rất thấp 0,90 26,16 26,50 18,75 42,50 T-46 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    201 CT3 CTCP Đầu tư và Xây dựng Công trình 3 HNX 7,60 0% -6.58% 9.21% Điều chỉnh Điều chỉnh Suy yếu - 18,64 triệu Rất thấp -0,09 7,94 7,71 87,93 51,54 T-64 Từ giảm sang tăng SmallCap
    202 CTB CTCP Che tao Bom Hai Duong HNX 17,40 0% -1.15% 2.3% Tăng Trung tính Tích lũy Tích lũy 4,76 triệu Rất thấp 0,27 17,20 16,80 21,72 64,03 T-5 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    203 CTD CTCP Xây dựng COTECCONS HOSE 75,50 -1.44% -0.66% -8.87% Trung tính Trung tính Giảm giá Tích lũy 103,97 tỷ Rất cao 0,97 77,11 79,97 16,63 39,42 T-6 Từ tăng sang giảm MidCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    204 CTF CTCP City Auto HOSE 17,85 -0.28% -1.4% -3.64% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 5,29 tỷ Rất thấp 0,31 18,07 18,23 25,30 43,44 T-65 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu
    205 CTG NHTM CP Công Thương Việt Nam HOSE 35,40 -1.12% -0.56% 0.99% Điều chỉnh Hồi phục Tích lũy Tích lũy 292,75 tỷ Rất cao 1,00 35,61 35,36 24,86 51,49 T-22 Từ giảm sang tăng LargeCap Tài chính Ngân hàng
    206 CTI CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO HOSE 21,30 -0.7% -0.94% -6.81% Giảm Trung tính Tích lũy Giảm giá 8,48 tỷ Rất thấp 0,82 21,45 21,78 22,01 39,87 T-46 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    207 CTP CTCP Tập đoàn CTP Group HNX 6,60 -5.71% 7.58% -13.64% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 786,27 triệu Rất thấp 0,37 6,72 6,65 16,22 49,59 T-2 Từ giảm sang tăng SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    208 CTR Tổng CTCP Công trình Viettel HOSE 84,70 -0.24% 2.83% -2.72% Trung tính Giảm Tích lũy Tích lũy 23,53 tỷ Thấp 0,84 84,62 84,95 9,45 47,57 T-9 Từ tăng sang giảm MidCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    209 CTS CTCP Chứng khoán VIETINBANK HOSE 28,30 0.89% 3.53% 1.77% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 16,04 tỷ Thấp 1,26 27,73 27,35 17,89 59,28 T-3 Từ giảm sang tăng MidCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    210 CTT CTCP chế tạo máy - Vinacomin HNX 15,50 0% -9.03% -10.97% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 8,87 triệu Rất thấp 0,06 16,03 16,28 14,96 43,78 T-2 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    211 CVT CTCP CMC HOSE 26,85 0% 0% 3.35% Trung tính Hồi phục Tích lũy Giảm giá 35,53 triệu Rất thấp 0,02 26,78 26,53 14,41 54,80 T-19 Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    212 CX8 CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim số 8 HNX 10,00 0% 0% 0% Tăng mạnh Tăng Tích lũy Tích lũy 0,00 triệu Rất thấp 0,18 10,00 9,97 43,70 66,26 T-22 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    213 D11 CTCP Địa ốc 11 HNX 11,70 0% -2.56% 10.26% Trung tính Tăng mạnh Tăng giá Suy yếu 37,69 triệu Rất thấp 0,25 11,79 11,57 13,89 55,08 T-19 Từ giảm sang tăng SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    214 D2D CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 HOSE 33,80 -0.44% -2.22% -7.54% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy Suy yếu 1,88 tỷ Rất thấp 0,51 34,13 34,85 34,27 24,69 T-27 Từ tăng sang giảm SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    215 DAD CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng HNX 14,90 0% -7.38% -4.7% Giảm Giảm Tích lũy - 3,11 triệu Rất thấp 0,13 15,22 15,48 24,15 41,72 T-4 Từ tăng sang giảm SmallCap Dịch vụ truyền thông Truyền thông & Giải trí
    216 DAE CTCP Sách giáo dục tại Tp Đà Nẵng HNX 13,50 0% -11.11% -15.56% Giảm mạnh Giảm mạnh Giảm giá - 2,94 triệu Rất thấp 0,07 14,18 14,90 33,94 2,56 T-8 Từ tăng sang giảm SmallCap Dịch vụ truyền thông Truyền thông & Giải trí
    217 DAH CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á HOSE 2,61 -0.76% -3.07% -18.01% Giảm mạnh Giảm Tích lũy Tích lũy 245,69 triệu Rất thấp 0,46 2,66 2,77 26,50 28,02 T-18 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Dịch vụ tiêu dùng
    218 DAN CTCP Duoc Danapha HNX 34,50 0% 0% 6.09% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy - 1,73 triệu Rất thấp 0,08 34,48 34,10 70,22 88,17 T-16 Từ giảm sang tăng SmallCap
    219 DAT CTCP Đầu tư Du lịch và Phát triển Thủy sản HOSE 8,38 0% 4.53% -2.86% Hồi phục Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 8,75 triệu Rất thấp 0,45 8,29 8,34 22,67 50,32 T-10 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    220 DBC CTCP Tập đoàn DABACO Việt Nam HOSE 22,35 -0.89% -0.45% -6.04% Trung tính Giảm Tích lũy Tích lũy 39,28 tỷ Trung bình 0,93 22,54 22,77 18,15 40,34 T-62 Từ tăng sang giảm MidCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    221 DBD CTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định HOSE 50,30 0.4% 1.79% -0.2% Hồi phục Trung tính Tích lũy Tích lũy 1,85 tỷ Rất thấp 0,37 50,07 50,14 21,41 50,80 T-47 Từ tăng sang giảm SmallCap Y tế Dược, CNSH & KH sự sống
    222 DBM CTCP Dược - Vật tư Y tế Đăk Lăk HNX 24,60 0% -17.48% 2.03% Giảm Trung tính Suy yếu - 2,13 triệu Rất thấp -0,46 26,04 26,89 22,98 41,01 T-2 Từ tăng sang giảm SmallCap
    223 DBT CTCP Dược phẩm Bến Tre HOSE 12,60 0% 8.73% 15.87% Tăng mạnh Tăng mạnh Tăng giá Tích lũy 372,41 triệu Rất thấp 0,34 12,02 11,52 26,11 77,93 T-15 Từ giảm sang tăng SmallCap Y tế Dược, CNSH & KH sự sống
    224 DC1 CTCP Đầu tư và Phát triển Xây dựng số 1 HNX 9,30 0% 6.45% 13.98% Tăng Trung tính Tăng giá - 2,94 triệu Rất thấp 0,10 9,11 8,60 20,79 59,38 T-11 Từ giảm sang tăng SmallCap
    225 DC2 CTCP Đầu tư phát triển- Xây dựng (DIC) Số 2 HNX 6,40 0% 6.25% 3.13% Tăng mạnh Hồi phục Tích lũy Giảm giá 0,39 triệu Rất thấp 0,01 6,29 6,25 28,39 54,88 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    226 DC4 CTCP Xây dựng DIC Holdings HOSE 8,57 -1.04% -2.33% -6.42% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 1,51 tỷ Rất thấp 0,85 8,68 8,83 37,53 31,40 T-112 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    227 DCF CTCP Xay dung va Thiet ke so 1 HNX 32,80 0% 0% 2.44% Trung tính Trung tính Tích lũy - 2,85 triệu Rất thấp 0,13 32,56 32,80 17,87 47,10 T-21 Từ tăng sang giảm SmallCap
    228 DCG CTCP Tổng CTy May Đáp Cầu HNX 26,00 0% 0% 9.23% Tăng mạnh Tăng mạnh Giảm giá - 2,55 triệu Rất thấp 0,09 25,92 25,45 26,69 63,52 T-79 Từ giảm sang tăng SmallCap
    229 DCL CTCP Dược phẩm Cửu Long HOSE 38,00 -1.04% 0.53% 2.24% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 31,66 tỷ Trung bình 0,58 38,13 39,54 39,35 32,78 T-26 Từ tăng sang giảm SmallCap Y tế Dược, CNSH & KH sự sống
    230 DCM CTCP Phân bón Dầu khí Cà Mau HOSE 44,45 1.6% 3.49% 0% Trung tính Tăng mạnh Tích lũy Giảm giá 150,84 tỷ Rất cao 0,68 43,46 43,42 14,72 54,92 T Từ giảm sang tăng MidCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    231 DCR CTCP Gach men Cosevco HNX 3,60 -10% -19.44% -5.56% Giảm Giảm mạnh Tích lũy - 1,02 triệu Rất thấp -0,22 3,86 4,00 23,16 40,79 T-25 Từ tăng sang giảm SmallCap
    232 DCT CTCP Tam lop Vat lieu Xay dung Dong Nai HNX 0,60 0% 16.67% 16.67% Hồi phục Hồi phục Giảm giá Giảm giá 3,73 triệu Rất thấp -0,01 0,54 0,55 36,24 60,88 T-4 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    233 DDB CTCP TM và Xây dựng Đông Dương HNX 9,20 0% -1.09% -2.17% Hồi phục Giảm Tích lũy - 185,13 triệu Rất thấp -0,07 9,18 9,21 52,86 49,11 T-11 Từ tăng sang giảm SmallCap
    234 DDG CTCP Đầu tư Công nghiệp XNK Đông Dương HNX 0,60 0% -16.67% -33.33% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 259,84 triệu Rất thấp 0,59 0,66 0,71 45,51 1,64 T-71 Từ tăng sang giảm SmallCap Tiện ích Tiện ích
    235 DDH CTCP Dam bao giao thong duong thuy Hai Phong HNX 4,30 0% 0% -46.51% Giảm mạnh Giảm mạnh Giảm giá - 0,40 triệu Rất thấp 0,21 4,33 4,81 46,68 19,92 T-13 Từ tăng sang giảm SmallCap
    236 DDN CTCP Dược - Thiết bị Y tế Đà Nẵng HNX 7,40 0% -1.35% -14.86% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 3,41 triệu Rất thấp 0,30 7,45 7,80 47,19 32,92 T-29 Từ tăng sang giảm SmallCap
    237 DDV CTCP DAP - VINACHEM HNX 26,80 0.37% 1.49% -5.97% Hồi phục Trung tính Tích lũy - 14,08 tỷ Thấp 0,96 26,64 26,80 20,27 49,35 T-19 Từ tăng sang giảm SmallCap
    238 DFF CTCP Tập đoàn Đua Fat HNX 0,40 0% -25% -50% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 179,88 triệu Rất thấp - 0,48 0,50 39,68 22,26 T-16 Từ tăng sang giảm SmallCap
    239 DGC CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang HOSE 51,20 -0.58% 5.08% -6.64% Trung tính Giảm Giảm giá Giảm giá 152,56 tỷ Rất cao 0,83 51,12 52,57 13,70 45,10 T-40 Từ tăng sang giảm LargeCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    240 DGT CTCP Công trình giao thông Đồng Nai HNX 4,10 2.5% 0% -2.44% Hồi phục Giảm Giảm giá - 854,48 triệu Rất thấp 0,95 4,06 4,14 22,32 48,16 T-5 Từ tăng sang giảm SmallCap
    241 DGW CTCP Thế Giới Số HOSE 41,85 -1.3% 0.84% -6.69% Trung tính Trung tính Giảm giá Tích lũy 61,75 tỷ Cao 1,13 42,35 43,33 11,91 40,09 T-13 Từ tăng sang giảm MidCap Công nghệ thông tin Phần cứng & Thiết bị CN
    242 DHA CTCP Hóa An HOSE 47,40 0% 4.43% 2.32% Tăng Hồi phục Tích lũy Giảm giá 1,95 tỷ Rất thấp 0,54 46,79 46,44 20,37 56,84 T-2 Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    243 DHB CTCP Phan dam va Hoa chat Ha Bac HNX 12,00 0% -8.33% -3.33% Giảm Điều chỉnh Giảm giá - 907,19 triệu Rất thấp 0,57 12,42 12,77 23,61 43,08 T-3 Từ tăng sang giảm SmallCap
    244 DHC CTCP Đông Hải Bến Tre HOSE 35,70 -1.38% -3.22% -0.98% Trung tính Điều chỉnh Tích lũy Giảm giá 9,01 tỷ Rất thấp 0,73 36,22 36,18 10,03 45,86 T-7 Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    245 DHD CTCP Duoc Vat tu Y te Hai Duong HNX 28,50 0% 0.7% -0.78% Giảm Tăng mạnh Tích lũy - 112,46 triệu Rất thấp 0,07 28,60 28,63 20,22 49,32 T-1 Từ tăng sang giảm SmallCap
    246 DHG CTCP Dược Hậu Giang HOSE 96,10 -0.52% -1.14% -3.64% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 1,91 tỷ Rất thấp 0,35 97,48 98,97 25,79 28,07 T-5 Từ tăng sang giảm SmallCap Y tế Dược, CNSH & KH sự sống
    247 DHM CTCP TM & Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu HOSE 6,50 0% -3.08% -16.92% Giảm Điều chỉnh Giảm giá Giảm giá 41,37 triệu Rất thấp 0,28 6,66 6,87 24,83 36,41 T-6 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    248 DHP CTCP điện cơ Hải Phòng HNX 11,00 0% -4.55% -1.82% Giảm mạnh Giảm Tích lũy Tích lũy 1,78 triệu Rất thấp 0,07 11,09 11,20 38,20 33,46 T-4 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc
    249 DHT CTCP Dược phẩm Hà Tây HNX 69,60 0% -0.57% -4.02% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 396,50 triệu Rất thấp 0,31 69,69 70,02 16,39 46,92 T-5 Từ tăng sang giảm LargeCap Y tế Dược, CNSH & KH sự sống
    250 DIG Tổng CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng HOSE 14,75 -1.34% 2.03% 0.68% Trung tính Hồi phục Tích lũy Tích lũy 125,89 tỷ Rất cao 1,24 14,74 14,54 13,07 57,47 T-11 Từ giảm sang tăng MidCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    251 DIH CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng Hội An HNX 9,10 0% 1.1% -3.3% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 29,30 triệu Rất thấp 0,49 9,06 9,14 10,26 46,22 T-17 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    252 DKG CTCP Tập đoàn Damik HNX 10,00 0% 0% 2% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy - 3,49 triệu Rất thấp 0,33 9,98 9,91 58,00 78,35 T-54 Từ giảm sang tăng SmallCap
    253 DKW CTCP Cấp nước sinh hoạt Châu Thành HNX 13,80 0% 0% 0% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp -0,05 13,80 13,80 100,00 100,00 T-89 Từ giảm sang tăng SmallCap
    254 DL1 CTCP Tập đoàn Alpha Seven HNX 5,30 -1.85% -1.89% 13.21% Tăng mạnh Trung tính Tăng giá Tích lũy 2,50 tỷ Rất thấp 1,01 5,27 5,01 39,29 60,34 T-24 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    255 DLD CTCP Du Lịch Đắk Lắk HNX 4,90 0% 0% 0% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp 0,01 4,90 4,90 99,93 0,00 T-407 Từ tăng sang giảm SmallCap
    256 DLG CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai HOSE 2,75 3% 4.73% -5.82% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 2,46 tỷ Rất thấp 0,77 2,68 2,72 10,64 47,76 T-15 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    257 DM7 CTCP Dệt May 7 HNX 18,30 0% -7.65% -7.1% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 0,39 triệu Rất thấp 0,06 18,88 19,30 30,39 14,46 T-2 Từ tăng sang giảm SmallCap
    258 DMC CTCP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO HOSE 57,00 0% -3.33% -5.26% Giảm mạnh Giảm Tích lũy Tích lũy 42,81 triệu Rất thấp 0,34 57,75 58,44 30,94 37,25 T-12 Từ tăng sang giảm SmallCap Y tế Dược, CNSH & KH sự sống
    259 DMN CTCP Domenal HNX 9,50 3.26% 2.11% 5.26% Tăng Trung tính Giảm giá Tích lũy 40,53 triệu Rất thấp 0,25 9,27 9,08 20,45 58,75 T-8 Từ giảm sang tăng SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    260 DMS CTCP Hóa Phẩm Dầu khí DMC- Miền Nam HNX 9,00 0% 0% 0% Giảm Điều chỉnh Tích lũy - 3,15 triệu Rất thấp -0,15 9,00 9,14 23,30 39,31 T-19 Từ tăng sang giảm SmallCap
    261 DNA CTCP Điện nước An Giang HNX 24,10 0% -0.41% -3.73% Giảm mạnh Giảm Tích lũy - 9,04 triệu Rất thấp 0,29 24,11 24,47 27,89 35,89 T-20 Từ tăng sang giảm SmallCap
    262 DNC CTCP Điện nước lắp máy Hải Phòng HNX 51,00 0% 0% -13.73% Giảm mạnh Trung tính Giảm giá Tích lũy 42,44 triệu Rất thấp 0,18 51,32 53,50 32,89 37,91 T-11 Từ tăng sang giảm SmallCap Tiện ích Tiện ích
    263 DND CTCP Dau tu xay dung va Vat lieu Dong nai HNX 8,00 0% 7.5% 5% Hồi phục Giảm Tích lũy - 1,67 triệu Rất thấp 0,15 7,72 7,79 28,95 50,19 T-28 Từ tăng sang giảm SmallCap
    264 DNH CTCP Thuy dien Da Nhim - Ham Thuan - Da Mi HNX 50,00 10.86% 21.4% 25.8% Tăng mạnh Hồi phục Suy yếu - 8,19 triệu Rất thấp 0,09 44,87 43,68 25,60 63,24 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap
    265 DNL CTCP Logistics Cảng Đà Nẵng HNX 29,60 0% 0% 0% Trung tính Trung tính Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp -0,17 29,60 29,62 18,30 41,52 T-47 Từ tăng sang giảm SmallCap
    266 DNP CTCP DNP Holding HNX 19,10 0% -0.52% 0.52% Trung tính Giảm Tích lũy Giảm giá 9,01 triệu Rất thấp 0,17 19,23 19,40 19,16 44,26 T-7 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    267 DNT CTCP Du lịch Đồng Nai HNX 61,00 0% 0% 0% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp -0,08 61,00 60,99 96,39 98,21 T-142 Từ giảm sang tăng SmallCap
    268 DNW CTCP Cap nuoc Dong Nai HNX 31,00 0% 2.58% -2.9% Giảm Giảm mạnh Giảm giá - 6,01 triệu Rất thấp 0,33 31,04 31,47 24,68 43,02 T-9 Từ tăng sang giảm SmallCap
    269 DOC CTCP Vat tu nong nghiep Dong Nai HNX 7,30 0% 0% 0% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp 0,04 7,30 7,30 99,38 0,33 T-81 Từ tăng sang giảm SmallCap
    270 DP1 CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 HNX 34,80 0% 10.63% 7.47% Tăng mạnh Hồi phục Tích lũy - 24,42 triệu Rất thấp 0,23 33,62 32,63 29,58 64,32 T-3 Từ giảm sang tăng SmallCap
    271 DP2 CTCP Dược phẩm Trung ương 2 HNX 4,70 0% 0% 8.51% Tăng mạnh Tăng mạnh Tăng giá - 0,00 triệu Rất thấp 0,02 4,69 4,58 99,98 100,00 T-63 Từ giảm sang tăng SmallCap
    272 DP3 CTCP Dược phẩm Trung ương 3 HNX 58,60 0% -1.37% 7.17% Điều chỉnh Trung tính Tăng giá Tích lũy 551,58 triệu Rất thấp 0,38 58,91 58,31 28,05 54,48 T-14 Từ giảm sang tăng SmallCap Y tế Dược, CNSH & KH sự sống
    273 DPC CTCP Nhựa Đà Nẵng HNX 6,90 0% -5.8% -11.59% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 7,15 triệu Rất thấp -0,15 7,01 7,17 25,13 45,62 T-42 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    274 DPG CTCP Tập đoàn Đạt Phương HOSE 39,55 -1.37% -5.44% -8.72% Trung tính Trung tính Giảm giá Tích lũy 33,26 tỷ Trung bình 0,98 40,99 42,10 18,03 33,70 T-4 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    275 DPH CTCP Duoc pham Hai Phong HNX 51,00 0% 0% -11.76% Giảm mạnh Giảm Giảm giá - 3,11 triệu Rất thấp 0,18 51,19 52,87 55,84 11,77 T-11 Từ tăng sang giảm SmallCap
    276 DPM Tổng CTy Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty CP HOSE 27,70 2.59% 4.69% -2.35% Hồi phục Tăng mạnh Tích lũy Giảm giá 105,20 tỷ Rất cao 0,71 27,06 27,23 20,31 53,75 T-28 Từ tăng sang giảm MidCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    277 DPP CTCP Dược Đồng Nai HNX 26,50 0% 0% -5.66% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp 0,08 26,77 27,35 96,58 0,00 T-5 Từ tăng sang giảm SmallCap
    278 DPR CTCP Cao su Đồng Phú HOSE 43,85 -0.79% 4.79% 6.5% Tăng mạnh Tăng Tích lũy Giảm giá 22,13 tỷ Thấp 0,85 43,15 42,08 33,30 68,15 T-24 Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    279 DQC CTCP Tập đoàn Điện Quang HOSE 11,20 -1.32% 0% 19.64% Tăng mạnh Tăng mạnh Suy yếu Tích lũy 710,61 triệu Rất thấp 0,56 11,34 11,01 33,44 58,99 T-16 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    280 DRC CTCP Cao su Đà Nẵng HOSE 12,65 -0.39% 1.19% -7.11% Hồi phục Trung tính Tích lũy Tích lũy 2,96 tỷ Rất thấp 0,72 12,67 12,89 42,53 36,93 T-47 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Ô tô & Linh kiện
    281 DRG CTCP Cao su Đắk Lắk HNX 9,30 0% 7.53% 4.3% Tăng Tăng mạnh Tích lũy - 10,98 triệu Rất thấp 0,59 8,96 8,81 20,43 64,59 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap
    282 DRH CTCP DRH Holdings HOSE 2,19 0% -2.74% -12.79% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy Suy yếu 1,02 tỷ Rất thấp 0,73 2,22 2,31 25,04 32,06 T-46 Từ tăng sang giảm SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    283 DRI CTCP Dau tu Cao su Dak Lak HNX 14,70 -3.29% 4.08% 11.56% Tăng mạnh Tăng mạnh Tăng giá - 11,52 tỷ Thấp 1,04 14,66 14,06 41,33 64,02 T-23 Từ giảm sang tăng SmallCap
    284 DRL CTCP Thủy điện - Điện lực 3 HOSE 45,40 0% 0.66% -0.55% Hồi phục Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 172,53 triệu Rất thấp 0,11 45,26 45,36 31,17 49,68 T-15 Từ tăng sang giảm SmallCap Tiện ích Tiện ích
    285 DS3 CTCP DS3 HNX 4,60 0% -2.17% -21.74% Giảm Giảm Giảm giá Tích lũy 14,08 triệu Rất thấp 0,36 4,80 5,11 21,44 35,11 T-11 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Vận tải
    286 DSC CTCP Chứng khoán DSC HOSE 13,05 0% 1.92% 0.38% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 146,02 triệu Rất thấp 0,92 13,02 13,02 13,37 49,94 T-22 Từ tăng sang giảm SmallCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    287 DSD CTCP DHC Suoi Doi HNX 13,70 0% 0% 10.22% Tăng mạnh Hồi phục Tăng giá - 0,64 triệu Rất thấp 0,25 13,64 13,22 30,09 73,31 T-10 Từ giảm sang tăng SmallCap
    288 DSE CTCP Chứng khoán DNSE HOSE 22,30 -0.67% -0.9% -7.17% Trung tính Trung tính Giảm giá Tích lũy 7,73 tỷ Rất thấp 0,89 22,45 22,86 12,56 36,28 T-11 Từ tăng sang giảm MidCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    289 DSG CTCP Kính Đáp Cầu HNX 7,00 0% 4.29% 2.86% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy - 18,16 triệu Rất thấp 0,06 6,85 6,79 40,52 72,97 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap
    290 DSH CTCP Đầu tư Hạ tầng Đông Sơn HNX 17,00 -1.73% -2.35% 10% Điều chỉnh Tăng mạnh Suy yếu - 6,28 tỷ Rất thấp 0,74 17,17 16,63 32,25 55,57 T-26 Từ giảm sang tăng SmallCap
    291 DSN CTCP Công viên nước Đầm Sen HOSE 37,15 0.81% -4.04% -4.17% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 174,56 triệu Rất thấp 0,29 38,19 38,44 16,55 35,60 T-80 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Dịch vụ tiêu dùng
    292 DSP CTCP DV Du lịch Phú Thọ HNX 12,80 0% 0% 0% Tăng mạnh Hồi phục Tích lũy - 0,06 triệu Rất thấp -0,17 12,72 12,50 25,77 66,05 T-6 Từ giảm sang tăng SmallCap
    293 DST CTCP Dau Tu Sao Thang Long HNX 5,20 8.33% 19.23% -53.85% Hồi phục Giảm mạnh Tích lũy - 793,07 triệu Rất thấp 0,72 4,70 5,41 53,40 40,95 T-49 Từ tăng sang giảm SmallCap Dịch vụ truyền thông Truyền thông & Giải trí
    294 DTA CTCP Đệ Tam HOSE 3,60 1.69% 3.61% 0.28% Hồi phục Trung tính Tích lũy Suy yếu 36,57 triệu Rất thấp 0,60 3,54 3,54 22,56 54,38 T-19 Từ tăng sang giảm SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    295 DTD CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt HNX 14,90 0% 0% -14.09% Giảm Trung tính Giảm giá Tích lũy 4,08 tỷ Rất thấp 1,27 15,00 15,67 23,76 32,29 T-10 Từ tăng sang giảm LargeCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    296 DTG DTG- CTCP Duoc pham tipharco HNX 15,30 0% 0% -1.31% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 3,11 triệu Rất thấp 0,21 15,50 15,71 18,26 41,98 T-3 Từ tăng sang giảm SmallCap Y tế Dược, CNSH & KH sự sống
    297 DTI CTCP Dau tu Duc Trung HNX 2,00 0% 5% 0% Trung tính Giảm Tích lũy - 15,58 triệu Rất thấp 0,91 1,99 1,99 13,91 50,07 T-88 Từ tăng sang giảm SmallCap
    298 DTK CTCP - Tong CTy Dien luc TKV HNX 11,60 0.87% 0% 0.86% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 63,27 triệu Rất thấp 0,29 11,56 11,51 18,57 55,03 T-25 Từ giảm sang tăng SmallCap Tiện ích Tiện ích
    299 DTL CTCP Đại Thiên Lộc HOSE 11,70 0% 1.71% 2.14% Tăng mạnh Trung tính Tích lũy Giảm giá 11,55 triệu Rất thấp 0,30 11,58 11,47 35,94 62,89 T-10 Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    300 DTP CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội HNX 99,20 0% -9.38% -21.67% Giảm mạnh Trung tính Giảm giá - 815,55 triệu Rất thấp 0,34 104,14 110,28 54,16 32,26 T-12 Từ tăng sang giảm SmallCap
    301 DTT CTCP Kỹ nghệ Đô Thành HOSE 17,65 0% 0% 6.52% Tăng mạnh Trung tính Tăng giá Giảm giá 0,44 triệu Rất thấp 0,04 17,60 17,27 69,56 89,58 T-10 Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    302 DVC CTCP TMDV Tổng hợp Cảng Hải Phòng HNX 11,90 0% 0% -4.2% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy - 0,91 triệu Rất thấp 0,23 12,11 12,34 38,28 38,93 T-3 Từ tăng sang giảm SmallCap
    303 DVM CTCP Dược Liệu Việt Nam HNX 6,80 -2.86% -2.94% -20.59% Giảm Điều chỉnh Giảm giá Tích lũy 2,02 tỷ Rất thấp 0,78 7,07 7,35 22,53 37,89 T-6 Từ tăng sang giảm LargeCap Y tế Dược, CNSH & KH sự sống
    304 DVN Tong CTCP Duoc Viet Nam HNX 20,50 0% -0.49% 0% Trung tính Giảm Tích lũy - 373,22 triệu Rất thấp 0,75 20,48 20,52 14,29 47,52 T-50 Từ tăng sang giảm SmallCap
    305 DVP CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ HOSE 76,10 0.13% 1.18% 4.99% Tăng mạnh Tăng Tích lũy Tích lũy 1,03 tỷ Rất thấp 0,29 75,51 74,31 32,26 78,18 T-28 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Vận tải
    306 DVT CTCP Đào tạo và DV giao thông vận tải Bình Định HNX 11,10 0% 0% 0% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp -0,33 11,10 11,13 40,35 29,30 T-39 Từ tăng sang giảm SmallCap
    307 DWC CTCP Cấp nước Đắc Lắk HNX 18,90 0% 0% -3.7% Giảm Trung tính Tích lũy - 1,75 triệu Rất thấp 0,00 18,93 19,16 23,78 34,35 T-26 Từ tăng sang giảm SmallCap
    308 DXG CTCP Tập đoàn Đất Xanh HOSE 15,75 -1.87% 0.32% 3.17% Tăng Hồi phục Tích lũy Suy yếu 229,73 tỷ Rất cao 1,16 15,87 15,46 23,29 59,59 T-25 Từ giảm sang tăng MidCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    309 DXL CTCP Du lịch và Xuất Nhập khẩu Lạng Sơn HNX 16,50 0% 0% 0% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp -0,04 16,50 16,47 95,82 81,20 T-53 Từ giảm sang tăng SmallCap
    310 DXP CTCP Cảng Đoạn Xá HNX 13,80 0.73% -8.7% -1.45% Điều chỉnh Điều chỉnh Tăng giá Tích lũy 7,37 tỷ Rất thấp 0,77 14,49 14,46 28,57 43,41 T-35 Từ giảm sang tăng LargeCap Công nghiệp Vận tải
    311 DXS CTCP DV Bất động sản Đất Xanh HOSE 8,61 1.29% 10.92% 11.85% Tăng Hồi phục Tăng giá Suy yếu 26,43 tỷ Thấp 1,16 8,21 7,79 23,14 69,79 T-32 Từ giảm sang tăng MidCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    312 DXV CTCP Vicem Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng HOSE 3,85 0% -1.56% -3.38% Giảm mạnh Điều chỉnh Tích lũy Giảm giá 7,08 triệu Rất thấp 0,16 3,86 3,87 33,22 48,40 T-3 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    313 E29 CTCP Đầu tư xây dựng và kỹ thuật 29 HNX 9,50 0% 0% 7.37% Tăng mạnh Tăng mạnh Tăng giá - 0,23 triệu Rất thấp 0,00 9,48 9,28 87,46 99,91 T-57 Từ giảm sang tăng SmallCap
    314 EBS CTCP Sách giáo dục tại Tp Hà Nội HNX 10,60 0% 0% -4.72% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 19,80 triệu Rất thấp 0,54 10,65 10,83 65,91 22,41 T-57 Từ tăng sang giảm SmallCap Dịch vụ truyền thông Truyền thông & Giải trí
    315 ECI CTCP Tập đoàn ECI HNX 9,40 0% 0% 0% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp -0,04 9,40 9,40 93,74 3,85 T-33 Từ tăng sang giảm SmallCap Dịch vụ truyền thông Truyền thông & Giải trí
    316 ECO CTCP Nhựa sinh thái Việt Nam HNX 30,00 0% -2.33% 0% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy - 241,89 triệu Rất thấp 0,44 30,17 30,34 14,22 43,98 T-3 Từ tăng sang giảm SmallCap
    317 EIB NHTM CP Xuất Nhập khẩu Việt Nam HOSE 21,70 -0.69% -4.84% -4.61% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 226,64 tỷ Rất cao 1,25 22,03 22,20 9,24 43,12 T-14 Từ tăng sang giảm MidCap Tài chính Ngân hàng
    318 EIC EIC- CTCP EVN Quoc te HNX 23,90 12.74% -3.35% 4.18% Trung tính Trung tính Tích lũy - 33,12 triệu Rất thấp 0,18 22,03 22,56 17,03 38,14 T-2 Từ tăng sang giảm SmallCap
    319 EID CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội HNX 20,10 0% -3.48% -11.44% Giảm mạnh Giảm mạnh Giảm giá - 73,86 triệu Rất thấp 0,41 20,43 21,17 35,07 25,46 T-36 Từ tăng sang giảm SmallCap Dịch vụ truyền thông Truyền thông & Giải trí
    320 EIN CTCP Dau tu - Thuong mai - Dich vu Dien luc HNX 2,40 4.35% 0% 4.17% Tăng Hồi phục Tích lũy - 13,23 triệu Rất thấp 0,96 2,34 2,32 20,89 53,32 T Từ giảm sang tăng SmallCap
    321 ELC CTCP Công nghệ - Viễn thông ELCOM HOSE 16,25 -2.11% -2.77% -11.08% Giảm Giảm mạnh Giảm giá Tích lũy 6,03 tỷ Rất thấp 0,71 16,59 17,14 22,52 35,15 T-67 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghệ thông tin Phần mềm & Dịch vụ CNTT
    322 EME CTCP Dien Co HNX 26,50 0% 0% 3.77% Tăng Giảm Tích lũy - 0,13 triệu Rất thấp 0,05 26,47 26,45 22,47 48,34 T-2 Từ giảm sang tăng SmallCap
    323 EVE CTCP Everpia HOSE 10,10 0% 0% -1.49% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 116,78 triệu Rất thấp 0,56 10,09 10,19 9,77 44,47 T-14 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc
    324 EVF CTy TÀI CHÍNH TỔNG HỢP CP ĐIỆN LỰC HOSE 13,80 1.1% 3.62% -1.45% Trung tính Tăng mạnh Tích lũy Tích lũy 74,25 tỷ Cao 1,12 13,59 13,50 14,97 55,38 T-2 Từ giảm sang tăng MidCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    325 EVG CTCP Tập đoàn Everland HOSE 6,24 -0.16% -1.92% -11.06% Trung tính Trung tính Giảm giá Tích lũy 2,72 tỷ Rất thấp 0,94 6,35 6,49 15,79 36,33 T-8 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    326 EVS CTCP chứng khoán Everest HNX 4,50 -2.17% -2.22% -13.33% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 541,20 triệu Rất thấp 1,23 4,59 4,70 18,80 39,84 T-104 Từ tăng sang giảm SmallCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    327 F88 CTCP Đầu tư F88 HNX 147,90 -0.2% -2.1% 10.07% Trung tính Giảm Giảm giá - 15,02 tỷ Thấp 150,63 149,82 150,50 16,24 46,76 T-1 Từ tăng sang giảm SmallCap
    328 FCC CTCP Lien hop Thuc Pham HNX 54,20 0% 0% 23.8% Tăng mạnh Tăng mạnh Suy yếu - 3,22 triệu Rất thấp -0,18 53,24 48,91 96,31 99,19 - - SmallCap
    329 FCM CTCP Khoáng sản FECON HOSE 3,18 0.32% -0.31% -2.83% Giảm mạnh Giảm Tích lũy Giảm giá 62,34 triệu Rất thấp 0,59 3,17 3,20 32,28 41,00 T-60 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    330 FCN CTCP FECON HOSE 12,85 -1.15% -2.72% -7.39% Giảm Trung tính Giảm giá Tích lũy 9,01 tỷ Rất thấp 0,91 13,04 13,16 22,63 43,61 T-10 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    331 FCS FCS- CTCP Luong thuc thanh pho HCM HNX 4,10 0% 0% -26.83% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 0,04 triệu Rất thấp -0,25 4,11 4,41 62,43 13,66 T-28 Từ tăng sang giảm SmallCap
    332 FDC CTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh HOSE 21,90 0% 13.7% 15.3% Tăng mạnh Tăng mạnh Tăng giá Suy yếu 329,53 triệu Rất thấp 0,24 20,71 19,55 51,88 63,28 T-20 Từ giảm sang tăng SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    333 FGL CTCP Cà phê Gia Lai HNX 4,10 0% 0% 0% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 0,02 triệu Rất thấp -0,15 4,10 4,11 100,00 0,00 - - SmallCap
    334 FHS CTCP Phat hanh sach thanh pho Ho Chi Minh HNX 36,00 0% 2.78% 2.78% Tăng mạnh Hồi phục Tích lũy - 1,76 triệu Rất thấp 0,08 35,58 35,30 47,82 80,70 T-2 Từ giảm sang tăng SmallCap
    335 FIC TCT Vật liệu xây dựng số 1 - CTCP HNX 19,60 0% 2.55% -6.12% Trung tính Tăng mạnh Tích lũy - 226,42 triệu Rất thấp 0,48 19,80 20,04 14,86 51,40 T-18 Từ tăng sang giảm SmallCap
    336 FID CTCP Dau tu va Phat trien Doanh nghiep Viet Nam HNX 1,90 0% 5.26% -5.26% Trung tính Điều chỉnh Tích lũy Tích lũy 115,66 triệu Rất thấp -0,03 1,85 1,90 9,10 43,95 T-18 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    337 FIR CTCP Địa ốc First Real HOSE 5,39 -0.19% -6.49% 2.78% Điều chỉnh Giảm mạnh Tăng giá Suy yếu 2,23 tỷ Rất thấp 0,65 5,49 5,43 27,96 48,52 T-9 Từ giảm sang tăng SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    338 FIT CTCP Tập đoàn F.I.T HOSE 4,11 0.24% -2.19% -3.41% Hồi phục Trung tính Tích lũy Tích lũy 1,35 tỷ Rất thấp 0,84 4,17 4,20 23,43 47,07 T-52 Từ tăng sang giảm SmallCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    339 FMC CTCP Thực phẩm Sao Ta HOSE 35,45 0.42% -2.12% -7.19% Giảm Trung tính Giảm giá Tích lũy 1,10 tỷ Rất thấp 0,69 36,16 37,27 23,53 28,37 T-9 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    340 FOC CTCP DV Trực tuyến FPT HNX 67,00 -0.15% -0.75% 0.3% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy - 644,44 triệu Rất thấp 0,54 67,08 66,93 26,70 51,91 T-7 Từ giảm sang tăng SmallCap
    341 FPT CTCP FPT HOSE 72,30 -0.82% 3.18% -3.87% Giảm Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 724,70 tỷ Rất cao 0,83 72,42 73,55 20,97 43,95 T-63 Từ tăng sang giảm LargeCap Công nghệ thông tin Phần mềm & Dịch vụ CNTT
    342 FRC CTCP Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam HNX 25,00 0% 0% 0% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy - 0,63 triệu Rất thấp 0,01 25,00 25,00 4,05 43,04 T-128 Từ tăng sang giảm SmallCap
    343 FRM CTCP Lam nghiep Sai gon HNX 14,30 14.4% 41.96% 48.95% Tăng mạnh Tăng mạnh Tăng giá - 0,59 triệu Rất thấp -0,67 10,62 9,02 86,39 99,73 T-48 Từ giảm sang tăng SmallCap
    344 FRT CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT HOSE 134,50 0.37% -2.6% -12.27% Giảm Trung tính Giảm giá Tích lũy 48,58 tỷ Trung bình 0,79 137,56 143,45 23,24 26,78 T-28 Từ tăng sang giảm MidCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu
    345 FSO CTCP Co khi dong tau thuy san Viet Nam HNX 12,10 0% -3.31% 42.98% Điều chỉnh Tăng Suy yếu - 2,09 triệu Rất thấp -0,01 12,25 11,17 53,11 71,88 T-28 Từ giảm sang tăng SmallCap
    346 FT1 CTCP Phu tung may so 1 HNX 43,10 0% 0% 7.19% Tăng mạnh Tăng Tích lũy - 6,77 triệu Rất thấp -0,19 42,80 41,88 47,21 76,48 T-15 Từ giảm sang tăng SmallCap
    347 FTS CTCP Chứng khoán FPT HOSE 26,65 0% 0.94% -4.13% Giảm Giảm Tích lũy Tích lũy 14,34 tỷ Thấp 1,09 26,58 26,74 21,63 45,70 T-17 Từ tăng sang giảm MidCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    348 FUCVREIT Quỹ Đầu tư Bất động sản Techcom Việt Nam HOSE 7,06 0% -5.52% -10.2% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy Suy yếu 6,01 triệu Rất thấp 0,52 7,28 7,36 39,90 40,95 T-1 Từ tăng sang giảm SmallCap Bất động sản Quỹ đầu tư BĐS (REIT)
    349 G36 Tong CTy 36 - CTCP HNX 11,00 0.92% 0% -9.09% Trung tính Điều chỉnh Giảm giá - 1,32 tỷ Rất thấp 1,20 11,08 11,20 15,00 44,39 T-9 Từ tăng sang giảm SmallCap
    350 GAS Tổng CTy Khí Việt Nam - Công ty CP HOSE 91,00 1.79% 19.12% 12.97% Tăng mạnh Tăng Tích lũy Tích lũy 164,50 tỷ Rất cao 0,72 84,11 80,87 27,66 67,15 T-2 Từ giảm sang tăng LargeCap Tiện ích Tiện ích
    351 GCB CTCP Petec Binh Dinh HNX 5,80 0% 12.07% -1.72% Trung tính Hồi phục Giảm giá - 33,08 triệu Rất thấp -0,15 5,42 5,46 11,89 54,62 T-9 Từ tăng sang giảm SmallCap
    352 GCF CTCP Thuc pham G.C HNX 19,60 1.03% 3.06% 4.08% Trung tính Hồi phục Tăng giá - 999,03 triệu Rất thấp 0,58 19,50 19,28 17,32 58,61 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap
    353 GDA CTCP Ton Dong A HNX 13,70 0% -1.46% -5.84% Trung tính Trung tính Tích lũy - 446,08 triệu Rất thấp 1,00 13,78 13,90 15,50 41,85 T-13 Từ tăng sang giảm SmallCap
    354 GDT CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành HOSE 17,95 0% -1.95% -6.96% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 360,80 triệu Rất thấp 0,47 18,13 18,49 36,26 30,92 T-47 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc
    355 GDW CTCP Cấp nước Gia Định HNX 32,50 0% 0% -15.08% Giảm mạnh Giảm Giảm giá Tích lũy 17,87 triệu Rất thấp 0,07 33,00 34,71 41,05 17,56 T-39 Từ tăng sang giảm SmallCap Tiện ích Tiện ích
    356 GEE CTCP Điện lực Gelex HOSE 118,90 -1.74% -11.86% 6.51% Điều chỉnh Tăng mạnh Tăng giá Tích lũy 181,84 tỷ Rất cao 1,29 121,78 115,58 22,27 57,29 T-8 Từ giảm sang tăng MidCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    357 GEG CTCP Điện Gia Lai HOSE 14,20 0.35% -0.35% -8.1% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 8,72 tỷ Rất thấp 0,67 14,24 14,57 25,47 38,50 T-27 Từ tăng sang giảm SmallCap Tiện ích Tiện ích
    358 GEL CTCP Hạ tầng GELEX HOSE 32,10 -2.73% -8.26% -6.85% Trung tính - Tích lũy - 145,39 tỷ Rất cao 0,96 33,22 33,45 10,74 43,01 T-1 Từ tăng sang giảm
    359 GER CTCP Thể Thao Ngôi sao Geru HNX 4,00 0% 0% 0% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp 0,11 4,00 3,96 99,80 100,00 T-107 Từ giảm sang tăng SmallCap
    360 GEX CTCP Tập đoàn GELEX HOSE 34,10 -2.29% 0% 19.11% Tăng mạnh Tăng Tăng giá Tích lũy 475,76 tỷ Rất cao 1,34 33,84 30,95 35,36 74,17 T-32 Từ giảm sang tăng MidCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    361 GHC CTCP Thủy điện Gia Lai HNX 27,05 0% 0.18% -1.11% Hồi phục Giảm mạnh Tích lũy - 180,51 triệu Rất thấp 0,44 27,03 27,13 27,68 43,30 T-66 Từ tăng sang giảm
    362 GIC CTCP VSC Green Logistics HNX 13,00 0% -1.54% 22.31% Tăng mạnh Hồi phục Tăng giá Tích lũy 123,62 triệu Rất thấp 0,36 12,92 12,05 34,97 72,09 T-10 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Vận tải
    363 GIL CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Bình Thạnh HOSE 12,80 -0.39% -1.56% -8.2% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 1,76 tỷ Rất thấp 0,71 12,94 13,22 35,76 33,01 T-19 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc
    364 GKM CTCP GKM Holdings HNX 1,50 0% -6.67% 0% Giảm mạnh Giảm mạnh Giảm giá Giảm giá 124,47 triệu Rất thấp 0,62 1,56 1,57 84,19 22,02 T-1 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    365 GLT CTCP Kỹ thuật Điện Toàn Cầu HNX 29,30 0% -1.37% -12.29% Giảm mạnh Điều chỉnh Giảm giá Tích lũy 186,92 triệu Rất thấp 0,13 30,00 31,03 25,38 38,17 T-5 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    366 GMA CTCP G-Automobile HNX 57,00 0% 0% 0% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy Tích lũy 0,00 triệu Rất thấp 0,02 57,00 57,00 84,33 92,17 T-108 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    367 GMC CTCP Garmex SaiGon HNX 5,00 0% 6% 8% Tăng mạnh Hồi phục Tích lũy Tích lũy 12,66 triệu Rất thấp 0,14 4,84 4,75 25,10 54,43 T-2 Từ giảm sang tăng SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc
    368 GMD CTCP GEMADEPT HOSE 80,00 0.13% 0.38% 7.13% Tăng Tăng mạnh Tăng giá Tích lũy 103,92 tỷ Rất cao 0,95 80,13 78,06 22,49 60,68 T-11 Từ giảm sang tăng MidCap Công nghiệp Vận tải
    369 GMH CTCP Minh Hưng Quảng Trị HOSE 7,53 0% -4.12% -2.26% Giảm mạnh Giảm Tích lũy Giảm giá 15,29 triệu Rất thấp 0,30 7,54 7,59 60,37 46,69 T-36 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    370 GMX CTCP Gạch ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân HNX 16,40 0% 1.83% 0.61% Trung tính Tăng Tích lũy Giảm giá 6,95 triệu Rất thấp -0,02 16,31 16,29 8,33 53,45 T Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    371 GND CTCP Gach ngoi Dong nai HNX 32,00 0% 0% 32.81% Tăng mạnh Tăng Tăng giá - 7,82 triệu Rất thấp -0,27 30,99 28,26 35,75 65,35 T-7 Từ giảm sang tăng SmallCap
    372 GPC CTCP Tap doan Green+ HNX 1,90 -5% 0% -10.53% Trung tính Giảm mạnh Giảm giá - 36,39 triệu Rất thấp 0,91 1,92 1,96 19,61 35,13 T-11 Từ tăng sang giảm SmallCap
    373 GSM CTCP Thủy điện Hương Sơn HNX 30,80 0% 3.25% 3.25% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy - 80,50 triệu Rất thấp 0,32 30,28 29,85 27,23 67,07 T-18 Từ giảm sang tăng SmallCap
    374 GSP CTCP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế HOSE 11,55 1.32% 3.03% 3.46% Trung tính Tăng mạnh Tích lũy Tích lũy 1,03 tỷ Rất thấp 0,45 11,37 11,31 15,67 62,31 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap Năng lượng Năng lượng
    375 GTA CTCP Chế biến Gỗ Thuận An HOSE 8,30 0% -1.2% -8.43% Giảm mạnh Giảm mạnh Giảm giá Tích lũy 0,56 triệu Rất thấp 0,18 8,33 8,61 41,95 35,84 T-6 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc
    376 GTD CTCP Giay Thuong Dinh HNX 141,70 0% 12.99% -17.15% Hồi phục Điều chỉnh Tích lũy - 105,15 triệu Rất thấp -0,15 135,56 139,53 21,76 51,54 T-5 Từ tăng sang giảm SmallCap
    377 GTS CTCP Cong trinh Giao thong SAi Gon HNX 11,20 0% 0.89% -7.14% Trung tính Trung tính Giảm giá - 0,34 triệu Rất thấp -0,01 11,18 11,21 18,15 50,97 T-4 Từ tăng sang giảm SmallCap
    378 GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP HOSE 38,00 0.66% 8.55% 13.16% Tăng mạnh Tăng Tăng giá Giảm giá 141,23 tỷ Rất cao 1,07 36,79 35,25 26,77 65,68 T-13 Từ giảm sang tăng LargeCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    379 GVT CTCP Giay Viet Tri HNX 69,00 -13.64% -27.83% -37.68% Trung tính Trung tính Giảm giá - 9,58 triệu Rất thấp -0,15 78,67 84,16 17,90 37,64 T-3 Từ tăng sang giảm SmallCap
    380 HAC CTCPCK Hai Phong HNX 9,50 0% -5.26% -26.32% Trung tính Giảm mạnh Giảm giá Tích lũy 5,13 triệu Rất thấp 0,55 9,78 10,06 17,34 40,01 T-10 Từ tăng sang giảm SmallCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    381 HAD CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương HNX 14,00 0% 0% -2.86% Trung tính Giảm Tích lũy Tích lũy 3,21 triệu Rất thấp -0,06 14,03 14,14 11,23 46,48 T-8 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    382 HAF CTCP Thuc pham Ha Noi HNX 17,10 0% 0% 0.58% Giảm mạnh Trung tính Giảm giá - 0,53 triệu Rất thấp 0,09 17,22 17,37 28,03 38,09 T-4 Từ tăng sang giảm SmallCap
    383 HAG CTCP Hoàng Anh Gia Lai HOSE 15,85 -1.55% -3.79% -5.36% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 60,05 tỷ Cao 0,88 16,17 16,24 15,77 41,82 T-1 Từ tăng sang giảm MidCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    384 HAH CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An HOSE 57,40 -0.17% 1.74% 5.23% Tăng Trung tính Tích lũy Tích lũy 46,56 tỷ Trung bình 0,93 57,24 56,49 20,00 56,26 T-9 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Vận tải
    385 HAM CTCP Vat tu Hau Giang HNX 42,10 0% 0.24% -9.26% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 25,44 triệu Rất thấp -0,44 42,22 45,86 45,14 39,00 T-25 Từ tăng sang giảm SmallCap
    386 HAN Tổng CTy Xây dựng Hà Nội HNX 8,00 0% -5% -11.25% Trung tính Giảm Giảm giá - 14,44 triệu Rất thấp 0,57 8,33 8,53 16,85 38,98 T-9 Từ tăng sang giảm SmallCap
    387 HAP CTCP Tập đoàn HAPACO HOSE 6,82 -4.48% -2.35% -6.89% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy Giảm giá 87,00 triệu Rất thấp 0,36 6,99 7,08 39,32 39,69 T-27 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    388 HAR CTCP Đầu tư TM Bất động sản An Dương Thảo Điền HOSE 3,65 0% 6.03% -0.55% Trung tính Trung tính Tích lũy Suy yếu 514,78 triệu Rất thấp 0,83 3,58 3,52 19,11 67,02 T-3 Từ giảm sang tăng SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    389 HAS CTCP HACISCO HOSE 7,41 -6.2% -6.61% -9.31% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 3,03 triệu Rất thấp -0,11 7,74 7,78 39,58 27,69 T Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    390 HAT CTCP TM Bia Hà Nội HNX 31,00 0% 0% -9.68% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 6,43 triệu Rất thấp -0,18 31,04 31,47 14,42 42,64 T-15 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu
    391 HAX CTCP DV Ô tô Hàng Xanh HOSE 10,05 -0.5% -0.5% -4.98% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 2,39 tỷ Rất thấp 0,73 10,15 10,27 25,63 37,39 T-50 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu
    392 HBC CTCP Tap doan Xay dung Hoa Binh HNX 5,20 1.96% 1.92% 1.92% Giảm mạnh Giảm Tích lũy Tích lũy 6,67 tỷ Rất thấp 1,06 5,11 5,12 35,52 46,52 T-3 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    393 HBH CTCP Habeco - Hải Phòng HNX 5,60 0% 0% -7.14% Giảm mạnh Trung tính Giảm giá - 0,06 triệu Rất thấp 0,77 5,64 5,75 33,27 36,81 T-6 Từ tăng sang giảm SmallCap
    394 HBS HBS - CTCP Chứng khoán Hòa bình HNX 4,10 0% 2.44% -7.32% Hồi phục Giảm Tích lũy Tích lũy 42,69 triệu Rất thấp 0,86 4,06 4,15 80,36 34,71 T-66 Từ tăng sang giảm SmallCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    395 HCC CTCP Bê tông Hòa Cầm - ITEMEX HNX 26,00 0% 1.92% 5.77% Trung tính Giảm mạnh Giảm giá Giảm giá 51,48 triệu Rất thấp 0,21 26,18 26,11 16,82 49,32 T-2 Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    396 HCD CTCP Đầu tư Sản xuất và TM HCD HOSE 7,90 0% -0.63% -2.53% Giảm mạnh Điều chỉnh Tích lũy Tích lũy 373,96 triệu Rất thấp 0,59 7,92 7,94 29,95 46,82 T-5 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    397 HCI CTCP Đầu tư - Xây dựng Hà Nội HNX 7,30 0% 0% 0% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp 0,13 7,30 7,33 70,96 17,95 - - SmallCap
    398 HCM CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HOSE 29,20 1.57% 5.65% 8.05% Tăng mạnh Tăng Suy yếu Tích lũy 323,92 tỷ Rất cao 1,16 28,30 27,26 30,15 67,52 T-30 Từ giảm sang tăng MidCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    399 HCT CTCP TMDV - Vận tải Xi Măng Hải Phòng. HNX 10,60 0% 0% 0% Tăng mạnh Hồi phục Tích lũy Tích lũy 0,00 triệu Rất thấp -0,02 10,60 10,57 83,76 92,65 T-32 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Vận tải
    400 HD2 CTCP Dau tu Phat trien nha HUD2 HNX 10,00 0% 0% -3% Giảm Trung tính Giảm giá - 28,76 triệu Rất thấp 1,33 10,22 10,56 20,81 40,46 T-4 Từ tăng sang giảm SmallCap
    401 HD6 CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà số 6 Hà Nội HNX 9,20 2.22% 2.17% 1.09% Trung tính Hồi phục Tích lũy - 44,73 triệu Rất thấp 0,74 9,04 9,07 16,18 52,28 T-179 Từ tăng sang giảm SmallCap
    402 HD8 CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD8 HNX 6,90 0% 0% -2.9% Trung tính Điều chỉnh Tích lũy - 0,13 triệu Rất thấp -0,12 6,86 6,87 9,85 50,37 T-10 Từ tăng sang giảm SmallCap
    403 HDA HDA - CTCP Hãng sơn Đông Á HNX 6,90 1.47% 1.45% 8.7% Trung tính Tăng Tích lũy Giảm giá 405,32 triệu Rất thấp 0,66 6,76 6,68 19,17 55,72 T-41 Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    404 HDB NHTM CP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh HOSE 27,25 -1.09% 1.28% 3.3% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 329,25 tỷ Rất cao 1,11 27,40 26,93 17,27 58,19 T-25 Từ giảm sang tăng LargeCap Tài chính Ngân hàng
    405 HDC CTCP Phát triển nhà Bà Rịa - Vũng Tàu HOSE 18,75 -0.79% 1.07% -0.53% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy Suy yếu 38,26 tỷ Trung bình 1,11 18,77 18,74 8,59 50,10 T-4 Từ giảm sang tăng MidCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    406 HDG CTCP Tập đoàn Hà Đô HOSE 24,70 -0.2% -0.61% -14.98% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 45,33 tỷ Trung bình 1,09 24,95 25,94 31,03 30,44 T-24 Từ tăng sang giảm MidCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    407 HDM CTCP Dệt - May Huế HNX 35,90 0% 0.84% -3.62% Hồi phục Giảm mạnh Tích lũy - 37,48 triệu Rất thấp 0,76 35,85 36,30 30,52 43,99 T-37 Từ tăng sang giảm SmallCap
    408 HDW CTCP Kinh doanh nước sạch Hải Dương HNX 17,50 0% 2.86% -0.57% Trung tính Tăng Tích lũy - 6,39 triệu Rất thấp 0,21 17,21 17,07 16,37 61,81 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap
    409 HEC CTCP Tu van Xay dung Thuy loi II HNX 64,00 1.59% 1.56% -7.81% Hồi phục Trung tính Giảm giá - 70,45 triệu Rất thấp 0,13 63,36 64,48 35,69 46,36 T-10 Từ tăng sang giảm SmallCap
    410 HEP CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Huế HNX 14,70 0% 0% -5.44% Giảm mạnh Trung tính Giảm giá - 1,99 triệu Rất thấp 0,10 14,74 14,90 36,37 37,75 T-8 Từ tăng sang giảm SmallCap
    411 HES CTCP Dich vu giai tri Ha Noi HNX 22,90 0% -2.62% -2.62% Giảm Trung tính Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp 0,13 23,24 23,41 24,86 11,89 T-61 Từ tăng sang giảm SmallCap
    412 HEV CTCP sách đại học - dạy nghề HNX 5,90 0% -18.64% -18.64% Giảm mạnh Giảm mạnh Giảm giá - 0,34 triệu Rất thấp -0,05 6,29 6,72 30,65 18,78 T-35 Từ tăng sang giảm SmallCap Dịch vụ truyền thông Truyền thông & Giải trí
    413 HFB CTCP Cong trinh Cau pha TPHCM HNX 8,90 0% -13.48% -13.48% Giảm mạnh Giảm Giảm giá - 3,63 triệu Rất thấp 0,16 9,17 9,63 67,76 13,35 T-4 Từ tăng sang giảm SmallCap
    414 HFC CTCP Xăng dầu HFC HNX 7,70 0% 0% 0% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp -0,06 7,70 7,77 99,69 0,01 T-36 Từ tăng sang giảm SmallCap
    415 HGM CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang HNX 176,90 0% -0.45% -6.56% Hồi phục Trung tính Tích lũy Giảm giá 639,13 triệu Rất thấp 0,58 175,92 178,76 35,11 42,92 T-38 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    416 HHB CTCP Bia Hà Nội - Hồng Hà HNX 30,10 0% 0% 0% Tăng mạnh Tăng mạnh Suy yếu - 0,00 triệu Rất thấp -0,15 30,09 29,11 89,74 99,64 T-21 Từ giảm sang tăng SmallCap
    417 HHC CTCP Bánh kẹo Hải Hà HNX 66,00 -5.44% -19.55% -28.79% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 202,21 triệu Rất thấp 0,16 73,31 85,54 51,10 20,56 T-24 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    418 HHG HHG - CTCP Hoàng Hà HNX 0,80 -11.11% 0% -12.5% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 140,55 triệu Rất thấp 0,64 0,87 0,92 28,56 35,11 T-26 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Vận tải
    419 HHP CTCP HHP Global HOSE 14,25 -1.38% 2.11% 12.63% Tăng mạnh Tăng mạnh Tăng giá Giảm giá 16,54 tỷ Thấp 0,47 14,22 13,63 33,40 68,22 T-11 Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    420 HHS CTCP Đầu tư DV Hoàng Huy HOSE 12,90 -0.77% 0.78% -6.98% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 37,01 tỷ Trung bình 1,11 12,89 12,99 11,30 48,96 T-6 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu
    421 HHV CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả HOSE 12,00 -0.41% -1.25% -7.5% Trung tính Trung tính Giảm giá Tích lũy 69,98 tỷ Cao 0,97 12,19 12,37 13,47 39,92 T-5 Từ tăng sang giảm MidCap Công nghiệp Vận tải
    422 HID CTCP Halcom Việt Nam HOSE 4,93 6.02% 13.79% 0.81% Trung tính Hồi phục Tích lũy Tích lũy 2,05 tỷ Rất thấp 0,39 4,54 4,60 17,37 57,06 T-16 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    423 HII CTCP An Tiến Industries HOSE 6,65 1.53% 5.11% 17.59% Tăng mạnh Tăng mạnh Tăng giá Giảm giá 2,05 tỷ Rất thấp 0,61 6,54 6,15 37,49 64,29 T-11 Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    424 HIO CTCP Helio Energy HNX 9,00 3.45% 4.44% 15.56% Tăng Trung tính Tăng giá - 257,00 triệu Rất thấp 0,73 8,75 8,22 21,29 61,10 T-6 Từ giảm sang tăng SmallCap
    425 HJC CTCP Hòa Việt HNX 6,80 0% 2.94% -10.29% Hồi phục Giảm Tích lũy - 2,58 triệu Rất thấp -0,05 6,74 6,85 26,71 44,87 T-14 Từ tăng sang giảm SmallCap
    426 HJS CTCP Thuỷ điện Nậm Mu HNX 29,90 0% 3.34% 4.68% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 5,89 triệu Rất thấp 0,02 29,60 29,15 14,81 61,10 T-20 Từ giảm sang tăng SmallCap Tiện ích Tiện ích
    427 HKT CTCP Đầu tư QP Xanh HNX 20,50 0% -7.32% 20.98% Trung tính Điều chỉnh Tăng giá Tích lũy 90,90 triệu Rất thấp -0,05 21,27 21,09 16,62 47,42 T-13 Từ giảm sang tăng SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    428 HLB CTCP Bia & Nước giải khát Hạ Long HNX 400,00 0% 0% 10% Tăng mạnh Tăng mạnh Tăng giá - 2,00 triệu Rất thấp 0,08 399,14 392,19 36,18 67,28 T-11 Từ giảm sang tăng SmallCap
    429 HLC CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin HNX 11,80 0% 0% -8.47% Hồi phục Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 103,84 triệu Rất thấp 0,38 11,78 12,04 33,79 39,22 T-29 Từ tăng sang giảm SmallCap Năng lượng Năng lượng
    430 HLD CTCP đầu tư và Phát triển Bất Động sản HUDLAND HNX 16,50 0.61% 3.64% -6.06% Hồi phục Trung tính Giảm giá Suy yếu 142,90 triệu Rất thấp 0,89 16,43 16,71 33,99 45,13 T-12 Từ tăng sang giảm SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    431 HMC CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - Vnsteel HOSE 11,30 0% -0.88% -3.1% Giảm Trung tính Tích lũy Giảm giá 41,23 triệu Rất thấp 0,39 11,41 11,52 20,44 41,10 T-7 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    432 HMD CTCP Hóa chất Minh Đức HNX 10,10 0% -65.35% -65.35% Giảm mạnh Giảm mạnh Giảm giá - 0,05 triệu Rất thấp 0,30 12,88 15,09 34,99 5,41 T-47 Từ tăng sang giảm SmallCap
    433 HMG CTCP Kim khi Ha noi - VNSTEEL HNX 4,70 0% 0% 0% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp 0,04 4,70 4,71 82,07 13,36 T-74 Từ tăng sang giảm SmallCap
    434 HMH HMH - CTCP Hải Minh HNX 18,00 0% 16.67% 3.89% Tăng Hồi phục Tích lũy Tích lũy 8,56 triệu Rất thấp 0,66 17,14 17,00 21,78 54,47 T Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Vận tải
    435 HMR CTCP Đá Hoàng Mai HNX 9,50 0% -2.11% -2.11% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Giảm giá 11,11 triệu Rất thấp 0,77 9,57 9,72 39,32 37,39 T-72 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    436 HMS CTCP Xay dung Bao tang Ho Chi Minh HNX 34,70 1.17% 0.58% -7.49% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy - 224,90 triệu Rất thấp 0,47 34,73 35,42 16,78 43,52 T-24 Từ tăng sang giảm SmallCap
    437 HNA CTCP Thủy điện Hủa Na HOSE 22,95 0% 5.45% -0.87% Tăng mạnh Hồi phục Tích lũy Tích lũy 40,06 triệu Rất thấp 0,34 22,25 22,08 26,27 65,48 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap Tiện ích Tiện ích
    438 HND Co phieu CTCP Nhiet dien Hai Phong HNX 10,70 0% 0% -1.87% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy - 111,13 triệu Rất thấp 0,49 10,70 10,77 31,01 43,54 T-28 Từ tăng sang giảm SmallCap
    439 HNF CTCP Thuc pham Huu Nghi HNX 26,00 0% 3.85% -1.54% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy - 2,03 triệu Rất thấp 0,50 25,77 25,77 9,51 50,88 T Từ giảm sang tăng SmallCap
    440 HNG CTCP Nong nghiep Quoc te Hoang Anh Gia Lai HNX 7,80 1.3% 5.13% 19.23% Tăng mạnh Tăng Tăng giá Tích lũy 48,89 tỷ Trung bình 0,89 7,56 7,18 38,68 71,50 T-25 Từ giảm sang tăng SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    441 HNI CTCP May Huu Nghi HNX 30,10 0% 0% 0% Tăng mạnh Trung tính Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp 0,03 30,10 30,09 54,94 63,77 T-58 Từ giảm sang tăng SmallCap
    442 HNP CTCP Hanel Xop nhua HNX 30,00 0% 0% 43.33% Tăng mạnh Tăng mạnh Suy yếu - 1,10 triệu Rất thấp 0,22 29,42 25,67 50,34 74,84 T-24 Từ giảm sang tăng SmallCap
    443 HOM CTCP Xi măng Vicem Hoàng Mai HNX 4,20 2.44% 2.38% -2.38% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy Giảm giá 54,85 triệu Rất thấp 0,55 4,22 4,24 48,43 46,26 T-1 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    444 HPA CTCP Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát HOSE 35,85 -1.38% -6% -5.44% Giảm - Tích lũy - 3,68 tỷ Rất thấp 0,46 37,56 37,76 20,49 32,78 T Từ tăng sang giảm
    445 HPD CTCP Thủy điện Đăk Đoa HNX 16,30 0% 0.61% -2.45% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy - 63,04 triệu Rất thấp 0,16 16,38 16,45 17,57 44,36 T-6 Từ tăng sang giảm SmallCap
    446 HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát HOSE 26,55 0% -1.69% -5.65% Trung tính Trung tính Giảm giá Giảm giá 818,84 tỷ Rất cao 0,89 26,96 27,32 14,79 39,40 T-5 Từ tăng sang giảm LargeCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    447 HPI CTCP Khu Cong nghiep Hiep Phuoc HNX 17,60 0% 0% -61.93% Giảm mạnh Trung tính Giảm giá - 0,31 triệu Rất thấp 0,47 17,78 19,72 47,57 24,12 T-12 Từ tăng sang giảm SmallCap
    448 HPP CTCP Sơn Hải Phòng HNX 78,00 0% 0% -2.56% Giảm Giảm mạnh Tích lũy - 198,05 triệu Rất thấp 0,19 78,62 79,32 22,38 44,91 T-5 Từ tăng sang giảm SmallCap
    449 HPT CTCP DV Công nghệ Tin học HPT HNX 27,10 0% -1.48% 4.43% Trung tính Điều chỉnh Tích lũy - 35,69 triệu Rất thấp 0,49 27,52 27,61 15,70 45,62 T-1 Từ tăng sang giảm SmallCap
    450 HPW CTCP Cap nuoc Hai Phong HNX 23,00 0% -3.04% 0.87% Trung tính Tăng mạnh Tích lũy - 5,56 triệu Rất thấp -0,06 23,04 22,95 19,94 50,72 T-5 Từ giảm sang tăng SmallCap
    451 HPX CTCP Đầu tư Hải Phát HOSE 4,50 -0.22% -2% -8.89% Giảm mạnh Trung tính Giảm giá Suy yếu 1,45 tỷ Rất thấp 0,83 4,57 4,71 27,31 31,34 T-13 Từ tăng sang giảm SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    452 HQC CTCP Tư vấn - TMDV Địa ốc Hoàng Quân HOSE 2,52 0.8% 1.19% -4.37% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy Suy yếu 5,12 tỷ Rất thấp 0,98 2,51 2,55 11,40 43,59 T-18 Từ tăng sang giảm SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    453 HRC CTCP Cao su Hòa Bình HOSE 58,90 6.9% 28.52% 25.89% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy Giảm giá 303,96 triệu Rất thấp 0,02 50,28 46,29 28,63 69,59 T-2 Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    454 HSG CTCP Tập đoàn Hoa Sen HOSE 12,05 -0.41% -0.41% -3.25% Trung tính Trung tính Giảm giá Giảm giá 53,83 tỷ Cao 0,92 12,20 12,18 13,52 49,19 T-25 Từ giảm sang tăng MidCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    455 HSL CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà HOSE 4,96 -0.2% -0.4% -4.44% Giảm Giảm Giảm giá Tích lũy 1,28 tỷ Rất thấp 0,53 4,99 5,07 20,10 38,65 T-10 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    456 HSM Tổng CTCP Dệt May Hà Nội HNX 6,10 0% -8.2% -19.67% Trung tính Trung tính Tích lũy - 8,81 triệu Rất thấp 0,29 6,28 6,46 14,82 43,87 T-10 Từ tăng sang giảm SmallCap
    457 HSP CTCP Sơn Tổng hợp Hà Nội HNX 16,00 0% 1.25% 8.75% Trung tính Tăng mạnh Giảm giá - 48,98 triệu Rất thấp 0,15 15,86 15,68 16,80 55,49 T-23 Từ giảm sang tăng SmallCap
    458 HSV CTCP Tập đoàn HSV Việt Nam HNX 4,40 0% 0% -4.55% Trung tính Điều chỉnh Tích lũy - 164,20 triệu Rất thấp 0,69 4,42 4,46 9,43 46,10 T-13 Từ tăng sang giảm SmallCap
    459 HT1 CTCP Xi măng VICEM Hà Tiên HOSE 13,85 0.36% -3.61% -11.19% Giảm Trung tính Giảm giá Giảm giá 4,90 tỷ Rất thấp 0,82 14,16 14,59 21,75 31,33 T-39 Từ tăng sang giảm MidCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    460 HTC CTCP TM Hóc Môn HNX 37,90 0% 10.82% 12.14% Tăng Tăng mạnh Tăng giá Tích lũy 263,98 triệu Rất thấp -0,16 36,55 36,35 21,19 53,50 T Từ giảm sang tăng SmallCap Năng lượng Năng lượng
    461 HTE CTCP Dau tu kinh doanh Dien luc TP.HCM HNX 3,20 0% 0% -3.13% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy - 17,20 triệu Rất thấp 0,32 3,23 3,26 13,71 44,38 T-39 Từ tăng sang giảm SmallCap
    462 HTG Tổng CTCP Dệt may Hòa Thọ HOSE 41,00 0% -1.1% -2.68% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 281,93 triệu Rất thấp 0,47 41,30 41,67 15,07 36,74 T-7 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc
    463 HTI CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO HOSE 23,80 -0.83% 0.42% -0.21% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 585,60 triệu Rất thấp 0,50 23,87 23,95 16,06 44,43 T-47 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    464 HTL CTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường Long HOSE 20,60 -6.79% -5.1% -11.65% Hồi phục Trung tính Giảm giá Tích lũy 27,35 triệu Rất thấp 0,30 22,03 22,20 21,52 45,22 T-11 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu
    465 HTM CTCP Tong CTy Thuong mai Ha noi HNX 9,20 0% -1.09% -2.17% Trung tính Giảm mạnh Giảm giá - 7,46 triệu Rất thấp 0,50 9,35 9,60 9,37 44,33 T-10 Từ tăng sang giảm SmallCap
    466 HTN CTCP Hưng Thịnh Incons HOSE 8,22 0.24% 3.41% 11.8% Tăng Hồi phục Suy yếu Tích lũy 2,15 tỷ Rất thấp 0,99 8,12 7,92 20,27 60,85 T-31 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    467 HTP CTCP In Sách giáo khoa Hoà Phát HNX 1,10 0% 9.09% 0% Hồi phục Giảm Tích lũy Tích lũy 28,40 triệu Rất thấp -0,13 1,06 1,08 35,30 50,96 T-96 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp
    468 HTT CTCP Thuong mai Ha Tay HNX 1,60 0% 0% 12.5% Tăng mạnh Trung tính Suy yếu Suy yếu 0,32 triệu Rất thấp 0,34 1,60 1,55 41,88 80,55 T-21 Từ giảm sang tăng SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    469 HTV CTCP Logistics Vicem HOSE 14,00 0% -1.07% 5.71% Trung tính Tăng Suy yếu Tích lũy 30,77 triệu Rất thấp 0,36 13,83 13,41 18,97 64,77 T-24 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Vận tải
    470 HU1 CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1 HOSE 6,80 0% 0% 5.88% Tăng mạnh Tăng Suy yếu Tích lũy 0,17 triệu Rất thấp 0,10 6,80 6,70 47,41 65,56 T-19 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    471 HU3 CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD3 HNX 3,00 0% 3.33% -3.33% Hồi phục Giảm mạnh Giảm giá Tích lũy 36,08 triệu Rất thấp 0,40 2,97 3,01 21,78 49,06 T-7 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    472 HU4 CTCP Dau tu va Xay dung HUD4 HNX 10,20 0% 1.96% 3.92% Tăng mạnh Hồi phục Tích lũy - 40,06 triệu Rất thấp 0,75 9,82 9,81 26,29 55,33 T Từ giảm sang tăng SmallCap
    473 HU6 CTCP Đầu tư Phát triển nhà và đô thị HUD6 HNX 4,30 0% -4.65% -4.65% Trung tính Hồi phục Tích lũy - 15,74 triệu Rất thấp 0,07 4,27 4,27 12,85 50,77 T-4 Từ tăng sang giảm SmallCap
    474 HUB CTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế HOSE 13,00 -0.38% -2.31% -6.92% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 459,00 triệu Rất thấp 0,42 13,28 13,61 31,89 37,56 T-5 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    475 HUG CTCP Tong cty may Hung Yen HNX 30,40 0% 4.61% -3.29% Hồi phục Tăng mạnh Giảm giá - 2,49 triệu Rất thấp 0,56 29,99 30,12 21,07 53,68 T-7 Từ tăng sang giảm SmallCap
    476 HUT CTCP Tasco HNX 15,70 -1.26% 0% -7.01% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 26,74 tỷ Thấp 0,78 15,85 16,09 11,82 41,63 T-15 Từ tăng sang giảm LargeCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    477 HVH CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC HOSE 11,40 -0.87% -0.88% -4.82% Giảm mạnh Giảm Tích lũy Tích lũy 1,71 tỷ Rất thấp 0,38 11,49 11,61 27,14 36,21 T-31 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    478 HVN Tổng CTy Hàng không Việt Nam - CTCP HOSE 21,05 -1.41% -2.61% -8.79% Trung tính Giảm mạnh Giảm giá Tích lũy 13,63 tỷ Thấp 0,97 21,47 21,98 16,22 35,16 T-6 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Vận tải
    479 HVT CTCP Hóa chất Việt Trì HNX 27,40 0% -1.46% -0.73% Trung tính Giảm Tích lũy Giảm giá 429,95 triệu Rất thấp 0,53 27,49 27,57 15,41 45,16 T-8 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    480 HVX CTCP Xi măng Vicem Hải Vân HOSE 2,50 4.17% 4% 12% Tăng mạnh Hồi phục Tăng giá Giảm giá 43,46 triệu Rất thấp 0,13 2,45 2,40 31,41 57,20 T-15 Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    481 HWS CTCP Cấp nước Huế HNX 15,00 2.04% 0.67% -1.33% Hồi phục Trung tính Tích lũy - 93,68 triệu Rất thấp 0,30 14,96 14,98 43,62 50,97 T-13 Từ tăng sang giảm SmallCap
    482 IBD CTCP In tong hop Thai Binh Duong HNX 5,40 0% 0% 0% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp 0,21 5,40 5,44 93,95 1,94 T-80 Từ tăng sang giảm SmallCap
    483 ICC CTCP Xay dung Cong nghiep HNX 32,00 0% -15.94% -15.94% Giảm Giảm mạnh Giảm giá - 0,16 triệu Rất thấp - 33,75 35,42 20,78 35,30 T-4 Từ tăng sang giảm SmallCap
    484 ICG CTCP Xây dựng Sông Hồng HNX 16,50 1.85% -17.58% -7.88% Giảm mạnh Giảm mạnh Giảm giá Tích lũy 254,96 triệu Rất thấp 0,16 17,16 17,93 31,94 30,99 T-3 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    485 ICI CTCP Đầu tư và Xây dựng Công nghiệp HNX 8,50 0% 0% 0% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 0,04 triệu Rất thấp - 8,50 8,56 95,97 11,74 T-32 Từ tăng sang giảm SmallCap
    486 ICN CTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO HNX 30,30 -1.94% 0% -5.28% Hồi phục Giảm mạnh Tích lũy - 146,72 triệu Rất thấp 0,50 30,89 31,15 25,65 44,43 T-70 Từ tăng sang giảm SmallCap
    487 ICT CTCP Viễn thông - Tin học Bưu điện HOSE 18,00 0% 0% 1.11% Tăng mạnh Hồi phục Tích lũy Tích lũy 200,59 triệu Rất thấp 0,56 17,99 17,92 31,00 58,58 T-9 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghệ thông tin Phần mềm & Dịch vụ CNTT
    488 IDC Tổng CTy IDICO - CTCP HNX 43,10 -1.82% -3.94% -11.14% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 71,51 tỷ Cao 1,18 44,16 45,28 12,78 35,83 T-14 Từ tăng sang giảm LargeCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    489 IDI CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia I.D.I HOSE 5,94 0.51% -5.72% -12.96% Giảm Trung tính Giảm giá Tích lũy 3,33 tỷ Rất thấp 0,88 6,07 6,32 22,60 31,00 T-38 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    490 IDJ CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam HNX 4,60 4.55% 17.39% 13.04% Tăng mạnh Hồi phục Tích lũy Tích lũy 2,11 tỷ Rất thấp 1,20 4,31 4,09 36,70 76,41 T-3 Từ giảm sang tăng SmallCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    491 IDP CTCP Sữa Quốc Tế LOF HNX 281,40 0% -0.39% 4.05% Điều chỉnh Tăng mạnh Tăng giá - 1,45 tỷ Rất thấp 0,16 284,60 278,89 31,41 55,22 T-23 Từ giảm sang tăng SmallCap
    492 IDV IDV - CTCP Phát triển hạ tầng Vĩnh Phúc HNX 22,90 0% -1.31% -1.75% Trung tính Giảm Tích lũy Suy yếu 232,40 triệu Rất thấp 0,71 23,00 23,15 14,42 41,37 T-47 Từ tăng sang giảm LargeCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    493 IHK CTCP In Hàng không HNX 8,70 0% 9.2% 20.69% Tăng mạnh Hồi phục Tăng giá - 3,89 triệu Rất thấp -0,09 8,43 7,95 31,77 74,66 T-14 Từ giảm sang tăng SmallCap
    494 IJC CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật HOSE 9,96 -0.3% -1.41% -5.92% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 15,44 tỷ Thấp 0,92 10,03 10,13 11,59 40,48 T-13 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    495 ILA CTCP ILA HNX 5,30 -3.64% 1.89% -3.77% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 36,83 triệu Rất thấp 0,42 5,38 5,39 29,08 47,81 T-8 Từ tăng sang giảm SmallCap
    496 ILB CTCP ICD Tân Cảng - Long Bình HOSE 21,60 -1.37% -1.16% 0% Điều chỉnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 146,76 triệu Rất thấp 0,34 21,76 21,74 23,52 45,60 T-12 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp
    497 ILS CTCP Dau tu Thuong mai va Dich vu Quoc te HNX 26,50 8.16% 10.19% 31.32% Tăng mạnh Tăng mạnh Tăng giá - 948,85 triệu Rất thấp 0,31 24,40 22,78 30,70 71,02 T-13 Từ giảm sang tăng SmallCap
    498 IMP CTCP Dược phẩm Imexpharm HOSE 46,50 -1.17% -0.75% -20.43% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 1,30 tỷ Rất thấp 0,39 47,55 49,67 28,10 31,65 T-15 Từ tăng sang giảm MidCap Y tế Dược, CNSH & KH sự sống
    499 IN4 CTCP In số 4 HNX 43,70 0% 0% 0% Tăng mạnh Hồi phục Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp 0,00 43,70 43,70 34,80 67,31 T-75 Từ giảm sang tăng SmallCap
    500 INC CTCP Tư vấn đầu tư IDICO HNX 13,00 0% 0% 0% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 1,30 triệu Rất thấp 0,00 13,00 13,00 4,22 49,63 T-29 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    501 INN CTCP Bao bì và In Nông nghiệp HNX 37,00 0% -7.3% -6.76% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 201,48 triệu Rất thấp 0,27 37,88 38,67 11,42 38,19 T-3 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp
    502 IPA CTCP Tap doan dau tu I.P.A HNX 14,40 0.7% -2.08% -11.81% Giảm mạnh Giảm Tích lũy Tích lũy 540,73 triệu Rất thấp 1,21 14,66 15,09 25,19 36,67 T-21 Từ tăng sang giảm SmallCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    503 IRC CTCP Cao su Công nghiệp HNX 4,70 0% 0% 0% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp -0,03 4,70 4,70 100,00 0,00 T-290 Từ tăng sang giảm SmallCap
    504 ISG CTCP van tai bien va hop tac lao dong quoc te HNX 9,00 0% 0% 0% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy - 5,81 triệu Rất thấp 0,02 9,00 8,99 94,66 79,15 T-33 Từ giảm sang tăng SmallCap
    505 ISH CTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO HNX 23,00 0% -6.52% -11.74% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy - 8,52 triệu Rất thấp 0,40 23,76 24,43 13,87 43,04 T-3 Từ tăng sang giảm SmallCap
    506 IST CTCP ICD Tan cang Song than HNX 41,00 -11.64% 11.22% 12.93% Tăng Trung tính Tích lũy - 7,66 triệu Rất thấp 0,66 40,34 38,38 22,96 56,05 T-3 Từ giảm sang tăng SmallCap
    507 ITC CTCP Đầu tư - Kinh doanh Nhà HOSE 12,10 -0.41% 2.89% -0.41% Tăng Trung tính Tích lũy Suy yếu 1,18 tỷ Rất thấp 0,89 12,07 11,98 21,03 55,14 T-4 Từ giảm sang tăng SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    508 ITD CTCP Công nghệ Tiên Phong HOSE 16,00 0% -0.94% -1.56% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 146,17 triệu Rất thấp 0,43 16,05 16,14 15,04 40,19 T-48 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp
    509 ITQ CTCP Tập đoàn Thiên Quang HNX 2,60 0% -3.85% -11.54% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Giảm giá 201,57 triệu Rất thấp 0,76 2,64 2,71 41,69 39,14 T-16 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    510 ITS CTCP Dau tu, Thuong mai va Dich vu - Vinacomin HNX 3,90 0% 0% -2.56% Trung tính Giảm Tích lũy - 9,67 triệu Rất thấp 0,77 3,90 3,95 9,03 44,89 T-25 Từ tăng sang giảm SmallCap
    511 IVS CTCP Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) HNX 6,90 -1.43% 2.9% 5.8% Điều chỉnh Hồi phục Tích lũy Tích lũy 545,83 triệu Rất thấp 0,83 6,91 6,78 29,99 53,07 T-4 Từ giảm sang tăng SmallCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    512 JOS CTCP Che bien Thuy san Xuat khau Minh Hai HNX 1,60 0% 12.5% 31.25% Tăng mạnh Trung tính Tăng giá - 8,61 triệu Rất thấp 0,04 1,47 1,33 76,39 93,48 T-26 Từ giảm sang tăng SmallCap
    513 JVC CTCP Đầu tư và Phát triển Y tế Việt Nhật HOSE 3,90 0% 1.79% -10.77% Giảm mạnh Giảm mạnh Giảm giá Tích lũy 496,68 triệu Rất thấp 0,78 3,93 4,08 53,69 35,94 T-67 Từ tăng sang giảm SmallCap Y tế Thiết bị & Dịch vụ Y tế
    514 KBC Tổng CTy Phát triển Đô Thị Kinh Bắc - Công ty CP HOSE 31,80 -0.78% -2.2% -4.72% Trung tính Trung tính Giảm giá Suy yếu 125,09 tỷ Rất cao 1,11 32,68 33,23 18,02 39,75 T-4 Từ tăng sang giảm MidCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    515 KCB CTCP Khoáng sản và luyện kim Cao Bằng HNX 11,80 0% -1.69% -9.32% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy - 384,38 triệu Rất thấp 1,12 11,95 12,22 8,52 39,76 T-28 Từ tăng sang giảm SmallCap
    516 KDC CTCP Tập đoàn Kido HOSE 47,70 -1.85% 0% -1.57% Tăng mạnh Hồi phục Tích lũy Tích lũy 36,31 tỷ Trung bình 0,11 47,94 47,57 42,99 52,42 T-3 Từ giảm sang tăng MidCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    517 KDH CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền HOSE 23,15 -1.07% -2.59% -14.69% Giảm Giảm mạnh Giảm giá Suy yếu 111,80 tỷ Rất cao 1,09 23,63 24,49 24,56 28,40 T-16 Từ tăng sang giảm MidCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    518 KDM CTCP Tập đoàn GCL HNX 23,60 -9.58% -16.53% -18.22% Giảm mạnh Điều chỉnh Giảm giá Tích lũy 294,72 triệu Rất thấp 0,14 26,03 27,29 61,25 20,46 T-43 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    519 KGM CTCP Xuat nhap khau Kien Giang HNX 5,80 0% 3.45% 1.72% Tăng mạnh Tăng Tích lũy - 43,50 triệu Rất thấp 0,74 5,71 5,66 42,17 58,48 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap
    520 KHG CTCP Tập đoàn Khải Hoàn Land HOSE 5,24 -0.57% -1.15% -6.87% Giảm Giảm mạnh Tích lũy Suy yếu 29,47 tỷ Thấp 0,85 5,31 5,39 23,56 35,73 T-19 Từ tăng sang giảm SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    521 KHP CTCP Điện lực Khánh Hòa HOSE 10,25 0% -0.98% -1.95% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 137,81 triệu Rất thấp 0,44 10,33 10,43 26,86 36,61 T-120 Từ tăng sang giảm SmallCap Tiện ích Tiện ích
    522 KHS CTCP Kiên Hùng HNX 13,60 -0.73% -7.35% -18.38% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 112,29 triệu Rất thấp 0,61 14,29 14,78 34,57 26,82 T-63 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    523 KHW CTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa HNX 33,50 0% 0% 1.49% Trung tính Tăng Tích lũy - 2,53 triệu Rất thấp 0,15 33,51 33,37 14,94 55,16 T-21 Từ giảm sang tăng SmallCap
    524 KKC CTCP Tập đoàn Thành Thái HNX 5,90 0% -1.69% 0% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Giảm giá 1,33 triệu Rất thấp - 5,93 6,00 37,43 39,62 T-43 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    525 KLB NHTM CP Kiên Long HOSE 14,10 -0.35% 0.71% 0.35% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 5,00 tỷ Rất thấp 0,96 14,23 14,25 30,24 48,24 T-1 Từ tăng sang giảm
    526 KMR CTCP MIRAE HOSE 2,82 2.17% 3.55% 3.55% Tăng mạnh Hồi phục Tích lũy Tích lũy 47,06 triệu Rất thấp 0,32 2,77 2,75 30,99 68,51 T-3 Từ giảm sang tăng SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc
    527 KMT CTCP Kim Khí Miền Trung HNX 9,70 0% 0% 8.25% Tăng mạnh Hồi phục Tăng giá Tích lũy 4,06 triệu Rất thấp 0,07 9,66 9,54 26,64 52,34 T-7 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    528 KOS CTCP KOSY HOSE 38,60 -0.52% -0.26% -0.39% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy Suy yếu 17,74 tỷ Thấp 0,02 38,67 38,46 28,12 56,57 T-5 Từ giảm sang tăng MidCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    529 KSB CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương HOSE 15,50 -0.32% -2.58% -6.77% Trung tính Giảm Tích lũy Giảm giá 10,86 tỷ Thấp 0,89 15,71 15,95 11,02 37,67 T-17 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    530 KSD CTCP Đầu tư DNA HNX 4,50 0% 8.89% 0% Trung tính Trung tính Tích lũy Giảm giá 0,99 triệu Rất thấp 0,23 4,37 4,27 17,33 59,76 T-2 Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    531 KSF CTCP Tập đoàn Sunshine HNX 85,40 0.71% 4.68% 1.64% Giảm Điều chỉnh Giảm giá Suy yếu 4,21 tỷ Rất thấp 0,51 85,41 86,19 22,62 49,12 T-7 Từ tăng sang giảm SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    532 KST CTCP KASATI HNX 13,90 0% 2.88% 2.88% Tăng mạnh Tăng Tích lũy Tích lũy 6,10 triệu Rất thấp 0,24 13,67 13,56 30,81 78,13 T-18 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghệ thông tin Phần cứng & Thiết bị CN
    533 KSV Tong CTy Khoang san TKV-CTCP HNX 156,10 -0.76% 2.63% -5.7% Trung tính Tăng mạnh Tích lũy Giảm giá 4,56 tỷ Rất thấp 0,63 157,94 157,19 11,67 49,73 T-3 Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    534 KTC CTCP TM Kiên Giang HNX 9,20 0% 0% 0% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp -0,09 9,20 9,20 44,48 27,70 T-66 Từ tăng sang giảm SmallCap
    535 KTL CTCP Kim khi Thang Long HNX 21,00 0% 0% -7.62% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy - 4,85 triệu Rất thấp -0,13 21,04 21,68 10,31 40,99 T-14 Từ tăng sang giảm SmallCap
    536 KTS CTCP Đường Kon Tum HNX 20,30 0% -6.9% -14.29% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 73,48 triệu Rất thấp 0,08 20,70 21,56 75,48 32,52 T-205 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    537 L10 CTCP Lilama 10 HOSE 26,85 0% 0% 6.15% Tăng mạnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 1,34 triệu Rất thấp 0,42 26,84 26,56 48,72 87,06 T-17 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    538 L12 CTCP Licogi 12 HNX 6,00 0% 28.33% 21.67% Tăng mạnh Tăng mạnh Tăng giá - 9,15 triệu Rất thấp 0,72 5,43 4,99 27,38 66,86 T-4 Từ giảm sang tăng SmallCap
    539 L14 L14 - CTCP LICOGI 14 HNX 23,30 -0.85% 0.86% -5.15% Trung tính Giảm mạnh Giảm giá Tích lũy 1,28 tỷ Rất thấp 1,45 23,55 23,81 13,44 43,63 T-5 Từ tăng sang giảm LargeCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    540 L18 CTCP Đầu tư và Xây dựng số 18 HNX 20,90 0% -9.09% -12.44% Trung tính Giảm Giảm giá Tích lũy 316,18 triệu Rất thấp 0,94 21,56 22,45 17,40 31,75 T-13 Từ tăng sang giảm LargeCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    541 L40 CTCP đầu tư và xây dựng 40 HNX 68,40 -1.01% 0.44% 6.43% Điều chỉnh Giảm Tăng giá Tích lũy 8,59 tỷ Rất thấp 0,37 68,81 68,09 30,31 52,14 T-18 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    542 L43 CTCP Lilama 45.3 HNX 2,80 0% -7.14% -3.57% Trung tính Giảm Tăng giá Tích lũy 0,67 triệu Rất thấp 0,75 2,88 2,87 12,99 47,29 T-9 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    543 L45 CTCP Lilama 45.1 HNX 1,70 0% 0% 0% Tăng mạnh Hồi phục Tích lũy - 0,06 triệu Rất thấp -0,06 1,67 1,63 36,62 63,36 T-4 Từ giảm sang tăng SmallCap
    544 L61 CTCP Lilama 69-1 HNX 1,20 0% 0% -16.67% Giảm mạnh Giảm mạnh Giảm giá Tích lũy 0,03 triệu Rất thấp -0,17 1,23 1,30 99,74 0,01 T-124 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    545 L62 CTCP Lilama 69-2 HNX 2,80 0% 7.14% 7.14% Tăng mạnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 2,68 triệu Rất thấp -0,24 2,69 2,60 81,11 81,26 T-43 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    546 L63 CTCP Lilama 69-3 HNX 9,50 0% -6.32% 0% Điều chỉnh Tăng mạnh Giảm giá - 1,00 triệu Rất thấp 0,10 9,68 9,63 49,68 49,07 T-49 Từ giảm sang tăng SmallCap
    547 LAF CTCP Chế biến Hàng xuất khẩu Long An HOSE 16,85 0% 0.3% 0% Giảm Giảm Tích lũy Tích lũy 38,42 triệu Rất thấp 0,41 16,90 17,02 24,51 41,55 T-40 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    548 LAI CTCP Dau tu xay dung Long An IDICO HNX 11,40 -2.56% 0% 0.88% Điều chỉnh Giảm mạnh Tích lũy - 68,87 triệu Rất thấp 0,89 11,66 11,58 21,26 46,86 T-6 Từ giảm sang tăng SmallCap
    549 LAS CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao HNX 15,70 0.64% 1.91% -6.37% Hồi phục Trung tính Tích lũy Giảm giá 5,45 tỷ Rất thấp 0,81 15,69 16,00 28,17 41,45 T-37 Từ tăng sang giảm LargeCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    550 LAW CTCP Cap thoat nuoc Long An HNX 30,20 0% -5.63% 1.32% Tăng mạnh Giảm Tích lũy - 5,11 triệu Rất thấp 0,05 30,17 29,80 46,80 50,67 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap
    551 LBE CTCP TM và DV LVA HNX 28,50 -1.72% -4.56% -10.18% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy - 565,02 triệu Rất thấp -0,01 28,98 30,10 25,73 35,80 T-27 Từ tăng sang giảm SmallCap Dịch vụ truyền thông Truyền thông & Giải trí
    552 LBM CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng HOSE 30,30 4.84% 7.43% 1.16% Hồi phục Hồi phục Tích lũy Giảm giá 490,31 triệu Rất thấp 0,52 29,10 29,28 22,06 58,87 T-80 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    553 LCD CTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ Điện HNX 19,60 0% 0% 0% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 0,00 triệu Rất thấp 0,00 19,60 19,60 100,00 99,01 - - SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    554 LCG CTCP Lizen HOSE 9,30 -1.06% -2.69% -9.14% Trung tính Trung tính Giảm giá Tích lũy 15,08 tỷ Thấp 0,93 9,50 9,72 12,17 32,73 T-8 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    555 LCM CTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào cai HNX 0,80 0% 12.5% -12.5% Tăng mạnh Hồi phục Tích lũy Giảm giá 15,16 triệu Rất thấp 0,04 0,75 0,75 26,63 57,46 T Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    556 LDG CTCP Đầu tư LDG HOSE 3,19 -0.62% 0% -13.48% Trung tính Trung tính Giảm giá Suy yếu 2,39 tỷ Rất thấp 0,95 3,24 3,34 14,03 34,06 T-15 Từ tăng sang giảm SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    557 LDP CTCP Dược Lâm Đồng - Ladophar HNX 7,90 1.28% 0% 0% Hồi phục Giảm Tích lũy Tích lũy 212,82 triệu Rất thấp 0,06 7,87 7,92 63,21 47,12 T-96 Từ tăng sang giảm SmallCap Y tế Dược, CNSH & KH sự sống
    558 LEC CTCP Bat dong san dien luc Mien Trung HNX 4,90 0% -8.16% 8.16% Trung tính Trung tính Tích lũy Suy yếu 2,57 triệu Rất thấp -0,13 4,93 4,85 14,70 51,56 T-6 Từ giảm sang tăng SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    559 LG9 CTCP Co gioi va Xay lap so 9 HNX 5,00 0% 20% -10% Hồi phục Trung tính Tích lũy - 1,93 triệu Rất thấp -0,16 4,76 4,86 20,98 50,62 T-27 Từ tăng sang giảm SmallCap
    560 LGC CTCP Đầu tư Cầu Đường CII HOSE 64,80 0% 0% 6.33% Tăng mạnh Trung tính Tăng giá Tích lũy 10,89 triệu Rất thấp 0,06 64,67 63,39 65,85 87,61 T-32 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Vận tải
    561 LGL CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang HOSE 6,15 -0.49% -1.46% 7.48% Điều chỉnh Tăng mạnh Suy yếu Tích lũy 577,70 triệu Rất thấp 0,61 6,16 6,03 38,38 57,34 T-25 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    562 LHC CTCP Đầu tư và xây dựng thủy lợi Lâm Đồng HNX 96,70 0% 0% 2.28% Hồi phục Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 200,51 triệu Rất thấp 0,54 96,25 96,68 39,03 47,83 T-40 Từ tăng sang giảm LargeCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    563 LHG CTCP Long Hậu HOSE 27,75 -0.18% -0.9% -2.34% Trung tính Trung tính Tích lũy Suy yếu 2,00 tỷ Rất thấp 0,67 27,94 28,13 14,49 39,20 T-6 Từ tăng sang giảm SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    564 LIG CTCP LICOGI13 HNX 3,60 0% -2.78% -5.56% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 545,71 triệu Rất thấp 1,01 3,66 3,72 16,53 40,15 T-5 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    565 LIX CTCP Bột giặt LIX HOSE 31,45 -0.16% 2.38% -0.79% Hồi phục Giảm Tích lũy Tích lũy 726,08 triệu Rất thấp 0,61 31,03 31,26 34,51 49,07 T-51 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu SP gia dụng & Chăm sóc cá nhân
    566 LKW CTCP Cấp nước Long Khánh HNX 35,10 0% -1.42% -0.85% Trung tính Trung tính Tích lũy - 9,86 triệu Rất thấp 0,13 35,22 35,26 19,65 45,60 T-1 Từ tăng sang giảm SmallCap
    567 LLM CTCP Tong CTy Lap may Viet Nam HNX 21,80 5.31% 4.59% 4.13% Trung tính Tăng mạnh Tăng giá - 157,56 triệu Rất thấp 0,66 21,54 21,38 12,64 53,07 T-29 Từ giảm sang tăng SmallCap
    568 LM8 CTCP Lilama 18 HOSE 13,55 0% 0% 0% Trung tính Hồi phục Tích lũy Tích lũy 0,07 triệu Rất thấp 0,06 13,55 13,55 14,14 56,62 T-49 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    569 LMC CTCP Long Beach LMC HNX 6,10 -14.08% -14.75% 8.2% Trung tính Điều chỉnh Suy yếu - 10,87 triệu Rất thấp 0,43 6,88 6,84 19,00 47,23 T-14 Từ giảm sang tăng SmallCap
    570 LMI CTCP Đầu tư Xây dựng Lắp máy IDICO HNX 9,80 0% 0% 0% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp 0,06 9,80 9,80 40,31 29,52 T-98 Từ tăng sang giảm SmallCap
    571 LPB NHTM CP Lộc Phát Việt Nam HOSE 51,70 0.39% -2.13% 7.74% Điều chỉnh Tăng mạnh Tăng giá Tích lũy 66,90 tỷ Cao 0,63 51,91 49,73 35,88 62,38 T-28 Từ giảm sang tăng LargeCap Tài chính Ngân hàng
    572 LSS CTCP Mía đường Lam Sơn HOSE 8,37 -0.12% 0.6% -2.03% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 596,77 triệu Rất thấp 0,55 8,36 8,41 19,47 42,48 T-55 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    573 LTG CTCP Tập đoàn Lộc Trời HNX 6,00 0% -3.33% -6.67% Giảm mạnh Trung tính Giảm giá - 208,61 triệu Rất thấp 0,14 6,12 6,26 33,65 32,32 T-13 Từ tăng sang giảm SmallCap
    574 LUT CTCP Đầu tư Xây dựng Lương Tài HNX 0,50 0% 0% 0% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy - 0,52 triệu Rất thấp 0,16 0,50 0,51 91,72 47,75 T-1 Từ tăng sang giảm SmallCap
    575 M10 CTCP Tong CTy May 10 HNX 22,10 -1.78% -2.26% -0.45% Trung tính Điều chỉnh Tích lũy - 77,37 triệu Rất thấp 0,74 22,41 22,41 18,81 42,56 T-5 Từ giảm sang tăng SmallCap
    576 MA1 CTCP Thiet bi HNX 32,80 5.13% -15.24% -3.66% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy - 36,84 triệu Rất thấp 0,15 32,98 34,23 12,66 46,99 T-3 Từ tăng sang giảm SmallCap
    577 MAC CTCP Tập đoàn Macstar HNX 12,20 0% -10.66% -21.31% Giảm mạnh Trung tính Giảm giá Tích lũy 23,81 triệu Rất thấp 0,26 12,92 13,61 30,17 34,30 T-4 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Vận tải
    578 MAS CTCP DV Hàng không Sân bay Đà Nẵng HNX 35,00 0% 0% 2.86% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 3,95 triệu Rất thấp 0,15 34,99 34,96 7,63 50,67 T-7 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Vận tải
    579 MBB NHTM CP Quân Đội HOSE 25,55 -0.39% -1.76% -4.11% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 342,77 tỷ Rất cao 0,96 25,79 26,01 7,25 37,91 T-13 Từ tăng sang giảm LargeCap Tài chính Ngân hàng
    580 MBG CTCP Tập đoàn MBG HNX 2,90 3.57% 6.9% 3.45% Tăng Trung tính Tích lũy Tích lũy 440,71 triệu Rất thấp 0,88 2,83 2,82 20,58 55,06 T Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    581 MBS CTCP Chung khoan MB HNX 19,80 2.06% 1.52% -4.55% Hồi phục Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 50,69 tỷ Cao 1,42 19,50 19,92 42,05 41,47 T-47 Từ tăng sang giảm LargeCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    582 MBT CTCP Bat dong san cho thue Minh Bao Tin HNX 9,20 0% 6.52% -2.17% Trung tính Trung tính Tích lũy - 5,34 triệu Rất thấp 0,61 9,69 9,82 16,29 45,06 T-1 Từ tăng sang giảm SmallCap
    583 MCC CTCP Gạch ngói cao cấp HNX 13,70 0% 0% 0% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy Giảm giá 0,00 triệu Rất thấp - 13,70 13,70 99,89 51,86 T-79 Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    584 MCF Cổ phếu CTCP Xây lắp Cơ khí & Lương thực Thực phẩm HNX 7,30 0% -9.59% -4.11% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 66,98 triệu Rất thấp 0,32 7,58 7,70 35,77 29,53 T-1 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    585 MCG CTCP nang luong va bat dong san MCG HNX 2,60 4% 3.85% 3.85% Trung tính Tăng Giảm giá Tích lũy 129,24 triệu Rất thấp 0,93 2,60 2,57 11,05 53,11 T-20 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    586 MCH CTCP Hàng tiêu dùng Masan HOSE 132,90 -0.08% 5.19% -5.34% Hồi phục - Giảm giá - 36,98 tỷ Trung bình 0,66 132,03 134,89 22,75 41,91 T-35 Từ tăng sang giảm SmallCap
    587 MCM CTCP Giống bò sữa Mộc Châu HOSE 28,50 0% 0% 10.18% Điều chỉnh Tăng Tăng giá Tích lũy 1,63 tỷ Rất thấp 0,50 28,44 27,82 37,69 63,70 T-17 Từ giảm sang tăng SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    588 MCO CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam HNX 5,20 0% -1.92% -1.92% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 9,40 triệu Rất thấp 0,78 5,21 5,24 9,66 47,61 T-4 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    589 MCP CTCP In và Bao bì Mỹ Châu HOSE 27,30 0% 0.73% -1.65% Tăng Trung tính Tích lũy Giảm giá 402,08 triệu Rất thấp 0,20 27,20 27,16 20,47 55,33 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    590 MDC CTCP Than Mông Dương Vinacomin HNX 9,60 0% 0% -6.25% Giảm mạnh Giảm Tích lũy Tích lũy 50,22 triệu Rất thấp 0,35 9,62 9,81 27,01 36,40 T-35 Từ tăng sang giảm SmallCap Năng lượng Năng lượng
    591 MDF CTCP gỗ MDF VRG Quảng Trị HNX 4,60 0% 0% 0% Giảm Trung tính Tích lũy - 5,16 triệu Rất thấp 0,54 4,61 4,70 21,46 44,60 T-36 Từ tăng sang giảm SmallCap
    592 MDG CTCP Miền Đông HOSE 37,40 0% 2.94% -2.5% Tăng Tăng mạnh Tích lũy Tích lũy 312,45 triệu Rất thấp 0,09 37,01 36,90 20,70 51,53 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    593 MED CTCP Dược Trung Ương Mediplantex HNX 18,40 0% 0% -10.87% Giảm mạnh Giảm mạnh Giảm giá Tích lũy 2,02 triệu Rất thấp -0,04 18,55 19,25 73,03 0,95 T-72 Từ tăng sang giảm SmallCap Y tế Dược, CNSH & KH sự sống
    594 MEL CTCP Thép Mê Lin HNX 7,70 0% 0% 11.69% Trung tính Trung tính Tăng giá Tích lũy 4,94 triệu Rất thấp 0,20 7,66 7,49 18,95 58,02 T-10 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    595 MFS CTCP Dich vu ky thuat MobiFone HNX 35,10 -0.57% 0.57% -1.42% Trung tính Trung tính Tích lũy - 302,83 triệu Rất thấp 0,89 35,11 35,17 11,60 48,03 T-64 Từ tăng sang giảm SmallCap
    596 MGC CTCP Dia chat Mo_TKV HNX 11,10 -5.13% -11.71% -9.91% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy - 44,01 triệu Rất thấp 0,66 11,78 12,16 14,18 31,01 T-30 Từ tăng sang giảm SmallCap
    597 MGG CTCP tong CTy Duc Giang HNX 24,10 0% -1.66% -5.81% Giảm mạnh Giảm Tích lũy - 16,32 triệu Rất thấp 0,02 24,33 24,86 46,29 40,44 T-24 Từ tăng sang giảm SmallCap
    598 MGR CTCP Tap doan MGroup HNX 4,80 0% -2.08% -2.08% Hồi phục Trung tính Tích lũy - 23,23 triệu Rất thấp 0,22 4,75 4,84 33,19 48,51 T-7 Từ tăng sang giảm SmallCap
    599 MH3 CTCP Khu CN Cao su Binh Long HNX 28,80 0% 7.64% 3.13% Tăng Trung tính Tích lũy - 10,94 triệu Rất thấp 0,79 28,24 27,84 24,52 55,38 T-2 Từ giảm sang tăng SmallCap
    600 MHC CTCP MHC HOSE 9,90 0.51% 1.62% 1.41% Tăng mạnh Hồi phục Giảm giá Tích lũy 211,79 triệu Rất thấp 0,68 9,78 9,71 36,65 54,30 T-3 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Vận tải
    601 MIC CTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam HNX 11,20 -1.75% -1.79% -7.14% Trung tính Trung tính Giảm giá Giảm giá 45,12 triệu Rất thấp 0,84 11,41 11,69 15,87 43,22 T-10 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    602 MIE CTCP Tong cty May va Thiet bi Cong nghiep HNX 8,00 0% 0% 0% Giảm Điều chỉnh Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp 0,15 8,00 8,02 22,21 39,08 T-34 Từ tăng sang giảm SmallCap
    603 MIG Tổng CTCP Bảo hiểm Quân đội HOSE 17,25 -0.29% -0.58% -7.25% Giảm Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 2,72 tỷ Rất thấp 0,68 17,44 17,71 23,99 38,80 T-19 Từ tăng sang giảm SmallCap Tài chính Bảo hiểm
    604 MKV CTCP dược thú y Cai Lậy HNX 17,70 0% 0% -23.16% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 102,07 triệu Rất thấp 0,05 17,75 18,83 44,56 31,22 T-23 Từ tăng sang giảm SmallCap Y tế Dược, CNSH & KH sự sống
    605 MML CTCP Masan MeatLife HNX 31,60 0% -0.95% -1.9% Trung tính Trung tính Tích lũy - 1,30 tỷ Rất thấp 1,07 31,72 31,89 15,41 43,06 T-60 Từ tăng sang giảm SmallCap
    606 MNB Tổng CTy May Nhà Bè - Công ty CP HNX 25,20 0% -16.27% -3.17% Giảm mạnh Điều chỉnh Tăng giá - 4,14 triệu Rất thấp 0,23 26,88 27,60 25,92 32,23 T-1 Từ tăng sang giảm SmallCap
    607 MND CTCP Moi truong Nam Dinh HNX 11,00 0% 0% 13.64% Tăng mạnh Tăng mạnh Tăng giá - 0,06 triệu Rất thấp -0,04 10,98 10,64 89,94 99,36 T-14 Từ giảm sang tăng SmallCap
    608 MPY CTCP Moi truong Do thi Phu Yen HNX 13,50 0% 0% -5.19% Điều chỉnh Tăng mạnh Giảm giá - 0,00 triệu Rất thấp 0,07 13,50 13,21 47,80 71,77 T-93 Từ giảm sang tăng SmallCap
    609 MQN CTCP Môi trường Đô thị Quảng Ngãi HNX 20,00 -0.5% 0% -0.5% Trung tính Tăng mạnh Tích lũy - 24,64 triệu Rất thấp -0,03 19,91 19,63 18,07 54,11 T-35 Từ giảm sang tăng SmallCap
    610 MSB NHTM CP Hàng Hải Việt Nam HOSE 13,65 -1.8% 1.1% 8.06% Tăng mạnh Tăng Tăng giá Tích lũy 161,34 tỷ Rất cao 0,96 13,57 13,04 48,91 71,08 T-27 Từ giảm sang tăng MidCap Tài chính Ngân hàng
    611 MSH CTCP May Sông Hồng HOSE 34,70 -1.14% -4.61% -5.48% Trung tính Trung tính Giảm giá Tích lũy 7,76 tỷ Rất thấp 0,62 35,85 36,45 11,87 32,42 T-9 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc
    612 MSN CTCP Tập đoàn MaSan HOSE 77,00 -0.65% -0.65% -0.26% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 509,56 tỷ Rất cao 1,00 78,08 77,89 19,18 48,30 T-30 Từ giảm sang tăng LargeCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    613 MSR CTCP Masan High - Tech Materials HNX 38,80 -3% -5.67% -18.81% Trung tính Điều chỉnh Tích lũy - 78,67 tỷ Cao 1,56 40,33 41,82 18,33 37,87 T-24 Từ tăng sang giảm SmallCap
    614 MST CTCP Đầu tư MST HNX 7,60 -2.56% -9.21% -10.53% Trung tính Điều chỉnh Tích lũy Tích lũy 15,79 tỷ Thấp 0,89 7,95 8,11 12,75 32,47 T-15 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    615 MTL CTCP dich vu moi truong do thi Tu liem HNX 6,10 0% 0% 6.56% Tăng mạnh Tăng mạnh Tăng giá - 18,54 triệu Rất thấp 0,17 6,04 5,85 28,69 63,73 T-19 Từ giảm sang tăng SmallCap
    616 MTP CTCP Dược Medipharco HNX 14,00 0% 0% -5% Trung tính Điều chỉnh Giảm giá - 26,55 triệu Rất thấp -0,13 14,02 14,19 16,61 47,76 T-8 Từ tăng sang giảm SmallCap
    617 MTS CTCP Vat tu - TKV HNX 10,00 0% 0% -6% Hồi phục Điều chỉnh Tích lũy - 2,72 triệu Rất thấp 0,02 9,99 10,05 23,57 44,57 T-13 Từ tăng sang giảm SmallCap
    618 MTV CTCP Dich vu Moi truong va Cong trinh do thi Vung Tau HNX 14,30 0% 2.1% -11.89% Hồi phục Giảm mạnh Tích lũy - 4,24 triệu Rất thấp -0,14 14,24 14,48 41,86 43,02 T-37 Từ tăng sang giảm SmallCap
    619 MVB TCT Cong nghiep mo Viet Bac TKV HNX 16,40 2.5% -1.22% 0.61% Hồi phục Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 9,87 triệu Rất thấp 0,50 16,30 16,42 30,68 48,23 T-42 Từ tăng sang giảm SmallCap Năng lượng Năng lượng
    620 MVC CTCP Vat lieu va Xay dung Binh Duong HNX 13,70 0% -1.46% -3.65% Trung tính Giảm Tích lũy - 627,66 triệu Rất thấp 0,83 13,86 14,20 14,80 38,52 T-26 Từ tăng sang giảm SmallCap
    621 MVN CTCP Tong cty Hang hai Viet Nam HNX 60,10 0% 2% 14.14% Trung tính Tăng mạnh Tăng giá - 399,93 triệu Rất thấp 1,02 59,31 56,88 18,49 66,25 T-18 Từ giảm sang tăng SmallCap
    622 MWG CTCP Đầu tư Thế Giới Di Động HOSE 81,20 -0.98% -2.83% 1.48% Trung tính Giảm Giảm giá Tích lũy 520,28 tỷ Rất cao 1,15 83,14 83,61 9,83 43,14 T-1 Từ tăng sang giảm LargeCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu
    623 MZG CTCP Miza HNX 13,20 3.13% 3.03% 2.27% Tăng mạnh Trung tính Tích lũy - 3,62 tỷ Rất thấp 0,42 12,92 12,84 26,81 63,36 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap
    624 NAB NHTM CP Nam Á HOSE 12,35 0% -1.21% -9.31% Giảm mạnh Trung tính Giảm giá Tích lũy 24,67 tỷ Thấp 0,64 12,75 13,27 32,31 33,30 T-4 Từ tăng sang giảm MidCap Tài chính Ngân hàng
    625 NAF CTCP Nafoods Group HOSE 49,90 0% -0.4% -0.2% Trung tính Tăng mạnh Tích lũy Tích lũy 26,79 tỷ Thấp 0,10 49,78 49,64 12,02 55,25 T-102 Từ giảm sang tăng SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    626 NAG CTCP Tập đoàn Nagakawa Việt Nam HNX 8,30 0% -1.2% 3.61% Trung tính Giảm mạnh Giảm giá Tích lũy 1,49 tỷ Rất thấp 0,61 8,45 8,50 12,62 45,00 T-1 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc
    627 NAP CTCP Cang Nghe Tinh HNX 10,70 0% -2.8% -2.8% Giảm mạnh Trung tính Giảm giá Tích lũy 0,32 triệu Rất thấp 0,04 10,80 10,81 34,78 46,11 T Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Vận tải
    628 NAS CTCP Dich vu hang khong san bay Noi Bai HNX 31,90 0% 0.63% -0.31% Hồi phục Giảm Tích lũy - 24,16 triệu Rất thấp 0,08 31,85 31,89 29,44 49,29 T-7 Từ tăng sang giảm SmallCap
    629 NAU CTCP Môi trường và Công trình đô thị Nghệ An HNX 7,00 0% 0% -51.43% Giảm mạnh Giảm mạnh Giảm giá - 0,04 triệu Rất thấp -0,05 7,48 8,91 90,55 0,60 T-59 Từ tăng sang giảm SmallCap
    630 NAV CTCP Nam Việt HOSE 16,70 0% -1.5% 3.59% Tăng Trung tính Tích lũy Giảm giá 2,85 triệu Rất thấp 0,28 16,56 16,27 22,36 66,57 T-5 Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    631 NBB CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy HOSE 17,80 0% -0.84% -1.69% Hồi phục Giảm Tích lũy Suy yếu 340,77 triệu Rất thấp 0,48 17,78 17,86 30,54 47,81 T-17 Từ tăng sang giảm SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    632 NBC CTCP Than Núi Béo - Vinacomin HNX 8,80 2.33% -2.27% -14.77% Hồi phục Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 686,69 triệu Rất thấp 0,24 8,79 9,22 21,16 36,32 T-26 Từ tăng sang giảm SmallCap Năng lượng Năng lượng
    633 NBE CTCP Sach va Thiet bi Giao duc Mien Bac HNX 9,60 -1.03% 0% -7.29% Giảm mạnh Giảm Tích lũy - 23,99 triệu Rất thấp 0,36 9,69 9,96 42,74 25,21 T-24 Từ tăng sang giảm SmallCap
    634 NBP CTCP Nhiệt điện Ninh Bình HNX 7,70 0% 1.3% 2.6% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 18,33 triệu Rất thấp 0,22 7,64 7,59 19,65 58,45 T-3 Từ giảm sang tăng SmallCap Tiện ích Tiện ích
    635 NBT CTCP Cap thoat nuoc Ben tre HNX 15,00 0% 0% -8% Giảm mạnh Giảm Tích lũy - 5,22 triệu Rất thấp 0,24 15,04 15,41 46,42 23,71 T-76 Từ tăng sang giảm SmallCap
    636 NBW CTCP Cấp nước Nhà Bè HNX 32,80 0% -3.96% 4.88% Điều chỉnh Hồi phục Tích lũy Tích lũy 0,66 triệu Rất thấp 0,36 32,98 32,73 20,93 50,60 T-6 Từ giảm sang tăng SmallCap Tiện ích Tiện ích
    637 NCG CTCP Tập đoàn Nova Consumer HNX 10,70 0% -0.93% -4.67% Tăng mạnh Hồi phục Tích lũy - 218,53 triệu Rất thấp 0,89 10,69 10,66 28,00 50,44 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap
    638 NCS CTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài HNX 43,00 2.38% 4.65% 4.65% Trung tính Tăng mạnh Tích lũy - 14,50 triệu Rất thấp - 41,44 40,95 11,27 59,12 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap
    639 NCT CTCP DV Hàng hóa Nội Bài HOSE 91,90 -0.11% -0.54% 1.09% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 1,58 tỷ Rất thấp 0,41 92,13 92,25 26,68 47,60 T-3 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Vận tải
    640 ND2 ND2 - CTCP Đầu tư và Phát triển điện Miền Bắc 2 HNX 36,00 0% 0% 0% Trung tính Trung tính Tích lũy - 23,69 triệu Rất thấp 0,21 35,97 35,93 12,94 53,19 T-5 Từ giảm sang tăng SmallCap
    641 NDN CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng HNX 11,00 -1.79% 4.55% 7.27% Tăng Hồi phục Tích lũy Tích lũy 2,37 tỷ Rất thấp 1,06 10,85 10,60 22,23 57,69 T-5 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    642 NDT Tổng CTCP Dệt may Nam Định HNX 4,70 0% 0% -4.26% Giảm Giảm Tích lũy - 19,94 triệu Rất thấp 0,60 4,76 4,86 24,95 46,44 T-9 Từ tăng sang giảm SmallCap
    643 NDX CTCP xây lắp phát triển nhà Đà Nẵng HNX 6,70 0% 0% 5.97% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy Tích lũy 41,07 triệu Rất thấp - 6,69 6,56 54,98 90,77 T-27 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    644 NED CTCP Dau tu va Phat trien Dien Tay Bac HNX 6,80 0% -1.47% -2.94% Giảm Trung tính Tích lũy - 148,53 triệu Rất thấp 0,50 6,84 6,87 24,55 44,02 T-19 Từ tăng sang giảm SmallCap
    645 NET CTCP Bột giặt NET HNX 66,00 0% -0.45% -1.52% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 86,77 triệu Rất thấp 0,33 65,87 66,12 15,74 48,81 T-11 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu SP gia dụng & Chăm sóc cá nhân
    646 NFC NFC-CTCP Phân lân Ninh Bình HNX 54,50 0% -6.42% -19.27% Trung tính Giảm Giảm giá Giảm giá 129,67 triệu Rất thấp 0,03 56,50 60,15 19,53 32,79 T-6 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    647 NGC CTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Ngô Quyền HNX 1,20 0% 0% 0% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 0,00 triệu Rất thấp 0,06 1,20 1,20 100,00 0,00 T-239 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    648 NHA Tổng CTy Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội HOSE 12,50 0% -0.8% -9.2% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 1,39 tỷ Rất thấp 1,03 12,63 12,87 18,29 36,93 T-14 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    649 NHC CTCP Gạch ngói Nhị Hiệp HNX 19,10 0% -17.8% -4.71% Giảm Trung tính Giảm giá Giảm giá 1,75 triệu Rất thấp -0,04 19,92 20,65 20,44 39,38 T-3 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    650 NHH CTCP Nhựa Hà Nội HOSE 10,50 0.48% 0.48% 3.33% Tăng Trung tính Tích lũy Giảm giá 345,86 triệu Rất thấp 0,76 10,46 10,40 24,23 54,82 T-11 Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    651 NHT CTCP Sản xuất và TM Nam Hoa HOSE 15,50 3.33% -0.97% 19.68% Tăng mạnh Tăng mạnh Suy yếu Tích lũy 601,30 triệu Rất thấp 0,22 15,26 14,63 37,65 68,42 T-42 Từ giảm sang tăng SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc
    652 NJC CTCP May Nam Định HNX 12,80 0% -3.13% -6.25% Giảm mạnh Trung tính Giảm giá - 1,46 triệu Rất thấp -0,28 12,94 13,30 32,13 31,47 T-12 Từ tăng sang giảm SmallCap
    653 NKG CTCP Thép Nam Kim HOSE 13,80 0% 0% -7.25% Trung tính Trung tính Giảm giá Giảm giá 49,23 tỷ Trung bình 0,92 13,94 14,12 12,00 43,90 T-6 Từ tăng sang giảm MidCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    654 NLG CTCP Đầu tư Nam Long HOSE 26,50 0% 0.38% -9.25% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy Suy yếu 56,40 tỷ Cao 1,11 26,69 27,28 18,74 40,50 T-14 Từ tăng sang giảm MidCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    655 NLS CTCP Cap thoat nuoc Lang Son HNX 6,80 0% 0% 0% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp 0,12 6,80 6,80 99,99 100,00 T-180 Từ giảm sang tăng SmallCap
    656 NNC CTCP Đá Núi Nhỏ HOSE 44,70 -0.78% -0.22% -7.38% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Giảm giá 1,84 tỷ Rất thấp 0,32 44,90 45,72 30,79 38,02 T-84 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    657 NNT CTCP Cấp nước Ninh Thuận HNX 60,00 0% 1.67% 2.5% Tăng Giảm Tích lũy - 7,94 triệu Rất thấp 0,10 59,60 59,58 21,34 52,59 T Từ giảm sang tăng SmallCap
    658 NO1 CTCP Tập đoàn 911 HOSE 5,22 -1.51% -2.49% -8.24% Trung tính Trung tính Giảm giá Tích lũy 214,41 triệu Rất thấp 0,59 5,34 5,49 19,42 30,53 T-31 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    659 NOS CTCP Vận tải Biển và TM Phương Đông HNX 1,00 0% 10% 20% Tăng mạnh Hồi phục Tăng giá - 0,94 triệu Rất thấp -0,10 0,93 0,88 45,79 80,59 T-4 Từ giảm sang tăng SmallCap
    660 NRC CTCP Tập đoàn Danh Khôi HNX 6,10 -1.61% -4.92% -3.28% Giảm mạnh Điều chỉnh Giảm giá Suy yếu 9,02 tỷ Rất thấp 0,80 6,30 6,38 30,31 40,14 T-1 Từ tăng sang giảm SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    661 NS2 CTCP Nước sạch số 2 Hà Nội HNX 15,50 -1.27% 0% -12.9% Giảm Giảm Suy yếu - 30,41 triệu Rất thấp 0,30 15,71 16,16 20,79 41,67 T-15 Từ tăng sang giảm SmallCap
    662 NSC CTCP Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam HOSE 75,00 0% -2.67% -0.67% Giảm Trung tính Tích lũy Tích lũy 62,05 triệu Rất thấp 0,28 75,74 75,88 21,31 43,96 T Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    663 NSH CTCP Tập đoàn Nhôm Sông Hồng Shalumi HNX 5,00 0% -4% -10% Trung tính Điều chỉnh Giảm giá Giảm giá 1,01 tỷ Rất thấp 0,61 5,08 5,22 18,45 41,46 T-5 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    664 NSL CTCP cap nuoc Son La HNX 18,00 0% 0% 0% Giảm mạnh Giảm Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp -0,06 18,00 18,01 97,57 0,63 T-93 Từ tăng sang giảm SmallCap
    665 NST CTCP Ngân Sơn HNX 12,40 0% 0% 3.23% Hồi phục Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 41,62 triệu Rất thấp 0,01 12,37 12,38 20,48 50,79 T-4 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    666 NT2 CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 HOSE 23,05 -0.65% -0.22% -13.23% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 24,36 tỷ Thấp 0,75 23,21 24,15 26,58 35,58 T-27 Từ tăng sang giảm MidCap Tiện ích Tiện ích
    667 NTC CTCP Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên HOSE 139,00 0% -0.14% -2.88% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy Suy yếu 783,53 triệu Rất thấp 1,00 139,38 140,73 42,85 31,31 T-62 Từ tăng sang giảm SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    668 NTH CTCP Thủy điện Nước Trong HNX 57,00 0% -2.63% 0% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 12,68 triệu Rất thấp 0,03 57,30 57,47 13,65 44,14 T-2 Từ tăng sang giảm SmallCap Tiện ích Tiện ích
    669 NTL CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm HOSE 16,50 -0.9% 3.64% 2.73% Trung tính Trung tính Tích lũy Suy yếu 7,85 tỷ Rất thấp 0,92 16,28 16,17 13,35 57,66 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    670 NTP CTCP Nhựa thiếu niên -Tiền Phong HNX 61,90 -0.16% 0.48% 4.52% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 8,61 tỷ Rất thấp 0,77 61,64 60,51 18,67 61,60 T-21 Từ giảm sang tăng LargeCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    671 NTT CTCP Det - May Nha Trang HNX 10,30 0% 0% 4.85% Tăng mạnh Trung tính Tích lũy - 0,45 triệu Rất thấp -0,18 10,16 9,88 42,54 80,10 T-5 Từ giảm sang tăng SmallCap
    672 NTW CTCP Cấp nước Nhơn Trạch HNX 22,90 0% 12.66% 12.66% Tăng mạnh Trung tính Tích lũy - 3,90 triệu Rất thấp 0,20 21,65 20,68 43,58 93,79 T-2 Từ giảm sang tăng SmallCap
    673 NVB NHTM CP Quốc Dân HNX 10,60 0% -1.89% -5.66% Trung tính Giảm Tích lũy Tích lũy 1,79 tỷ Rất thấp 0,99 10,69 10,79 15,84 40,82 T-17 Từ tăng sang giảm SmallCap Tài chính Ngân hàng
    674 NVL CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va HOSE 17,35 0.29% 3.17% -0.86% Tăng mạnh Trung tính Giảm giá Suy yếu 572,20 tỷ Rất cao 0,99 17,17 17,16 25,25 54,42 T Từ giảm sang tăng SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    675 NVT CTCP Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay HOSE 7,59 0% -0.26% -5.4% Trung tính Giảm Tích lũy Suy yếu 19,58 triệu Rất thấp 0,30 7,61 7,68 19,08 46,26 T-7 Từ tăng sang giảm SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    676 NXT CTCP San xuat va Cung ung vat lieu xay dung Kon Tum HNX 4,20 0% 4.76% 11.9% Trung tính Trung tính Tích lũy - 2,40 triệu Rất thấp 0,56 4,10 4,05 14,85 55,00 T-2 Từ giảm sang tăng SmallCap
    677 OCB NHTM CP Phương Đông HOSE 11,25 0% -2.67% -2.22% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 20,85 tỷ Thấp 0,93 11,28 11,31 17,10 46,35 T-3 Từ tăng sang giảm MidCap Tài chính Ngân hàng
    678 OCH CTCP One Capital Hospitality HNX 5,60 0% 0% 1.79% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 266,32 triệu Rất thấp 0,59 5,60 5,62 11,38 48,71 T-8 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Dịch vụ tiêu dùng
    679 OGC CTCP Tập đoàn Đại Dương HOSE 2,80 0.36% -5% -5.71% Trung tính Trung tính Giảm giá Tích lũy 1,08 tỷ Rất thấp 0,87 2,88 2,96 17,91 35,16 T-5 Từ tăng sang giảm SmallCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    680 OIL Tổng CTy Dầu Việt Nam - Công ty CP HNX 16,10 3.87% 11.8% 8.07% Trung tính Tăng Tích lũy Tích lũy 45,82 tỷ Trung bình 0,94 15,31 15,01 19,84 62,17 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap Năng lượng Năng lượng
    681 ONE CTCP Công nghệ ONE HNX 11,30 0% -1.77% 3.54% Trung tính Tăng mạnh Tích lũy Tích lũy 54,13 triệu Rất thấp 0,43 11,48 11,40 17,53 50,05 T-47 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghệ thông tin Phần mềm & Dịch vụ CNTT
    682 OPC CTCP Dược phẩm OPC HOSE 23,30 0% 1.29% -2.15% Tăng Tăng mạnh Tích lũy Tích lũy 182,58 triệu Rất thấp 0,22 23,26 23,23 23,67 51,50 T-12 Từ giảm sang tăng SmallCap Y tế Dược, CNSH & KH sự sống
    683 ORS CTCP Chứng khoán Tiên Phong HOSE 13,45 -0.37% -1.12% -1.12% Trung tính Hồi phục Tích lũy Tích lũy 24,79 tỷ Thấp 1,10 13,48 13,43 16,90 50,51 T-6 Từ giảm sang tăng SmallCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    684 PAC CTCP Pin Ắc quy miền Nam HOSE 22,15 0.45% 0.23% -8.35% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 7,97 tỷ Rất thấp 0,72 22,23 22,83 30,08 36,21 T-27 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Ô tô & Linh kiện
    685 PAN CTCP Tập đoàn PAN HOSE 33,00 0.15% 0.61% 5.15% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 38,27 tỷ Trung bình 0,68 32,47 32,15 17,12 59,21 T-29 Từ giảm sang tăng MidCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    686 PAP CTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An HNX 25,90 0% -0.39% -0.39% Trung tính Trung tính Giảm giá - 9,13 triệu Rất thấp 0,36 25,91 25,97 6,99 49,40 T-9 Từ tăng sang giảm SmallCap
    687 PAS PAS - CTCP Quoc Te Phuong Anh HNX 2,70 0% 3.7% 0% Hồi phục Hồi phục Tích lũy - 102,49 triệu Rất thấp 1,14 2,68 2,70 23,96 49,74 T-12 Từ tăng sang giảm SmallCap
    688 PBC CTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco HNX 6,00 1.69% 3.33% 5% Tăng Hồi phục Tích lũy - 93,01 triệu Rất thấp 0,41 5,89 5,84 24,03 58,97 T-8 Từ giảm sang tăng SmallCap
    689 PBP CTCP Bao bì Dầu khí Việt Nam HNX 12,30 0% -0.81% -0.81% Giảm Trung tính Tích lũy Giảm giá 28,65 triệu Rất thấp 0,36 12,33 12,39 24,84 46,50 T-13 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    690 PBT CTCP Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn HNX 14,50 0% -2.76% 6.21% Hồi phục Trung tính Suy yếu - 2,20 triệu Rất thấp 0,50 14,45 14,45 21,95 50,59 T-3 Từ tăng sang giảm SmallCap
    691 PC1 CTCP Tập đoàn PC1 HOSE 16,85 -5.6% -10.68% -62.61% Giảm mạnh Giảm Giảm giá Tích lũy 190,24 tỷ Rất cao 0,97 18,12 20,71 40,49 21,81 T-18 Từ tăng sang giảm MidCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    692 PCE CTCP Phan bon va Hoa chat Dau khi Mien Trung HNX 19,40 -0.51% -1.55% -1.55% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy Giảm giá 9,02 triệu Rất thấp 0,26 19,60 19,72 26,50 40,26 T-7 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    693 PCF CTCP Ca phe Petec HNX 3,50 0% -2.86% -20% Hồi phục Giảm mạnh Tích lũy - 12,22 triệu Rất thấp 0,82 3,46 3,63 27,39 43,91 T-58 Từ tăng sang giảm SmallCap
    694 PCG CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị HNX 2,20 0% -4.55% -18.18% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 0,55 triệu Rất thấp 0,17 2,26 2,41 58,19 17,03 T-28 Từ tăng sang giảm SmallCap Năng lượng Năng lượng
    695 PCH CTCP Picomat Holding HNX 22,30 -0.89% 1.35% 5.83% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy Tích lũy 2,20 tỷ Rất thấp 0,15 22,21 21,82 38,01 62,10 T-24 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    696 PCM CTCP vat lieu xay dung Buu dien HNX 17,50 0% 25.71% 30.86% Tăng mạnh Trung tính Tăng giá - 2,40 triệu Rất thấp 0,36 15,77 14,56 32,25 69,75 T-14 Từ giảm sang tăng SmallCap
    697 PCT CTCP Vận tải biển Global Pacific HNX 10,50 0% 1.9% 4.76% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy Tích lũy 6,78 triệu Rất thấp 0,06 10,45 10,44 54,80 52,68 T Từ giảm sang tăng SmallCap Năng lượng Năng lượng
    698 PDB CTCP Tập đoàn Đầu tư Din Capital HNX 19,20 0% -1.04% -7.9% Trung tính Giảm mạnh Giảm giá Giảm giá 870,36 triệu Rất thấp 0,37 19,52 20,05 19,60 43,10 T-7 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    699 PDN CTCP Cảng Đồng Nai HOSE 105,00 0% -1.24% -2.86% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 251,84 triệu Rất thấp 0,49 105,38 106,32 11,63 42,49 T-47 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Vận tải
    700 PDR CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt HOSE 16,45 -0.6% 0.61% 0% Trung tính Hồi phục Tích lũy Suy yếu 139,53 tỷ Rất cao 1,20 16,48 16,37 11,86 54,50 T-32 Từ giảm sang tăng MidCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    701 PDV CTCP Vận tải và Tiếp vận Phương Đông Việt HOSE 9,49 1.39% 3.16% 1.79% Hồi phục Trung tính Tích lũy Tích lũy 328,40 triệu Rất thấp 0,61 9,34 9,36 33,58 54,49 T-14 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Vận tải
    702 PEC CTCP Cơ khí Điện Lực HNX 10,00 0% 0% 0% Tăng mạnh Tăng mạnh Giảm giá - 0,00 triệu Rất thấp -0,04 10,00 10,00 89,68 94,86 T-231 Từ giảm sang tăng SmallCap
    703 PEG CTCP Tong cty Thuong mai ky thuat va Dau tu HNX 3,90 8.33% -7.69% -17.95% Trung tính Trung tính Tích lũy - 2,00 triệu Rất thấp 0,17 4,04 4,10 17,08 44,89 T-14 Từ tăng sang giảm SmallCap
    704 PEN CTCP Xây lắp III Petrolimex HNX 10,60 0% 0% -3.77% Giảm mạnh Tăng Giảm giá Tích lũy 0,58 triệu Rất thấp 0,17 10,65 10,71 38,10 45,36 T-3 Từ tăng sang giảm SmallCap Năng lượng Năng lượng
    705 PEQ CTCP Thiet bi Xang dau Petrolimex HNX 50,40 0% 17.66% 19.97% Trung tính Tăng Tăng giá - 18,31 triệu Rất thấp 0,46 49,22 47,45 18,91 55,98 T-18 Từ giảm sang tăng SmallCap
    706 PET Tổng CTCP DV Tổng hợp Dầu khí HOSE 46,60 -0.85% -2.58% -3% Trung tính Điều chỉnh Tích lũy Tích lũy 40,89 tỷ Trung bình 1,05 47,11 47,07 17,37 48,74 T-7 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    707 PGC Tổng CTy Gas Petrolimex - Công ty CP HOSE 13,60 -0.37% 0.74% -1.84% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 503,86 triệu Rất thấp 0,36 13,63 13,69 15,48 43,82 T-46 Từ tăng sang giảm SmallCap Năng lượng Năng lượng
    708 PGD CTCP Phân phối Khí thấp áp Dầu khí Việt Nam HOSE 23,15 0% 2.81% -2.38% Trung tính Giảm Giảm giá Tích lũy 256,06 triệu Rất thấp 0,22 23,14 23,47 14,81 46,73 T-11 Từ tăng sang giảm SmallCap Tiện ích Tiện ích
    709 PGI Tổng CTCP Bảo hiểm Petrolimex HOSE 19,50 0% 0% -0.51% Hồi phục Trung tính Tích lũy Tích lũy 44,30 triệu Rất thấp 0,22 19,42 19,43 43,86 51,29 T-14 Từ tăng sang giảm SmallCap Tài chính Bảo hiểm
    710 PGN CTCP Phu Gia Nhua HNX 7,50 2.74% 2.67% -1.33% Tăng Tăng Giảm giá Giảm giá 308,26 triệu Rất thấp 0,14 7,43 7,35 22,15 54,36 T-28 Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    711 PGS CTCP Kinh doanh Khí miền Nam HNX 50,00 0% 0% 0.58% Điều chỉnh Điều chỉnh Tích lũy Tích lũy 18,42 triệu Rất thấp 0,02 50,01 50,01 39,44 49,93 T-11 Từ giảm sang tăng SmallCap Năng lượng Năng lượng
    712 PGT CTCP PGT HOLDINGS HNX 6,40 1.59% -7.81% -1.56% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 5,29 triệu Rất thấp 0,07 6,49 6,54 27,91 45,12 T-1 Từ tăng sang giảm SmallCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    713 PGV Tổng CTy Phát điện 3 - Công ty CP HOSE 23,95 1.7% 1.67% -0.21% Trung tính Tăng mạnh Tích lũy Tích lũy 312,27 triệu Rất thấp 0,47 23,68 23,80 13,18 52,19 T-42 Từ tăng sang giảm SmallCap Tiện ích Tiện ích
    714 PHC CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings HOSE 5,06 2.22% 1.98% 0.2% Trung tính Trung tính Giảm giá Tích lũy 87,80 triệu Rất thấp 0,59 4,99 4,96 19,10 62,11 T-25 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    715 PHN CTCP Pin Hà Nội HNX 55,30 0% -8.5% -22.97% Giảm mạnh Trung tính Giảm giá Tích lũy 9,02 triệu Rất thấp -0,06 56,70 60,28 35,02 21,26 T-16 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    716 PHR CTCP Cao su Phước Hòa HOSE 71,00 -0.42% 11.69% 12.96% Tăng Tăng mạnh Tăng giá Giảm giá 22,33 tỷ Thấp 0,78 67,63 64,73 22,27 75,32 T-10 Từ giảm sang tăng MidCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    717 PIA CTCP Tin hoc Vien thong Petrolimex HNX 24,70 0% 0.4% 0.81% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 8,35 triệu Rất thấp - 24,65 24,81 18,95 44,64 T-20 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghệ thông tin Phần mềm & Dịch vụ CNTT
    718 PIC CTCP Dau tu Dien luc 3 HNX 15,40 0% -6.49% -9.74% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 30,04 triệu Rất thấp 0,04 15,52 16,00 35,91 42,93 T-30 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    719 PIS Tổng CTy Pisico Bình Định - Công ty CP HNX 10,00 0% -20% -20% Giảm mạnh Trung tính Giảm giá - 0,10 triệu Rất thấp 0,09 10,84 11,45 86,38 6,67 T-2 Từ tăng sang giảm SmallCap
    720 PIT CTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex HOSE 7,42 0% -7.28% -4.45% Trung tính Điều chỉnh Tích lũy Tích lũy 22,12 triệu Rất thấp 0,30 7,66 7,72 11,78 43,81 T-1 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    721 PJC CTCP TM và Vận tải Petrolimex Hà Nội (Petajico HaNoi) HNX 29,50 0% -1.02% 15.59% Tăng mạnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 5,75 triệu Rất thấp -0,06 28,97 28,47 26,24 55,01 T-6 Từ giảm sang tăng SmallCap Năng lượng Năng lượng
    722 PJT CTCP Vận tải Xăng dầu Đường thủy Petrolimex HOSE 9,10 0% 8.24% 6.59% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 11,98 triệu Rất thấp 0,12 8,95 8,81 14,93 56,56 T-3 Từ giảm sang tăng SmallCap Năng lượng Năng lượng
    723 PLA CTCP Dau tu Dich vu ha tang Xang dau HNX 5,00 -3.85% -22% -16% Trung tính Điều chỉnh Tăng giá - 0,72 triệu Rất thấp 0,24 5,61 5,69 18,58 37,47 T Từ tăng sang giảm SmallCap
    724 PLC Tổng CTy Hóa dầu Petrolimex - CTCP HNX 22,80 1.79% 6.58% -3.07% Hồi phục Trung tính Tích lũy Giảm giá 5,84 tỷ Rất thấp 0,98 22,22 22,48 21,07 50,32 T-47 Từ tăng sang giảm LargeCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    725 PLE CTCP Tư vấn Xây dựng Petrolimex HNX 62,50 0% 0% 0% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp 0,14 62,50 62,50 93,83 96,91 T-107 Từ giảm sang tăng SmallCap
    726 PLO CTCP Kho van Petec HNX 4,00 0% 0% 5% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy - 3,30 triệu Rất thấp 0,25 3,99 3,90 43,11 67,19 T-29 Từ giảm sang tăng SmallCap
    727 PLP CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê HOSE 4,25 -1.16% -1.18% -10.59% Giảm mạnh Giảm Tích lũy Giảm giá 446,16 triệu Rất thấp 0,67 4,32 4,53 58,34 32,04 T-100 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    728 PLX Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam HOSE 42,85 1.54% 14.12% 7.12% Tăng Hồi phục Tích lũy Tích lũy 167,76 tỷ Rất cao 0,78 40,42 39,87 22,88 58,58 T-1 Từ giảm sang tăng LargeCap Năng lượng Năng lượng
    729 PMB CTCP Phan bon va Hoa chat Dau khi Mien Bac HNX 11,60 0% 0.86% 6.9% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy Giảm giá 89,49 triệu Rất thấp 0,36 11,57 11,42 25,70 63,80 T-77 Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    730 PMC CTCP Dược phẩm dược liệu Pharmedic HNX 138,50 0% -1.08% -0.72% Tăng Trung tính Tích lũy Tích lũy 98,61 triệu Rất thấp 0,12 136,09 134,22 22,29 54,72 T-2 Từ giảm sang tăng SmallCap Y tế Dược, CNSH & KH sự sống
    731 PMG CTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung HOSE 7,00 0% 3% -4.29% Trung tính Giảm Giảm giá Tích lũy 9,83 triệu Rất thấp 0,27 6,93 7,02 16,34 48,21 T-6 Từ tăng sang giảm SmallCap Tiện ích Tiện ích
    732 PMJ CTCP Vat tu Buu dien HNX 16,90 0% 0% 11.24% Tăng mạnh Hồi phục Tăng giá - 1,43 triệu Rất thấp - 16,85 16,41 46,73 74,66 T-12 Từ giảm sang tăng SmallCap
    733 PMP CTCP Bao bi Dam Phu My HNX 12,20 0% 0% -13.11% Giảm mạnh Giảm mạnh Giảm giá Giảm giá 2,84 triệu Rất thấp - 12,23 12,52 31,23 32,90 T-12 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    734 PMS CTCP Cơ khí Xăng Dầu HNX 36,50 2.53% 3.56% -12.33% Trung tính Tăng mạnh Giảm giá Tích lũy 130,69 triệu Rất thấp 0,25 35,80 36,33 18,96 50,40 T-12 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    735 PMW CTCP Cấp nước Phú Mỹ HNX 36,00 0% 0% 4.72% Hồi phục Trung tính Tích lũy - 9,10 triệu Rất thấp 0,14 35,79 35,90 32,55 51,24 T-4 Từ tăng sang giảm SmallCap
    736 PNC CTCP Văn hóa Phương Nam HOSE 29,80 0% 2.68% 12.75% Trung tính Trung tính Tăng giá Tích lũy 1,08 triệu Rất thấp 0,34 29,16 28,06 15,90 72,41 T-10 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    737 PND CTCP Xang dau Dau khi NamDinh HNX 6,00 0% -8.33% -10% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 2,43 triệu Rất thấp 0,34 6,15 6,29 27,93 42,61 T-37 Từ tăng sang giảm SmallCap
    738 PNJ CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận HOSE 66,10 -1.78% -4.54% -10.09% Giảm Giảm Giảm giá Tích lũy 98,42 tỷ Cao 0,93 68,17 69,70 20,33 36,62 T-14 Từ tăng sang giảm MidCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc
    739 PNT CTCP Ky thuat Xay dung Phu Nhuan HNX 7,40 0% 0% -8.11% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 8,33 triệu Rất thấp -0,21 7,42 7,64 53,50 33,37 T-38 Từ tăng sang giảm SmallCap
    740 POM CTCP thep Pomina HNX 4,20 0% 9.52% 4.76% Tăng Hồi phục Tích lũy Giảm giá 3,22 tỷ Rất thấp -0,05 4,01 3,99 22,97 57,76 T Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    741 POS CTCP dich vu lap dat, van hanh va bao duong cong trinh dau khi bien PTSC HNX 15,60 1.96% 3.21% 1.92% Trung tính Hồi phục Tích lũy - 421,13 triệu Rất thấp 0,77 15,26 15,27 17,09 54,27 T-45 Từ tăng sang giảm SmallCap
    742 POT CTCP Thiết bị Bưu điện HNX 20,00 0% -5% -2% Trung tính Giảm Tích lũy Tích lũy 3,82 triệu Rất thấp 0,39 20,48 20,57 18,07 40,26 T Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghệ thông tin Phần cứng & Thiết bị CN
    743 POV POV - CTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng HNX 8,00 6.67% 7.5% 3.75% Trung tính Hồi phục Tích lũy - 71,20 triệu Rất thấp 0,11 7,75 7,80 18,14 53,21 T-41 Từ tăng sang giảm SmallCap
    744 POW Tổng CTy Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP HOSE 14,05 -0.35% 0.71% 7.12% Tăng Tăng Tăng giá Tích lũy 192,61 tỷ Rất cao 0,83 14,00 13,66 22,06 58,36 T-9 Từ giảm sang tăng MidCap Tiện ích Tiện ích
    745 PPC CTCP Nhiệt điện Phả Lại HOSE 9,80 -0.1% 0.51% -4.08% Giảm Trung tính Tích lũy Tích lũy 2,55 tỷ Rất thấp 0,37 9,81 9,95 22,35 38,00 T-28 Từ tăng sang giảm MidCap Tiện ích Tiện ích
    746 PPE CTCP Tư vấn Đầu Tư PP Enterprise HNX 12,60 0% 8.73% 9.52% Tăng mạnh Hồi phục Tích lũy Tích lũy 0,18 triệu Rất thấp 0,12 12,13 11,75 62,72 97,01 T-10 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    747 PPH Tong CTCP Phong Phu HNX 27,60 0% 0.72% 0% Trung tính Trung tính Tích lũy - 689,61 triệu Rất thấp 0,58 27,59 27,59 14,67 49,74 T Từ giảm sang tăng SmallCap
    748 PPP CTCP Dược phẩm Phong Phú HNX 18,70 0% 0% -0.53% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 3,27 triệu Rất thấp 0,16 18,71 18,74 5,81 47,61 T-37 Từ tăng sang giảm SmallCap Y tế Dược, CNSH & KH sự sống
    749 PPS PPS - CTCP DV Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam HNX 10,00 0% 0% -3% Giảm mạnh Giảm Giảm giá Tích lũy 1,47 triệu Rất thấp 0,27 10,04 10,20 25,35 33,35 T-8 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    750 PPT CTCP Petrotimes HNX 15,20 -1.3% -1.97% -3.29% Giảm Điều chỉnh Tích lũy Tích lũy 2,92 tỷ Rất thấp 0,20 15,39 15,47 20,56 39,40 T-7 Từ tăng sang giảm SmallCap Năng lượng Năng lượng
    751 PPY CTCP Xang Dau Dau khi Phu Yen HNX 9,00 0% -2.22% 2.22% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 21,97 triệu Rất thấp 0,03 8,95 8,92 15,22 51,80 T-2 Từ giảm sang tăng SmallCap Năng lượng Năng lượng
    752 PRC CTCP Logistics Portserco HNX 11,00 0% -0.91% -26.36% Giảm mạnh Trung tính Giảm giá Tích lũy 151,22 triệu Rất thấp 0,62 11,13 11,56 26,86 38,05 T-14 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Vận tải
    753 PRE CTCP Tái bảo hiểm Hà Nội HNX 26,30 0.77% 4.94% 14.45% Tăng mạnh Tăng mạnh Tăng giá Tích lũy 245,54 triệu Rất thấp 0,16 25,85 24,67 53,04 89,70 T-32 Từ giảm sang tăng SmallCap Tài chính Bảo hiểm
    754 PRO CTCP Procimex Việt Nam HNX 11,90 0% 0% -36.97% Giảm mạnh Giảm mạnh Giảm giá - 0,37 triệu Rất thấp 0,13 12,20 13,58 63,28 13,91 T-37 Từ tăng sang giảm SmallCap
    755 PSB CTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến Đình HNX 5,50 3.77% 1.82% -5.45% Hồi phục Điều chỉnh Tích lũy - 159,02 triệu Rất thấp 0,83 5,47 5,58 21,01 43,78 T-38 Từ tăng sang giảm SmallCap
    756 PSC CTCP Vận tải và DV Petrolimex Sài Gòn HNX 11,20 0% 0% -7.14% Giảm mạnh Trung tính Giảm giá Tích lũy 0,18 triệu Rất thấp 0,34 11,24 11,47 40,15 21,32 T-10 Từ tăng sang giảm SmallCap Năng lượng Năng lượng
    757 PSD CTCP DV Phân phối Tổng hợp Dầu khí HNX 17,30 -0.57% -1.73% -5.2% Trung tính Điều chỉnh Giảm giá Tích lũy 1,21 tỷ Rất thấp 0,83 17,53 17,66 10,76 44,06 T-3 Từ tăng sang giảm LargeCap Công nghệ thông tin Phần cứng & Thiết bị CN
    758 PSE CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Đông Nam Bộ HNX 11,00 0% -0.91% -0.91% Trung tính Điều chỉnh Tích lũy Giảm giá 14,53 triệu Rất thấp 0,34 11,04 11,06 9,15 46,13 T-1 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    759 PSI PSI - CTCP Chứng khoán Dầu Khí HNX 8,60 1.18% 1.16% 9.3% Tăng mạnh Tăng mạnh Tăng giá Tích lũy 2,24 tỷ Rất thấp 1,34 8,55 8,36 31,51 58,01 T-17 Từ giảm sang tăng SmallCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    760 PSL CTCP Chăn nuôi Phú Sơn HNX 9,80 0% -1.02% 0% Trung tính Giảm Tích lũy - 9,34 triệu Rất thấp 0,37 9,66 9,90 12,07 48,42 T-40 Từ tăng sang giảm SmallCap
    761 PSN CTCP DV Kỹ thuật Tổng hợp PTSC Thanh Hóa HNX 8,20 0% 0% -15.85% Giảm mạnh Giảm mạnh Giảm giá - 0,08 triệu Rất thấp -0,04 8,30 8,75 62,64 0,47 T-8 Từ tăng sang giảm SmallCap
    762 PSP CTCP Cảng DV Dầu khí Đình Vũ HNX 18,00 0% -4.44% -6.67% Giảm Giảm mạnh Giảm giá - 3,51 triệu Rất thấp 0,83 18,01 18,40 20,13 47,46 T-7 Từ tăng sang giảm SmallCap
    763 PSW PSW - CTCP Phan Bon va Hoa Chat Dau khi Tay Nam Bo HNX 7,90 0% -1.27% -1.27% Trung tính Điều chỉnh Tích lũy Tích lũy 122,12 triệu Rất thấp 0,36 7,94 7,99 11,61 43,18 T-15 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    764 PTB CTCP Phú Tài HOSE 40,00 -1.48% -27.5% -25% Giảm mạnh Trung tính Giảm giá Tích lũy 5,12 tỷ Rất thấp 0,59 46,24 48,56 27,11 18,98 T-1 Từ tăng sang giảm MidCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc
    765 PTC CTCP Đầu tư iCapital HOSE 6,97 3.87% 0.14% -7.6% Hồi phục Trung tính Giảm giá Tích lũy 77,75 triệu Rất thấp 0,56 6,92 7,05 23,63 46,44 T-11 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    766 PTD PTD - CTCP Thiết kế Xây dựng TM Phúc Thịnh HNX 5,80 0% -5.17% -15.52% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 0,42 triệu Rất thấp 0,34 5,90 6,17 48,82 7,10 T-43 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    767 PTE PTE - CTCP Xi mang Phu Tho HNX 5,80 0% 0% 0% Tăng mạnh Tăng mạnh Giảm giá - 0,00 triệu Rất thấp 0,04 5,80 5,64 99,61 99,01 T-239 Từ giảm sang tăng SmallCap
    768 PTI PTI - Tổng CTCP Bảo hiểm Bưu điện HNX 27,20 0% 0% -8.46% Giảm mạnh Giảm mạnh Giảm giá Tích lũy 27,10 triệu Rất thấp 0,17 27,59 28,48 82,59 34,49 T-8 Từ tăng sang giảm SmallCap Tài chính Bảo hiểm
    769 PTL CTCP Victory Group HOSE 2,70 4.25% 1.85% -6.67% Trung tính Trung tính Tích lũy Suy yếu 118,35 triệu Rất thấp 0,75 2,67 2,71 15,10 47,94 T-17 Từ tăng sang giảm SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    770 PTO CTCP Dich vu - Xay dung Cong trinh Buu dien HNX 21,90 0% 0% 0% Tăng mạnh Tăng mạnh Giảm giá - 0,00 triệu Rất thấp 0,15 21,90 21,61 92,33 99,80 T-44 Từ giảm sang tăng SmallCap
    771 PTP CTCP PTP HNX 11,50 0% 0% -17.39% Giảm mạnh Trung tính Giảm giá - 4,20 triệu Rất thấp 0,25 11,53 11,71 26,38 45,00 T-9 Từ tăng sang giảm SmallCap
    772 PTS CTCP Vận tải và DV Petrolimex Hải Phòng HNX 9,30 -1.06% -1.08% -1.08% Điều chỉnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 19,79 triệu Rất thấp 0,05 9,35 9,35 29,77 46,56 T-2 Từ giảm sang tăng SmallCap Năng lượng Năng lượng
    773 PTV CTCP TM Dầu khí HNX 6,80 4.62% 23.53% 13.24% Trung tính Tăng mạnh Tích lũy - 167,65 triệu Rất thấp 0,40 6,20 5,94 16,58 64,43 T-2 Từ giảm sang tăng SmallCap
    774 PTX CTCP Van tai va Dich vu Petrolimex Nghe Tinh HNX 22,50 0% 0% -3.11% Trung tính Trung tính Tích lũy - 4,24 triệu Rất thấp -0,18 22,28 22,20 16,57 52,51 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap
    775 PV2 CTCP Đầu tư PV2 HNX 2,10 5% 0% -4.76% Giảm Giảm mạnh Tích lũy Suy yếu 199,30 triệu Rất thấp 0,86 2,10 2,15 24,86 45,20 T-88 Từ tăng sang giảm SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    776 PVB CTCP Bọc ống dầu khí Việt Nam HNX 28,30 1.8% 3.53% -0.35% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 2,75 tỷ Rất thấp 0,88 27,88 28,06 15,43 49,84 T-46 Từ tăng sang giảm LargeCap Năng lượng Năng lượng
    777 PVC Tổng CTy Hóa chất và DV Dầu khí - CTCP (PVChem) HNX 16,00 1.91% 7.5% -4.38% Trung tính Tăng mạnh Tích lũy Tích lũy 18,53 tỷ Thấp 0,93 15,51 15,71 14,43 51,41 T-28 Từ tăng sang giảm LargeCap Năng lượng Năng lượng
    778 PVD Tổng CTCP Khoan và DV Khoan Dầu khí HOSE 34,50 2.37% 9.13% 4.78% Tăng Tăng mạnh Tích lũy Tích lũy 124,08 tỷ Rất cao 0,72 33,21 32,82 21,84 57,86 T-1 Từ giảm sang tăng MidCap Năng lượng Năng lượng
    779 PVG CTCP Kinh doanh LPG Việt Nam HNX 6,40 1.59% 3.13% -3.13% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 485,66 triệu Rất thấp 0,63 6,33 6,40 14,34 47,73 T-42 Từ tăng sang giảm SmallCap Năng lượng Năng lượng
    780 PVH CTCP Xay lap Dau khi Thanh Hoa HNX 0,70 0% 0% 28.57% Tăng mạnh Tăng mạnh Tăng giá - 1,75 triệu Rất thấp 0,29 0,70 0,67 89,64 62,09 T-13 Từ giảm sang tăng SmallCap
    781 PVI CTCP PVI HNX 80,00 0.88% 0.63% 3.25% Trung tính Hồi phục Tích lũy Tích lũy 4,46 tỷ Rất thấp 0,69 79,45 78,69 19,11 57,23 T-6 Từ giảm sang tăng LargeCap Tài chính Bảo hiểm
    782 PVM CTCP May - Thiet bi Dau khi HNX 19,70 0% 0% 1.52% Trung tính Tăng mạnh Tích lũy - 142,27 triệu Rất thấp 0,08 19,69 19,58 15,09 53,77 T-12 Từ giảm sang tăng SmallCap
    783 PVO CTCP Dau Nhon PV OIL HNX 6,90 2.99% 7.25% -2.9% Hồi phục Tăng mạnh Tích lũy Tích lũy 173,58 triệu Rất thấp 0,49 6,77 6,86 20,78 51,82 T-37 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    784 PVP CTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương HOSE 20,15 1.51% 11.91% 28.29% Tăng mạnh Tăng mạnh Tăng giá Tích lũy 23,16 tỷ Thấp 0,50 19,18 17,93 28,35 71,22 T-17 Từ giảm sang tăng SmallCap Năng lượng Năng lượng
    785 PVS Tổng CTCP DV Kỹ Thuật Dầu Khí Việt Nam HNX 41,70 1.71% 4.8% 7.19% Tăng mạnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 159,39 tỷ Rất cao 0,86 40,61 39,82 25,04 58,93 T-4 Từ giảm sang tăng LargeCap Năng lượng Năng lượng
    786 PVT Tổng CTCP Vận tải Dầu khí HOSE 24,35 1.25% 6.78% 12.32% Trung tính Tăng mạnh Tích lũy Tích lũy 168,29 tỷ Rất cao 0,72 23,55 22,92 12,60 60,31 T-14 Từ giảm sang tăng MidCap Năng lượng Năng lượng
    787 PVY CTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí HNX 2,00 0% 5% -10% Hồi phục Giảm mạnh Tích lũy - 5,41 triệu Rất thấp -0,11 2,00 2,09 78,78 37,21 T-38 Từ tăng sang giảm SmallCap
    788 PXS CTCP Ket cau Kim loai va lap may dau khi HNX 2,70 0% 0% -7.41% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 60,89 triệu Rất thấp 0,23 2,73 2,77 25,37 38,58 T-58 Từ tăng sang giảm SmallCap Năng lượng Năng lượng
    789 QBS CTCP Xuat nhap khau Quang Binh HNX 0,60 0% 16.67% 0% Hồi phục Giảm Giảm giá Giảm giá 19,34 triệu Rất thấp 0,31 0,56 0,57 38,18 56,60 T-5 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    790 QCG CTCP Quốc Cường Gia Lai HOSE 13,30 -0.75% -1.88% -3.76% Trung tính Trung tính Giảm giá Suy yếu 4,13 tỷ Rất thấp 0,68 13,45 13,60 10,75 41,81 T-6 Từ tăng sang giảm SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    791 QHD CTCP Que hàn điện Việt Đức HNX 54,00 0% 0% 0% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy Tích lũy 7,83 triệu Rất thấp 0,05 54,00 53,99 42,58 70,09 T-65 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    792 QHW CTCP nuoc khoang Quang Ninh HNX 35,60 0% 0% 0.56% Trung tính Trung tính Tích lũy - 18,16 triệu Rất thấp -0,21 35,60 35,53 15,46 61,15 T-21 Từ giảm sang tăng SmallCap
    793 QNP CTCP Cảng Quy Nhơn HOSE 31,50 -3.08% -7.3% -3.33% Giảm Điều chỉnh Tích lũy Tích lũy 35,28 triệu Rất thấp 0,20 32,43 32,58 23,62 40,97 T Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Vận tải
    794 QNS CTCP DUONG QUANG NGAI HNX 48,70 0% 1.44% 1.44% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy - 11,60 tỷ Thấp 0,26 48,30 47,34 29,40 64,59 T-6 Từ giảm sang tăng SmallCap
    795 QNW CTCP Cap thoat nuoc va xay dung Quang Ngai HNX 17,50 0% 11.43% 5.14% Hồi phục Trung tính Tích lũy - 4,89 triệu Rất thấp 0,50 16,86 16,88 22,00 54,30 T-4 Từ tăng sang giảm SmallCap
    796 QPH CTCP Thủy điện Quế Phong HNX 34,40 0% -0.87% -2.91% Trung tính Trung tính Tích lũy - 6,74 triệu Rất thấp 0,10 34,52 34,60 11,71 47,53 T-2 Từ tăng sang giảm SmallCap
    797 QSP CTCP Tan Cang Quy Nhon HNX 24,50 4.7% -4.08% -2.04% Giảm mạnh Giảm Tích lũy - 5,29 triệu Rất thấp 0,30 25,12 25,18 44,62 33,22 T Từ tăng sang giảm SmallCap
    798 QST CTCP Sách và thiết bị trường học Quảng Ninh HNX 26,90 0% -51.3% -51.3% Giảm mạnh Điều chỉnh Giảm giá Tích lũy 1,62 triệu Rất thấp 0,33 32,01 36,55 65,55 4,66 T-4 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu
    799 QTC CTCP Công trình GTVT Quảng Nam HNX 31,50 0% -11.11% -4.76% Giảm mạnh Điều chỉnh Tích lũy Tích lũy 0,34 triệu Rất thấp -0,27 32,95 33,59 31,73 34,50 T-1 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    800 QTP CTCP Nhiet dien Quang Ninh HNX 12,20 -0.81% 0% -7.38% Trung tính Trung tính Tích lũy - 5,42 tỷ Rất thấp 0,37 12,26 12,48 16,44 38,90 T-28 Từ tăng sang giảm SmallCap
    801 RAL CTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông HOSE 84,90 0% -0.82% -5.3% Giảm mạnh Giảm mạnh Giảm giá Tích lũy 744,52 triệu Rất thấp 0,40 85,71 86,88 50,11 32,22 T-9 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    802 RBC CTCP Công nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su HNX 7,00 7.69% 11.43% -2.86% Tăng mạnh Trung tính Tích lũy - 3,23 triệu Rất thấp -0,09 6,62 6,48 31,32 62,32 T Từ giảm sang tăng SmallCap
    803 RCC CTCP Tong CTy Cong trinh duong sat HNX 17,70 0% 0% -17.51% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 2,20 triệu Rất thấp 0,09 17,73 18,26 30,50 33,28 T-15 Từ tăng sang giảm SmallCap
    804 RCD CTCP Xây dựng - Địa ốc Cao su HNX 2,10 0% 9.52% 19.05% Tăng mạnh Tăng Tăng giá - 5,90 triệu Rất thấp -0,04 1,96 1,82 49,10 90,92 T-23 Từ giảm sang tăng SmallCap
    805 RCL CTCP Địa ốc Chợ Lớn HNX 11,60 0% -2.59% 3.45% Điều chỉnh Giảm mạnh Tích lũy Suy yếu 77,50 triệu Rất thấp 0,17 11,64 11,56 32,08 51,40 T-14 Từ giảm sang tăng SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    806 REE CTCP Cơ Điện Lạnh HOSE 52,90 0.95% -15.5% -22.68% Giảm Trung tính Tích lũy Tích lũy 51,59 tỷ Cao 0,58 58,89 61,30 21,48 19,46 T-20 Từ tăng sang giảm MidCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    807 RGG CTCP Regal Group HNX 38,50 0% 0% -0.52% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy - 0,93 triệu Rất thấp 0,15 38,49 38,41 34,69 54,36 T-35 Từ giảm sang tăng SmallCap
    808 RIC CTCP Quoc te Hoang gia HNX 8,70 0% -3.45% -14.94% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 16,73 triệu Rất thấp 0,32 8,86 9,35 35,64 38,43 T-60 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Dịch vụ tiêu dùng
    809 RTB CTCP Cao Su Tan Bien HNX 30,40 1% 4.28% 5.92% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy - 224,20 triệu Rất thấp 0,59 29,75 29,35 29,30 64,17 T-12 Từ giảm sang tăng SmallCap
    810 RYG CTCP Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia HOSE 10,00 -5.21% -0.5% -8.5% Hồi phục Trung tính Tích lũy Tích lũy 1,11 tỷ Rất thấp 0,29 10,48 10,53 33,00 47,86 T-28 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    811 S4A CTCP Thủy điện Sê San 4A HOSE 34,60 0% 7.51% 2.89% Tăng Trung tính Tích lũy Tích lũy 15,67 triệu Rất thấp -0,02 33,83 33,59 21,64 57,28 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap Tiện ích Tiện ích
    812 S55 CTCP Sông Đà 505 HNX 67,00 0% 0% 1.49% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy Tích lũy 6,25 triệu Rất thấp 0,17 66,71 66,14 25,76 55,86 T-5 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    813 S72 CTCP Song Da 7.02 HNX 7,10 0% 0% 0% Trung tính Trung tính Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp 0,06 7,10 7,10 6,40 45,08 T-69 Từ tăng sang giảm SmallCap
    814 S74 CTCP Sông Đà 7.04 HNX 16,30 0% 0% 0% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 1,06 triệu Rất thấp 0,04 16,30 16,30 62,49 18,67 T-196 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    815 S99 CTCP SCI HNX 9,60 1.05% -4.17% 5.21% Điều chỉnh Tăng mạnh Tích lũy Tích lũy 1,15 tỷ Rất thấp 0,83 9,60 9,41 24,31 56,80 T-9 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    816 SAB Tổng CTCP Bia - Rượu – Nước giải khát Sài Gòn HOSE 48,05 -1.03% 0.94% 3.95% Tăng mạnh Tăng Tích lũy Tích lũy 43,27 tỷ Trung bình 0,60 47,51 46,86 26,55 56,75 T-23 Từ giảm sang tăng LargeCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    817 SAC CTCP Xep do va Dich vu Cang Sai Gon HNX 12,40 0% -3.23% 0.81% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy - 6,30 triệu Rất thấp 0,54 12,38 12,41 16,03 49,65 T-9 Từ tăng sang giảm SmallCap
    818 SAF CTCP Lương thực Thực phẩm Safoco HNX 56,00 0% 6.25% 2.68% Trung tính Tăng Tích lũy Tích lũy 143,60 triệu Rất thấp 0,27 54,48 53,77 10,46 57,39 T-2 Từ giảm sang tăng SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    819 SAM CTCP SAM Holdings HOSE 6,50 -1.81% -0.77% -6.15% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 427,17 triệu Rất thấp 0,80 6,61 6,69 17,16 35,99 T-12 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    820 SAP CTCP In Sách giáo khoa Tp.HCM HNX 14,50 0% 0% 0% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 0,00 triệu Rất thấp -0,05 14,50 14,68 86,38 5,12 T-48 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp
    821 SAS CTCP DV Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất HNX 35,00 0.86% -2.29% -5.14% Trung tính Giảm Giảm giá - 597,07 triệu Rất thấp 0,78 35,09 35,76 13,45 42,05 T-13 Từ tăng sang giảm SmallCap
    822 SAV CTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex HOSE 14,95 0% -2.34% 4.01% Điều chỉnh Tăng mạnh Giảm giá Tích lũy 77,61 triệu Rất thấp 0,58 15,04 14,93 21,38 52,38 T-24 Từ giảm sang tăng SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc
    823 SBA CTCP Sông Ba HOSE 28,30 0% -0.35% 0% Hồi phục Hồi phục Tích lũy Tích lũy 176,80 triệu Rất thấp 0,13 28,29 28,30 36,56 49,49 T-22 Từ tăng sang giảm SmallCap Tiện ích Tiện ích
    824 SBB CTCP Tap doan Bia Sai Gon Binh Tay HNX 19,30 4.32% 4.15% 19.69% Tăng mạnh Trung tính Tăng giá - 856,65 triệu Rất thấp 0,38 18,63 17,48 33,84 67,50 T-11 Từ giảm sang tăng SmallCap
    825 SBD CTCP Cong nghe Sao Bac Dau HNX 7,90 0% 7.59% 3.8% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy - 23,85 triệu Rất thấp 0,46 7,84 7,71 33,93 53,90 T-4 Từ giảm sang tăng SmallCap
    826 SBG CTCP Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao Siba HOSE 12,00 0% 0.83% 2.5% Tăng Hồi phục Tích lũy Tích lũy 939,74 triệu Rất thấp 0,37 11,97 11,91 24,08 53,67 T-18 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    827 SBH CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ HNX 41,30 -0.24% -1.45% -2.18% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy - 18,15 triệu Rất thấp 0,31 41,38 41,54 19,74 46,74 T-9 Từ tăng sang giảm SmallCap
    828 SBL CTCP Bia Sai Gon - Bac Lieu HNX 5,50 0% 0% -5.45% Giảm mạnh Giảm mạnh Giảm giá - 0,40 triệu Rất thấp 0,30 5,53 5,65 27,68 41,57 T-37 Từ tăng sang giảm SmallCap
    829 SBM CTCP Dau tu Phat trien Bac Minh HNX 34,60 0% 0.29% -0.29% Trung tính Tăng Tích lũy - 4,31 triệu Rất thấp 0,08 34,57 34,54 14,06 57,42 T-4 Từ giảm sang tăng SmallCap
    830 SBT CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa HOSE 20,15 -0.25% -1.24% -8.68% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 9,25 tỷ Rất thấp 0,39 20,26 20,62 56,70 22,89 T-49 Từ tăng sang giảm MidCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    831 SBV CTCP Siam Brothers Việt Nam HOSE 6,85 -0.58% 0% -0.73% Hồi phục Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 14,90 triệu Rất thấp 0,15 6,84 6,89 25,10 47,35 T-52 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc
    832 SC5 CTCP Xây dựng Số 5 HOSE 16,85 6.31% 5.34% 7.12% Tăng Tăng Tăng giá Tích lũy 23,16 triệu Rất thấp 0,26 16,12 16,05 21,24 58,41 T Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    833 SCD CTCP Nuoc giai khat Chuong Duong HNX 12,00 0% 0% -16.67% Giảm mạnh Giảm Tích lũy Tích lũy 1,38 triệu Rất thấp 0,09 12,01 12,43 43,69 26,02 T-33 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    834 SCG CTCP Tập đoàn Xây dựng SCG HNX 69,10 0.73% 0.43% 4.2% Trung tính Trung tính Giảm giá Tích lũy 1,40 tỷ Rất thấp 0,11 68,75 67,72 19,53 62,92 T-21 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    835 SCI CTCP SIC E&C HNX 12,40 -0.8% 0% 20.97% Tăng mạnh Tăng Tăng giá Tích lũy 807,98 triệu Rất thấp 0,65 12,16 11,22 48,47 77,39 T-32 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    836 SCO CTCP Công nghiệp Thủy Sản HNX 6,20 0% 12.9% 33.87% Tăng mạnh Tăng mạnh Suy yếu - 55,47 triệu Rất thấp 0,01 5,73 5,21 73,92 95,45 T-23 Từ giảm sang tăng SmallCap
    837 SCR CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín HOSE 5,62 -0.53% -0.71% -13.7% Giảm Giảm mạnh Giảm giá Suy yếu 9,20 tỷ Rất thấp 1,01 5,68 5,86 23,65 34,60 T-14 Từ tăng sang giảm SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    838 SCS CTCP DV Hàng hóa Sài Gòn HOSE 52,40 0% 0.95% -3.63% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 5,96 tỷ Rất thấp 0,68 52,33 52,66 13,70 44,98 T-14 Từ tăng sang giảm MidCap Công nghiệp Vận tải
    839 SD5 CTCP Sông Đà 5 HNX 7,30 0% 0% -2.74% Giảm Trung tính Tích lũy Tích lũy 43,50 triệu Rất thấp 0,49 7,33 7,39 24,01 42,62 T-78 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    840 SD6 CTCP Sông Đà 6 HNX 2,00 0% 0% 0% Giảm mạnh Giảm mạnh Giảm giá - 11,16 triệu Rất thấp 0,22 2,01 2,04 31,74 38,99 T-5 Từ tăng sang giảm SmallCap
    841 SD9 CTCP Sông Đà 9 HNX 10,90 0% -0.92% 2.75% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 140,36 triệu Rất thấp 0,37 10,91 10,93 33,31 47,68 T-2 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    842 SDA CTCP SIMCO Sông Đà HNX 1,50 0% 0% -20% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 111,17 triệu Rất thấp 0,50 1,52 1,61 52,71 8,92 T-23 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp
    843 SDC CTCP Tư vấn Sông Đà HNX 6,90 0% 0% 1.45% Tăng Hồi phục Tích lũy Tích lũy 0,34 triệu Rất thấp -0,03 6,82 6,80 21,79 52,27 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    844 SDG CTCP Sadico Cần Thơ HNX 10,00 0% -9% 0% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Giảm giá 0,35 triệu Rất thấp - 10,19 10,28 36,80 38,87 T-2 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    845 SDU CTCP Đầu tư xây dựng và phát triển đô thị Sông Đà HNX 9,10 9.64% 8.79% 3.3% Hồi phục Trung tính Tích lũy Tích lũy 0,21 triệu Rất thấp 0,22 8,48 8,66 43,33 53,63 T-66 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    846 SDV SDV - CTCP DV Sonadezi HNX 32,20 0% 0% 0.62% Trung tính Tăng mạnh Tích lũy - 6,93 triệu Rất thấp - 32,20 32,18 16,40 52,49 T-16 Từ giảm sang tăng SmallCap
    847 SEA Tong CTy Thuy san Viet Nam - CTCP HNX 44,70 0% -4.7% -5.37% Giảm Điều chỉnh Giảm giá - 28,93 triệu Rất thấp 0,36 45,22 46,15 22,55 41,78 T-10 Từ tăng sang giảm SmallCap
    848 SEB CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung HNX 41,50 0% -1.2% -10.84% Trung tính Giảm mạnh Giảm giá Tích lũy 32,47 triệu Rất thấp -0,04 42,45 43,95 19,46 36,44 T-12 Từ tăng sang giảm SmallCap Tiện ích Tiện ích
    849 SED CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam HNX 17,70 0% -0.56% -2.82% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 84,41 triệu Rất thấp 0,39 17,72 17,89 46,00 42,29 T-82 Từ tăng sang giảm SmallCap Dịch vụ truyền thông Truyền thông & Giải trí
    850 SEP CTCP TCT Thuong mai Quang tri HNX 15,80 0% 5.06% -7.59% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy - 4,69 triệu Rất thấp -0,12 15,81 16,02 42,25 47,24 T-26 Từ tăng sang giảm SmallCap
    851 SFC CTCP Nhiên liệu Sài Gòn HOSE 18,00 0% 0% 0% Hồi phục Trung tính Tích lũy Tích lũy 1,23 triệu Rất thấp -0,16 18,00 18,06 22,63 43,61 T-29 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu
    852 SFG CTCP Phân bón Miền Nam HOSE 10,70 0% -2.8% -1.87% Giảm Điều chỉnh Tích lũy Giảm giá 62,22 triệu Rất thấp 0,39 10,86 10,88 20,42 43,79 T Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    853 SFI CTCP Đại lý Vận tải SAFI HOSE 28,00 0% 0% -1.07% Giảm Trung tính Giảm giá Tích lũy 59,84 triệu Rất thấp 0,32 28,15 28,19 23,78 47,50 T-1 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Vận tải
    854 SFN CTCP Dệt lưới Sài Gòn HNX 15,30 0% 0% -47.06% Trung tính Giảm mạnh Giảm giá Tích lũy 0,98 triệu Rất thấp 0,07 15,47 16,60 11,99 35,85 T-12 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc
    855 SGC CTCP Xuất nhập khẩu Sa Giang HNX 111,80 0% 2.5% 23.52% Tăng mạnh Tăng mạnh Suy yếu Tích lũy 269,14 triệu Rất thấp 0,36 109,75 103,52 36,10 84,29 T-33 Từ giảm sang tăng SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    856 SGD CTCP Sách giáo dục tại Tp.HCM HNX 19,70 0% 0% 0% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 0,00 triệu Rất thấp 0,02 19,70 19,70 2,71 51,47 T-93 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp
    857 SGH CTCP Khách sạn Sài Gòn HNX 26,50 0% 8.68% 8.3% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 14,46 triệu Rất thấp 0,09 25,49 24,35 14,14 65,54 T-24 Từ giảm sang tăng SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Dịch vụ tiêu dùng
    858 SGI CTCP Đầu tư phát triển Sài Gòn 3 Group HNX 10,30 0% -1.94% -5.83% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy - 0,90 triệu Rất thấp 0,05 10,45 10,64 10,28 39,69 T-12 Từ tăng sang giảm SmallCap
    859 SGN CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn HOSE 52,90 0% 0.19% 3.02% Điều chỉnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 408,05 triệu Rất thấp 0,53 53,03 52,81 28,46 50,57 T-11 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Vận tải
    860 SGP CTCP Cang Sai Gon HNX 23,50 0% -2.55% -6.38% Trung tính Trung tính Tích lũy - 1,41 tỷ Rất thấp 1,24 23,66 24,06 12,39 33,52 T-14 Từ tăng sang giảm SmallCap
    861 SGR CTCP Tổng Công ty Cổ phần Địa ốc Sài Gòn HOSE 14,60 0.69% -4.11% -7.88% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy Suy yếu 2,34 tỷ Rất thấp 0,90 14,81 15,15 14,22 31,07 T-16 Từ tăng sang giảm SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    862 SGT CTCP Công nghệ Viễn thông Sài Gòn HOSE 15,15 0% -0.99% -1.32% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 155,36 triệu Rất thấp 0,44 15,22 15,30 44,74 41,64 T-48 Từ tăng sang giảm SmallCap Dịch vụ truyền thông Dịch vụ Viễn thông
    863 SHA CTCP Sơn Hà Sài Gòn HOSE 3,95 0% 0.51% -1.01% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 29,22 triệu Rất thấp 0,26 3,95 3,96 16,57 48,16 T-7 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    864 SHB NHTM CP Sài Gòn - Hà Nội HOSE 13,80 -0.72% -2.54% -11.59% Giảm Trung tính Giảm giá Tích lũy 788,45 tỷ Rất cao 0,92 14,00 14,37 22,29 32,09 T-14 Từ tăng sang giảm LargeCap Tài chính Ngân hàng
    865 SHE CTCP Phat trien nang luong Son Ha HNX 6,10 -1.61% 1.64% -9.84% Giảm mạnh Giảm mạnh Giảm giá Giảm giá 14,90 triệu Rất thấp 0,35 6,24 6,47 40,84 38,63 T-13 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    866 SHG Tổng CTCP Sông Hồng HNX 1,70 0% -17.65% -52.94% Giảm mạnh Giảm mạnh Giảm giá - 5,61 triệu Rất thấp -0,02 1,92 2,16 45,55 10,48 T-11 Từ tăng sang giảm SmallCap
    867 SHI CTCP Quốc tế Sơn Hà HOSE 14,40 -1.37% -2.08% 1.04% Điều chỉnh Tăng mạnh Tích lũy Tích lũy 5,42 tỷ Rất thấp 0,14 14,57 14,42 39,24 50,75 T-6 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    868 SHN CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội HNX 3,80 8.57% 2.63% 0% Hồi phục Hồi phục Tích lũy Tích lũy 33,02 triệu Rất thấp 0,30 3,69 3,73 20,82 53,11 T-16 Từ tăng sang giảm SmallCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    869 SHP CTCP Thủy điện Miền Nam HOSE 34,05 0% -0.73% -1.03% Giảm mạnh Giảm Tích lũy Tích lũy 117,09 triệu Rất thấp 0,12 34,08 34,17 26,92 44,61 T-51 Từ tăng sang giảm SmallCap Tiện ích Tiện ích
    870 SHS CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội HNX 17,50 -1.13% -1.14% -4% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 177,98 tỷ Rất cao 1,55 17,59 17,46 13,20 52,47 T-5 Từ giảm sang tăng LargeCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    871 SID CTCP Dau tu va Phat trien Sai Gon Co.op HNX 14,70 0% -2.04% -10.88% Giảm Giảm mạnh Tích lũy - 8,68 triệu Rất thấp 0,36 14,77 14,85 21,23 47,67 T-4 Từ tăng sang giảm SmallCap
    872 SIG CTCP Dau tu va Thuong mai Song Da HNX 6,40 0% 0% 1.56% Trung tính Trung tính Tích lũy - 0,83 triệu Rất thấp -0,11 6,39 6,39 9,01 50,96 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap
    873 SII CTCP ha tang nuoc Sai Gon HNX 16,00 0% 0% 0% Giảm Trung tính Tích lũy Tích lũy 0,08 triệu Rất thấp 0,22 16,00 16,03 23,02 38,83 T-38 Từ tăng sang giảm SmallCap Tiện ích Tiện ích
    874 SIP CTCP Đầu tư Sài Gòn VRG HOSE 53,50 -0.93% -11.21% -13.83% Giảm Trung tính Giảm giá Suy yếu 15,63 tỷ Thấp 0,84 56,28 58,34 24,49 29,04 T-7 Từ tăng sang giảm MidCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    875 SIV CTCP SIVICO HNX 40,00 0% 0% 0.5% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy - 19,60 triệu Rất thấp -0,02 39,94 39,88 29,35 50,84 T-5 Từ giảm sang tăng SmallCap
    876 SJ1 CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu HNX 11,60 0% 0% -1.72% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 0,87 triệu Rất thấp 0,03 11,62 11,69 42,49 43,57 T-41 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    877 SJD CTCP Thủy điện Cần Đơn HOSE 14,05 0.36% 0.71% 0.36% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 570,29 triệu Rất thấp 0,21 14,00 13,99 14,54 60,95 T Từ giảm sang tăng SmallCap Tiện ích Tiện ích
    878 SJE CTCP Sông Đà 11 HNX 13,80 0% -2.9% -15.94% Giảm mạnh Giảm Tích lũy Tích lũy 760,30 triệu Rất thấp 0,70 14,03 14,69 49,00 20,04 T-65 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    879 SJS CTCP SJ Group HOSE 57,40 2.5% 0.7% 7.67% Điều chỉnh Tăng Giảm giá Suy yếu 2,48 tỷ Rất thấp 0,70 56,42 55,87 26,67 53,12 T-24 Từ giảm sang tăng MidCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    880 SKG CTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên Giang HOSE 9,31 -0.43% -2.04% 0.21% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 726,39 triệu Rất thấp 0,67 9,39 9,44 17,35 40,72 T-2 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Vận tải
    881 SKH CTCP Nước giải khát Sanest Khánh Hòa HNX 24,30 0% 1.23% 1.23% Trung tính Hồi phục Tích lũy - 19,46 triệu Rất thấp 0,02 24,23 24,17 16,01 54,31 T-4 Từ giảm sang tăng SmallCap
    882 SKN CTCP nuoc giai khat Sanna Khanh Hoa HNX 7,90 0% -13.92% -22.78% Giảm Giảm Giảm giá - 1,52 triệu Rất thấp 0,14 8,31 8,66 22,70 36,85 T-4 Từ tăng sang giảm SmallCap
    883 SKV CTCP nuoc giai khat Yen sao Khanh Hoa HNX 25,60 0% -2.34% 0% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 12,35 triệu Rất thấp 0,22 25,85 25,98 26,38 45,42 T-2 Từ tăng sang giảm SmallCap
    884 SLD CTCP Địa ốc Sacom HNX 10,00 0% 0% 23% Tăng mạnh Hồi phục Tăng giá - 0,80 triệu Rất thấp 0,05 9,94 9,52 36,35 67,80 T-11 Từ giảm sang tăng SmallCap
    885 SLS SLS - CTCP Mía đường Sơn La HNX 149,30 0% -1.07% -7.64% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 878,67 triệu Rất thấp 0,41 150,32 153,61 36,41 22,72 T-19 Từ tăng sang giảm LargeCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    886 SMA CTCP Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn HOSE 9,37 0% 5.55% 3.95% Tăng mạnh Tăng mạnh Giảm giá Tích lũy 24,62 triệu Rất thấp - 9,36 9,30 29,78 53,16 T-18 Từ giảm sang tăng SmallCap Tiện ích Tiện ích
    887 SMB CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung HOSE 40,20 0.88% 1% -0.37% Trung tính Tăng mạnh Tích lũy Tích lũy 382,00 triệu Rất thấp 0,26 39,98 39,93 19,08 56,84 T-4 Từ giảm sang tăng SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    888 SMC CTCP Đầu tư TM SMC HOSE 11,65 -0.43% -2.15% -18.45% Giảm Trung tính Giảm giá Giảm giá 3,39 tỷ Rất thấp 0,76 11,88 12,31 20,81 34,63 T-6 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    889 SMN SMN - CTCP Sach va Thiet bi Giao duc Mien nam HNX 8,90 0% 3.37% -8.99% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 5,14 triệu Rất thấp 0,26 9,04 9,25 35,44 41,66 T-53 Từ tăng sang giảm SmallCap Dịch vụ truyền thông Truyền thông & Giải trí
    890 SMT CTCP Sametel HNX 9,30 0% -5.38% -6.45% Giảm mạnh Trung tính Giảm giá Tích lũy 69,50 triệu Rất thấp 0,20 9,59 9,83 29,16 41,81 T-5 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghệ thông tin Phần cứng & Thiết bị CN
    891 SNC CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Năm Căn HNX 16,00 0% -62.5% -62.5% Giảm mạnh Giảm mạnh Giảm giá - 0,80 triệu Rất thấp 0,08 21,62 24,17 90,44 2,17 T-1 Từ tăng sang giảm SmallCap
    892 SNZ Tổng CTCP Phát triển Khu công nghiệp HNX 29,80 0.68% -0.34% -3.36% Giảm mạnh Giảm Tích lũy - 63,43 triệu Rất thấp 0,83 29,89 30,24 39,99 34,34 T-59 Từ tăng sang giảm SmallCap
    893 SP2 CTCP Thuy dien Su Pan 2 HNX 24,50 0% 0% 5.31% Trung tính Trung tính Tăng giá - 25,47 triệu Rất thấp 0,21 24,29 23,55 17,79 59,14 T-7 Từ giảm sang tăng SmallCap
    894 SPB CTCP Soi Phu Bai HNX 15,00 0% 0% 3.33% Tăng mạnh Trung tính Tích lũy - 0,75 triệu Rất thấp 0,12 15,00 14,94 28,67 59,07 T-16 Từ giảm sang tăng SmallCap
    895 SPC SPC - CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn HNX 10,20 0% -10.78% -11.76% Giảm mạnh Điều chỉnh Giảm giá Giảm giá 1,53 triệu Rất thấp 0,05 10,82 11,00 43,73 27,27 T-1 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    896 SPM CTCP S.P.M HOSE 9,10 0% 0.77% -4.4% Trung tính Hồi phục Tích lũy Tích lũy 5,82 triệu Rất thấp 0,26 9,01 8,92 13,72 54,15 T-4 Từ giảm sang tăng SmallCap Y tế Dược, CNSH & KH sự sống
    897 SPV CTCP Thuy Dac San HNX 20,60 0% 0% -2.52% Giảm Giảm Tích lũy - 0,23 triệu Rất thấp 0,20 20,84 21,65 24,28 40,15 T-28 Từ tăng sang giảm SmallCap
    898 SRA CTCP SARA Việt Nam HNX 1,70 0% -5.88% -17.65% Giảm mạnh Giảm mạnh Giảm giá Tích lũy 98,33 triệu Rất thấp 0,20 1,78 1,89 62,89 4,45 T-89 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghệ thông tin Phần mềm & Dịch vụ CNTT
    899 SRB CTCP Tập đoàn Sara HNX 1,70 0% 0% 0% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 20,70 triệu Rất thấp 0,49 1,75 1,75 15,39 45,70 T Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Dịch vụ tiêu dùng
    900 SRC CTCP Cao su Sao Vàng HOSE 54,00 1.89% -1.67% 3.7% Hồi phục Trung tính Tích lũy Tích lũy 132,62 triệu Rất thấp 0,03 53,35 53,36 21,75 54,14 T-2 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Ô tô & Linh kiện
    901 SRF CTCP SEAREFICO HOSE 8,11 6.85% 12.7% 15.04% Trung tính Hồi phục Tăng giá Tích lũy 141,89 triệu Rất thấp 0,13 7,49 7,22 16,44 66,57 T-17 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    902 SSB NHTM CP Đông Nam Á HOSE 16,45 -0.3% -1.52% -2.74% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 30,91 tỷ Trung bình 0,53 16,60 16,70 17,12 35,93 T-18 Từ tăng sang giảm LargeCap Tài chính Ngân hàng
    903 SSC CTCP Giống Cây trồng Miền Nam HOSE 30,00 4.9% 4.67% 3.33% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 0,58 triệu Rất thấp 0,30 28,96 28,80 17,62 79,93 T Từ giảm sang tăng SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    904 SSH CTCP Phát triển Sunshine Homes HNX 64,70 0% -4.95% -20.56% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy - 8,43 triệu Rất thấp 0,45 66,61 69,61 33,46 25,78 T-15 Từ tăng sang giảm SmallCap
    905 SSI CTCP Chứng khoán SSI HOSE 27,70 -0.72% -2.17% -3.61% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 468,08 tỷ Rất cao 1,22 27,94 28,05 8,47 45,03 T-4 Từ tăng sang giảm LargeCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    906 SSM CTCP Chế tạo kết cấu thép VNECO.SSM HNX 5,20 0% 0% 0% Trung tính Hồi phục Tích lũy Tích lũy 0,23 triệu Rất thấp -0,15 5,18 5,17 14,43 51,46 T Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    907 ST8 CTCP Tập đoàn ST8 HOSE 3,18 0% -0.31% -3.46% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 199,36 triệu Rất thấp 0,62 3,20 3,25 30,67 32,89 T-170 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp
    908 STB NHTM CP Sài Gòn Thương Tín HOSE 73,30 0.55% 1.5% 12.28% Tăng mạnh Tăng mạnh Tăng giá Tích lũy 437,99 tỷ Rất cao 0,93 72,95 69,95 34,11 61,41 T-25 Từ giảm sang tăng LargeCap Tài chính Ngân hàng
    909 STC CTCP Sách và Thiết bị Trường học tại Tp, HCM HNX 13,20 0% -9.09% -9.85% Giảm Giảm mạnh Giảm giá Tích lũy 3,78 triệu Rất thấp 0,39 13,84 14,14 24,24 30,16 T-8 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp
    910 STG CTCP Kho vận Miền Nam HOSE 33,20 0% -14.46% 5.87% Giảm Trung tính Suy yếu Tích lũy 27,36 triệu Rất thấp 0,19 34,21 34,72 24,26 45,08 T-2 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Vận tải
    911 STH CTCP Phát hành sách Thái Nguyên HNX 21,00 -0.94% -2.86% 0% Trung tính Điều chỉnh Tích lũy - 3,94 tỷ Rất thấp 0,71 21,29 21,29 15,63 45,71 T-28 Từ giảm sang tăng SmallCap
    912 STK CTCP Sợi Thế Kỷ HOSE 13,20 0% 0% -3.03% Hồi phục Giảm mạnh Giảm giá Tích lũy 166,07 triệu Rất thấp 0,52 13,16 13,41 36,07 41,04 T-60 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc
    913 STP CTCP Công nghiệp TM Sông Đà HNX 7,50 0% 0% -1.33% Trung tính Trung tính Tích lũy Giảm giá 5,66 triệu Rất thấp 0,22 7,46 7,53 18,95 48,08 T-38 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    914 STW CTCP Cap nuoc Soc Trang HNX 30,00 0% 0% 13.33% Tăng mạnh Tăng Tăng giá - 0,15 triệu Rất thấp 0,00 29,87 28,73 80,87 99,71 T-11 Từ giảm sang tăng SmallCap
    915 SVC CTCP DV Tổng hợp Sài Gòn HOSE 17,70 0% 5.65% 1.98% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 47,10 triệu Rất thấp 0,10 17,66 17,59 13,80 50,20 T-2 Từ giảm sang tăng SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu
    916 SVD CTCP Đầu tư & TM Vũ Đăng HOSE 3,90 0% 8.97% 17.69% Tăng mạnh Hồi phục Tăng giá Tích lũy 52,02 triệu Rất thấp 0,14 3,72 3,56 31,39 69,58 T-6 Từ giảm sang tăng SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc
    917 SVG CTCP Hoi Ky nghe Que han HNX 5,60 0% 7.14% -10.71% Hồi phục Trung tính Tích lũy - 0,32 triệu Rất thấp -0,10 5,58 5,80 36,09 37,54 T-33 Từ tăng sang giảm SmallCap
    918 SVI CTCP Bao bì Biên Hoà HOSE 37,20 6.9% 0.54% 0.54% Hồi phục Trung tính Tăng giá Giảm giá 70,85 triệu Rất thấp -0,05 36,21 36,30 20,20 52,46 T-3 Từ tăng sang giảm Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    919 SVN CTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam HNX 2,10 5% 0% 0% Trung tính Hồi phục Giảm giá Tích lũy 177,45 triệu Rất thấp 0,49 2,06 2,07 18,65 53,55 T-3 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    920 SVT CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông HOSE 10,80 0% 0% -5.09% Hồi phục Trung tính Tích lũy Tích lũy 78,33 triệu Rất thấp 0,21 10,78 10,93 31,91 40,49 T-13 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Dịch vụ tiêu dùng
    921 SWC Tổng CTCP Đường Sông Miền nam HNX 24,50 0% -3.67% -6.12% Trung tính Trung tính Tích lũy - 148,27 triệu Rất thấp 0,62 24,65 25,21 18,69 41,58 T-66 Từ tăng sang giảm SmallCap
    922 SZB CTCP Sonadezi Long Binh HNX 43,20 0% 0.46% 2.31% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy Suy yếu 236,99 triệu Rất thấp 0,33 43,06 42,76 34,38 65,03 T-41 Từ giảm sang tăng SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    923 SZC CTCP Sonadezi Châu Đức HOSE 25,70 -0.77% 0% -12.45% Giảm Trung tính Giảm giá Tích lũy 16,16 tỷ Thấp 0,98 26,14 27,06 21,26 31,25 T-49 Từ tăng sang giảm MidCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    924 SZE CTCP Moi truong Sonadezi HNX 8,00 0% 0% 6.25% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 40,04 triệu Rất thấp 0,15 8,06 8,15 26,64 43,62 T-5 Từ tăng sang giảm SmallCap
    925 SZG CTCP Sonadezi Giang Dien HNX 36,60 -14.88% -14.48% 0.55% Trung tính Điều chỉnh Tăng giá - 3,04 triệu Rất thấp 0,06 38,66 37,55 10,25 48,62 T-10 Từ giảm sang tăng SmallCap
    926 SZL CTCP Sonadezi Long Thành HOSE 53,30 -0.93% 0.56% 8.82% Điều chỉnh Tăng mạnh Tăng giá Suy yếu 1,02 tỷ Rất thấp 0,41 53,43 52,29 36,86 63,77 T-18 Từ giảm sang tăng SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    927 TA9 TA9 - CTCP Xay lap Thanh an 96 HNX 11,60 2.65% 0.86% -0.86% Trung tính Hồi phục Tích lũy Tích lũy 113,80 triệu Rất thấp 0,29 11,49 11,54 19,41 50,78 T-48 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    928 TAB CTCP Freco Viet Nam HNX 26,60 0% 2.26% -0.75% Tăng mạnh Tăng mạnh Giảm giá - 135,68 triệu Rất thấp 0,09 26,46 25,38 60,99 70,68 T-33 Từ giảm sang tăng SmallCap
    929 TAL CTy cổ phần Đầu tư Bất động sản Taseco HOSE 46,25 0.65% 7.78% 4.11% Trung tính Tăng Tích lũy Suy yếu 7,77 tỷ Rất thấp 1,03 44,56 44,21 16,55 61,94 T Từ giảm sang tăng SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    930 TAR CTCP Nông nghiệp CNC Trung An HNX 3,20 0% -6.25% -6.25% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 102,74 triệu Rất thấp 0,19 3,29 3,33 57,29 31,75 T-42 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    931 TAW CTCP Cap nuoc Trung An HNX 13,10 0% 0% 0% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp 0,23 13,10 13,10 69,54 15,21 T-101 Từ tăng sang giảm SmallCap
    932 TBC CTCP Thủy điện Thác Bà HOSE 32,00 0% -4.53% -9.22% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 63,30 triệu Rất thấp 0,15 32,67 33,43 33,23 32,99 T-41 Từ tăng sang giảm SmallCap Tiện ích Tiện ích
    933 TBD Tổng CTy Thiết bị Điện Đông Anh - CTCP HNX 128,00 0% 7.81% 10.23% Tăng mạnh Tăng Tăng giá - 4,14 triệu Rất thấp 0,26 125,33 120,28 42,36 80,81 T-8 Từ giảm sang tăng SmallCap
    934 TBR CTCP Địa ốc Tân Bình HNX 6,30 0% -14.29% -17.46% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy - 0,26 triệu Rất thấp 0,03 6,69 6,79 26,42 37,61 T-1 Từ tăng sang giảm SmallCap
    935 TBX CTCP Xi măng Thái Bình HNX 10,00 0% 0% -2% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Giảm giá 0,05 triệu Rất thấp 0,03 10,00 10,03 57,38 14,13 T-44 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    936 TCB NHTM CP Kỹ Thương Việt Nam HOSE 33,95 -0.29% 0.44% 6.19% Tăng Trung tính Giảm giá Tích lũy 413,60 tỷ Rất cao 1,13 33,89 33,32 23,30 61,34 T-22 Từ giảm sang tăng LargeCap Tài chính Ngân hàng
    937 TCD CTCP Tập đoàn Xây dựng Tracodi HOSE 1,89 0% 0% 0% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 0,00 triệu Rất thấp 0,43 1,89 1,89 57,76 23,92 T-170 Từ tăng sang giảm Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    938 TCH CTCP Đầu tư DV Tài chính Hoàng Huy HOSE 16,80 0% 1.19% -1.19% Trung tính Giảm mạnh Giảm giá Tích lũy 155,71 tỷ Rất cao 1,26 16,84 16,92 11,43 48,36 T-4 Từ tăng sang giảm MidCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    939 TCI CTCP Chứng khoán Thành Công HOSE 11,55 0% 3.9% 12.55% Tăng mạnh Tăng Tăng giá Tích lũy 2,45 tỷ Rất thấp 0,89 11,32 10,83 54,00 75,96 T-32 Từ giảm sang tăng SmallCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    940 TCL CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng HOSE 34,50 0.15% -0.43% 2.03% Tăng Hồi phục Tích lũy Tích lũy 906,46 triệu Rất thấp 0,46 34,50 34,28 24,17 58,85 T-16 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Vận tải
    941 TCM CTCP Dệt may - Đầu tư - TM Thành Công HOSE 22,65 -1.74% -0.22% -6.4% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 13,72 tỷ Thấp 0,71 22,89 23,04 15,88 41,27 T-13 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc
    942 TCO CTCP TCO Holdings HOSE 15,40 -0.65% -2.92% 10.39% Điều chỉnh Tăng mạnh Tăng giá Tích lũy 6,01 tỷ Rất thấp 0,52 15,60 14,98 26,51 58,43 T-44 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Vận tải
    943 TCR CTCP Công nghiệp Gốm sứ TAICERA HOSE 2,43 0% -1.65% -8.23% Giảm mạnh Trung tính Giảm giá Tích lũy 21,32 triệu Rất thấp 0,07 2,45 2,52 25,41 40,00 T-17 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    944 TCT CTCP Cáp treo Núi Bà Tây Ninh HOSE 18,60 -0.53% -2.15% -5.65% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 55,88 triệu Rất thấp 0,37 18,89 19,17 14,68 32,22 T-36 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Dịch vụ tiêu dùng
    945 TCW CTCP Kho vận Tân Cảng HNX 31,80 0% -1.26% 1.26% Trung tính Trung tính Tích lũy - 111,96 triệu Rất thấp 0,49 31,86 31,77 17,37 50,69 T-9 Từ giảm sang tăng SmallCap
    946 TCX CTCP Chứng khoán Kỹ Thương HOSE 51,00 -0.39% 1.37% -1.96% Trung tính Điều chỉnh Tích lũy Tích lũy 53,29 tỷ Cao 0,94 50,78 50,90 11,94 48,99 T-47 Từ tăng sang giảm SmallCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    947 TD6 CTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV HNX 7,10 1.43% 1.41% -9.86% Hồi phục Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 536,77 triệu Rất thấp -0,10 7,05 7,25 29,02 38,47 T-27 Từ tăng sang giảm SmallCap Năng lượng Năng lượng
    948 TDB CTCP Thuy dien Binh Dinh HNX 41,20 0% 1.7% 0.49% Trung tính Tăng mạnh Tích lũy - 23,99 triệu Rất thấp 0,20 40,68 40,61 14,97 54,62 T Từ giảm sang tăng SmallCap
    949 TDC CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương HOSE 10,95 0% -0.46% -0.91% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy Suy yếu 1,15 tỷ Rất thấp 0,59 10,96 10,98 27,03 44,75 T-64 Từ tăng sang giảm SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    950 TDF CTCP Trung Đô HNX 9,00 0% -1.11% 0% Hồi phục Trung tính Tích lũy - 17,29 triệu Rất thấp 0,07 8,88 8,94 26,96 51,47 T-2 Từ tăng sang giảm SmallCap
    951 TDG CTCP Đầu tư TDG GLOBAL HOSE 2,60 -0.76% -0.38% 0% Giảm mạnh Trung tính Giảm giá Tích lũy 254,97 triệu Rất thấp 0,52 2,62 2,64 27,56 44,92 T-8 Từ tăng sang giảm SmallCap Năng lượng Năng lượng
    952 TDH CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức HOSE 3,90 0.78% -2.56% 4.62% Giảm mạnh Trung tính Suy yếu Suy yếu 1,17 tỷ Rất thấp 0,70 3,96 3,99 26,27 42,06 T-1 Từ tăng sang giảm SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    953 TDM CTCP Nước Thủ Dầu Một HOSE 57,00 0% -0.35% 0.53% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 772,62 triệu Rất thấp 0,12 57,07 57,08 13,65 49,38 T-1 Từ tăng sang giảm SmallCap Tiện ích Tiện ích
    954 TDP CTCP Thuận Đức HOSE 29,20 0% -2.23% -0.34% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy Giảm giá 7,20 tỷ Rất thấp 0,10 29,28 29,48 30,22 45,04 T-4 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    955 TDS CTCP Thép Thủ Đức- VNSTEEL HNX 8,30 0% 1.2% -2.41% Trung tính Trung tính Tích lũy - 23,30 triệu Rất thấp 0,71 8,28 8,34 8,80 48,53 T-8 Từ tăng sang giảm SmallCap
    956 TDT CTCP Dau tu va phat trien TDT HNX 7,50 -1.32% -1.33% -2.67% Giảm mạnh Điều chỉnh Giảm giá Tích lũy 327,97 triệu Rất thấp 0,07 7,63 7,68 32,93 45,96 T-4 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc
    957 TDW CTCP Cấp nước Thủ Đức HOSE 49,00 0% 0% 0.2% Trung tính Tăng Tích lũy Tích lũy 20,61 triệu Rất thấp 0,07 48,97 48,75 12,78 53,33 T-36 Từ giảm sang tăng SmallCap Tiện ích Tiện ích
    958 TED CTCP Tong cty Tu van thiet ke Giao thong van tai HNX 60,00 0% 0% -1.33% Trung tính Trung tính Tích lũy - 7,03 triệu Rất thấp 1,00 60,06 60,76 14,88 46,34 T-14 Từ tăng sang giảm SmallCap
    959 TEG CTCP Năng lượng và Bất động sản Trường Thành HOSE 6,46 0% -1.08% 7.89% Tăng mạnh Tăng mạnh Tăng giá Suy yếu 419,57 triệu Rất thấp 0,69 6,42 6,23 28,21 67,70 T-8 Từ giảm sang tăng SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    960 TET CTCP Vải sợi may mặc Miền Bắc HNX 42,00 0% 30.71% 30.48% Tăng mạnh Tăng mạnh Tăng giá Tích lũy 5,26 triệu Rất thấp 0,13 36,94 32,80 83,65 96,07 T-4 Từ giảm sang tăng SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc
    961 TFC CTCP Trang HNX 49,90 0% -0.2% 0.6% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 496,10 triệu Rất thấp 0,37 49,73 49,78 13,59 51,22 T-6 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    962 TGP CTCP Trường Phú HNX 6,10 0% -6.56% 13.11% Trung tính Hồi phục Tích lũy - 2,96 triệu Rất thấp -0,03 5,93 5,81 14,28 53,01 T-2 Từ giảm sang tăng SmallCap
    963 THB CTCP Bia Hà Nội - Thanh Hóa HNX 9,50 0% 0% 3.16% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 18,55 triệu Rất thấp -0,09 9,51 9,42 14,71 56,42 T-38 Từ giảm sang tăng SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    964 THD CTCP Thaiholdings HNX 55,80 9.84% 37.63% 43.91% Tăng mạnh Tăng mạnh Tăng giá Tích lũy 705,50 triệu Rất thấp 0,42 45,17 37,73 41,76 98,58 T-19 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    965 THG CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang HOSE 43,40 0.23% -0.58% -4.26% Giảm Giảm Tích lũy Giảm giá 845,06 triệu Rất thấp 0,60 43,49 43,95 24,40 40,03 T-10 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    966 THM CTCP Tứ Hải Hà Nam HNX 8,90 0% 7.87% 4.49% Tăng mạnh Tăng Tích lũy - 2,58 triệu Rất thấp -0,17 8,64 8,44 42,22 62,33 T-3 Từ giảm sang tăng SmallCap
    967 THP CTCP Thuy san Va Thuong mai Thuan Phuoc HNX 9,00 0% 0% 2.22% Tăng mạnh Hồi phục Tích lũy - 3,37 triệu Rất thấp 0,30 8,99 8,94 38,55 66,93 T-16 Từ giảm sang tăng SmallCap
    968 THS CTCP Thanh Hoa - Sông Đà HNX 9,10 0% 0% -8.79% Giảm mạnh Giảm mạnh Giảm giá Tích lũy 0,70 triệu Rất thấp 0,10 9,12 9,37 53,80 31,60 T-12 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu
    969 THT CTCP Than Hà Tu - Vinacomin HNX 8,80 0% 0% -5.68% Giảm Điều chỉnh Tích lũy Tích lũy 350,05 triệu Rất thấp 0,29 8,82 8,91 23,27 44,83 T-18 Từ tăng sang giảm SmallCap Năng lượng Năng lượng
    970 THW CTCP Cap nuoc Tan Hoa HNX 17,00 0% 0% -5.88% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy - 0,77 triệu Rất thấp 0,32 17,03 17,25 15,80 44,20 T-11 Từ tăng sang giảm SmallCap
    971 TID CTCP Tong cty Tin Nghia HNX 20,00 -1.48% 0% -5% Giảm mạnh Giảm Tích lũy - 190,64 triệu Rất thấp 0,66 20,59 20,76 30,62 44,53 T-1 Từ tăng sang giảm SmallCap
    972 TIG CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long HNX 6,50 -1.52% 0% -6.15% Hồi phục Giảm Tích lũy Suy yếu 3,00 tỷ Rất thấp 1,16 6,56 6,66 44,23 44,55 T-57 Từ tăng sang giảm SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    973 TIN CTCP Tai chinh CP Tin Viet HNX 128,00 -2.36% -1.17% -28.05% Giảm Điều chỉnh Giảm giá - 6,13 tỷ Rất thấp 0,69 130,83 141,29 22,04 34,49 T-9 Từ tăng sang giảm SmallCap
    974 TIP CTCP Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa HOSE 18,20 0% 0.27% -1.37% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 552,66 triệu Rất thấp 0,62 18,21 18,30 11,71 43,39 T-51 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    975 TIX CTCP Sản xuất Kinh doanh XNK DV và Đầu tư Tân Bình HOSE 43,00 0% 4.65% 4.65% Tăng mạnh Trung tính Giảm giá Suy yếu 29,61 triệu Rất thấp 0,09 42,37 42,34 29,37 55,82 T Từ giảm sang tăng SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    976 TJC CTCP DV Vận tải và TM HNX 11,60 0% -6.9% -139.66% Giảm mạnh Giảm mạnh Giảm giá Tích lũy 748,70 triệu Rất thấp 0,28 12,44 16,38 40,58 29,88 T-10 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Vận tải
    977 TKU CTCP Công nghiệp Tung Kuang HNX 11,20 0% -5.36% -15.18% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy Giảm giá 26,92 triệu Rất thấp 0,08 11,66 12,30 28,68 38,76 T-22 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    978 TL4 Tổng CTy Xây dựng Thủy lợi 4 - CTCP HNX 11,90 0% 0% 0% Trung tính Trung tính Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp 0,18 11,90 11,89 12,11 51,07 T-20 Từ giảm sang tăng SmallCap
    979 TLD CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long HOSE 8,39 -0.12% -0.12% 1.31% Trung tính Tăng mạnh Tích lũy Giảm giá 2,55 tỷ Rất thấp 0,41 8,43 8,42 13,55 48,09 T-34 Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    980 TLG CTCP Tập đoàn Thiên Long HOSE 49,90 -0.2% -0.6% -6.01% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 7,44 tỷ Rất thấp 0,77 50,13 50,18 17,49 47,64 T-1 Từ tăng sang giảm MidCap Công nghiệp Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp
    981 TLH CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên HOSE 4,57 0% -0.88% -7% Giảm Giảm Giảm giá Giảm giá 744,88 triệu Rất thấp 0,74 4,59 4,63 20,94 41,66 T-7 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    982 TLI CTCP May Quốc Tế Thắng Lợi HNX 6,30 -1.56% -17.46% -4.76% Trung tính Trung tính Giảm giá - 7,66 triệu Rất thấp -0,18 6,68 6,70 9,84 46,60 T Từ tăng sang giảm SmallCap
    983 TLP Tổng CTy TM Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - Công ty CP HNX 6,90 0% 1.45% 0% Hồi phục Giảm Tích lũy - 6,76 triệu Rất thấp 0,14 6,78 6,88 27,74 49,15 T-24 Từ tăng sang giảm SmallCap
    984 TMB CTCP Kinh doanh than Mien Bac - Vinacomin HNX 56,00 0.9% 3.21% -1.96% Trung tính Hồi phục Tích lũy Tích lũy 144,43 triệu Rất thấp 0,46 55,57 55,81 18,21 51,25 T-9 Từ tăng sang giảm LargeCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    985 TMC CTCP TM và Xuất nhập khẩu Thủ Đức HNX 8,20 2.5% 3.66% 8.54% Trung tính Tăng Tích lũy Tích lũy 1,91 triệu Rất thấp 0,25 7,99 7,88 13,98 60,37 T-5 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    986 TMG CTCP Kim loai mau Thai Nguyen - Vimico HNX 59,80 0% -17.22% -25.42% Giảm mạnh Giảm mạnh Giảm giá - 6,25 triệu Rất thấp -0,18 65,80 69,68 33,50 13,99 T-9 Từ tăng sang giảm SmallCap
    987 TMP CTCP Thủy điện Thác Mơ HOSE 46,80 0% 1.39% -15.38% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 199,85 triệu Rất thấp 0,21 47,00 49,20 45,32 30,85 T-49 Từ tăng sang giảm SmallCap Tiện ích Tiện ích
    988 TMS CTCP Transimex HOSE 38,60 -3.98% -3.11% -4.92% Giảm mạnh Giảm Tích lũy Tích lũy 94,46 triệu Rất thấp 0,23 39,85 40,22 79,82 34,27 T-7 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Vận tải
    989 TMT CTCP Ô tô TMT HOSE 11,60 -2.52% -0.43% -7.76% Trung tính Trung tính Giảm giá Tích lũy 922,30 triệu Rất thấp 0,61 11,99 12,32 13,10 39,84 T-8 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Ô tô & Linh kiện
    990 TMX CTCP VICEM TM Xi măng HNX 8,20 0% -3.66% -7.32% Trung tính Giảm Tích lũy Giảm giá 9,38 triệu Rất thấp 0,09 8,30 8,41 19,44 39,76 T-13 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    991 TN1 CTCP ROX Key Holdings HOSE 13,20 -5.71% -7.58% -18.94% Giảm mạnh Giảm mạnh Giảm giá Suy yếu 162,64 triệu Rất thấp 0,25 13,99 14,63 36,41 27,27 T-29 Từ tăng sang giảm SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    992 TNB CTCP Thép Nhà Bè- VNSTEEL HNX 10,10 0% 10.89% 11.88% Tăng mạnh Tăng Tích lũy - 0,47 triệu Rất thấp 0,06 9,51 9,28 25,26 70,31 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap
    993 TNC CTCP Cao su Thống Nhất HOSE 31,00 0% -3.23% -0.81% Điều chỉnh Trung tính Giảm giá Tích lũy 2,01 triệu Rất thấp 0,30 31,18 31,16 30,92 50,05 T-22 Từ giảm sang tăng SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Ô tô & Linh kiện
    994 TNG CTCP Đầu tư và TM TNG HNX 19,30 -0.52% -1.55% -18.65% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 21,54 tỷ Thấp 1,04 19,74 20,87 37,60 29,49 T-28 Từ tăng sang giảm LargeCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc
    995 TNH CTCP Tập đoàn Bệnh viện TNH HOSE 9,97 -0.1% -0.8% -4.31% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 1,44 tỷ Rất thấp 0,60 10,02 10,11 17,60 35,14 T-62 Từ tăng sang giảm SmallCap Y tế Thiết bị & Dịch vụ Y tế
    996 TNI CTCP Tập đoàn Thành Nam HOSE 5,20 1.96% 6.54% 6.15% Trung tính Tăng Giảm giá Tích lũy 1,26 tỷ Rất thấp 0,61 5,04 5,01 18,07 58,40 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    997 TNP CTCP Cang Thi Nai HNX 22,10 0% -17.65% -17.65% Giảm mạnh Điều chỉnh Giảm giá - 0,11 triệu Rất thấp 0,06 24,29 24,81 52,88 24,60 T-1 Từ tăng sang giảm SmallCap
    998 TNS CTCP Thep Tam la Thong nhat HNX 3,20 0% -9.38% -15.63% Giảm mạnh Trung tính Giảm giá - 11,54 triệu Rất thấp 0,14 3,38 3,51 38,31 29,22 T-5 Từ tăng sang giảm SmallCap
    999 TNT CTCP Tập đoàn TNT HOSE 10,40 0% 3.37% 12.69% Trung tính Điều chỉnh Suy yếu Giảm giá 1,55 tỷ Rất thấp 0,73 10,19 10,05 19,00 46,11 T-20 Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    1000 TNV CTCP Thống Nhất Hà Nội HNX 16,50 3.13% 6.06% 0% Trung tính Giảm mạnh Giảm giá - 31,35 triệu Rất thấp 0,61 16,26 16,52 14,46 49,20 T-10 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1001 TNW CTCP Nuoc sach Thai Nguyen HNX 12,80 0% 0.78% 1.56% Tăng Trung tính Tích lũy - 15,21 triệu Rất thấp 0,21 12,77 12,65 21,80 61,76 T-35 Từ giảm sang tăng SmallCap
    1002 TOS CTCP Dich vu bien Tan Cang HNX 186,50 -0.96% -3.65% 3.75% Trung tính Tăng mạnh Giảm giá - 6,11 tỷ Rất thấp 0,97 189,96 188,29 19,23 49,63 T-33 Từ giảm sang tăng SmallCap
    1003 TOT CTCP Transimex Logistics HNX 17,10 0% 1.75% 6.43% Trung tính Tăng Tích lũy Tích lũy 36,59 triệu Rất thấp 0,34 16,97 16,60 18,16 73,43 T-30 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Vận tải
    1004 TOW CTCP Cap nuoc Tra Noc - O Mon HNX 35,50 0% 0% -3.94% Giảm Điều chỉnh Tích lũy - 14,31 triệu Rất thấp 0,01 35,54 36,03 24,99 41,25 T-7 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1005 TPB NHTM CP Tiên Phong HOSE 15,55 -0.96% -1.29% -5.47% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 116,31 tỷ Rất cao 1,09 15,78 16,00 14,38 37,16 T-8 Từ tăng sang giảm LargeCap Tài chính Ngân hàng
    1006 TPC CTCP Nhựa Tân Đại Hưng HOSE 10,50 0% -5.24% -5.24% Giảm mạnh Giảm Tích lũy Giảm giá 255,79 triệu Rất thấp 0,23 10,54 10,80 45,43 31,61 T-55 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    1007 TPP CTCP Tân Phú Việt Nam HNX 10,10 0% 0% -8.91% Trung tính Trung tính Tích lũy Giảm giá 3,66 triệu Rất thấp 0,27 10,11 10,23 13,77 40,79 T-13 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    1008 TR1 CTCP Van tai 1 Traco HNX 18,50 0% 0% 0% Tăng mạnh Trung tính Tích lũy - 0,09 triệu Rất thấp -0,30 18,50 18,48 89,50 97,44 T-112 Từ giảm sang tăng SmallCap
    1009 TRA CTCP Traphaco HOSE 80,00 0.13% 0% 13.25% Tăng mạnh Tăng mạnh Tăng giá Tích lũy 1,12 tỷ Rất thấp 0,26 79,87 77,57 32,13 67,63 T-29 Từ giảm sang tăng SmallCap Y tế Dược, CNSH & KH sự sống
    1010 TRC CTCP Cao su Tây Ninh HOSE 76,70 -0.52% 4.3% 5.35% Trung tính Trung tính Tích lũy Giảm giá 2,81 tỷ Rất thấp 0,76 75,66 74,36 13,09 67,55 T-20 Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    1011 TRT CTCP RedstarCera HNX 3,60 0% 0% 0% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp -0,11 3,60 3,60 100,00 0,00 T-257 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1012 TRV CTCP Vận tải Đường sắt HNX 12,90 0.78% -0.78% -2.33% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy - 111,30 triệu Rất thấp 0,34 12,90 13,08 14,11 38,94 T-53 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1013 TS3 CTCP Trường Sơn 532 HNX 5,70 0% -1.75% -1.75% Giảm Giảm Tích lũy - 28,01 triệu Rất thấp 0,16 5,79 5,86 21,79 44,66 T-3 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1014 TSA CTCP Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn HNX 15,40 0% 0.65% 0% Trung tính Điều chỉnh Tích lũy - 1,87 tỷ Rất thấp 0,20 15,39 15,43 8,23 48,86 T-6 Từ tăng sang giảm
    1015 TSB CTCP Ắc qui Tia Sáng HNX 19,70 0% -1.02% 1.02% Hồi phục Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 53,21 triệu Rất thấp 0,47 19,66 19,66 25,26 49,18 T-2 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    1016 TSC CTCP Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Cần Thơ HOSE 2,32 0% -0.43% -3.45% Giảm Giảm Tích lũy Tích lũy 286,55 triệu Rất thấp 0,70 2,33 2,37 22,09 38,37 T-91 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    1017 TSD CTCP Du lich Truong son COECCO HNX 3,40 13.33% -23.53% -47.06% Giảm mạnh Giảm mạnh Giảm giá - 9,96 triệu Rất thấp 0,27 3,86 4,50 50,52 19,65 T-6 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1018 TSG CTCP Thông tin tín hiệu Đường sắt Sài Gòn HNX 10,00 0% 0% 0% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp 0,12 10,00 10,06 98,63 0,04 T-106 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1019 TSJ CTCP Du lich dich vu Ha noi HNX 31,00 0% -1.61% 2.58% Giảm mạnh Trung tính Giảm giá - 4,03 triệu Rất thấp 0,27 31,75 33,79 32,75 33,31 T-7 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1020 TT6 CTCP Tập đoàn Tiến Thịnh HNX 6,50 -1.52% 7.69% 20% Tăng mạnh Trung tính Tăng giá - 121,39 triệu Rất thấp 0,89 6,41 5,89 35,96 70,00 T-31 Từ giảm sang tăng SmallCap
    1021 TTA CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành HOSE 10,60 -0.47% -0.94% -6.13% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 3,27 tỷ Rất thấp 0,71 10,69 10,92 18,11 31,31 T-21 Từ tăng sang giảm SmallCap Tiện ích Tiện ích
    1022 TTC CTCP Gạch men Thanh Thanh HNX 9,00 0% 0% -11.11% Giảm mạnh Giảm mạnh Giảm giá Tích lũy 16,83 triệu Rất thấp 0,29 9,15 9,51 47,74 31,15 T-7 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    1023 TTD CTCP Benh vien Tim Tam Duc HNX 102,50 0% -1.27% -26.83% Giảm mạnh Điều chỉnh Giảm giá - 17,87 triệu Rất thấp -0,06 106,53 115,45 38,30 38,46 T-7 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1024 TTE CTCP Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh HOSE 33,90 0% 0% 0% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 0,00 triệu Rất thấp -0,08 33,90 33,92 94,76 2,52 T-56 Từ tăng sang giảm SmallCap Tiện ích Tiện ích
    1025 TTF CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ Gỗ Trường Thành HOSE 2,44 -0.81% -4.1% -9.43% Giảm mạnh Trung tính Giảm giá Tích lũy 1,65 tỷ Rất thấp 0,87 2,48 2,56 27,66 29,13 T-52 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc
    1026 TTG CTCP May Thanh Trì HNX 13,00 -5.11% 13.08% 17.69% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy - 216,65 triệu Rất thấp 0,07 13,23 12,64 28,57 56,27 T-4 Từ giảm sang tăng SmallCap
    1027 TTH CTCP Thuong mai va Dich vu Tien Thanh HNX 2,40 0% 4.17% 4.17% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 117,40 triệu Rất thấp 0,71 2,34 2,34 41,02 47,11 T Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    1028 TTL CTCP Tong CTy Thang Long HNX 8,60 0% 0% 3.49% Trung tính Tăng Tăng giá Tích lũy 3,63 triệu Rất thấp 0,33 8,58 8,44 11,62 57,17 T-13 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    1029 TTN CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam HNX 15,00 0% 1.33% -7.33% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy - 383,59 triệu Rất thấp 0,90 15,03 15,28 32,91 40,98 T-19 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1030 TTS CTCP Cán thép Thái Trung HNX 12,90 0% 11.63% 22.48% Tăng mạnh Tăng mạnh Tăng giá - 0,12 triệu Rất thấp -0,06 12,34 11,15 79,08 74,34 T-65 Từ giảm sang tăng SmallCap
    1031 TTT CTCP Du lich-Thuong mai Tay Ninh HNX 33,50 0% 0.9% 4.48% Tăng mạnh Hồi phục Tích lũy Tích lũy 26,83 triệu Rất thấp 0,18 33,32 33,27 44,12 54,42 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Dịch vụ tiêu dùng
    1032 TUG CTCP Lai dat va Van tai Cang Hai phong HNX 24,00 0% 8.75% 14.58% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy - 1,19 triệu Rất thấp 0,01 22,82 21,60 26,16 61,96 T-4 Từ giảm sang tăng SmallCap
    1033 TV1 CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 HNX 23,50 1.29% 1.7% -40.43% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 2,55 tỷ Rất thấp 0,77 23,90 26,65 43,62 27,71 T-26 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    1034 TV2 CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 HOSE 31,25 -3.1% -4.16% -16.96% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 14,43 tỷ Thấp 0,73 32,67 34,11 31,73 28,20 T-27 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    1035 TV3 CTCP Tư Vấn Xây dựng Điện 3 HNX 16,00 0% -4.38% -6.25% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 43,76 triệu Rất thấp 0,49 16,26 16,46 28,24 42,49 T-14 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    1036 TV4 CTCP TƯ vấn Xây dựng Điện 4 HNX 13,00 0% -3.85% -17.69% Giảm mạnh Giảm mạnh Giảm giá Tích lũy 224,77 triệu Rất thấp 0,29 13,30 13,95 36,51 19,52 T-37 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    1037 TVA CTCP Su Viglacera Thanh Tri HNX 14,00 0% 0% 0% Giảm mạnh Điều chỉnh Tích lũy - 0,07 triệu Rất thấp -0,03 14,00 14,01 37,89 31,09 T-32 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1038 TVB CTCP Chứng khoán T-Cap HOSE 7,50 0% -1.2% -2.67% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 239,67 triệu Rất thấp 0,73 7,56 7,56 19,73 46,82 T-7 Từ giảm sang tăng SmallCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    1039 TVC CTCP Tập đoàn Quản lý tài sản Trí Việt HNX 8,60 2.38% 11.63% 10.47% Tăng mạnh Hồi phục Tích lũy Tích lũy 466,14 triệu Rất thấp 0,84 8,26 7,92 26,37 70,93 T-4 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp
    1040 TVD CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin HNX 10,10 -0.98% 0% -4.95% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 843,80 triệu Rất thấp 0,29 10,11 10,27 13,17 41,45 T-29 Từ tăng sang giảm LargeCap Năng lượng Năng lượng
    1041 TVH CTCP Tu van Xay dung Cong trinh Hang hai HNX 85,00 -1.16% 5.88% -5.88% Hồi phục Điều chỉnh Giảm giá - 3,81 triệu Rất thấp 0,06 85,76 87,43 83,63 43,36 T-5 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1042 TVN CTCP - Tong CTy Thep Viet Nam HNX 9,20 -1.08% -1.09% 6.52% Tăng mạnh Tăng mạnh Tăng giá - 5,00 tỷ Rất thấp 1,22 9,15 8,86 32,72 61,42 T-11 Từ giảm sang tăng SmallCap
    1043 TVS CTCP Chứng khoán Thiên Việt HOSE 13,00 -2.26% -2.31% -6.15% Trung tính Giảm mạnh Giảm giá Tích lũy 617,33 triệu Rất thấp 0,91 13,24 13,42 12,33 37,19 T-12 Từ tăng sang giảm SmallCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    1044 TVT Tổng CTy Việt Thắng - CTCP HOSE 16,00 0% -2.81% 0% Điều chỉnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 48,88 triệu Rất thấp 0,27 16,09 16,04 21,35 49,23 T-14 Từ giảm sang tăng SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc
    1045 TW3 CTCP Duoc TU 3 HNX 13,00 0% 0% 0% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp 0,12 13,00 13,02 73,31 12,79 T-41 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1046 TXM CTCP Vicem Thạch cao Xi măng HNX 4,50 4.65% 2.22% 2.22% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 26,75 triệu Rất thấp 0,58 4,45 4,46 15,47 50,80 T-19 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    1047 TYA CTCP Dây và Cáp điện Taya Việt Nam HOSE 18,10 -0.82% -1.93% 0% Trung tính Điều chỉnh Giảm giá Tích lũy 377,40 triệu Rất thấp 0,60 18,33 18,40 11,60 44,24 T-1 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    1048 UCT CTCP Do thi Can Tho HNX 7,00 0% 0% 0% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp 0,08 7,00 7,00 17,59 41,22 T-107 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1049 UDC CTCP Xay dung va Phat trien Do thi Tinh Ba Ria - Vung Tau HNX 3,10 -3.13% 0% -6.45% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 60,52 triệu Rất thấp 0,68 3,13 3,17 16,88 46,07 T-83 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    1050 UDJ CTCP Phát triển Đô thị HNX 7,30 0% 1.37% 5.48% Trung tính Tăng mạnh Tăng giá - 137,60 triệu Rất thấp 0,39 7,26 7,11 18,47 62,12 T-31 Từ giảm sang tăng SmallCap
    1051 UDL CTCP Đô thị và Môi trường Đắk Lắk HNX 29,90 0% 0% 6.02% Tăng mạnh Tăng mạnh Giảm giá - 2,67 triệu Rất thấp -0,16 29,86 28,80 36,41 69,76 T-59 Từ giảm sang tăng SmallCap
    1052 UIC CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICO HOSE 66,30 0% 0% 7.69% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy Tích lũy 252,51 triệu Rất thấp 0,40 66,06 65,00 28,50 66,74 T-40 Từ giảm sang tăng SmallCap Tiện ích Tiện ích
    1053 UNI CTCP Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt HNX 8,00 0% 6.25% 0% Trung tính Hồi phục Tích lũy Tích lũy 0,19 triệu Rất thấp 0,35 7,90 7,91 17,68 52,42 T-6 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghệ thông tin Phần cứng & Thiết bị CN
    1054 UPC CTCP Phat trien Cong vien Cay xanh va Do thi Vung Tau HNX 35,40 14.94% 37.29% 11.58% Tăng mạnh Tăng Tích lũy - 38,06 triệu Rất thấp 0,08 31,91 29,73 45,26 61,43 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap
    1055 UPH CTCP Duoc pham TW25 HNX 5,80 -14.71% -8.62% 27.59% Điều chỉnh Trung tính Tăng giá - 1,86 triệu Rất thấp -0,22 6,45 5,77 47,67 51,08 T-15 Từ giảm sang tăng SmallCap
    1056 USC CTCP Khao sat va Xay dung - USCO HNX 10,30 0% 0% -16.5% Giảm mạnh Giảm Giảm giá - 2,06 triệu Rất thấp 0,05 10,34 10,78 67,78 8,39 T-12 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1057 USD CTCP Cong Trinh Do thi Soc Trang HNX 17,00 0.59% 0% 0% Hồi phục Trung tính Tích lũy - 24,78 triệu Rất thấp 0,19 16,98 16,99 30,35 51,68 T-1 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1058 UXC CTCP Chế biến thủy sản Út Xi HNX 1,00 0% 0% -20% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 0,13 triệu Rất thấp - 1,01 1,07 74,44 12,26 T-37 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1059 V12 CTCP Xây dựng số 12 HNX 10,70 9.18% -2.8% -6.54% Hồi phục Hồi phục Giảm giá Tích lũy 6,46 triệu Rất thấp -0,17 10,66 10,87 40,53 46,74 T-4 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    1060 V21 CTCP Vinaconex 21 HNX 6,10 8.93% 3.28% 4.92% Tăng mạnh Hồi phục Tích lũy Tích lũy 8,13 triệu Rất thấp 0,21 5,95 5,95 27,99 53,95 T Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    1061 VAB NHTM CP Việt Á HOSE 10,20 0% 0.49% -1.96% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 3,85 tỷ Rất thấp 0,83 10,20 10,22 12,46 48,17 T-9 Từ tăng sang giảm SmallCap Tài chính Ngân hàng
    1062 VAF CTCP Phân lân nung chảy Văn Điển HOSE 25,00 9.65% 16.8% 19.6% Trung tính Tăng mạnh Tích lũy Giảm giá 71,59 triệu Rất thấp 0,23 23,13 21,71 18,17 80,36 T-16 Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    1063 VAV CTCP VIWACO HNX 33,50 0% 0% -0.9% Hồi phục Trung tính Tích lũy - 1,66 triệu Rất thấp 0,31 33,47 33,58 33,36 43,90 T-26 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1064 VBB NHTMCP Việt Nam Thương Tín HNX 12,60 0% -6.35% -7.14% Giảm mạnh Điều chỉnh Giảm giá - 2,24 tỷ Rất thấp 0,81 12,99 13,03 32,24 44,64 T Từ tăng sang giảm SmallCap
    1065 VBC CTCP Nhựa - Bao bì Vinh HNX 20,40 0% 0% -6.86% Giảm mạnh Giảm Tích lũy Giảm giá 31,51 triệu Rất thấp 0,18 20,62 21,05 57,47 32,60 T-5 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    1066 VC1 CTCP Xây dựng số 1 HNX 14,90 0% 0% -7.38% Giảm mạnh Điều chỉnh Giảm giá Tích lũy 99,34 triệu Rất thấp 0,51 15,11 15,49 47,94 32,16 T-5 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    1067 VC2 CTCP Đầu tư và Xây dựng VINA2 HNX 4,70 2.17% 0% -4.26% Trung tính Giảm mạnh Giảm giá Tích lũy 595,84 triệu Rất thấp 0,95 4,69 4,77 19,17 45,13 T-11 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    1068 VC3 CTCP Tập đoàn Nam Mê Kông HNX 26,20 -0.38% 0% -1.15% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 33,07 tỷ Trung bình 0,47 26,28 26,30 26,68 47,23 T-9 Từ tăng sang giảm LargeCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    1069 VC6 CTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons HNX 21,00 8.25% -6.67% -14.76% Giảm Trung tính Tích lũy Tích lũy 24,83 triệu Rất thấp 0,08 20,60 22,22 23,68 31,72 T-21 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    1070 VC7 CTCP Tập đoàn BGI HNX 8,70 3.57% 9.2% 4.6% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 845,21 triệu Rất thấp 1,30 8,23 8,08 19,81 65,19 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    1071 VC9 CTCP Xây dựng số 9 HNX 4,60 0% 0% -15.22% Giảm Điều chỉnh Giảm giá Tích lũy 281,73 triệu Rất thấp 0,34 4,63 4,82 20,01 43,96 T-11 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    1072 VCA CTCP Thép VICASA - VNSTEEL HOSE 7,03 0% 0.43% -3.56% Hồi phục Trung tính Tích lũy Giảm giá 2,88 triệu Rất thấp 0,44 7,00 7,00 31,31 49,61 T-96 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    1073 VCB NHTM CP Ngoại Thương Việt Nam HOSE 60,40 -0.49% 0.17% 0.83% Điều chỉnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 476,29 tỷ Rất cao 0,83 60,44 60,21 27,15 50,59 T-17 Từ giảm sang tăng LargeCap Tài chính Ngân hàng
    1074 VCC CTCP Vinaconex 25 HNX 10,20 0% 0% 0% Trung tính Điều chỉnh Tích lũy Tích lũy 63,62 triệu Rất thấp 0,39 10,17 10,23 10,11 48,36 T-32 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    1075 VCF CTCP VINACAFÉ Biên Hòa HOSE 298,90 0% -0.33% -0.7% Hồi phục Điều chỉnh Tích lũy Tích lũy 130,68 triệu Rất thấp 0,27 297,69 300,34 44,39 47,76 T-13 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    1076 VCG Tổng CTCP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam HOSE 21,35 -1.16% -2.11% -4.92% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 197,44 tỷ Rất cao 0,92 21,80 22,05 12,90 43,44 T-4 Từ tăng sang giảm MidCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    1077 VCI CTCP Chứng khoán Vietcap HOSE 25,45 -0.59% -0.98% -8.84% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 185,40 tỷ Rất cao 1,16 25,74 26,54 26,22 36,24 T-40 Từ tăng sang giảm MidCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    1078 VCK CTCP Chứng khoán VPS HOSE 32,70 -2.24% -4.89% -10.4% Trung tính - Tích lũy Tích lũy 99,52 tỷ Cao 0,28 33,59 34,42 14,32 33,41 T-46 Từ tăng sang giảm SmallCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    1079 VCM CTCP BV Life HNX 8,10 0% 0% 4.94% Tăng mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 2,98 triệu Rất thấp 0,01 8,08 8,06 57,57 51,52 T-3 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp
    1080 VCP CTCP Xây dựng và Năng lượng VCP HNX 23,90 0.42% 0% -1.67% Giảm Trung tính Tích lũy - 282,28 triệu Rất thấp 0,35 23,93 23,95 23,07 48,43 T-13 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1081 VCR CTCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DU LỊCH ITC HNX 35,70 0% -17.65% -6.44% Trung tính Trung tính Tích lũy Suy yếu 3,73 triệu Rất thấp 0,41 38,35 40,23 16,89 27,69 T-2 Từ tăng sang giảm SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    1082 VCS CTCP VICOSTONE HNX 38,60 -0.77% -0.52% -3.89% Giảm Trung tính Tích lũy Giảm giá 1,66 tỷ Rất thấp 0,83 38,99 39,44 22,65 38,03 T-52 Từ tăng sang giảm LargeCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    1083 VCW CTCP Đầu tư Nước sạch Sông Đà HNX 38,10 14.76% 13.65% 5.51% Tăng mạnh Hồi phục Tích lũy - 289,23 triệu Rất thấp 0,19 34,78 33,94 25,02 71,05 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap
    1084 VCX CTCP Xi Măng Yên Bình HNX 9,70 0% 12.37% -23.71% Hồi phục Trung tính Giảm giá - 16,87 triệu Rất thấp 0,06 9,30 9,76 37,29 48,43 T-14 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1085 VDL CTCP Thực phẩm Lâm Đồng HNX 13,00 0% 0% -10% Giảm mạnh Điều chỉnh Giảm giá Tích lũy 3,14 triệu Rất thấp 0,10 13,07 13,21 26,94 46,91 T-5 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    1086 VDP CTCP Dược phẩm Trung Ương Vidipha HOSE 53,00 0% 0% -4.72% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 166,21 triệu Rất thấp 0,31 53,04 53,84 14,77 40,27 T-19 Từ tăng sang giảm SmallCap Y tế Dược, CNSH & KH sự sống
    1087 VDS CTCP Chứng khoán Rồng Việt HOSE 13,50 -0.74% -1.48% -11.11% Giảm mạnh Giảm Giảm giá Tích lũy 9,29 tỷ Rất thấp 1,22 13,72 14,16 26,47 31,79 T-48 Từ tăng sang giảm SmallCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    1088 VE1 CTCP Xây dựng điện VNECO1 HNX 3,30 0% 0% 0% Trung tính Hồi phục Tích lũy Tích lũy 3,55 triệu Rất thấp 0,00 3,27 3,28 14,19 51,52 T-6 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    1089 VE3 VE3 - CTCP Xây dựng Điện VNECO 3 HNX 6,80 0% 0% -1.47% Tăng mạnh Hồi phục Tích lũy Tích lũy 0,13 triệu Rất thấp -0,09 6,74 6,67 72,79 62,06 T-4 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    1090 VE4 CTCP Xây dựng điện VNECO4 HNX 260,00 0% 0% 0% Tăng mạnh Tăng Tích lũy Tích lũy 0,00 triệu Rất thấp 0,00 260,00 260,00 37,01 68,51 T-129 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    1091 VEA CTCP Tong cty May dong luc va May nong nghiep Viet Nam HNX 34,30 -0.29% 2.04% 2.33% Tăng Hồi phục Tích lũy - 8,49 tỷ Rất thấp 0,46 34,14 33,79 21,77 57,82 T-7 Từ giảm sang tăng SmallCap
    1092 VEC Tong CTCP Dien tu va Tin hoc Viet Nam HNX 24,70 0% 3.24% -6.07% Hồi phục Giảm mạnh Tích lũy - 48,74 triệu Rất thấp 0,56 24,23 24,93 31,72 46,24 T-38 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1093 VEF CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam HNX 92,30 -2.84% -1.3% -20.91% Giảm mạnh Giảm Giảm giá - 1,13 tỷ Rất thấp 0,72 93,84 97,54 25,66 30,12 T-13 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1094 VET CTCP Thuoc thu y Trung uong Navetco HNX 14,40 0% -4.17% -8.33% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy - 11,61 triệu Rất thấp 0,35 14,82 15,17 18,37 29,34 T-48 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1095 VFG CTCP Khử trùng Việt Nam HOSE 49,10 0% -2.24% -0.81% Giảm Giảm mạnh Tích lũy Giảm giá 399,11 triệu Rất thấp 0,43 49,55 49,79 22,68 41,71 T-4 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    1096 VFS CTCP Chung khoan Nhat Viet HNX 13,00 -0.76% 0.77% -1.54% Hồi phục Giảm Tích lũy Tích lũy 7,01 tỷ Rất thấp 0,47 13,00 13,08 28,94 45,57 T-30 Từ tăng sang giảm SmallCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    1097 VGC Tổng CTy Viglacera - CTCP HOSE 43,35 -1.25% -4.04% -6.57% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 33,73 tỷ Trung bình 1,07 43,82 44,23 15,26 43,54 T-16 Từ tăng sang giảm MidCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    1098 VGG CTCP May Viet Tien HNX 41,90 1.45% 1.67% -0.24% Hồi phục Hồi phục Tích lũy - 60,39 triệu Rất thấp 0,67 41,57 41,79 29,41 50,48 T-13 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1099 VGI CTCP Dau tu quoc te Viettel HNX 91,10 2.24% 6.92% -3.51% Hồi phục Trung tính Tích lũy - 48,35 tỷ Trung bình 1,02 89,52 89,95 24,05 52,94 T-12 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1100 VGP CTCP Cảng Rau Quả HNX 25,60 0% 0% 0.39% Trung tính Hồi phục Tích lũy Tích lũy 338,93 triệu Rất thấp 0,27 25,58 25,44 11,80 55,54 T-11 Từ giảm sang tăng LargeCap Công nghiệp Vận tải
    1101 VGS CTCP ống thép Việt Đức VG PIPE HNX 23,00 -0.86% -3.04% -7.83% Trung tính Trung tính Giảm giá Giảm giá 7,32 tỷ Rất thấp 1,31 23,41 23,91 12,46 35,07 T-6 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    1102 VGT CTCP - Tap doan Det may Viet Nam HNX 11,70 0% -0.85% -5.13% Trung tính Trung tính Tích lũy - 4,86 tỷ Rất thấp 1,20 11,81 11,96 11,33 40,78 T-47 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1103 VGV Tong CTy Tu van Xay dung Viet nam HNX 49,40 0% -17.61% 12.96% Điều chỉnh Điều chỉnh Tăng giá - 28,64 triệu Rất thấp 0,13 51,25 49,75 25,32 50,08 T-11 Từ giảm sang tăng SmallCap
    1104 VHC CTCP Vĩnh Hoàn HOSE 59,40 -1% -2.69% -2.69% Trung tính Trung tính Giảm giá Tích lũy 70,59 tỷ Cao 0,82 60,55 60,86 14,22 41,34 T-1 Từ tăng sang giảm MidCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    1105 VHD CTCP Đầu tư Phát triển nhà và Đô thị VINAHUD HNX 3,00 0% 0% -6.67% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy - 1,92 triệu Rất thấp 0,15 3,05 3,17 19,24 39,92 T-53 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1106 VHE CTCP Duoc lieu va Thuc pham Viet nam HNX 3,50 2.94% 5.71% 8.57% Tăng Trung tính Tích lũy Tích lũy 615,59 triệu Rất thấp 0,61 3,35 3,27 22,59 63,12 T-8 Từ giảm sang tăng SmallCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    1107 VHF CTCP Xây dựng và Chế biến lương thực Vĩnh Hà HNX 2,30 0% 0% 0% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp -0,12 2,30 2,54 100,00 0,60 T-143 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1108 VHH CTCP Đầu tư Kinh doanh nhà Thành Đạt HNX 2,40 0% 0% 4.17% Hồi phục Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 0,58 triệu Rất thấp -0,23 2,38 2,47 37,33 42,21 T-41 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    1109 VHL CTCP Viglacera Hạ Long HNX 10,50 0% 0% -3.81% Trung tính Trung tính Giảm giá Giảm giá 3,34 triệu Rất thấp 0,17 10,52 10,68 14,01 29,08 T-38 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    1110 VHM CTCP Vinhomes HOSE 158,50 0.32% -1.58% 13.56% Tăng mạnh Tăng mạnh Suy yếu Suy yếu 1.037,53 tỷ Rất cao 1,44 157,43 148,58 33,32 64,25 T-35 Từ giảm sang tăng LargeCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    1111 VIB NHTM CP Quốc tế Việt Nam HOSE 16,00 -0.62% 0.31% -8.44% Trung tính Giảm Giảm giá Tích lũy 78,21 tỷ Cao 0,91 16,07 16,42 19,79 38,34 T-11 Từ tăng sang giảm LargeCap Tài chính Ngân hàng
    1112 VIC Tập đoàn Vingroup - CTCP HOSE 226,90 -0.48% 1.72% 21.99% Tăng mạnh Tăng mạnh Suy yếu Suy yếu 929,80 tỷ Rất cao 1,36 225,21 209,52 42,13 72,64 T-25 Từ giảm sang tăng LargeCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    1113 VID CTCP Đầu tư Phát triển TM Viễn Đông HOSE 4,90 1.45% 0% -0.82% Hồi phục Hồi phục Tích lũy Giảm giá 11,01 triệu Rất thấp -0,01 4,86 4,88 33,19 51,45 T-12 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    1114 VIF TCT Lam nghiep Viet Nam - CTCP HNX 15,40 0% -1.95% -5.19% Giảm Trung tính Tích lũy Giảm giá 77,51 triệu Rất thấp 0,49 15,59 15,69 24,15 44,41 T-2 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    1115 VIG CTCP Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam HNX 4,40 -2.22% -4.55% -6.82% Giảm mạnh Giảm Tích lũy Tích lũy 200,24 triệu Rất thấp 1,17 4,52 4,59 30,85 34,41 T-75 Từ tăng sang giảm SmallCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    1116 VIH CTCP Viglacera Hà Nội HNX 28,00 0% 0% 0% Tăng mạnh Tăng mạnh Suy yếu - 0,00 triệu Rất thấp 0,00 28,00 27,93 39,44 64,00 T-45 Từ giảm sang tăng SmallCap
    1117 VIM CTCP Khoang san Viglacera HNX 10,20 0% 0.98% -7.84% Giảm mạnh Giảm mạnh Giảm giá - 3,19 triệu Rất thấp 0,32 10,35 10,66 27,39 43,56 T-5 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1118 VIP CTCP Vận tải Xăng dầu VIPCO HOSE 11,40 -0.44% 0% -3.51% Giảm Trung tính Tích lũy Tích lũy 1,80 tỷ Rất thấp 0,58 11,42 11,53 21,07 39,37 T-45 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Vận tải
    1119 VIR CTCP Du lịch Quốc tế Vũng Tàu HNX 3,10 0% 0% 0% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp 0,15 3,10 3,10 87,10 6,50 T-63 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1120 VIT CTCP Viglacera Tiên Sơn HNX 25,20 0% 1.19% -2.78% Giảm mạnh Điều chỉnh Tích lũy Giảm giá 22,82 triệu Rất thấp 0,34 25,23 25,33 31,77 48,22 T-5 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    1121 VIW CTCP Tong cty Dau tu Nuoc & Moi truong Viet Nam HNX 24,00 -9.77% -25% -47.92% Trung tính Điều chỉnh Giảm giá - 8,94 tỷ Rất thấp -0,09 28,45 31,98 14,99 38,55 T-7 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1122 VIX CTCP Chứng khoán VIX HOSE 18,40 -1.87% -5.16% 1.09% Trung tính Hồi phục Tích lũy Tích lũy 693,21 tỷ Rất cao 1,46 18,53 17,97 19,31 55,79 T-6 Từ giảm sang tăng MidCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    1123 VJC CTCP Hàng không VietJet HOSE 171,50 0.12% 0.58% -3.91% Giảm mạnh Điều chỉnh Giảm giá Tích lũy 232,80 tỷ Rất cao 0,82 173,38 173,87 31,23 46,68 T-1 Từ tăng sang giảm LargeCap Công nghiệp Vận tải
    1124 VLA VLA - CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang HNX 9,00 0% 0% 0% Giảm mạnh Điều chỉnh Giảm giá Tích lũy 13,80 triệu Rất thấp 0,14 9,16 9,50 26,47 42,18 T-4 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghệ thông tin Phần mềm & Dịch vụ CNTT
    1125 VLB CTCP Xay dung va San xuat vat lieu xay dung Bien Hoa HNX 46,10 0% 0.22% -2.17% Trung tính Trung tính Tích lũy - 796,79 triệu Rất thấp 0,67 46,00 46,10 15,98 49,33 T-11 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1126 VLG CTCP VIMC Logistics HNX 7,90 1.28% 3.8% -6.33% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy - 24,17 triệu Rất thấp 0,69 7,97 8,11 14,11 45,98 T-24 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1127 VLW CTCP Cap nuoc Vinh Long HNX 42,50 0% 0% -9.65% Trung tính Tăng mạnh Giảm giá - 0,67 triệu Rất thấp 0,09 42,52 42,49 15,66 52,84 T-40 Từ giảm sang tăng SmallCap
    1128 VMC CTCP VIMECO HNX 4,40 -2.22% 6.82% -2.27% Hồi phục Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 20,55 triệu Rất thấp 0,60 4,38 4,41 53,27 47,74 T-103 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    1129 VMD CTCP Y Dược phẩm Vimedimex HOSE 14,00 0% -2.86% -12.86% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 48,02 triệu Rất thấp 0,19 14,31 14,66 19,50 35,60 T-18 Từ tăng sang giảm SmallCap Y tế Thiết bị & Dịch vụ Y tế
    1130 VMK CTCP Vimarko HNX 29,00 0% 0% 0% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp 0,54 29,00 29,29 98,39 0,55 T-80 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1131 VMS CTCP Phat trien Hang hai HNX 60,00 0% 0% -0.5% Trung tính Tăng mạnh Tích lũy Tích lũy 29,61 triệu Rất thấp 0,19 59,80 59,22 19,96 58,90 T-6 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Vận tải
    1132 VMT CTCP GIAO NHAN VAN TAI MIEN TRUNG HNX 16,60 0% 0% 0% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp 0,14 16,60 16,62 98,32 0,85 T-54 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1133 VNB CTCP Sach Viet Nam HNX 14,50 0% -0.69% -2.76% Giảm mạnh Giảm Tích lũy - 248,77 triệu Rất thấp 0,69 14,59 14,62 29,49 46,14 T-89 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1134 VNC CTCP Tập đoàn Vinacontrol HNX 32,60 -9.7% -10.43% -10.43% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 109,02 triệu Rất thấp 0,48 35,24 35,81 16,26 20,37 T-4 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp
    1135 VND CTCP Chứng khoán VNDIRECT HOSE 16,40 -0.3% -0.3% -2.44% Trung tính Giảm Tích lũy Tích lũy 129,80 tỷ Rất cao 1,26 16,40 16,40 9,87 49,46 T-1 Từ giảm sang tăng MidCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    1136 VNE Tổng CTCP Xây dựng Điện Việt Nam HOSE 3,04 2.36% 1.64% -26.32% Giảm mạnh Giảm mạnh Giảm giá Tích lũy 2,75 tỷ Rất thấp 0,66 3,11 3,43 36,97 32,52 T-74 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    1137 VNF CTCP Vinafreight HNX 14,90 0% -0.67% 0.67% Hồi phục Trung tính Tích lũy Tích lũy 30,76 triệu Rất thấp 0,45 14,86 14,93 22,64 48,54 T-29 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Vận tải
    1138 VNG CTCP Du lịch Thành Thành Công HOSE 6,50 0% -4.62% -8.62% Giảm mạnh Trung tính Giảm giá Tích lũy 8,73 triệu Rất thấp 0,31 6,59 6,73 33,10 37,38 T-13 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Dịch vụ tiêu dùng
    1139 VNL CTCP Logistics Vinalink HOSE 18,95 0% 0% -1.85% Hồi phục Giảm Tích lũy Tích lũy 71,20 triệu Rất thấp 0,38 18,94 19,11 48,84 36,56 T-47 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Vận tải
    1140 VNM CTCP Sữa Việt Nam HOSE 59,90 0.17% -1.17% -2.34% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 214,41 tỷ Rất cao 0,66 60,14 60,80 13,94 40,74 T-21 Từ tăng sang giảm LargeCap Hàng tiêu dùng thiết yếu Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá
    1141 VNP CTCP Nhựa Việt Nam HNX 18,70 0% 1.6% -6.42% Hồi phục Điều chỉnh Tích lũy - 624,97 triệu Rất thấp 0,40 18,65 19,02 42,64 44,20 T-19 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1142 VNR Tổng CTCP Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam HNX 20,60 0.49% -0.49% -0.49% Trung tính Giảm Tích lũy Tích lũy 317,83 triệu Rất thấp 0,34 20,59 20,67 11,39 45,45 T-5 Từ tăng sang giảm SmallCap Tài chính Bảo hiểm
    1143 VNS CTCP Ánh Dương Việt Nam HOSE 7,77 0% 0.77% -3.73% Giảm mạnh Giảm Tích lũy Tích lũy 76,86 triệu Rất thấp 0,19 7,81 7,95 34,63 34,40 T-51 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Vận tải
    1144 VNT CTCP Giao nhận vận tải Ngoại thương HNX 24,50 0% 0% -10.61% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 13,40 triệu Rất thấp 0,30 24,51 24,93 92,94 0,06 T-130 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Vận tải
    1145 VNY CTCP Thuốc thú y TƯ I HNX 4,20 0% 0% -28.57% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy - 135,06 triệu Rất thấp 0,32 4,22 4,49 74,69 4,46 T-15 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1146 VNZ CTCP VNG HNX 357,50 -0.22% -3.5% 11.36% Tăng mạnh Hồi phục Tăng giá - 727,59 triệu Rất thấp 0,39 355,65 342,30 34,03 62,57 T-10 Từ giảm sang tăng SmallCap
    1147 VOC Tổng CTy Công nghiệp dầu thực vật Việt Nam - CTCP HNX 11,00 -4.35% -10.91% -8.18% Giảm Trung tính Tích lũy - 288,41 triệu Rất thấp 0,59 11,56 11,82 21,96 31,88 T-10 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1148 VOS CTCP Vận tải Biển Việt Nam HOSE 12,75 -0.39% 3.14% -0.78% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 11,16 tỷ Thấp 0,86 12,66 12,69 12,11 49,79 T-43 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Vận tải
    1149 VPA CTCP Van tai Hoa dau VP HNX 2,40 0% 12.5% 29.17% Tăng mạnh Tăng mạnh Tăng giá - 0,27 triệu Rất thấp 0,13 2,20 1,99 56,93 82,30 T-20 Từ giảm sang tăng SmallCap
    1150 VPB NHTM CP Việt Nam Thịnh Vượng HOSE 27,35 -0.73% -1.65% 0% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 407,29 tỷ Rất cao 1,25 27,77 27,56 13,77 49,84 T-25 Từ giảm sang tăng LargeCap Tài chính Ngân hàng
    1151 VPD CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam HOSE 23,60 -0.84% -1.91% -2.33% Giảm mạnh Giảm Tích lũy Tích lũy 112,67 triệu Rất thấp 0,23 23,95 24,16 27,84 35,33 T-5 Từ tăng sang giảm SmallCap Tiện ích Tiện ích
    1152 VPG CTCP Đầu tư TM Xuất nhập khẩu Việt Phát HOSE 3,62 0.56% 2.21% -0.28% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 1,27 tỷ Rất thấp 0,89 3,65 3,69 25,70 42,78 T-49 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    1153 VPH CTCP Vạn Phát Hưng HOSE 3,63 0% -14.33% 0.28% Giảm mạnh Giảm mạnh Tăng giá Suy yếu 418,81 triệu Rất thấp 0,66 3,84 3,88 34,60 38,55 T Từ tăng sang giảm SmallCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    1154 VPI CTCP Đầu tư Văn Phú - Invest HOSE 61,80 -0.16% 2.75% 4.85% Trung tính Trung tính Tích lũy Suy yếu 308,42 tỷ Rất cao 0,52 61,63 60,74 14,30 57,40 T-20 Từ giảm sang tăng MidCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    1155 VPL CTCP Vinpearl HOSE 88,90 0.57% -0.11% 5.51% Trung tính Trung tính Tăng giá Tích lũy 89,95 tỷ Cao 0,97 88,83 87,04 12,69 54,66 T-20 Từ giảm sang tăng LargeCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Dịch vụ tiêu dùng
    1156 VPR CTCP Vinaprint HNX 7,60 0% 2.63% -6.58% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy - 30,04 triệu Rất thấp 0,33 7,72 7,92 12,38 41,49 T-28 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1157 VPS CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam HOSE 8,61 -1.03% -2.79% -4.53% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy Giảm giá 53,05 triệu Rất thấp 0,32 8,73 8,78 15,26 40,82 T-2 Từ tăng sang giảm SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    1158 VPX CTCP Chứng khoán VPBANK HOSE 27,55 -0.9% -0.36% -4.72% Trung tính - Tích lũy Tích lũy 26,25 tỷ Thấp 0,74 27,74 27,97 9,54 43,56 T-37 Từ tăng sang giảm SmallCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    1159 VQC CTCP Giám định- Vinacomin HNX 14,20 0% -26.76% -21.13% Giảm mạnh Điều chỉnh Tích lũy - 6,95 triệu Rất thấp 0,02 16,00 16,79 37,22 20,75 T-1 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1160 VRC CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC HOSE 12,45 0% -4.42% -4.02% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 185,76 triệu Rất thấp 0,43 12,65 12,77 39,09 40,29 T-27 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    1161 VRE CTCP Vincom Retail HOSE 33,80 -0.59% 0.59% 13.31% Điều chỉnh Trung tính Tăng giá Suy yếu 339,51 tỷ Rất cao 1,29 34,12 32,53 33,46 58,79 T-25 Từ giảm sang tăng LargeCap Bất động sản Quản lý & Phát triển BĐS
    1162 VRG VRG - CTCP Phat trien do thi va Khu cong nghiep Cao Su Viet Nam HNX 16,70 1.21% -1.8% -2.99% Trung tính Trung tính Tích lũy - 118,34 triệu Rất thấp 0,86 16,73 16,90 14,48 43,90 T-13 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1163 VSA CTCP Dai ly Hang hai Viet Nam HNX 19,20 0% 1.04% -1.56% Giảm mạnh Giảm mạnh Giảm giá Tích lũy 36,80 triệu Rất thấp 0,20 19,23 19,47 25,12 45,56 T-8 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Vận tải
    1164 VSC CTCP Container Việt Nam HOSE 21,15 -1.63% -6.86% -14.89% Giảm Trung tính Tích lũy Tích lũy 121,99 tỷ Rất cao 1,23 21,73 22,34 21,63 35,51 T-18 Từ tăng sang giảm MidCap Công nghiệp Vận tải
    1165 VSE CTCP Dich vu Duong cao toc Viet Nam HNX 8,10 0% 1.23% -2.47% Hồi phục Trung tính Tích lũy - 30,42 triệu Rất thấp 0,38 8,03 8,10 35,31 49,34 T-9 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1166 VSF CTCP Tong CTy Luong thuc Mien Nam HNX 26,20 0% -0.38% -0.76% Trung tính Hồi phục Tích lũy - 369,01 triệu Rất thấp 0,11 26,05 26,16 15,96 49,69 T-37 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1167 VSH CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh HOSE 42,90 0% -1.28% -0.7% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 234,06 triệu Rất thấp 0,03 43,06 43,22 63,83 33,77 T-3 Từ tăng sang giảm SmallCap Tiện ích Tiện ích
    1168 VSI CTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước HOSE 23,00 0% -15.22% -21.74% Giảm mạnh Điều chỉnh Giảm giá Tích lũy 37,66 triệu Rất thấp 0,27 24,34 25,98 39,61 16,74 T-15 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    1169 VSM CTCP Container Mien Trung HNX 15,40 0% 5.19% 7.14% Tăng mạnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 5,44 triệu Rất thấp 0,35 14,92 14,67 47,78 63,53 T-9 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Vận tải
    1170 VSN CTCP Viet Nam Ky nghe Suc san HNX 14,00 0% -0.71% -1.43% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy - 33,46 triệu Rất thấp 0,44 14,08 14,52 42,27 39,30 T-30 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1171 VTB CTCP Viettronics Tân Bình HOSE 13,40 0% -3.73% -7.09% Giảm Giảm Tích lũy Tích lũy 86,49 triệu Rất thấp 0,10 13,56 13,86 22,01 41,37 T-16 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc
    1172 VTC CP CTy cổ phần Viễn thông VTC HNX 14,60 9.77% 10.27% 17.12% Tăng Tăng mạnh Tăng giá Tích lũy 118,29 triệu Rất thấp 0,78 13,05 12,55 20,95 69,58 T-6 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghệ thông tin Phần cứng & Thiết bị CN
    1173 VTD CTCP Vietourist Holdings HNX 5,50 0% -1.82% -10.91% Trung tính Trung tính Giảm giá - 2,76 tỷ Rất thấp 0,28 5,71 5,93 19,73 35,95 T-9 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1174 VTG CTCP Du lich tinh Ba ria - Vung tau HNX 3,90 0% 0% 10.26% Tăng mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 0,25 triệu Rất thấp 0,20 3,83 3,81 62,09 48,92 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap
    1175 VTH VTH - CTCP Day cap dien Viet Thai HNX 8,40 0% -2.38% -3.57% Giảm mạnh Điều chỉnh Tích lũy Tích lũy 2,27 triệu Rất thấp -0,21 8,46 8,56 56,65 35,17 T-6 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    1176 VTI CTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu dệt may HNX 4,80 0% 0% 0% Tăng mạnh Hồi phục Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp -0,03 4,80 4,80 96,76 98,38 T-106 Từ giảm sang tăng SmallCap
    1177 VTJ CTCP TM và Đầu tư Vinataba HNX 3,60 0% 0% -5.56% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy Tích lũy 0,25 triệu Rất thấp 0,19 3,60 3,64 50,75 23,00 T-39 Từ tăng sang giảm SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    1178 VTK CTCP Tư vấn và DV Viettel HNX 49,10 -0.81% 0.61% -4.48% Trung tính Giảm Tích lũy - 282,98 triệu Rất thấp 1,03 49,41 49,88 11,77 43,33 T-17 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1179 VTO CTCP Vận tải Xăng dầu VITACO HOSE 12,25 0% 2.45% 4.08% Tăng Tăng Tích lũy Tích lũy 2,43 tỷ Rất thấp 0,62 12,16 12,03 23,44 63,04 T-16 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Vận tải
    1180 VTP Tổng CTCP Bưu chính Viettel HOSE 66,40 2% 4.82% -8.13% Hồi phục Giảm Tích lũy Tích lũy 31,68 tỷ Trung bình 0,78 66,04 69,26 31,36 38,01 T-26 Từ tăng sang giảm MidCap Công nghiệp Vận tải
    1181 VTQ CTCP Việt Trung Quảng Bình HNX 6,00 0% 0% -25% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 0,99 triệu Rất thấp 0,00 6,03 6,50 42,46 34,48 T-37 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1182 VTR CTCP Du lịch Vietravel HNX 10,30 0% 0% -1.94% Giảm mạnh Giảm Tích lũy - 233,61 triệu Rất thấp 0,67 10,31 10,49 25,96 37,33 T-71 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1183 VTV CTCP Năng lượng và Môi trường VICEM HNX 14,70 -2% -0.68% -1.36% Điều chỉnh Điều chỉnh Tích lũy Tích lũy 602,47 triệu Rất thấp 0,16 14,87 14,86 30,58 42,90 T-3 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản
    1184 VTX CTCP Vận tải đa phương thức VIETRANSTIMEX HNX 6,00 0% 0% 0% Giảm mạnh Trung tính Tích lũy - 0,03 triệu Rất thấp 0,07 6,00 6,00 52,51 25,93 T-75 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1185 VTZ CTCP San xuat va Thuong mai Nhua Viet Thanh HNX 20,60 0.49% -0.49% 2.91% Tăng mạnh Trung tính Tích lũy Tích lũy 19,77 tỷ Thấp 0,41 20,52 20,35 29,01 60,76 T-9 Từ giảm sang tăng SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc
    1186 VUA CTCP Chung khoan Stanley Brothers HNX 14,00 0% -11.43% -0.71% Trung tính Trung tính Tích lũy - 1,31 triệu Rất thấp 0,38 14,70 15,32 16,47 32,76 T-9 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1187 VVN Tổng CTCP Xây dựng công nghiệp VN HNX 2,90 0% 0% 0% Giảm mạnh Giảm Tích lũy - 0,00 triệu Rất thấp -0,07 2,90 2,91 39,32 20,05 T-60 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1188 VVS CTCP Đầu tư phát triển máy Việt Nam HOSE 102,20 -2.67% -9% -22.21% Trung tính Điều chỉnh Giảm giá Tích lũy 16,99 tỷ Thấp 0,07 109,03 114,57 13,96 38,91 T-10 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu
    1189 VW3 CP CTCP Viwaseen3 HNX 9,80 2.08% 3.06% -2.04% Trung tính Giảm mạnh Tích lũy - 128,76 triệu Rất thấp 0,09 9,69 10,08 11,24 46,16 T-29 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1190 VXB CTCP Vật liệu Xây dựng Bến Tre HNX 40,70 0% 0% 0% Tăng mạnh Tăng mạnh Tích lũy Giảm giá 0,00 triệu Rất thấp -0,14 40,70 40,65 50,40 80,02 T-57 Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    1191 VXT CTCP Kho van va Dich vu Thuong mai HNX 49,10 0% -17.52% 20.37% Điều chỉnh Tăng mạnh Tăng giá - 14,74 triệu Rất thấp 0,19 52,42 50,44 40,79 49,90 T-12 Từ giảm sang tăng SmallCap
    1192 WCS WCS - CTCP Bến Xe Miền Tây HNX 302,90 2.85% 10% 5.94% Tăng Tăng Giảm giá Tích lũy 178,28 triệu Rất thấp 0,32 292,03 288,57 21,00 58,87 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap Công nghiệp Vận tải
    1193 WSB CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây HNX 53,50 0% 0.19% -3.93% Giảm Trung tính Giảm giá - 62,79 triệu Rất thấp -0,03 53,90 54,58 23,08 42,78 T-10 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1194 WSS CTCP Chứng khoán Phố Wall HNX 6,50 0% 6.15% 3.08% Trung tính Trung tính Tích lũy Tích lũy 90,51 triệu Rất thấp 1,04 6,42 6,35 11,93 57,54 T-3 Từ giảm sang tăng SmallCap Tài chính Dịch vụ tài chính
    1195 WTC CTCP vận tải thủy Vinacomin HNX 10,00 0% 0% 1% Trung tính Hồi phục Tích lũy - 4,71 triệu Rất thấp - 9,95 9,82 12,73 60,16 T-6 Từ giảm sang tăng SmallCap
    1196 X20 CTCP X20 HNX 12,00 0% -0.83% -0.83% Hồi phục Trung tính Tích lũy Tích lũy 7,66 triệu Rất thấp 0,43 12,00 12,02 30,01 48,48 T-19 Từ tăng sang giảm SmallCap Hàng tiêu dùng không thiết yếu Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc
    1197 XDH CTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà Nội HNX 16,20 0% 0% 1.23% Giảm mạnh Giảm mạnh Tích lũy - 16,76 triệu Rất thấp 0,19 16,20 16,30 27,63 39,27 T-25 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1198 XHC CTCP Xuân Hòa Việt Nam HNX 16,50 0% 0% 0% Trung tính Giảm Tích lũy - 1,07 triệu Rất thấp -0,09 16,50 16,67 15,39 41,88 T-29 Từ tăng sang giảm SmallCap
    1199 XLV CTCP xay lap va dich vu Song Da HNX 15,10 0% 0% 0.66% Tăng mạnh Tăng mạnh Giảm giá - 8,64 triệu Rất thấp -0,29 15,10 14,96 37,59 68,03 T-28 Từ giảm sang tăng SmallCap
    1200 XMD CTCP Xuan Mai - Dao Tu HNX 6,00 0% 0% 1.67% Tăng Hồi phục Tích lũy - 0,11 triệu Rất thấp 0,36 5,99 5,92 21,60 61,87 T-9 Từ giảm sang tăng SmallCap
    1201 XMP CTCP Thủy điện Xuân Minh HNX 16,00 0% 5% 0.63% Trung tính Hồi phục Tích lũy - 5,11 triệu Rất thấp 0,25 15,82 15,77 12,07 52,75 T-1 Từ giảm sang tăng SmallCap
    1202 XPH CTCP Xà phòng Hà Nội HNX 15,10 2.03% 0.66% -3.31% Trung tính Tăng mạnh Tích lũy - 20,43 triệu Rất thấp 0,64 14,97 14,95 11,32 51,49 T Từ giảm sang tăng SmallCap
    1203 YBM CTCP Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái HOSE 10,30 0% 0% 0.49% Tăng mạnh Hồi phục Tích lũy Giảm giá 9,89 triệu Rất thấp 0,25 10,21 10,19 26,88 53,37 T Từ giảm sang tăng SmallCap Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu
    1204 YEG CTCP Tập đoàn Yeah1 HOSE 10,00 0.2% 1.9% -3% Trung tính Trung tính Tích lũy - 7,66 tỷ Rất thấp 0,87 9,97 10,04 14,12 44,89 T-52 Từ tăng sang giảm SmallCap Dịch vụ truyền thông Truyền thông & Giải trí
    1205 YTC CTCP Xuat nhap khau Y te Thanh pho Ho Chi Minh HNX 24,00 0% 0% 12.5% Tăng mạnh Trung tính Tăng giá - 0,12 triệu Rất thấp -0,01 23,93 23,20 67,23 83,80 T-12 Từ giảm sang tăng SmallCap
    Phân tích kỹ thuật
    Đang tải biểu đồ...
    Danh mục theo dõi
    drag
    {{ x.lastMatchedPx | number:2 | formatNumber : 'vi-VN' }} --
    {{x.name}}
    {{x.priceChange | number:2 | formatNumber}}
    ({{x.priceChangePercent | number:2 | formatNumber}}%)
    Đang tải thêm...
    Chưa có cổ phiếu nào trong danh mục này
    Empty
    Vui lòng đăng nhập để sử dụng
    tính năng Danh mục theo dõi.
    {{ stock.LastMatchedPx | number:2 | formatNumber : 'vi-VN' }} --
    {{stock.Name}}
    {{stock.PriceChange | number:2 | formatNumber}}
    ({{stock.PriceChangePercent | number:2 | formatNumber}}%)
    Thiết lập danh mục
    Close
    Danh mục theo dõi
    Menu
    {{w.name}}
    Xóa
    Chưa có danh mục
    Cổ phiếu theo dõi
    Thứ tự
    Mã CK
    Tên công ty
    Thao tác
    Menu
    {{s.code}}
    {{s.name}}
    Xóa
    Danh mục trống
    Tán lộc

    Nếu nền tảng Cùng Đầu Tư đã mang lại giá trị cho hành trình đầu tư của bạn, bạn có thể chia sẻ lại một phần "lộc" để góp sức duy trì và phát triển nền tảng.

    Đây là hoạt động hoàn toàn tự nguyện, mang tinh thần cùng xây dựng cộng đồng đầu tư dựa trên dữ liệu và kỷ luật.

    Mỗi sự sẻ chia đều rất đáng quý. Xin cảm ơn bạn đã đồng hành.