Ngắn hạn
--
Dài hạn
--
RRG
--
RRG ngành
--
|
|
Mã CP
|
Tên
|
Sàn
|
Giá hiện tại
|
Thay đổi 1 ngày
|
Thay đổi 1 tuần
|
Thay đổi 1 Tháng
|
Giá trị hợp lý
|
Kỳ vọng tăng giá
|
Nhãn GTHL
|
Sức khỏe TC
|
XH ngắn hạn
|
XH dài hạn
|
RRG
|
RRG ngành
|
GTGD TB20
|
Thanh khoản
|
Beta 1 năm
|
P/E
|
PEG
|
EMA 7
|
EMA 21
|
ADX 14
|
RSI 14
|
Ngày thay đổi xu hướng
|
Loại thay đổi
|
Vốn hóa
|
Ngành cấp 1
|
Ngành cấp 2
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A32 | CTCP 32 | HNX | 29,90 | 0% | 0% | -10.7% | Giảm mạnh | Trung tính | Giảm giá | - | 4,07 triệu | Rất thấp | -0,04 | 30,19 | 31,42 | 48,75 | 23,81 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 2 | AAA | CTCP Nhựa An Phát Xanh | HOSE | 7,14 | 0.28% | 0% | 0.28% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Giảm giá | 7,09 tỷ | Rất thấp | 0,82 | 7.45x | 7,16 | 7,16 | 14,52 | 48,84 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 3 | AAH | CTCP Hop nhat | HNX | 3,00 | 0% | -3.33% | -10% | Giảm mạnh | Trung tính | Giảm giá | - | 1,39 tỷ | Rất thấp | 0,65 | 3,05 | 3,12 | 29,22 | 36,87 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 4 | AAM | CTCP Thủy sản Mekong | HOSE | 7,00 | 0% | -2.14% | 4.43% | Điều chỉnh | Trung tính | Tăng giá | Tích lũy | 64,22 triệu | Rất thấp | 0,29 | 25.48x | 0,12 | 7,00 | 6,81 | 37,27 | 58,47 | T-25 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 5 | AAS | CTCP Chứng khoán SmartInvest | HNX | 8,40 | 0% | 0% | -3.57% | Giảm | Trung tính | Tích lũy | - | 3,42 tỷ | Rất thấp | 1,35 | 8,37 | 8,44 | 23,42 | 42,90 | T-51 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 6 | AAT | CTCP Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | HOSE | 2,85 | -1.38% | -1.4% | -3.16% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 68,92 triệu | Rất thấp | 0,54 | 8.60x | 0,02 | 2,88 | 2,90 | 18,58 | 37,70 | T-63 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 7 | AAV | CTCP AAV Group | HNX | 6,80 | 0% | -2.94% | -8.82% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Giảm giá | Suy yếu | 6,43 tỷ | Rất thấp | 0,84 | -20.03x | 0,44 | 6,95 | 7,33 | 25,74 | 41,94 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 8 | ABB | NHTMCP An Binh | HNX | 15,30 | 0.66% | 0.65% | 5.23% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Tích lũy | - | 10,53 tỷ | Thấp | 0,90 | 15,15 | 14,98 | 47,42 | 58,50 | T-35 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 9 | ABC | CP CTCP Truyen thong VMG | HNX | 10,40 | -4.59% | -1.92% | -8.65% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 157,58 triệu | Rất thấp | 0,68 | 10,86 | 10,91 | 21,81 | 49,36 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 10 | ABR | CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt | HOSE | 13,00 | 0% | -0.77% | 0% | Giảm | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 7,96 triệu | Rất thấp | 0,44 | 13,17 | 13,33 | 22,53 | 44,93 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||||
| 11 | ABS | CTCP DV Nông nghiệp Bình Thuận | HOSE | 2,80 | 0% | -1.79% | -6.43% | Giảm | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 431,78 triệu | Rất thấp | 0,66 | 91.65x | 2,82 | 2,87 | 24,75 | 39,51 | T-18 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 12 | ABT | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre | HOSE | 55,70 | 0% | -1.26% | -7.72% | Giảm mạnh | Giảm | Giảm giá | Tích lũy | 308,34 triệu | Rất thấp | 0,47 | 4.87x | 0,14 | 56,28 | 57,92 | 44,39 | 26,84 | T-41 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 13 | ACB | NHTM CP Á Châu | HOSE | 23,10 | -0.86% | 1.52% | -3.03% | Trung tính | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 308,44 tỷ | Rất cao | 0,86 | 7.24x | -5,91 | 22,97 | 23,15 | 17,56 | 48,10 | T-13 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 14 | ACC | CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC | HOSE | 12,75 | -0.78% | -0.39% | 2.75% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | Giảm giá | 648,72 triệu | Rất thấp | 0,02 | 26.02x | 24,38 | 12,72 | 12,74 | 16,26 | 40,11 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 15 | ACE | CTCP Bê tông Ly tâm An Giang | HNX | 35,40 | 0% | -5.08% | -4.24% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 49,69 triệu | Rất thấp | 0,06 | 6.23x | 35,96 | 36,70 | 18,15 | 41,97 | T-42 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 16 | ACG | CTCP Gỗ An Cường | HOSE | 33,90 | 0% | -0.29% | -0.15% | Điều chỉnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Giảm giá | 362,25 triệu | Rất thấp | 0,35 | 34,06 | 34,04 | 30,74 | 47,73 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||||
| 17 | ACL | CTCP Xuất Nhập Khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang | HOSE | 13,50 | 0% | 4.07% | 7.78% | Tăng | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 51,95 triệu | Rất thấp | 0,39 | 18.50x | 0,09 | 13,25 | 13,08 | 23,47 | 58,90 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 18 | ACS | CTCP Xay lap Thuong mai 2 | HNX | 2,70 | 0% | -18.52% | -40.74% | Giảm mạnh | Trung tính | Giảm giá | - | 0,12 triệu | Rất thấp | -0,19 | 2,88 | 3,31 | 27,37 | 23,88 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 19 | ACV | Tong CTy Cang hang khong Viet Nam | HNX | 43,60 | -0.91% | -0.92% | -7.11% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 33,47 tỷ | Trung bình | 0,79 | 10.46x | 44,06 | 44,72 | 13,43 | 35,46 | T-70 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 20 | ADC | CTCP Mĩ thuật và Truyền thông | HNX | 18,40 | 0% | 0% | 8.7% | Trung tính | Giảm | Tích lũy | - | 0,91 triệu | Rất thấp | 0,26 | 7.94x | -0,54 | 18,39 | 18,33 | 9,31 | 51,30 | T-13 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | ||||
| 21 | ADG | CTCP Clever Group | HOSE | 9,07 | 0% | 0.77% | 4.96% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 18,83 triệu | Rất thấp | 0,27 | 9.96x | 1,71 | 8,97 | 8,91 | 8,38 | 54,34 | T-8 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | ||||
| 22 | ADP | CTCP Sơn Á Đông | HOSE | 22,95 | 1.1% | -2.4% | 0.65% | Điều chỉnh | Hồi phục | Tích lũy | Giảm giá | 112,85 triệu | Rất thấp | 0,23 | 6.87x | -0,67 | 23,22 | 23,13 | 26,46 | 48,06 | T-8 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 23 | ADS | CTCP Damsan | HOSE | 8,96 | -1.65% | 1% | -1.67% | Trung tính | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 905,93 triệu | Rất thấp | 0,57 | 7.01x | 0,08 | 9,09 | 9,00 | 17,27 | 62,26 | T-32 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 24 | AFX | CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang | HOSE | 10,45 | 0.97% | 0.48% | -2.39% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 625,80 triệu | Rất thấp | 0,51 | 10,38 | 10,51 | 26,46 | 41,53 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||||
| 25 | AG1 | CTCP 28.1 | HNX | 11,00 | -0.9% | -22.73% | -16.36% | Giảm | Trung tính | Giảm giá | - | 68,34 triệu | Rất thấp | 0,53 | 12,22 | 12,78 | 20,40 | 22,79 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 26 | AGG | CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia | HOSE | 11,95 | -1.24% | -1.67% | -8.37% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | Suy yếu | 2,25 tỷ | Rất thấp | 0,70 | 5.38x | 0,02 | 12,11 | 12,37 | 17,93 | 31,76 | T-58 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 27 | AGR | CTCP Chứng khoán Agribank | HOSE | 14,50 | -0.68% | -1.03% | -3.1% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 3,28 tỷ | Rất thấp | 1,11 | 24.02x | 1,39 | 14,56 | 14,63 | 10,94 | 44,76 | T-16 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 28 | AGX | CTCP Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | HNX | 264,00 | 0% | -2.27% | 1.14% | Trung tính | Tăng mạnh | Giảm giá | - | 548,74 triệu | Rất thấp | 0,02 | 260,37 | 260,89 | 19,35 | 51,98 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 29 | AIC | CTCP Tập đoàn Bảo hiểm DBV | HNX | 9,10 | 0% | -1.1% | -9.89% | Trung tính | Giảm mạnh | Giảm giá | - | 5,45 triệu | Rất thấp | 0,33 | 9,20 | 9,40 | 19,46 | 35,68 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 30 | ALT | CTCP Văn hóa Tân Bình | HNX | 13,30 | 0% | 8.27% | 8.27% | Trung tính | Trung tính | Tăng giá | Tích lũy | 12,03 triệu | Rất thấp | 0,70 | 6.76x | 0,02 | 13,32 | 13,04 | 18,10 | 52,50 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 31 | AMC | CTCP Khoáng sản Á Châu | HNX | 12,40 | 0% | 0% | -12.1% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Giảm giá | 2,55 triệu | Rất thấp | 0,37 | 8.28x | 0,34 | 12,39 | 12,47 | 19,42 | 46,32 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 32 | AME | CTCP Alphanam E&C | HNX | 7,60 | 0% | 5.26% | 5.26% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 0,68 triệu | Rất thấp | 0,41 | 11.73x | 0,16 | 7,43 | 7,26 | 26,15 | 65,57 | T-32 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 33 | AMP | CTCP Armephaco | HNX | 12,00 | 0% | 0% | -11.67% | Trung tính | Giảm | Tích lũy | - | 18,11 triệu | Rất thấp | 0,59 | 12,05 | 12,48 | 18,04 | 41,77 | T-34 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 34 | AMS | CTCP Co khi Xay dung AMECC | HNX | 9,20 | -1.08% | -5.43% | 0% | Điều chỉnh | Điều chỉnh | Tăng giá | - | 915,61 triệu | Rất thấp | 0,48 | 9,58 | 9,53 | 21,68 | 46,24 | T-58 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 35 | AMV | CTCP SXKD Dược và trang thiết bị Việt Mỹ | HNX | 1,60 | 0% | -6.25% | -12.5% | Giảm mạnh | Giảm | Giảm giá | Tích lũy | 709,59 triệu | Rất thấp | 0,05 | -4.20x | 0,01 | 1,62 | 1,68 | 26,23 | 40,48 | T-50 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Thiết bị & Dịch vụ Y tế | ||||
| 36 | ANT | CTCP Rau quả thực phẩm An Giang | HOSE | 27,50 | -1.96% | -21.82% | -29.45% | Trung tính | Giảm mạnh | Giảm giá | - | 390,53 triệu | Rất thấp | 0,71 | 6.41x | 0,67 | 32,62 | 34,10 | 16,75 | 19,92 | T-12 | Từ tăng sang giảm | |||||||
| 37 | ANV | CTCP Nam Việt | HOSE | 22,80 | 0% | -1.97% | -7.24% | Giảm mạnh | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 14,14 tỷ | Thấp | 1,03 | 5.81x | 0,01 | 23,01 | 23,57 | 26,62 | 37,04 | T-11 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 38 | APC | CTCP chieu xa An Phu | HNX | 5,70 | 0% | 0% | -5.26% | Giảm | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 2,78 triệu | Rất thấp | 0,59 | -5.19x | 5,84 | 5,91 | 23,74 | 44,59 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | |||||
| 39 | APF | CTCP Nong san Thuc pham Quang Ngai | HNX | 50,00 | 0.81% | 4% | 2% | Tăng | Tăng mạnh | Tích lũy | - | 535,75 triệu | Rất thấp | 0,41 | 11.66x | 49,22 | 49,01 | 20,69 | 58,20 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 40 | APG | CTCP Chứng khoán APG | HOSE | 4,81 | 0% | -1.04% | -8.94% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 1,52 tỷ | Rất thấp | 0,70 | 345.57x | 3,44 | 4,84 | 5,04 | 52,21 | 27,77 | T-51 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 41 | APH | CTCP Tập đoàn An Phát Holdings | HOSE | 5,70 | -0.18% | 0% | 1.4% | Điều chỉnh | Trung tính | Tích lũy | Giảm giá | 855,33 triệu | Rất thấp | 0,67 | 6.57x | 5,72 | 5,70 | 24,67 | 50,41 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 42 | API | CTCP Đầu tư Châu á - Thái Bình Dương | HNX | 6,40 | 4.92% | 14.06% | 9.38% | Tăng | Trung tính | Tích lũy | Suy yếu | 862,87 triệu | Rất thấp | 1,28 | 26.18x | 0,15 | 6,12 | 5,87 | 24,32 | 67,26 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 43 | APL | CTCP Co khi va Thiet bi ap luc VVMI | HNX | 14,60 | 0% | 0.68% | 0.68% | Điều chỉnh | Trung tính | Tích lũy | - | 0,16 triệu | Rất thấp | 0,08 | 14,87 | 14,70 | 29,02 | 49,48 | T-26 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 44 | APS | CTCP Chứng khoán Châu á - Thái Bình Dương | HNX | 7,10 | 5.97% | 19.72% | 14.08% | Tăng mạnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 3,13 tỷ | Rất thấp | 1,32 | -12.94x | 0,06 | 6,53 | 6,23 | 27,70 | 74,65 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 45 | ARM | ARM - CTCP Xuất nhập khẩu Hàng không | HNX | 46,80 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,02 | 24.55x | 0,50 | 46,80 | 46,76 | 99,81 | 98,83 | T-109 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 46 | ASG | CTCP Tập đoàn ASG | HOSE | 16,30 | -1.51% | -4.91% | -4.91% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 24,94 triệu | Rất thấp | -0,07 | 19.55x | 0,11 | 16,64 | 16,84 | 80,89 | 32,03 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 47 | ASM | CTCP Tập đoàn Sao Mai | HOSE | 6,00 | -0.17% | -3.33% | 1.83% | Điều chỉnh | Hồi phục | Tăng giá | Suy yếu | 2,94 tỷ | Rất thấp | 0,91 | 21.95x | -0,84 | 6,05 | 5,96 | 21,44 | 53,74 | T-10 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 48 | ASP | CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha | HOSE | 7,35 | -1.08% | -5.44% | 19.73% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tăng giá | Tích lũy | 1,69 tỷ | Rất thấp | 0,46 | 5.30x | 0,02 | 7,38 | 6,74 | 39,90 | 66,17 | T-29 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 49 | AST | CTCP DV Hàng không Taseco | HOSE | 72,00 | 0% | 0% | 4.17% | Trung tính | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 635,96 triệu | Rất thấp | 0,52 | 11.17x | 0,15 | 71,86 | 71,10 | 17,01 | 57,79 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 50 | ATS | CTCP Tập đoàn đầu tư ATS | HNX | 27,40 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,26 | 181.12x | 1,09 | 27,40 | 27,36 | 71,17 | 86,45 | T-58 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | ||||
| 51 | AVG | CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt | HNX | 10,00 | 1.01% | 1% | 0% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | - | 820,70 triệu | Rất thấp | 0,68 | 9,94 | 9,97 | 56,00 | 44,95 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 52 | BAB | NHTM CP Bắc Á | HNX | 11,20 | -0.89% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 40,10 triệu | Rất thấp | 0,77 | 10.13x | 11,25 | 11,24 | 26,57 | 54,12 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tài chính | Ngân hàng | |||||
| 53 | BAF | CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam | HOSE | 34,95 | -0.99% | -1.43% | -3.86% | Trung tính | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 63,97 tỷ | Cao | 0,57 | 48.37x | -1,29 | 35,39 | 35,66 | 15,85 | 36,97 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 54 | BAL | CTCP Bao bi Bia - Ruou - Nuoc giai khat | HNX | 7,10 | 0% | 0% | -9.86% | Hồi phục | Giảm mạnh | Giảm giá | - | 0,18 triệu | Rất thấp | -0,17 | 7,07 | 7,25 | 20,73 | 43,60 | T-30 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 55 | BAX | CTCP Thong Nhat | HNX | 33,30 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Suy yếu | 1,17 triệu | Rất thấp | 0,20 | 7.42x | 0,18 | 33,30 | 33,20 | 16,71 | 53,52 | T-17 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 56 | BBC | CTCP Bibica | HOSE | 97,00 | 6.71% | 17.53% | 34.95% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tăng giá | Tích lũy | 252,38 triệu | Rất thấp | 0,10 | 13.04x | -0,99 | 87,24 | 78,22 | 36,00 | 79,69 | T-5 | Từ giảm sang tăng | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | |||||
| 57 | BBH | CTCP Bao bì Hoàng Thạch | HNX | 9,40 | 10.59% | -4.26% | -27.66% | Giảm mạnh | Giảm | Tích lũy | - | 4,28 triệu | Rất thấp | 0,02 | 9,05 | 10,19 | 30,86 | 32,98 | T-20 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 58 | BBM | CTCP Bia Ha noi - Nam dinh | HNX | 8,70 | 0% | 2.3% | 2.3% | Tăng mạnh | Trung tính | Tích lũy | - | 0,09 triệu | Rất thấp | 0,10 | 8,62 | 8,56 | 79,60 | 80,65 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 59 | BBS | CTCP Vicem Bao bì Bút Sơn | HNX | 12,00 | 0% | -8.33% | 2.5% | Giảm | Giảm mạnh | Giảm giá | Giảm giá | 121,46 triệu | Rất thấp | 0,25 | 12.32x | -4,58 | 12,22 | 12,35 | 21,07 | 43,88 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 60 | BCA | CTCP B.C.H | HNX | 21,80 | 1.87% | 1.38% | 12.39% | Trung tính | Tăng mạnh | Tăng giá | - | 373,20 triệu | Rất thấp | 0,97 | 21,64 | 20,75 | 17,62 | 62,38 | T-45 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 61 | BCB | CTCP 397 | HNX | 2,20 | 0% | 0% | 27.27% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tăng giá | - | 0,01 triệu | Rất thấp | -0,04 | 2,14 | 1,92 | 100,00 | 99,01 | - | - | SmallCap | ||||||||
| 62 | BCC | CTCP Xi măng Bỉm Sơn | HNX | 7,10 | 0% | 0% | -2.82% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | Giảm giá | 337,04 triệu | Rất thấp | 0,83 | 11.24x | 0,05 | 7,16 | 7,19 | 31,53 | 49,50 | T-67 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 63 | BCE | CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương | HOSE | 11,00 | 1.85% | 1.36% | 0% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 565,59 triệu | Rất thấp | 0,19 | 5.12x | 5,94 | 10,84 | 10,89 | 38,89 | 42,66 | T-27 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 64 | BCF | CTCP Thuc Pham Bich Chi | HNX | 41,50 | 0% | -3.13% | -1.2% | Trung tính | Điều chỉnh | Tích lũy | Tích lũy | 14,67 triệu | Rất thấp | -0,01 | 14.60x | 2,88 | 41,81 | 42,15 | 17,88 | 46,30 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 65 | BCG | CTCP Tập đoàn Bamboo Capital | HOSE | 2,53 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,48 | 4.45x | 2,53 | 2,53 | 62,17 | 19,29 | T-169 | Từ tăng sang giảm | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 66 | BCM | Tổng CTy Đầu tư và Phát triển Công nghiệp - CTCP | HOSE | 54,00 | 0% | 3.7% | -1.11% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Suy yếu | 20,17 tỷ | Thấp | 0,88 | 16.51x | 0,38 | 53,45 | 53,78 | 12,10 | 48,91 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 67 | BCR | CTCP BCG Land | HNX | 1,10 | 0% | 0% | -18.18% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 546,25 triệu | Rất thấp | 0,61 | 1,11 | 1,17 | 63,69 | 3,55 | T-48 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 68 | BDG | CTCP May mac Binh Duong | HNX | 34,20 | -1.72% | -5.26% | -5.56% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 56,82 triệu | Rất thấp | 0,46 | 6.40x | 35,19 | 35,81 | 31,87 | 38,54 | T-25 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 69 | BDT | CTCP Xây lắp và Vật liệu Xây dựng Đồng Tháp | HNX | 9,20 | 0% | -2.17% | 0% | Điều chỉnh | Giảm | Tích lũy | - | 305,83 triệu | Rất thấp | 0,55 | 44.61x | 9,21 | 9,21 | 23,54 | 49,24 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 70 | BED | CTCP Sách và Thiết bị trường học đà Nẵng | HNX | 23,60 | 0% | -8.05% | -8.05% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,00 | 15.47x | -0,51 | 24,40 | 25,03 | 100,00 | 0,00 | - | - | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | ||||
| 71 | BEL | CTCP Dien tu Bien Hoa | HNX | 18,30 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Giảm giá | - | 0,92 triệu | Rất thấp | -0,02 | 12.55x | 18,30 | 18,03 | 58,47 | 82,60 | T-20 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 72 | BFC | CTCP Phân bón Bình Điền | HOSE | 63,30 | 0.96% | -0.16% | 7.9% | Trung tính | Tăng mạnh | Suy yếu | Giảm giá | 21,85 tỷ | Thấp | 0,61 | 12.01x | -1,19 | 63,69 | 63,50 | 16,21 | 51,63 | T-19 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 73 | BGW | BGW - CTCP Nước sạch Bắc Giang | HNX | 17,00 | 0% | 5.88% | 5.88% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | - | 4,25 triệu | Rất thấp | 0,00 | 16,33 | 16,12 | 66,93 | 70,28 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 74 | BHA | CTCP Thủy điện Bắc Hà | HNX | 24,90 | 10.67% | 11.65% | 9.64% | Trung tính | Hồi phục | Tích lũy | - | 15,93 triệu | Rất thấp | 0,37 | 23,11 | 22,95 | 14,75 | 67,76 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 75 | BHC | CTCP Bê tông Biên Hòa | HNX | 1,10 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Giảm giá | 0,01 triệu | Rất thấp | 0,00 | 29.85x | 1,10 | 1,10 | 97,17 | 0,23 | T-199 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 76 | BHI | Tổng CTCP Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | HNX | 6,90 | 0% | -17.39% | -34.78% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Giảm giá | - | 0,32 triệu | Rất thấp | -0,04 | 7,57 | 8,27 | 30,42 | 30,77 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 77 | BHN | Tổng CTCP Bia - Rượu – Nước giải khát Hà Nội | HOSE | 29,00 | 0% | 0% | -3.45% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 60,24 triệu | Rất thấp | 0,30 | 14.56x | 0,55 | 29,11 | 29,40 | 34,69 | 38,66 | T-64 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 78 | BHP | CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng | HNX | 8,00 | 0% | 0% | -2.5% | Tăng mạnh | Trung tính | Tích lũy | - | 0,08 triệu | Rất thấp | 0,00 | 7,83 | 7,55 | 33,25 | 68,78 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 79 | BIC | Tổng CTy Bảo hiểm NH Đầu tư và Phát triển Việt Nam | HOSE | 23,10 | -0.22% | -2.16% | -2.38% | Trung tính | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 1,77 tỷ | Rất thấp | 0,55 | 9.88x | -0,50 | 23,27 | 23,56 | 14,01 | 41,37 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Bảo hiểm | ||||
| 80 | BID | NHTM CP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | HOSE | 42,50 | -1.05% | 2.35% | 5.18% | Tăng mạnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 344,31 tỷ | Rất cao | 0,94 | 11.09x | 0,57 | 42,41 | 41,57 | 33,86 | 56,85 | T-8 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 81 | BIG | CTCP Đầu tư Big Group Holdings | HNX | 6,40 | -4.48% | -9.38% | 3.13% | Trung tính | Điều chỉnh | Giảm giá | - | 5,99 tỷ | Rất thấp | 1,07 | 6,83 | 7,00 | 17,12 | 42,26 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 82 | BIO | CTCP Vac Xin va Sinh pham Nha Trang | HNX | 13,10 | 0% | 0.76% | -3.05% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Giảm giá | - | 4,57 triệu | Rất thấp | 0,93 | 13,11 | 13,19 | 32,41 | 46,91 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 83 | BKC | CTCP Khoáng sản Bắc Kạn | HNX | 21,10 | 0% | -0.95% | -3.79% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | Giảm giá | 434,88 triệu | Rất thấp | 0,67 | 4.93x | 0,07 | 21,25 | 21,40 | 19,52 | 42,76 | T-48 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 84 | BKG | CTCP Đầu tư BKG Việt Nam | HOSE | 2,49 | 0% | -1.61% | -4.42% | Trung tính | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 135,44 triệu | Rất thấp | 0,64 | 17.87x | -0,56 | 2,50 | 2,53 | 12,60 | 40,91 | T-93 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 85 | BLI | CTCP Bao hiem Bao Long | HNX | 8,80 | 1.15% | -1.14% | -5.68% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | - | 64,36 triệu | Rất thấp | 0,61 | 7.63x | 8,79 | 8,91 | 39,18 | 47,02 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 86 | BLN | CTCP Van tai va Dich vu Lien Ninh | HNX | 6,90 | 0% | 2.9% | -30.43% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | - | 1,09 triệu | Rất thấp | 0,01 | 6,84 | 6,98 | 21,01 | 45,12 | T-16 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 87 | BLT | CTCP Lương thực Bình Định | HNX | 22,00 | 0% | -0.45% | -2.27% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 4,42 triệu | Rất thấp | 0,55 | 22,06 | 22,10 | 7,47 | 46,53 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 88 | BMC | CTCP Khoáng sản Bình Định | HOSE | 12,95 | 0.39% | -0.39% | -3.86% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | Giảm giá | 310,15 triệu | Rất thấp | 0,75 | 20.45x | -0,33 | 13,00 | 13,20 | 26,80 | 31,97 | T-63 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 89 | BMD | CTCP Moi truong va Dich vu do thi Binh Thuan | HNX | 8,30 | 0% | 16.87% | -20.48% | Hồi phục | Giảm mạnh | Giảm giá | - | 4,96 triệu | Rất thấp | -0,05 | 7,76 | 8,30 | 70,48 | 47,51 | T-248 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 90 | BMF | CTCP Vat lieu Xay dung va Chat dot Dong Nai | HNX | 7,60 | 0% | -3.95% | -5.26% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 3,46 triệu | Rất thấp | 0,40 | 7,69 | 7,75 | 29,36 | 46,76 | T-45 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 91 | BMG | CTCP May Bình Minh | HNX | 18,50 | 0% | 0% | -8.11% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Giảm giá | - | 0,20 triệu | Rất thấp | 0,12 | 18,77 | 19,32 | 94,84 | 5,52 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 92 | BMI | Tổng CTCP Bảo Minh | HOSE | 14,55 | 0.34% | 0.69% | -8.93% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 3,08 tỷ | Rất thấp | 0,62 | 9.87x | 0,68 | 14,61 | 15,03 | 33,72 | 33,34 | T-52 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Bảo hiểm | ||||
| 93 | BMJ | CTCP Khoáng sản miền đông AHP | HNX | 10,30 | 0% | 6.8% | 5.83% | Tăng | Trung tính | Tích lũy | - | 3,39 triệu | Rất thấp | 0,15 | 10,08 | 10,01 | 20,67 | 53,37 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 94 | BMK | CTCP Kỹ thuật nhiệt Mèo Đen | HNX | 15,20 | 0% | 0% | -0.66% | Tăng | Trung tính | Giảm giá | - | 0,23 triệu | Rất thấp | 0,18 | 15,20 | 15,08 | 23,03 | 60,56 | T-22 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 95 | BMP | CTCP Nhựa Bình Minh | HOSE | 156,00 | -0.76% | -1.28% | 8.46% | Tăng mạnh | Tăng | Suy yếu | Tích lũy | 31,14 tỷ | Trung bình | 0,48 | 10.18x | 0,68 | 156,52 | 151,12 | 33,70 | 62,15 | T-21 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 96 | BMV | CTCP Bot my Vinafood 1 | HNX | 4,00 | 0% | 0% | -2.5% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 0,12 triệu | Rất thấp | 0,24 | 4,01 | 4,17 | 69,23 | 27,21 | T-33 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 97 | BNA | CTCP Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | HNX | 6,00 | -1.64% | 5% | 1.67% | Hồi phục | Giảm mạnh | Giảm giá | Tích lũy | 488,31 triệu | Rất thấp | 0,73 | 4.30x | -0,16 | 5,90 | 5,94 | 23,78 | 50,93 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 98 | BNW | CTCP nuoc sach Bac Ninh | HNX | 15,00 | 0% | -13.33% | -13.33% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 8,02 triệu | Rất thấp | -0,18 | 15,69 | 15,97 | 14,68 | 43,10 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 99 | BOT | CTCP BOT Cau Thai Ha | HNX | 1,90 | 0% | 0% | -10.53% | Hồi phục | Trung tính | Giảm giá | - | 144,33 triệu | Rất thấp | 0,65 | 1,88 | 1,90 | 36,58 | 49,74 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 100 | BPC | CTCP Vicem Bao bì Bỉm Sơn | HNX | 12,50 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Tích lũy | Giảm giá | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,11 | 32.82x | 0,36 | 12,50 | 12,50 | 79,63 | 39,95 | T-52 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 101 | BQB | CTCP Bia Ha Noi - Quang Binh | HNX | 4,00 | 8.11% | 10% | -12.5% | Trung tính | Hồi phục | Tích lũy | - | 2,02 triệu | Rất thấp | 0,63 | 3,83 | 3,90 | 18,76 | 51,57 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 102 | BRC | CTCP Cao su Bến Thành | HOSE | 12,30 | 0% | -0.41% | -1.63% | Trung tính | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 25,30 triệu | Rất thấp | 0,41 | 7.20x | -4,26 | 12,31 | 12,27 | 17,70 | 51,47 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 103 | BRR | CTCP Cao su Ba Ria | HNX | 18,90 | 0% | 10.05% | 4.23% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 20,07 triệu | Rất thấp | 0,41 | 10.99x | 18,89 | 18,50 | 14,44 | 52,15 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 104 | BRS | CTCP Dich vu Do thi Ba Ria | HNX | 24,70 | 0% | 2.43% | -5.26% | Giảm | Trung tính | Tích lũy | - | 127,65 triệu | Rất thấp | 0,27 | 25,26 | 25,73 | 24,26 | 44,82 | T-38 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 105 | BSA | CTCP Thuy dien Buon Don | HNX | 20,00 | 0% | 1.5% | -4% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 44,07 triệu | Rất thấp | 0,25 | 19,93 | 20,16 | 19,64 | 43,90 | T-47 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 106 | BSC | CTCP DV Bến Thành | HNX | 12,30 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Suy yếu | 0,68 triệu | Rất thấp | -0,02 | 17.92x | 12,30 | 12,48 | 100,00 | 0,00 | T-20 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Bất động sản | |||||
| 107 | BSH | CTCP Bia Sai Gon - Ha noi | HNX | 17,70 | 0% | 3.95% | -1.13% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 12,99 triệu | Rất thấp | 0,20 | 17,43 | 17,50 | 19,38 | 50,59 | T-23 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 108 | BSI | CTCP Chứng khoán BIDV | HOSE | 35,00 | 0% | -0.14% | -5.57% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 7,57 tỷ | Rất thấp | 1,10 | 17.25x | 0,32 | 34,98 | 35,32 | 8,66 | 43,01 | T-15 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 109 | BSL | CTCP Bia Sai Gon - Song Lam | HNX | 12,80 | 0% | 1.56% | 8.59% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Suy yếu | - | 198,82 triệu | Rất thấp | 0,39 | 12,74 | 12,47 | 33,59 | 55,99 | T-40 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 110 | BSP | CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ | HNX | 11,00 | 0% | 0% | -17.27% | Giảm | Trung tính | Giảm giá | - | 11,51 triệu | Rất thấp | -0,09 | 11,02 | 11,19 | 22,28 | 41,44 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 111 | BSQ | BSQ- CTCP Bia Sai Gon-Quang Ngai | HNX | 18,80 | 0% | 1.6% | 9.57% | Tăng mạnh | Trung tính | Tích lũy | - | 42,47 triệu | Rất thấp | 0,28 | 11.67x | 18,77 | 18,21 | 29,26 | 57,26 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 112 | BSR | CTCP Lọc hóa dầu Bình Sơn | HOSE | 32,15 | 1.26% | 13.69% | 18.66% | Tăng | Tăng mạnh | Tăng giá | Tích lũy | 409,74 tỷ | Rất cao | 0,93 | 10.58x | 0,00 | 29,97 | 27,93 | 23,41 | 69,60 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 113 | BT1 | CTCP Bảo vệ Thực vật 1 Trung ương | HNX | 10,90 | 0% | -3.67% | 0% | Trung tính | Giảm mạnh | Giảm giá | - | 21,77 triệu | Rất thấp | 0,10 | 10,97 | 11,30 | 16,37 | 46,93 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 114 | BTB | CTCP Bia Ha Noi - Thai Binh | HNX | 4,00 | 0% | -7.5% | -20% | Trung tính | Giảm mạnh | Giảm giá | - | 1,36 triệu | Rất thấp | 0,19 | 4,18 | 4,35 | 12,77 | 39,34 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 115 | BTG | CTCP Bao bì Tiền Giang | HNX | 8,70 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Trung tính | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,24 | 8,70 | 8,70 | 76,83 | 88,44 | T-77 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 116 | BTN | CTCP Đầu tư Bitco Bình Định | HNX | 2,50 | 0% | -16% | -16% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 11,83 triệu | Rất thấp | 0,14 | 2,59 | 2,65 | 18,96 | 44,29 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 117 | BTP | CTCP Nhiệt điện Bà Rịa | HOSE | 8,45 | 0.36% | 0.59% | -0.12% | Tăng | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 211,38 triệu | Rất thấp | 0,40 | 8.74x | 0,13 | 8,42 | 8,41 | 20,22 | 54,13 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 118 | BTS | CTCP Xi măng Vicem Bút Sơn | HNX | 5,20 | 0% | 1.92% | 1.92% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tích lũy | Giảm giá | 23,27 triệu | Rất thấp | 0,35 | 20.33x | 0,18 | 5,19 | 5,17 | 53,86 | 56,01 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 119 | BTT | CTCP TMDV Bến Thành | HOSE | 40,80 | 0% | 0% | 0.37% | Giảm mạnh | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 0,64 triệu | Rất thấp | 0,13 | 8.26x | 0,21 | 41,14 | 41,65 | 61,90 | 34,02 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 120 | BTU | CTCP Cong trinh Do thi Ben Tre | HNX | 15,40 | 0% | 0.65% | -3.9% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | - | 20,46 triệu | Rất thấp | 0,27 | 5.62x | 15,36 | 15,55 | 26,45 | 42,88 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 121 | BTV | BTV- ctcp dich vu Du lich Ben Thanh | HNX | 19,30 | 0% | 9.33% | 37.31% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tăng giá | - | 24,55 triệu | Rất thấp | -0,05 | 10.28x | 17,47 | 15,73 | 39,55 | 63,45 | T-15 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 122 | BTW | CTCP Cấp nước Bến Thành | HNX | 76,00 | 0% | 6.58% | 14.08% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tăng giá | Tích lũy | 12,01 triệu | Rất thấp | 0,20 | 13.76x | 0,26 | 73,07 | 70,57 | 72,78 | 96,81 | T-31 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 123 | BVB | Ngan Hang TMCP Ban Viet | HNX | 12,60 | -0.79% | -2.38% | -2.38% | Điều chỉnh | Trung tính | Tích lũy | - | 14,49 tỷ | Thấp | 1,28 | 12,68 | 12,59 | 21,92 | 50,92 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 124 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | HOSE | 69,10 | 2.98% | 7.81% | -7.09% | Hồi phục | Điều chỉnh | Tích lũy | Tích lũy | 51,86 tỷ | Cao | 0,98 | 15.78x | 0,47 | 67,90 | 70,03 | 30,38 | 45,15 | T-22 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tài chính | Bảo hiểm | ||||
| 125 | BVL | CTCP BV Land | HNX | 16,00 | 8.11% | 6.88% | 3.13% | Hồi phục | Hồi phục | Giảm giá | - | 26,66 triệu | Rất thấp | 0,62 | 15,24 | 15,53 | 24,82 | 52,21 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 126 | BVN | BVN - CTCP Bông Việt Nam | HNX | 15,90 | 0% | 0% | -62.26% | Giảm mạnh | Trung tính | Giảm giá | - | 0,58 triệu | Rất thấp | 0,27 | 16,07 | 17,83 | 30,35 | 31,12 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 127 | BVS | Chứng khoán CTCP chứng khoán Bảo Việt | HNX | 26,00 | 0% | -0.77% | -5.77% | Giảm | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 2,77 tỷ | Rất thấp | 1,38 | 9.27x | 1,11 | 26,06 | 26,26 | 20,57 | 44,72 | T-18 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 128 | BWE | CTCP - Tổng Công ty Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | 43,80 | 0% | -0.46% | 0.34% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 10,53 tỷ | Thấp | 0,32 | 10.82x | 0,13 | 43,77 | 43,60 | 13,28 | 53,60 | T-22 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 129 | BWS | CTCP Cap nuoc Ba Ria - Vung Tau | HNX | 34,00 | 0% | 0% | -0.29% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 122,22 triệu | Rất thấp | 0,17 | 34,07 | 34,13 | 12,30 | 47,51 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 130 | BXH | CTCP Vicem Bao bì Hải Phòng | HNX | 14,80 | 0% | 8.78% | 8.78% | Tăng mạnh | Hồi phục | Giảm giá | Giảm giá | 0,89 triệu | Rất thấp | -0,26 | 41.76x | 1,23 | 14,07 | 13,55 | 67,40 | 95,36 | T-28 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 131 | C22 | CTCP 22 | HNX | 19,40 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng | Giảm giá | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,04 | 19,40 | 19,24 | 65,81 | 72,06 | T-22 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 132 | C32 | CTCP CIC39 | HOSE | 12,60 | -2.7% | -12.3% | 17.46% | Điều chỉnh | Giảm | Tăng giá | Tích lũy | 1,38 tỷ | Rất thấp | 0,39 | 16.27x | 0,08 | 13,27 | 12,87 | 40,12 | 49,43 | T-15 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 133 | C47 | CTCP Xây dựng 47 | HOSE | 9,79 | 1.45% | 4.8% | -8.27% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 616,40 triệu | Rất thấp | 0,50 | 6.47x | 0,01 | 9,56 | 9,56 | 15,86 | 52,29 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 134 | C4G | CTCP Tập đoàn CIENCO4 | HNX | 6,90 | 0% | 0% | -7.25% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 1,89 tỷ | Rất thấp | 1,14 | 6,98 | 7,06 | 16,38 | 39,23 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 135 | C69 | CTCP Xay dung 1369 | HNX | 15,90 | 0% | -0.63% | -3.14% | Trung tính | Điều chỉnh | Tích lũy | Tích lũy | 7,68 tỷ | Rất thấp | 0,57 | 25.15x | 0,18 | 15,98 | 16,02 | 12,85 | 44,53 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 136 | CAG | CTCP Cảng An Giang | HNX | 7,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng | Tăng | Tích lũy | Tích lũy | 13,38 triệu | Rất thấp | 0,51 | 35.27x | 0,58 | 6,98 | 6,95 | 22,83 | 52,68 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 137 | CAN | CTCP Đồ hộp Hạ Long | HNX | 27,00 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 0,14 triệu | Rất thấp | 0,12 | 87.38x | -2,54 | 27,00 | 27,03 | 18,36 | 44,61 | T-35 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 138 | CAP | CTCP Lâm nông sản thực phẩm Yên Bái | HNX | 42,10 | 0.24% | -5.46% | -8.55% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Giảm giá | Tích lũy | 1,07 tỷ | Rất thấp | 0,44 | 9.30x | 0,02 | 43,15 | 44,36 | 29,95 | 31,60 | T-9 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 139 | CAR | CTCP Tap doan Giao duc Tri Viet | HNX | 15,00 | 0% | 0% | 4% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 52,43 triệu | Rất thấp | 0,04 | 15,00 | 15,15 | 74,17 | 34,91 | T-247 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 140 | CAT | CTCP Thuy san Ca Mau | HNX | 14,60 | 0.69% | 4.11% | -1.37% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 564,83 triệu | Rất thấp | 0,47 | 14,45 | 14,56 | 9,57 | 48,20 | T-49 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 141 | CBS | CTCP Mia duong Cao Bang | HNX | 24,70 | 0% | -1.21% | -4.86% | Trung tính | Giảm | Tích lũy | - | 38,55 triệu | Rất thấp | 0,33 | 24,84 | 24,98 | 16,69 | 43,53 | T-16 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 142 | CC1 | TCT Xay dung so 1 | HNX | 35,00 | 0% | -5.71% | -5.71% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Giảm giá | - | 20,38 triệu | Rất thấp | 0,30 | 71.26x | 35,74 | 36,34 | 46,43 | 42,70 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 143 | CCA | CTCP xuất nhập khẩu Thủy sản Cần thơ | HNX | 15,20 | 0% | 1.32% | 0% | Trung tính | Giảm | Tích lũy | - | 11,25 triệu | Rất thấp | 0,03 | 15,14 | 15,11 | 19,37 | 51,88 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 144 | CCC | CTCP Xây dựng CDC | HOSE | 8,00 | 1.27% | -1.25% | 1.88% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 287,17 triệu | Rất thấp | 0,21 | 8,03 | 8,05 | 19,90 | 46,49 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 145 | CCI | CTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp TM Củ Chi | HOSE | 20,90 | 5.56% | 9.09% | 5.98% | Hồi phục | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 6,17 triệu | Rất thấp | 0,03 | 7.85x | 0,14 | 19,67 | 19,79 | 30,33 | 58,06 | T-33 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 146 | CCL | CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long | HOSE | 4,87 | 0.41% | -0.21% | -2.67% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Suy yếu | 239,32 triệu | Rất thấp | 0,76 | 14.71x | -0,29 | 4,89 | 4,93 | 31,16 | 40,99 | T-116 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 147 | CCR | CTCP Cang Cam Ranh | HNX | 14,10 | 0% | 0% | 1.42% | Trung tính | Tăng mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 25,50 triệu | Rất thấp | - | 11.98x | 0,09 | 14,02 | 13,85 | 14,81 | 58,95 | T-30 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 148 | CCV | CTCP Tu van Xay dung Cong nghiep va Do thi Vietnam | HNX | 68,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,18 | 68,00 | 68,25 | 85,18 | 12,65 | T-25 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 149 | CDC | CTCP Chương Dương | HOSE | 21,00 | 0% | 2.86% | -25.24% | Tăng | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 6,62 tỷ | Rất thấp | 0,37 | 128.30x | -1,03 | 20,78 | 20,64 | 22,84 | 51,88 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 150 | CDN | CTCP Cang Da Nang | HNX | 29,00 | -0.68% | -2.41% | -6.55% | Giảm mạnh | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 333,36 triệu | Rất thấp | 0,46 | 7.14x | 0,16 | 29,38 | 29,80 | 31,85 | 37,98 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 151 | CDP | CTCP Duoc pham Trung uong Codupha | HNX | 13,60 | 0% | -0.74% | -17.65% | Trung tính | Điều chỉnh | Tích lũy | - | 24,66 triệu | Rất thấp | 0,32 | 13,69 | 13,95 | 11,86 | 43,53 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 152 | CEO | CTCP Tập đoàn C.E.O | HNX | 17,60 | -0.57% | 1.7% | 1.7% | Trung tính | Hồi phục | Tích lũy | Suy yếu | 170,02 tỷ | Rất cao | 1,55 | 54.05x | 5,20 | 17,46 | 17,27 | 11,77 | 57,26 | T-31 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 153 | CET | CTCP HTC Holding | HNX | 7,20 | 0% | 0% | 6.94% | Giảm mạnh | Giảm | Tích lũy | Giảm giá | 19,74 triệu | Rất thấp | 0,14 | -14.44x | 0,00 | 7,28 | 7,48 | 85,69 | 33,53 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 154 | CFM | CTCP Dau tu CFM | HNX | 9,30 | 0% | -10.75% | 1.08% | Điều chỉnh | Trung tính | Tăng giá | - | 1,07 triệu | Rất thấp | 0,24 | 9,67 | 9,49 | 24,74 | 48,72 | T-16 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 155 | CGV | CTCP Vinaceglass | HNX | 3,30 | 0% | 6.06% | 9.09% | Tăng mạnh | Trung tính | Tích lũy | - | 7,68 triệu | Rất thấp | 0,26 | 3,23 | 3,16 | 33,25 | 57,29 | T-8 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 156 | CHC | CTCP Cẩm Hà | HNX | 6,00 | 0% | 0% | 11.67% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tăng giá | - | 3,53 triệu | Rất thấp | 0,04 | 5,97 | 5,86 | 30,66 | 61,09 | T-14 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 157 | CHP | CTCP Thủy điện Miền Trung | HOSE | 27,80 | -0.54% | -1.08% | -1.8% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 470,53 triệu | Rất thấp | 0,28 | 10.75x | 1,97 | 27,97 | 28,07 | 35,09 | 46,51 | T-21 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 158 | CHS | CTCP Chieu sang cong cong TPHCM | HNX | 11,00 | 0% | 0.91% | 0% | Tăng | Hồi phục | Tích lũy | - | 9,57 triệu | Rất thấp | 0,33 | 9.86x | 10,98 | 10,95 | 23,88 | 52,52 | T-16 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 159 | CI5 | CI5 - CTCP Đầu tư Xây dựng Số 5 | HNX | 3,60 | 0% | 0% | -66.67% | Giảm mạnh | Trung tính | Giảm giá | - | 9,77 triệu | Rất thấp | -0,20 | 3,66 | 4,15 | 31,76 | 32,21 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 160 | CIA | CTCP Dich vu San bay Quoc te Cam Ranh | HNX | 10,00 | 0% | 3% | 2% | Trung tính | Tăng | Giảm giá | Tích lũy | 54,87 triệu | Rất thấp | 0,46 | 9.68x | 0,03 | 9,95 | 9,92 | 15,30 | 54,03 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 161 | CIG | CTCP COMA18 | HOSE | 6,10 | -4.39% | -3.28% | -0.33% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | Suy yếu | 208,22 triệu | Rất thấp | 0,59 | 2.82x | 0,10 | 6,23 | 6,27 | 12,06 | 43,82 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 162 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | HOSE | 19,10 | 0% | -3.14% | -1.57% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 361,60 tỷ | Rất cao | 1,25 | 108.86x | 0,67 | 19,16 | 18,95 | 16,51 | 54,65 | T-34 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 163 | CIP | CTCP Xay lap va San xuat Cong nghiep | HNX | 1,80 | -10% | -16.67% | -33.33% | Trung tính | Giảm mạnh | Giảm giá | - | 7,99 triệu | Rất thấp | 0,18 | 2,11 | 2,26 | 13,93 | 35,93 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 164 | CJC | CTCP Cơ điện Miền Trung | HNX | 18,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,04 | 24.29x | -1,01 | 18,00 | 18,00 | 100,00 | 0,00 | - | - | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 165 | CKA | CTCP Cơ khí An Giang | HNX | 66,00 | 0% | -0.76% | 3.33% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Tích lũy | - | 382,68 triệu | Rất thấp | 0,78 | 66,16 | 65,21 | 39,46 | 65,01 | T-83 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 166 | CKD | CTCP Cơ khí Đông Anh Licogi | HNX | 24,00 | -5.14% | -3.33% | -23.33% | Trung tính | Điều chỉnh | Giảm giá | - | 64,15 triệu | Rất thấp | 0,31 | 24,91 | 26,57 | 15,56 | 38,89 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 167 | CKG | CTCP Tập đoàn Tư vấn Đầu tư Xây dựng Kiên Giang | HOSE | 7,60 | 0% | -5.13% | -15.13% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Giảm giá | Suy yếu | 410,50 triệu | Rất thấp | 0,81 | 16.78x | -0,48 | 7,85 | 8,26 | 30,58 | 19,18 | T-179 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 168 | CKV | CTCP Cokyvina | HNX | 17,00 | 0% | -1.18% | -11.76% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Giảm giá | Tích lũy | 3,28 triệu | Rất thấp | 0,07 | 19.13x | 0,79 | 17,17 | 17,82 | 73,66 | 15,15 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 169 | CLC | CTCP Cát Lợi | HOSE | 54,70 | 0% | 0% | 0.37% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 96,77 triệu | Rất thấp | 0,32 | 8.06x | 0,21 | 54,67 | 54,98 | 22,57 | 47,96 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 170 | CLH | CTCP Xi mang La Hien VVMI | HNX | 23,30 | 0% | 0.86% | 5.15% | Tăng mạnh | Tăng | Tích lũy | Giảm giá | 82,35 triệu | Rất thấp | 0,34 | 9.16x | 3,94 | 23,09 | 22,78 | 33,88 | 66,65 | T-16 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 171 | CLL | CTCP Cảng Cát Lái | HOSE | 30,00 | 0% | 0.67% | 0.67% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 151,35 triệu | Rất thấp | 0,25 | 10.59x | 3,11 | 29,97 | 29,95 | 15,52 | 51,62 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 172 | CLM | CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | HNX | 73,00 | 0% | -4.11% | -2.74% | Trung tính | Điều chỉnh | Tích lũy | Tích lũy | 12,02 triệu | Rất thấp | 0,11 | 10.50x | -0,33 | 73,76 | 73,84 | 12,81 | 46,44 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 173 | CLW | CTCP Cấp nước Chợ Lớn | HOSE | 44,55 | 0% | 0% | -7.74% | Giảm | Điều chỉnh | Tích lũy | Tích lũy | 10,26 triệu | Rất thấp | -0,06 | 9.87x | 0,12 | 44,77 | 45,76 | 21,01 | 31,77 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 174 | CLX | CTCP Xuất nhập khẩu và Đầu tư Chợ Lớn | HNX | 14,80 | 0% | 0% | -1.35% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 585,18 triệu | Rất thấp | 0,77 | 6.13x | 14,82 | 14,88 | 11,93 | 42,35 | T-48 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 175 | CMC | CTCP đầu tư CMC | HNX | 9,20 | 0% | 1.09% | 5.43% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 13,11 triệu | Rất thấp | 0,48 | 5.99x | 0,01 | 9,17 | 9,06 | 29,42 | 56,07 | T-9 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 176 | CMD | CTCP Vat lieu Xay dung va Trang tri Noi that TP Hochiminh | HNX | 19,10 | 0% | 0% | 0.52% | Tăng | Hồi phục | Tích lũy | - | 64,08 triệu | Rất thấp | 0,14 | 19,04 | 18,99 | 24,63 | 53,82 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 177 | CMF | CTCP Thuc pham Cholimex | HNX | 388,80 | 0% | -0.05% | -8.8% | Giảm mạnh | Trung tính | Giảm giá | - | 83,75 triệu | Rất thấp | 0,47 | 389,88 | 399,23 | 37,59 | 19,90 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 178 | CMG | CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC | HOSE | 27,35 | -1.26% | 1.28% | -6.4% | Giảm | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 7,47 tỷ | Rất thấp | 0,88 | 14.87x | 0,36 | 27,53 | 27,93 | 24,63 | 39,90 | T-63 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghệ thông tin | Phần mềm & Dịch vụ CNTT | ||||
| 179 | CMM | CTCP Camimex | HNX | 17,40 | 0% | 1.72% | -25.86% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 8,27 triệu | Rất thấp | -0,09 | 17,31 | 17,68 | 28,83 | 47,68 | T-16 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 180 | CMS | CTCP Tập đoàn CMH Việt Nam | HNX | 6,80 | 1.49% | 4.41% | -2.94% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 226,43 triệu | Rất thấp | 0,89 | 5.29x | 0,02 | 6,77 | 6,83 | 17,31 | 44,82 | T-64 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||
| 181 | CMT | CTCP Công nghệ Mạng và Truyền thông | HNX | 12,60 | 0% | -3.17% | 3.17% | Trung tính | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 9,96 triệu | Rất thấp | 0,72 | 12,61 | 12,57 | 19,99 | 50,40 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần mềm & Dịch vụ CNTT | ||||||
| 182 | CMV | CTCP Thương nghiệp Cà Mau | HOSE | 7,78 | 0% | 0% | -2.83% | Giảm mạnh | Giảm | Giảm giá | Tích lũy | 1,94 triệu | Rất thấp | 0,23 | 7.20x | 0,10 | 7,79 | 7,88 | 38,62 | 41,66 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 183 | CMW | CTCP Cap nuoc Ca Mau | HNX | 13,40 | 0% | 2.99% | -20.15% | Hồi phục | Giảm mạnh | Giảm giá | - | 4,54 triệu | Rất thấp | 0,07 | 13,05 | 13,77 | 41,96 | 45,43 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 184 | CMX | CTCP Camimex Group | HOSE | 5,81 | -0.68% | -0.34% | -3.27% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 278,90 triệu | Rất thấp | 0,76 | 8.97x | 0,44 | 5,85 | 5,92 | 32,15 | 34,95 | T-47 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 185 | CNC | CTCP Công nghệ cao Traphaco | HNX | 32,50 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 22,70 triệu | Rất thấp | 0,33 | 32,37 | 32,21 | 9,80 | 51,53 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 186 | CNG | CTCP CNG Việt Nam | HOSE | 22,95 | 0% | 1.96% | -7.19% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 241,15 triệu | Rất thấp | 0,60 | 13.92x | -0,80 | 22,87 | 23,28 | 14,77 | 41,51 | T-18 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 187 | CNN | CTCP Tu van cong nghe, thiet bi va kiem dinh xay dung Coninco | HNX | 57,50 | 0% | 8.7% | 4.35% | Tăng | Trung tính | Tích lũy | - | 157,39 triệu | Rất thấp | 0,28 | 54,16 | 54,08 | 20,80 | 60,67 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 188 | COM | CTCP Vật tư - Xăng dầu | HOSE | 33,00 | 0% | -4.55% | -6.06% | Trung tính | Điều chỉnh | Giảm giá | Tích lũy | 1,71 triệu | Rất thấp | 0,10 | 26.61x | 0,69 | 33,48 | 33,89 | 14,68 | 37,47 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 189 | CPA | CTCP Ca phe Phuoc An | HNX | 8,80 | 0% | -2.27% | -2.27% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 1,01 triệu | Rất thấp | -0,53 | 8,75 | 8,85 | 11,13 | 48,88 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 190 | CPC | CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ | HNX | 17,80 | 0% | 1.12% | 1.12% | Trung tính | Tăng | Tích lũy | Giảm giá | 15,83 triệu | Rất thấp | 0,24 | 9.12x | -4,73 | 17,68 | 17,55 | 18,82 | 56,96 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 191 | CPI | CTCP Dau tu Cang Cai Lan | HNX | 5,40 | 0% | 9.26% | 11.11% | Tăng mạnh | Tăng | Tích lũy | - | 0,18 triệu | Rất thấp | 0,09 | 5,10 | 4,89 | 57,88 | 82,18 | T-13 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 192 | CQT | CTCP Xi măng Quán Triều VVMI | HNX | 7,50 | 0% | 13.33% | -4% | Hồi phục | Trung tính | Giảm giá | - | 6,33 triệu | Rất thấp | -0,00 | 7,37 | 7,66 | 26,00 | 45,32 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 193 | CRC | CTCP Create Capital Việt Nam | HOSE | 8,12 | -1.1% | -4.43% | -13.18% | Giảm mạnh | Trung tính | Giảm giá | Giảm giá | 20,96 tỷ | Thấp | 0,49 | 15.17x | -0,77 | 8,33 | 8,76 | 28,41 | 23,45 | T-25 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 194 | CRE | CTCP Bất động sản Thế Kỷ | HOSE | 7,50 | 0% | 2% | -4% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | Suy yếu | 1,04 tỷ | Rất thấp | 0,72 | 39.20x | 0,61 | 7,53 | 7,56 | 9,73 | 45,48 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 195 | CRV | CTCP Tập đoàn Bất động sản CRV | HOSE | 26,95 | 0% | -3.9% | -9.65% | Giảm | Trung tính | Giảm giá | Suy yếu | 24,33 triệu | Rất thấp | 0,51 | 251.93x | -1,45 | 27,24 | 27,80 | 20,32 | 39,62 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 196 | CSC | CTCP Tập đoàn COTANA | HNX | 14,40 | 0% | 1.39% | -5.56% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 171,38 triệu | Rất thấp | 0,94 | 9.64x | 0,00 | 14,47 | 14,66 | 32,17 | 42,78 | T-50 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 197 | CSI | CTCP Chứng khoán Kiến thiết Việt Nam | HNX | 17,30 | 0% | 6.36% | 4.05% | Trung tính | Hồi phục | Tích lũy | - | 11,03 triệu | Rất thấp | 0,78 | 16,85 | 16,66 | 16,52 | 59,06 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 198 | CSM | CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam | HOSE | 11,80 | -0.84% | -0.42% | -4.66% | Giảm mạnh | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 2,11 tỷ | Rất thấp | 0,80 | 24.88x | -1,04 | 11,81 | 12,00 | 27,08 | 41,95 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Ô tô & Linh kiện | ||||
| 199 | CST | CTCP Than Cao Sơn - TKV | HNX | 13,20 | -0.75% | -3.03% | -9.85% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 280,31 triệu | Rất thấp | 0,36 | 13,39 | 13,77 | 35,70 | 33,87 | T-24 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 200 | CSV | CTCP Hóa chất cơ bản miền Nam | HOSE | 26,05 | -0.19% | 0.77% | -6.33% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Giảm giá | 8,11 tỷ | Rất thấp | 0,90 | 16.03x | -0,82 | 26,16 | 26,50 | 18,75 | 42,50 | T-46 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 201 | CT3 | CTCP Đầu tư và Xây dựng Công trình 3 | HNX | 7,60 | 0% | -6.58% | 9.21% | Điều chỉnh | Điều chỉnh | Suy yếu | - | 18,64 triệu | Rất thấp | -0,09 | 7,94 | 7,71 | 87,93 | 51,54 | T-64 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 202 | CTB | CTCP Che tao Bom Hai Duong | HNX | 17,40 | 0% | -1.15% | 2.3% | Tăng | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 4,76 triệu | Rất thấp | 0,27 | 6.52x | 2,23 | 17,20 | 16,80 | 21,72 | 64,03 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 203 | CTD | CTCP Xây dựng COTECCONS | HOSE | 75,50 | -1.44% | -0.66% | -8.87% | Trung tính | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 103,97 tỷ | Rất cao | 0,97 | 9.95x | 0,06 | 77,11 | 79,97 | 16,63 | 39,42 | T-6 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 204 | CTF | CTCP City Auto | HOSE | 17,85 | -0.28% | -1.4% | -3.64% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 5,29 tỷ | Rất thấp | 0,31 | 176.93x | -2,39 | 18,07 | 18,23 | 25,30 | 43,44 | T-65 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 205 | CTG | NHTM CP Công Thương Việt Nam | HOSE | 35,45 | -0.98% | -0.42% | 1.13% | Điều chỉnh | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 292,73 tỷ | Rất cao | 1,00 | 7.38x | 0,15 | 35,61 | 35,36 | 24,86 | 51,49 | T-22 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 206 | CTI | CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO | HOSE | 21,30 | -0.7% | -0.94% | -6.81% | Giảm | Trung tính | Tích lũy | Giảm giá | 8,48 tỷ | Rất thấp | 0,82 | 9.49x | 0,34 | 21,45 | 21,78 | 22,01 | 39,87 | T-46 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 207 | CTP | CTCP Tập đoàn CTP Group | HNX | 6,60 | -5.71% | 7.58% | -13.64% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 786,27 triệu | Rất thấp | 0,37 | 1,035.60x | -13,35 | 6,72 | 6,65 | 16,22 | 49,59 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 208 | CTR | Tổng CTCP Công trình Viettel | HOSE | 84,70 | -0.24% | 2.83% | -2.72% | Trung tính | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 23,53 tỷ | Thấp | 0,84 | 15.03x | 1,00 | 84,62 | 84,95 | 9,45 | 47,57 | T-9 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 209 | CTS | CTCP Chứng khoán VIETINBANK | HOSE | 28,20 | 0.53% | 3.19% | 1.42% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 16,03 tỷ | Thấp | 1,26 | 10.85x | 0,07 | 27,73 | 27,35 | 17,89 | 59,28 | T-3 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 210 | CTT | CTCP chế tạo máy - Vinacomin | HNX | 15,50 | 0% | -9.03% | -10.97% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 8,87 triệu | Rất thấp | 0,06 | 4.19x | 0,10 | 16,03 | 16,28 | 14,96 | 43,78 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 211 | CVT | CTCP CMC | HOSE | 26,85 | 0% | 0% | 3.35% | Trung tính | Hồi phục | Tích lũy | Giảm giá | 35,53 triệu | Rất thấp | 0,02 | 23.76x | -0,68 | 26,78 | 26,53 | 14,41 | 54,80 | T-19 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 212 | CX8 | CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim số 8 | HNX | 10,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng | Tích lũy | Tích lũy | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,18 | 46.78x | 2,92 | 10,00 | 9,97 | 43,70 | 66,26 | T-22 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 213 | D11 | CTCP Địa ốc 11 | HNX | 11,70 | 0% | -2.56% | 10.26% | Trung tính | Tăng mạnh | Tăng giá | Suy yếu | 37,69 triệu | Rất thấp | 0,25 | 17.28x | 1,21 | 11,79 | 11,57 | 13,89 | 55,08 | T-19 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 214 | D2D | CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 | HOSE | 33,80 | -0.44% | -2.22% | -7.54% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | Suy yếu | 1,88 tỷ | Rất thấp | 0,51 | 4.68x | 0,03 | 34,13 | 34,85 | 34,27 | 24,69 | T-27 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 215 | DAD | CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng | HNX | 14,90 | 0% | -7.38% | -4.7% | Giảm | Giảm | Tích lũy | - | 3,11 triệu | Rất thấp | 0,13 | 8.29x | 0,41 | 15,22 | 15,48 | 24,15 | 41,72 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | ||||
| 216 | DAE | CTCP Sách giáo dục tại Tp Đà Nẵng | HNX | 13,50 | 0% | -11.11% | -15.56% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Giảm giá | - | 2,94 triệu | Rất thấp | 0,07 | 12.05x | 1,63 | 14,18 | 14,90 | 33,94 | 2,56 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | ||||
| 217 | DAH | CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á | HOSE | 2,61 | -0.76% | -3.07% | -18.01% | Giảm mạnh | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 245,69 triệu | Rất thấp | 0,46 | -3.29x | 0,00 | 2,66 | 2,77 | 26,50 | 28,02 | T-18 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | ||||
| 218 | DAN | CTCP Duoc Danapha | HNX | 34,50 | 0% | 0% | 6.09% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | - | 1,73 triệu | Rất thấp | 0,08 | 34,48 | 34,10 | 70,22 | 88,17 | T-16 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 219 | DAT | CTCP Đầu tư Du lịch và Phát triển Thủy sản | HOSE | 8,38 | 0% | 4.53% | -2.86% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 8,75 triệu | Rất thấp | 0,45 | 7.21x | 0,30 | 8,29 | 8,34 | 22,67 | 50,32 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 220 | DBC | CTCP Tập đoàn DABACO Việt Nam | HOSE | 22,35 | -0.89% | -0.45% | -6.04% | Trung tính | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 39,28 tỷ | Trung bình | 0,93 | 6.32x | 0,14 | 22,54 | 22,77 | 18,15 | 40,34 | T-62 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 221 | DBD | CTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định | HOSE | 50,30 | 0.4% | 1.79% | -0.2% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 1,85 tỷ | Rất thấp | 0,37 | 18.76x | -17,61 | 50,07 | 50,14 | 21,41 | 50,80 | T-47 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 222 | DBM | CTCP Dược - Vật tư Y tế Đăk Lăk | HNX | 24,60 | 0% | -17.48% | 2.03% | Giảm | Trung tính | Suy yếu | - | 2,13 triệu | Rất thấp | -0,46 | 26,04 | 26,89 | 22,98 | 41,01 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 223 | DBT | CTCP Dược phẩm Bến Tre | HOSE | 12,60 | 0% | 8.73% | 15.87% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tăng giá | Tích lũy | 372,41 triệu | Rất thấp | 0,34 | 18.73x | -1,48 | 12,02 | 11,52 | 26,11 | 77,93 | T-15 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 224 | DC1 | CTCP Đầu tư và Phát triển Xây dựng số 1 | HNX | 9,30 | 0% | 6.45% | 13.98% | Tăng | Trung tính | Tăng giá | - | 2,94 triệu | Rất thấp | 0,10 | 9,11 | 8,60 | 20,79 | 59,38 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 225 | DC2 | CTCP Đầu tư phát triển- Xây dựng (DIC) Số 2 | HNX | 6,40 | 0% | 6.25% | 3.13% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tích lũy | Giảm giá | 0,39 triệu | Rất thấp | 0,01 | 19.99x | -0,46 | 6,29 | 6,25 | 28,39 | 54,88 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 226 | DC4 | CTCP Xây dựng DIC Holdings | HOSE | 8,57 | -1.04% | -2.33% | -6.42% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 1,51 tỷ | Rất thấp | 0,85 | 4.59x | -0,22 | 8,68 | 8,83 | 37,53 | 31,40 | T-112 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 227 | DCF | CTCP Xay dung va Thiet ke so 1 | HNX | 32,80 | 0% | 0% | 2.44% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 2,85 triệu | Rất thấp | 0,13 | 32,56 | 32,80 | 17,87 | 47,10 | T-21 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 228 | DCG | CTCP Tổng CTy May Đáp Cầu | HNX | 26,00 | 0% | 0% | 9.23% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Giảm giá | - | 2,55 triệu | Rất thấp | 0,09 | 25,92 | 25,45 | 26,69 | 63,52 | T-79 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 229 | DCL | CTCP Dược phẩm Cửu Long | HOSE | 37,90 | -1.3% | 0.26% | 1.98% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 31,65 tỷ | Trung bình | 0,58 | -373.35x | 3,37 | 38,13 | 39,54 | 39,35 | 32,78 | T-26 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 230 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Cà Mau | HOSE | 44,45 | 1.6% | 3.49% | 0% | Trung tính | Tăng mạnh | Tích lũy | Giảm giá | 150,83 tỷ | Rất cao | 0,68 | 10.96x | 0,19 | 43,46 | 43,42 | 14,72 | 54,92 | T | Từ giảm sang tăng | MidCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 231 | DCR | CTCP Gach men Cosevco | HNX | 3,60 | -10% | -19.44% | -5.56% | Giảm | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 1,02 triệu | Rất thấp | -0,22 | 3,86 | 4,00 | 23,16 | 40,79 | T-25 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 232 | DCT | CTCP Tam lop Vat lieu Xay dung Dong Nai | HNX | 0,60 | 0% | 16.67% | 16.67% | Hồi phục | Hồi phục | Giảm giá | Giảm giá | 3,73 triệu | Rất thấp | -0,01 | 0.20x | 7,07 | 0,54 | 0,55 | 36,24 | 60,88 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 233 | DDB | CTCP TM và Xây dựng Đông Dương | HNX | 9,20 | 0% | -1.09% | -2.17% | Hồi phục | Giảm | Tích lũy | - | 185,13 triệu | Rất thấp | -0,07 | 9,18 | 9,21 | 52,86 | 49,11 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 234 | DDG | CTCP Đầu tư Công nghiệp XNK Đông Dương | HNX | 0,60 | 0% | -16.67% | -33.33% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 259,84 triệu | Rất thấp | 0,59 | -0.14x | 0,00 | 0,66 | 0,71 | 45,51 | 1,64 | T-71 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 235 | DDH | CTCP Dam bao giao thong duong thuy Hai Phong | HNX | 4,30 | 0% | 0% | -46.51% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Giảm giá | - | 0,40 triệu | Rất thấp | 0,21 | 4,33 | 4,81 | 46,68 | 19,92 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 236 | DDN | CTCP Dược - Thiết bị Y tế Đà Nẵng | HNX | 7,40 | 0% | -1.35% | -14.86% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 3,41 triệu | Rất thấp | 0,30 | 7,45 | 7,80 | 47,19 | 32,92 | T-29 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 237 | DDV | CTCP DAP - VINACHEM | HNX | 26,80 | 0.37% | 1.49% | -5.97% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | - | 14,08 tỷ | Thấp | 0,96 | 6.43x | 26,64 | 26,80 | 20,27 | 49,35 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 238 | DFF | CTCP Tập đoàn Đua Fat | HNX | 0,40 | 0% | -25% | -50% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 179,88 triệu | Rất thấp | - | 0,48 | 0,50 | 39,68 | 22,26 | T-16 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 239 | DGC | CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | HOSE | 51,10 | -0.78% | 4.89% | -6.85% | Trung tính | Giảm | Giảm giá | Giảm giá | 152,56 tỷ | Rất cao | 0,83 | 7.50x | -0,54 | 51,12 | 52,57 | 13,70 | 45,10 | T-40 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 240 | DGT | CTCP Công trình giao thông Đồng Nai | HNX | 4,10 | 2.5% | 0% | -2.44% | Hồi phục | Giảm | Giảm giá | - | 854,48 triệu | Rất thấp | 0,95 | 4,06 | 4,14 | 22,32 | 48,16 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 241 | DGW | CTCP Thế Giới Số | HOSE | 41,85 | -1.3% | 0.84% | -6.69% | Trung tính | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 61,75 tỷ | Cao | 1,13 | 14.25x | 0,89 | 42,35 | 43,33 | 11,91 | 40,09 | T-13 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghệ thông tin | Phần cứng & Thiết bị CN | ||||
| 242 | DHA | CTCP Hóa An | HOSE | 47,40 | 0% | 4.43% | 2.32% | Tăng | Hồi phục | Tích lũy | Giảm giá | 1,95 tỷ | Rất thấp | 0,54 | 6.02x | 0,07 | 46,79 | 46,44 | 20,37 | 56,84 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 243 | DHB | CTCP Phan dam va Hoa chat Ha Bac | HNX | 12,00 | 0% | -8.33% | -3.33% | Giảm | Điều chỉnh | Giảm giá | - | 907,19 triệu | Rất thấp | 0,57 | 12,42 | 12,77 | 23,61 | 43,08 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 244 | DHC | CTCP Đông Hải Bến Tre | HOSE | 35,70 | -1.38% | -3.22% | -0.98% | Trung tính | Điều chỉnh | Tích lũy | Giảm giá | 9,01 tỷ | Rất thấp | 0,73 | 7.94x | 0,15 | 36,22 | 36,18 | 10,03 | 45,86 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 245 | DHD | CTCP Duoc Vat tu Y te Hai Duong | HNX | 28,50 | 0% | 0.7% | -0.78% | Giảm | Tăng mạnh | Tích lũy | - | 112,46 triệu | Rất thấp | 0,07 | 28,60 | 28,63 | 20,22 | 49,32 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 246 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | 96,10 | -0.52% | -1.14% | -3.64% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 1,91 tỷ | Rất thấp | 0,35 | 14.56x | 1,59 | 97,48 | 98,97 | 25,79 | 28,07 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 247 | DHM | CTCP TM & Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu | HOSE | 6,50 | 0% | -3.08% | -16.92% | Giảm | Điều chỉnh | Giảm giá | Giảm giá | 41,37 triệu | Rất thấp | 0,28 | 40.18x | 0,40 | 6,66 | 6,87 | 24,83 | 36,41 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 248 | DHP | CTCP điện cơ Hải Phòng | HNX | 11,00 | 0% | -4.55% | -1.82% | Giảm mạnh | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 1,78 triệu | Rất thấp | 0,07 | 8.47x | 11,09 | 11,20 | 38,20 | 33,46 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | |||||
| 249 | DHT | CTCP Dược phẩm Hà Tây | HNX | 69,60 | 0% | -0.57% | -4.02% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 396,50 triệu | Rất thấp | 0,31 | 106.96x | -6,36 | 69,69 | 70,02 | 16,39 | 46,92 | T-5 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 250 | DIG | Tổng CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | 14,75 | -1.34% | 2.03% | 0.68% | Trung tính | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 125,74 tỷ | Rất cao | 1,24 | 14.62x | 0,03 | 14,74 | 14,54 | 13,07 | 57,47 | T-11 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 251 | DIH | CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng Hội An | HNX | 9,10 | 0% | 1.1% | -3.3% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 29,30 triệu | Rất thấp | 0,49 | 9.83x | 9,06 | 9,14 | 10,26 | 46,22 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 252 | DKG | CTCP Tập đoàn Damik | HNX | 10,00 | 0% | 0% | 2% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | - | 3,49 triệu | Rất thấp | 0,33 | 9,98 | 9,91 | 58,00 | 78,35 | T-54 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 253 | DKW | CTCP Cấp nước sinh hoạt Châu Thành | HNX | 13,80 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,05 | 13,80 | 13,80 | 100,00 | 100,00 | T-89 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 254 | DL1 | CTCP Tập đoàn Alpha Seven | HNX | 5,30 | -1.85% | -1.89% | 13.21% | Tăng mạnh | Trung tính | Tăng giá | Tích lũy | 2,50 tỷ | Rất thấp | 1,01 | 245.45x | 1,71 | 5,27 | 5,01 | 39,29 | 60,34 | T-24 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 255 | DLD | CTCP Du Lịch Đắk Lắk | HNX | 4,90 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,01 | 4,90 | 4,90 | 99,93 | 0,00 | T-407 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 256 | DLG | CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai | HOSE | 2,76 | 3.37% | 5.07% | -5.43% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 2,46 tỷ | Rất thấp | 0,77 | 2.18x | 0,03 | 2,68 | 2,72 | 10,64 | 47,76 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 257 | DM7 | CTCP Dệt May 7 | HNX | 18,30 | 0% | -7.65% | -7.1% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 0,39 triệu | Rất thấp | 0,06 | 18,88 | 19,30 | 30,39 | 14,46 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 258 | DMC | CTCP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | HOSE | 57,00 | 0% | -3.33% | -5.26% | Giảm mạnh | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 42,81 triệu | Rất thấp | 0,34 | 11.40x | -5,35 | 57,75 | 58,44 | 30,94 | 37,25 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 259 | DMN | CTCP Domenal | HNX | 9,50 | 3.26% | 2.11% | 5.26% | Tăng | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 40,53 triệu | Rất thấp | 0,25 | 9,27 | 9,08 | 20,45 | 58,75 | T-8 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||||
| 260 | DMS | CTCP Hóa Phẩm Dầu khí DMC- Miền Nam | HNX | 9,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm | Điều chỉnh | Tích lũy | - | 3,15 triệu | Rất thấp | -0,15 | 9,00 | 9,14 | 23,30 | 39,31 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 261 | DNA | CTCP Điện nước An Giang | HNX | 24,10 | 0% | -0.41% | -3.73% | Giảm mạnh | Giảm | Tích lũy | - | 9,04 triệu | Rất thấp | 0,29 | 35.27x | 1,98 | 24,11 | 24,47 | 27,89 | 35,89 | T-20 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||
| 262 | DNC | CTCP Điện nước lắp máy Hải Phòng | HNX | 51,00 | 0% | 0% | -13.73% | Giảm mạnh | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 42,44 triệu | Rất thấp | 0,18 | 9.50x | 0,38 | 51,32 | 53,50 | 32,89 | 37,91 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 263 | DND | CTCP Dau tu xay dung va Vat lieu Dong nai | HNX | 8,00 | 0% | 7.5% | 5% | Hồi phục | Giảm | Tích lũy | - | 1,67 triệu | Rất thấp | 0,15 | 7,72 | 7,79 | 28,95 | 50,19 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 264 | DNH | CTCP Thuy dien Da Nhim - Ham Thuan - Da Mi | HNX | 50,00 | 10.86% | 21.4% | 25.8% | Tăng mạnh | Hồi phục | Suy yếu | - | 8,19 triệu | Rất thấp | 0,09 | 44,87 | 43,68 | 25,60 | 63,24 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 265 | DNL | CTCP Logistics Cảng Đà Nẵng | HNX | 29,60 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,17 | 29,60 | 29,62 | 18,30 | 41,52 | T-47 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 266 | DNP | CTCP DNP Holding | HNX | 19,10 | 0% | -0.52% | 0.52% | Trung tính | Giảm | Tích lũy | Giảm giá | 9,01 triệu | Rất thấp | 0,17 | 18.70x | 0,09 | 19,23 | 19,40 | 19,16 | 44,26 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 267 | DNT | CTCP Du lịch Đồng Nai | HNX | 61,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,08 | 61,00 | 60,99 | 96,39 | 98,21 | T-142 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 268 | DNW | CTCP Cap nuoc Dong Nai | HNX | 31,00 | 0% | 2.58% | -2.9% | Giảm | Giảm mạnh | Giảm giá | - | 6,01 triệu | Rất thấp | 0,33 | 12.01x | 12,18 | 31,04 | 31,47 | 24,68 | 43,02 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||
| 269 | DOC | CTCP Vat tu nong nghiep Dong Nai | HNX | 7,30 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,04 | 7,30 | 7,30 | 99,38 | 0,33 | T-81 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 270 | DP1 | CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 | HNX | 34,80 | 0% | 10.63% | 7.47% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tích lũy | - | 24,42 triệu | Rất thấp | 0,23 | 6.54x | 33,62 | 32,63 | 29,58 | 64,32 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 271 | DP2 | CTCP Dược phẩm Trung ương 2 | HNX | 4,70 | 0% | 0% | 8.51% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tăng giá | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,02 | 4,69 | 4,58 | 99,98 | 100,00 | T-63 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 272 | DP3 | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | HNX | 58,60 | 0% | -1.37% | 7.17% | Điều chỉnh | Trung tính | Tăng giá | Tích lũy | 551,58 triệu | Rất thấp | 0,38 | 7.76x | 0,23 | 58,91 | 58,31 | 28,05 | 54,48 | T-14 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 273 | DPC | CTCP Nhựa Đà Nẵng | HNX | 6,90 | 0% | -5.8% | -11.59% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 7,15 triệu | Rất thấp | -0,15 | -4.19x | 7,01 | 7,17 | 25,13 | 45,62 | T-42 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 274 | DPG | CTCP Tập đoàn Đạt Phương | HOSE | 39,60 | -1.25% | -5.3% | -8.59% | Trung tính | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 33,25 tỷ | Trung bình | 0,98 | 12.96x | 0,33 | 40,99 | 42,10 | 18,03 | 33,70 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 275 | DPH | CTCP Duoc pham Hai Phong | HNX | 51,00 | 0% | 0% | -11.76% | Giảm mạnh | Giảm | Giảm giá | - | 3,11 triệu | Rất thấp | 0,18 | 51,19 | 52,87 | 55,84 | 11,77 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 276 | DPM | Tổng CTy Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty CP | HOSE | 27,70 | 2.59% | 4.69% | -2.35% | Hồi phục | Tăng mạnh | Tích lũy | Giảm giá | 105,18 tỷ | Rất cao | 0,71 | 18.29x | 27,06 | 27,23 | 20,31 | 53,75 | T-28 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 277 | DPP | CTCP Dược Đồng Nai | HNX | 26,50 | 0% | 0% | -5.66% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,08 | 18.70x | 0,09 | 26,77 | 27,35 | 96,58 | 0,00 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||
| 278 | DPR | CTCP Cao su Đồng Phú | HOSE | 43,85 | -0.79% | 4.79% | 6.5% | Tăng mạnh | Tăng | Tích lũy | Giảm giá | 22,13 tỷ | Thấp | 0,85 | 11.08x | 0,20 | 43,15 | 42,08 | 33,30 | 68,15 | T-24 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 279 | DQC | CTCP Tập đoàn Điện Quang | HOSE | 11,20 | -1.32% | 0% | 19.64% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Suy yếu | Tích lũy | 710,61 triệu | Rất thấp | 0,56 | 28.58x | 0,27 | 11,34 | 11,01 | 33,44 | 58,99 | T-16 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 280 | DRC | CTCP Cao su Đà Nẵng | HOSE | 12,65 | -0.39% | 1.19% | -7.11% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 2,96 tỷ | Rất thấp | 0,72 | 15.39x | -0,42 | 12,67 | 12,89 | 42,53 | 36,93 | T-47 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Ô tô & Linh kiện | ||||
| 281 | DRG | CTCP Cao su Đắk Lắk | HNX | 9,30 | 0% | 7.53% | 4.3% | Tăng | Tăng mạnh | Tích lũy | - | 10,98 triệu | Rất thấp | 0,59 | 8,96 | 8,81 | 20,43 | 64,59 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 282 | DRH | CTCP DRH Holdings | HOSE | 2,19 | 0% | -2.74% | -12.79% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | Suy yếu | 1,02 tỷ | Rất thấp | 0,73 | 17.86x | 0,17 | 2,22 | 2,31 | 25,04 | 32,06 | T-46 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 283 | DRI | CTCP Dau tu Cao su Dak Lak | HNX | 14,70 | -3.29% | 4.08% | 11.56% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tăng giá | - | 11,52 tỷ | Thấp | 1,04 | 6.60x | 14,66 | 14,06 | 41,33 | 64,02 | T-23 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 284 | DRL | CTCP Thủy điện - Điện lực 3 | HOSE | 45,40 | 0% | 0.66% | -0.55% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 172,53 triệu | Rất thấp | 0,11 | 9.90x | 58,63 | 45,26 | 45,36 | 31,17 | 49,68 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 285 | DS3 | CTCP DS3 | HNX | 4,60 | 0% | -2.17% | -21.74% | Giảm | Giảm | Giảm giá | Tích lũy | 14,08 triệu | Rất thấp | 0,36 | 6.27x | -4,16 | 4,80 | 5,11 | 21,44 | 35,11 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 286 | DSC | CTCP Chứng khoán DSC | HOSE | 13,05 | 0% | 1.92% | 0.38% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 146,02 triệu | Rất thấp | 0,92 | 13.02x | 0,30 | 13,02 | 13,02 | 13,37 | 49,94 | T-22 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 287 | DSD | CTCP DHC Suoi Doi | HNX | 13,70 | 0% | 0% | 10.22% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tăng giá | - | 0,64 triệu | Rất thấp | 0,25 | 13,64 | 13,22 | 30,09 | 73,31 | T-10 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 288 | DSE | CTCP Chứng khoán DNSE | HOSE | 22,30 | -0.67% | -0.9% | -7.17% | Trung tính | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 7,73 tỷ | Rất thấp | 0,89 | 43.98x | 5,30 | 22,45 | 22,86 | 12,56 | 36,28 | T-11 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 289 | DSG | CTCP Kính Đáp Cầu | HNX | 7,00 | 0% | 4.29% | 2.86% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | - | 18,16 triệu | Rất thấp | 0,06 | 6,85 | 6,79 | 40,52 | 72,97 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 290 | DSH | CTCP Đầu tư Hạ tầng Đông Sơn | HNX | 17,00 | -1.73% | -2.35% | 10% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Suy yếu | - | 6,28 tỷ | Rất thấp | 0,74 | 17,17 | 16,63 | 32,25 | 55,57 | T-26 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 291 | DSN | CTCP Công viên nước Đầm Sen | HOSE | 37,15 | 0.81% | -4.04% | -4.17% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 174,56 triệu | Rất thấp | 0,29 | 6.78x | -0,75 | 38,19 | 38,44 | 16,55 | 35,60 | T-80 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | ||||
| 292 | DSP | CTCP DV Du lịch Phú Thọ | HNX | 12,80 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tích lũy | - | 0,06 triệu | Rất thấp | -0,17 | 12,72 | 12,50 | 25,77 | 66,05 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 293 | DST | CTCP Dau Tu Sao Thang Long | HNX | 5,20 | 8.33% | 19.23% | -53.85% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 793,07 triệu | Rất thấp | 0,72 | 109.49x | -1,33 | 4,70 | 5,41 | 53,40 | 40,95 | T-49 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | ||||
| 294 | DTA | CTCP Đệ Tam | HOSE | 3,60 | 1.69% | 3.61% | 0.28% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | Suy yếu | 36,57 triệu | Rất thấp | 0,60 | 374.76x | -3,94 | 3,54 | 3,54 | 22,56 | 54,38 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 295 | DTD | CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt | HNX | 14,90 | 0% | 0% | -14.09% | Giảm | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 4,08 tỷ | Rất thấp | 1,27 | 2.93x | 0,03 | 15,00 | 15,67 | 23,76 | 32,29 | T-10 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 296 | DTG | DTG- CTCP Duoc pham tipharco | HNX | 15,30 | 0% | 0% | -1.31% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 3,11 triệu | Rất thấp | 0,21 | 15,50 | 15,71 | 18,26 | 41,98 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||||
| 297 | DTI | CTCP Dau tu Duc Trung | HNX | 2,00 | 0% | 5% | 0% | Trung tính | Giảm | Tích lũy | - | 15,58 triệu | Rất thấp | 0,91 | 1,99 | 1,99 | 13,91 | 50,07 | T-88 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 298 | DTK | CTCP - Tong CTy Dien luc TKV | HNX | 11,60 | 0.87% | 0% | 0.86% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 63,27 triệu | Rất thấp | 0,29 | 9.45x | 2,36 | 11,56 | 11,51 | 18,57 | 55,03 | T-25 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 299 | DTL | CTCP Đại Thiên Lộc | HOSE | 11,70 | 0% | 1.71% | 2.14% | Tăng mạnh | Trung tính | Tích lũy | Giảm giá | 11,55 triệu | Rất thấp | 0,30 | -4.32x | 0,00 | 11,58 | 11,47 | 35,94 | 62,89 | T-10 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 300 | DTP | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | HNX | 99,20 | 0% | -9.38% | -21.67% | Giảm mạnh | Trung tính | Giảm giá | - | 815,55 triệu | Rất thấp | 0,34 | 104,14 | 110,28 | 54,16 | 32,26 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 301 | DTT | CTCP Kỹ nghệ Đô Thành | HOSE | 17,65 | 0% | 0% | 6.52% | Tăng mạnh | Trung tính | Tăng giá | Giảm giá | 0,44 triệu | Rất thấp | 0,04 | 9.36x | 0,22 | 17,60 | 17,27 | 69,56 | 89,58 | T-10 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 302 | DVC | CTCP TMDV Tổng hợp Cảng Hải Phòng | HNX | 11,90 | 0% | 0% | -4.2% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | - | 0,91 triệu | Rất thấp | 0,23 | 12,11 | 12,34 | 38,28 | 38,93 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 303 | DVM | CTCP Dược Liệu Việt Nam | HNX | 6,80 | -2.86% | -2.94% | -20.59% | Giảm | Điều chỉnh | Giảm giá | Tích lũy | 2,02 tỷ | Rất thấp | 0,78 | 7,07 | 7,35 | 22,53 | 37,89 | T-6 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||||
| 304 | DVN | Tong CTCP Duoc Viet Nam | HNX | 20,50 | 0% | -0.49% | 0% | Trung tính | Giảm | Tích lũy | - | 373,22 triệu | Rất thấp | 0,75 | 16.54x | 20,48 | 20,52 | 14,29 | 47,52 | T-50 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 305 | DVP | CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | HOSE | 76,10 | 0.13% | 1.18% | 4.99% | Tăng mạnh | Tăng | Tích lũy | Tích lũy | 1,03 tỷ | Rất thấp | 0,29 | 8.98x | -8,21 | 75,51 | 74,31 | 32,26 | 78,18 | T-28 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 306 | DVT | CTCP Đào tạo và DV giao thông vận tải Bình Định | HNX | 11,10 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,33 | 11,10 | 11,13 | 40,35 | 29,30 | T-39 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 307 | DWC | CTCP Cấp nước Đắc Lắk | HNX | 18,90 | 0% | 0% | -3.7% | Giảm | Trung tính | Tích lũy | - | 1,75 triệu | Rất thấp | 0,00 | 18,93 | 19,16 | 23,78 | 34,35 | T-26 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 308 | DXG | CTCP Tập đoàn Đất Xanh | HOSE | 15,80 | -1.56% | 0.63% | 3.48% | Tăng | Hồi phục | Tích lũy | Suy yếu | 229,72 tỷ | Rất cao | 1,16 | 73.36x | -2,94 | 15,87 | 15,46 | 23,29 | 59,59 | T-25 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 309 | DXL | CTCP Du lịch và Xuất Nhập khẩu Lạng Sơn | HNX | 16,50 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,04 | 16,50 | 16,47 | 95,82 | 81,20 | T-53 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 310 | DXP | CTCP Cảng Đoạn Xá | HNX | 13,80 | 0.73% | -8.7% | -1.45% | Điều chỉnh | Điều chỉnh | Tăng giá | Tích lũy | 7,37 tỷ | Rất thấp | 0,77 | 5.79x | 0,05 | 14,49 | 14,46 | 28,57 | 43,41 | T-35 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 311 | DXS | CTCP DV Bất động sản Đất Xanh | HOSE | 8,60 | 1.18% | 10.81% | 11.74% | Tăng | Hồi phục | Tăng giá | Suy yếu | 26,43 tỷ | Thấp | 1,16 | 13.32x | 0,09 | 8,21 | 7,79 | 23,14 | 69,79 | T-32 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 312 | DXV | CTCP Vicem Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | HOSE | 3,85 | 0% | -1.56% | -3.38% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Tích lũy | Giảm giá | 7,08 triệu | Rất thấp | 0,16 | 41.66x | 3,86 | 3,87 | 33,22 | 48,40 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 313 | E29 | CTCP Đầu tư xây dựng và kỹ thuật 29 | HNX | 9,50 | 0% | 0% | 7.37% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tăng giá | - | 0,23 triệu | Rất thấp | 0,00 | 9,48 | 9,28 | 87,46 | 99,91 | T-57 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 314 | EBS | CTCP Sách giáo dục tại Tp Hà Nội | HNX | 10,60 | 0% | 0% | -4.72% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 19,80 triệu | Rất thấp | 0,54 | 7.15x | 0,12 | 10,65 | 10,83 | 65,91 | 22,41 | T-57 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | ||||
| 315 | ECI | CTCP Tập đoàn ECI | HNX | 9,40 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,04 | 10.44x | 0,08 | 9,40 | 9,40 | 93,74 | 3,85 | T-33 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | ||||
| 316 | ECO | CTCP Nhựa sinh thái Việt Nam | HNX | 30,00 | 0% | -2.33% | 0% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 241,89 triệu | Rất thấp | 0,44 | 30,17 | 30,34 | 14,22 | 43,98 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 317 | EIB | NHTM CP Xuất Nhập khẩu Việt Nam | HOSE | 21,70 | -0.69% | -4.84% | -4.61% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 226,64 tỷ | Rất cao | 1,25 | 56.93x | -0,72 | 22,03 | 22,20 | 9,24 | 43,12 | T-14 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 318 | EIC | EIC- CTCP EVN Quoc te | HNX | 23,90 | 12.74% | -3.35% | 4.18% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 33,12 triệu | Rất thấp | 0,18 | 23.05x | 22,03 | 22,56 | 17,03 | 38,14 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 319 | EID | CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội | HNX | 20,10 | 0% | -3.48% | -11.44% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Giảm giá | - | 73,86 triệu | Rất thấp | 0,41 | 4.90x | -0,72 | 20,43 | 21,17 | 35,07 | 25,46 | T-36 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | ||||
| 320 | EIN | CTCP Dau tu - Thuong mai - Dich vu Dien luc | HNX | 2,40 | 4.35% | 0% | 4.17% | Tăng | Hồi phục | Tích lũy | - | 13,23 triệu | Rất thấp | 0,96 | 2,34 | 2,32 | 20,89 | 53,32 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 321 | ELC | CTCP Công nghệ - Viễn thông ELCOM | HOSE | 16,25 | -2.11% | -2.77% | -11.08% | Giảm | Giảm mạnh | Giảm giá | Tích lũy | 6,03 tỷ | Rất thấp | 0,71 | 13.91x | 0,72 | 16,59 | 17,14 | 22,52 | 35,15 | T-67 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần mềm & Dịch vụ CNTT | ||||
| 322 | EME | CTCP Dien Co | HNX | 26,50 | 0% | 0% | 3.77% | Tăng | Giảm | Tích lũy | - | 0,13 triệu | Rất thấp | 0,05 | 26,47 | 26,45 | 22,47 | 48,34 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 323 | EVE | CTCP Everpia | HOSE | 10,10 | 0% | 0% | -1.49% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 116,78 triệu | Rất thấp | 0,56 | 10.80x | 0,05 | 10,09 | 10,19 | 9,77 | 44,47 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 324 | EVF | CTy TÀI CHÍNH TỔNG HỢP CP ĐIỆN LỰC | HOSE | 13,80 | 1.1% | 3.62% | -1.45% | Trung tính | Tăng mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 74,25 tỷ | Cao | 1,12 | 11.58x | 0,11 | 13,59 | 13,50 | 14,97 | 55,38 | T-2 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 325 | EVG | CTCP Tập đoàn Everland | HOSE | 6,24 | -0.16% | -1.92% | -11.06% | Trung tính | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 2,72 tỷ | Rất thấp | 0,94 | 17.89x | 0,12 | 6,35 | 6,49 | 15,79 | 36,33 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 326 | EVS | CTCP chứng khoán Everest | HNX | 4,50 | -2.17% | -2.22% | -13.33% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 541,20 triệu | Rất thấp | 1,23 | 68.17x | 4,59 | 4,70 | 18,80 | 39,84 | T-104 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | |||||
| 327 | F88 | CTCP Đầu tư F88 | HNX | 147,90 | -0.2% | -2.1% | 10.07% | Trung tính | Giảm | Giảm giá | - | 15,02 tỷ | Thấp | 150,63 | 149,82 | 150,50 | 16,24 | 46,76 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 328 | FCC | CTCP Lien hop Thuc Pham | HNX | 54,20 | 0% | 0% | 23.8% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Suy yếu | - | 3,22 triệu | Rất thấp | -0,18 | 53,24 | 48,91 | 96,31 | 99,19 | - | - | SmallCap | ||||||||
| 329 | FCM | CTCP Khoáng sản FECON | HOSE | 3,18 | 0.32% | -0.31% | -2.83% | Giảm mạnh | Giảm | Tích lũy | Giảm giá | 62,34 triệu | Rất thấp | 0,59 | 8.60x | 0,01 | 3,17 | 3,20 | 32,28 | 41,00 | T-60 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 330 | FCN | CTCP FECON | HOSE | 12,90 | -0.77% | -2.33% | -6.98% | Giảm | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 9,00 tỷ | Rất thấp | 0,91 | 29.39x | 0,05 | 13,04 | 13,16 | 22,63 | 43,61 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 331 | FCS | FCS- CTCP Luong thuc thanh pho HCM | HNX | 4,10 | 0% | 0% | -26.83% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 0,04 triệu | Rất thấp | -0,25 | 4,11 | 4,41 | 62,43 | 13,66 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 332 | FDC | CTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh | HOSE | 21,90 | 0% | 13.7% | 15.3% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tăng giá | Suy yếu | 329,53 triệu | Rất thấp | 0,24 | 3.93x | 0,00 | 20,71 | 19,55 | 51,88 | 63,28 | T-20 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 333 | FGL | CTCP Cà phê Gia Lai | HNX | 4,10 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 0,02 triệu | Rất thấp | -0,15 | 4,10 | 4,11 | 100,00 | 0,00 | - | - | SmallCap | ||||||||
| 334 | FHS | CTCP Phat hanh sach thanh pho Ho Chi Minh | HNX | 36,00 | 0% | 2.78% | 2.78% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tích lũy | - | 1,76 triệu | Rất thấp | 0,08 | 35,58 | 35,30 | 47,82 | 80,70 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 335 | FIC | TCT Vật liệu xây dựng số 1 - CTCP | HNX | 19,60 | 0% | 2.55% | -6.12% | Trung tính | Tăng mạnh | Tích lũy | - | 226,42 triệu | Rất thấp | 0,48 | 19,80 | 20,04 | 14,86 | 51,40 | T-18 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 336 | FID | CTCP Dau tu va Phat trien Doanh nghiep Viet Nam | HNX | 1,90 | 0% | 5.26% | -5.26% | Trung tính | Điều chỉnh | Tích lũy | Tích lũy | 115,66 triệu | Rất thấp | -0,03 | -3.52x | 0,01 | 1,85 | 1,90 | 9,10 | 43,95 | T-18 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 337 | FIR | CTCP Địa ốc First Real | HOSE | 5,39 | -0.19% | -6.49% | 2.78% | Điều chỉnh | Giảm mạnh | Tăng giá | Suy yếu | 2,23 tỷ | Rất thấp | 0,65 | 15.44x | 0,07 | 5,49 | 5,43 | 27,96 | 48,52 | T-9 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 338 | FIT | CTCP Tập đoàn F.I.T | HOSE | 4,11 | 0.24% | -2.19% | -3.41% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 1,35 tỷ | Rất thấp | 0,84 | 73.47x | -0,98 | 4,17 | 4,20 | 23,43 | 47,07 | T-52 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 339 | FMC | CTCP Thực phẩm Sao Ta | HOSE | 35,45 | 0.42% | -2.12% | -7.19% | Giảm | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 1,10 tỷ | Rất thấp | 0,69 | 6.93x | 0,13 | 36,16 | 37,27 | 23,53 | 28,37 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 340 | FOC | CTCP DV Trực tuyến FPT | HNX | 67,00 | -0.15% | -0.75% | 0.3% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | - | 644,44 triệu | Rất thấp | 0,54 | 67,08 | 66,93 | 26,70 | 51,91 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 341 | FPT | CTCP FPT | HOSE | 72,40 | -0.69% | 3.31% | -3.73% | Giảm | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 724,51 tỷ | Rất cao | 0,83 | 13.02x | 0,70 | 72,42 | 73,55 | 20,97 | 43,95 | T-63 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Công nghệ thông tin | Phần mềm & Dịch vụ CNTT | ||||
| 342 | FRC | CTCP Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam | HNX | 25,00 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 0,63 triệu | Rất thấp | 0,01 | 25,00 | 25,00 | 4,05 | 43,04 | T-128 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 343 | FRM | CTCP Lam nghiep Sai gon | HNX | 14,30 | 14.4% | 41.96% | 48.95% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tăng giá | - | 0,59 triệu | Rất thấp | -0,67 | 10,62 | 9,02 | 86,39 | 99,73 | T-48 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 344 | FRT | CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | HOSE | 134,40 | 0.3% | -2.68% | -12.35% | Giảm | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 48,57 tỷ | Trung bình | 0,79 | 26.34x | 0,26 | 137,56 | 143,45 | 23,24 | 26,78 | T-28 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 345 | FSO | CTCP Co khi dong tau thuy san Viet Nam | HNX | 12,10 | 0% | -3.31% | 42.98% | Điều chỉnh | Tăng | Suy yếu | - | 2,09 triệu | Rất thấp | -0,01 | 12,25 | 11,17 | 53,11 | 71,88 | T-28 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 346 | FT1 | CTCP Phu tung may so 1 | HNX | 43,10 | 0% | 0% | 7.19% | Tăng mạnh | Tăng | Tích lũy | - | 6,77 triệu | Rất thấp | -0,19 | 42,80 | 41,88 | 47,21 | 76,48 | T-15 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 347 | FTS | CTCP Chứng khoán FPT | HOSE | 26,65 | 0% | 0.94% | -4.13% | Giảm | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 14,34 tỷ | Thấp | 1,09 | 22.75x | -0,97 | 26,58 | 26,74 | 21,63 | 45,70 | T-17 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 348 | FUCVREIT | Quỹ Đầu tư Bất động sản Techcom Việt Nam | HOSE | 7,06 | 0% | -5.52% | -10.2% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | Suy yếu | 6,01 triệu | Rất thấp | 0,52 | 7,28 | 7,36 | 39,90 | 40,95 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quỹ đầu tư BĐS (REIT) | ||||||
| 349 | G36 | Tong CTy 36 - CTCP | HNX | 11,00 | 0.92% | 0% | -9.09% | Trung tính | Điều chỉnh | Giảm giá | - | 1,32 tỷ | Rất thấp | 1,20 | 41.84x | 11,08 | 11,20 | 15,00 | 44,39 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 350 | GAS | Tổng CTy Khí Việt Nam - Công ty CP | HOSE | 91,00 | 1.79% | 19.12% | 12.97% | Tăng mạnh | Tăng | Tích lũy | Tích lũy | 164,48 tỷ | Rất cao | 0,72 | 15.77x | 1,42 | 84,11 | 80,87 | 27,66 | 67,15 | T-2 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 351 | GCB | CTCP Petec Binh Dinh | HNX | 5,80 | 0% | 12.07% | -1.72% | Trung tính | Hồi phục | Giảm giá | - | 33,08 triệu | Rất thấp | -0,15 | 5,42 | 5,46 | 11,89 | 54,62 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 352 | GCF | CTCP Thuc pham G.C | HNX | 19,60 | 1.03% | 3.06% | 4.08% | Trung tính | Hồi phục | Tăng giá | - | 999,03 triệu | Rất thấp | 0,58 | 19,50 | 19,28 | 17,32 | 58,61 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 353 | GDA | CTCP Ton Dong A | HNX | 13,70 | 0% | -1.46% | -5.84% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 446,08 triệu | Rất thấp | 1,00 | 13,78 | 13,90 | 15,50 | 41,85 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 354 | GDT | CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành | HOSE | 17,95 | 0% | -1.95% | -6.96% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 360,80 triệu | Rất thấp | 0,47 | 6.25x | 0,18 | 18,13 | 18,49 | 36,26 | 30,92 | T-47 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 355 | GDW | CTCP Cấp nước Gia Định | HNX | 32,50 | 0% | 0% | -15.08% | Giảm mạnh | Giảm | Giảm giá | Tích lũy | 17,87 triệu | Rất thấp | 0,07 | 8.25x | 33,00 | 34,71 | 41,05 | 17,56 | T-39 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | |||||
| 356 | GEE | CTCP Điện lực Gelex | HOSE | 119,00 | -1.65% | -11.76% | 6.59% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Tăng giá | Tích lũy | 181,84 tỷ | Rất cao | 1,29 | 24.15x | 0,31 | 121,78 | 115,58 | 22,27 | 57,29 | T-8 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 357 | GEG | CTCP Điện Gia Lai | HOSE | 14,20 | 0.35% | -0.35% | -8.1% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 8,72 tỷ | Rất thấp | 0,67 | 11.28x | 0,36 | 14,24 | 14,57 | 25,47 | 38,50 | T-27 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 358 | GEL | CTCP Hạ tầng GELEX | HOSE | 32,10 | -2.73% | -8.26% | -6.85% | Trung tính | - | Tích lũy | - | 145,36 tỷ | Rất cao | 0,96 | 57.95x | -10,12 | 33,22 | 33,45 | 10,74 | 43,01 | T-1 | Từ tăng sang giảm | |||||||
| 359 | GER | CTCP Thể Thao Ngôi sao Geru | HNX | 4,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,11 | 4,00 | 3,96 | 99,80 | 100,00 | T-107 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 360 | GEX | CTCP Tập đoàn GELEX | HOSE | 34,10 | -2.29% | 0% | 19.11% | Tăng mạnh | Tăng | Tăng giá | Tích lũy | 475,73 tỷ | Rất cao | 1,34 | 30.12x | -2,10 | 33,84 | 30,95 | 35,36 | 74,17 | T-32 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 361 | GHC | CTCP Thủy điện Gia Lai | HNX | 27,05 | 0% | 0.18% | -1.11% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 180,51 triệu | Rất thấp | 0,44 | 27,03 | 27,13 | 27,68 | 43,30 | T-66 | Từ tăng sang giảm | |||||||||
| 362 | GIC | CTCP VSC Green Logistics | HNX | 13,00 | 0% | -1.54% | 22.31% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tăng giá | Tích lũy | 123,62 triệu | Rất thấp | 0,36 | 9.48x | -6,11 | 12,92 | 12,05 | 34,97 | 72,09 | T-10 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 363 | GIL | CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Bình Thạnh | HOSE | 12,80 | -0.39% | -1.56% | -8.2% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 1,76 tỷ | Rất thấp | 0,71 | 40.89x | 2,06 | 12,94 | 13,22 | 35,76 | 33,01 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 364 | GKM | CTCP GKM Holdings | HNX | 1,50 | 0% | -6.67% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Giảm giá | Giảm giá | 124,47 triệu | Rất thấp | 0,62 | -1.29x | 0,00 | 1,56 | 1,57 | 84,19 | 22,02 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 365 | GLT | CTCP Kỹ thuật Điện Toàn Cầu | HNX | 29,30 | 0% | -1.37% | -12.29% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Giảm giá | Tích lũy | 186,92 triệu | Rất thấp | 0,13 | 20.96x | 0,06 | 30,00 | 31,03 | 25,38 | 38,17 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 366 | GMA | CTCP G-Automobile | HNX | 57,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,02 | 230.67x | 1,70 | 57,00 | 57,00 | 84,33 | 92,17 | T-108 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 367 | GMC | CTCP Garmex SaiGon | HNX | 5,00 | 0% | 6% | 8% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 12,66 triệu | Rất thấp | 0,14 | 4,84 | 4,75 | 25,10 | 54,43 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||||
| 368 | GMD | CTCP GEMADEPT | HOSE | 80,10 | 0.25% | 0.5% | 7.24% | Tăng | Tăng mạnh | Tăng giá | Tích lũy | 103,91 tỷ | Rất cao | 0,95 | 19.53x | -2,05 | 80,13 | 78,06 | 22,49 | 60,68 | T-11 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 369 | GMH | CTCP Minh Hưng Quảng Trị | HOSE | 7,53 | 0% | -4.12% | -2.26% | Giảm mạnh | Giảm | Tích lũy | Giảm giá | 15,29 triệu | Rất thấp | 0,30 | 6.60x | 0,05 | 7,54 | 7,59 | 60,37 | 46,69 | T-36 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 370 | GMX | CTCP Gạch ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân | HNX | 16,40 | 0% | 1.83% | 0.61% | Trung tính | Tăng | Tích lũy | Giảm giá | 6,95 triệu | Rất thấp | -0,02 | 10.15x | 0,93 | 16,31 | 16,29 | 8,33 | 53,45 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 371 | GND | CTCP Gach ngoi Dong nai | HNX | 32,00 | 0% | 0% | 32.81% | Tăng mạnh | Tăng | Tăng giá | - | 7,82 triệu | Rất thấp | -0,27 | 30,99 | 28,26 | 35,75 | 65,35 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 372 | GPC | CTCP Tap doan Green+ | HNX | 1,90 | -5% | 0% | -10.53% | Trung tính | Giảm mạnh | Giảm giá | - | 36,39 triệu | Rất thấp | 0,91 | 1,92 | 1,96 | 19,61 | 35,13 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 373 | GSM | CTCP Thủy điện Hương Sơn | HNX | 30,80 | 0% | 3.25% | 3.25% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | - | 80,50 triệu | Rất thấp | 0,32 | 30,28 | 29,85 | 27,23 | 67,07 | T-18 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 374 | GSP | CTCP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | HOSE | 11,55 | 1.32% | 3.03% | 3.46% | Trung tính | Tăng mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 1,03 tỷ | Rất thấp | 0,45 | 9.17x | -0,79 | 11,37 | 11,31 | 15,67 | 62,31 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 375 | GTA | CTCP Chế biến Gỗ Thuận An | HOSE | 8,30 | 0% | -1.2% | -8.43% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Giảm giá | Tích lũy | 0,56 triệu | Rất thấp | 0,18 | 12.69x | 0,31 | 8,33 | 8,61 | 41,95 | 35,84 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 376 | GTD | CTCP Giay Thuong Dinh | HNX | 141,70 | 0% | 12.99% | -17.15% | Hồi phục | Điều chỉnh | Tích lũy | - | 105,15 triệu | Rất thấp | -0,15 | 135,56 | 139,53 | 21,76 | 51,54 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 377 | GTS | CTCP Cong trinh Giao thong SAi Gon | HNX | 11,20 | 0% | 0.89% | -7.14% | Trung tính | Trung tính | Giảm giá | - | 0,34 triệu | Rất thấp | -0,01 | 6.73x | 11,18 | 11,21 | 18,15 | 50,97 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 378 | GVR | Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | HOSE | 38,05 | 0.79% | 8.67% | 13.27% | Tăng mạnh | Tăng | Tăng giá | Giảm giá | 141,23 tỷ | Rất cao | 1,07 | 27.92x | 0,73 | 36,79 | 35,25 | 26,77 | 65,68 | T-13 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 379 | GVT | CTCP Giay Viet Tri | HNX | 69,00 | -13.64% | -27.83% | -37.68% | Trung tính | Trung tính | Giảm giá | - | 9,58 triệu | Rất thấp | -0,15 | 8.85x | 78,67 | 84,16 | 17,90 | 37,64 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 380 | HAC | CTCPCK Hai Phong | HNX | 9,50 | 0% | -5.26% | -26.32% | Trung tính | Giảm mạnh | Giảm giá | Tích lũy | 5,13 triệu | Rất thấp | 0,55 | 27.34x | 9,78 | 10,06 | 17,34 | 40,01 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | |||||
| 381 | HAD | CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương | HNX | 14,00 | 0% | 0% | -2.86% | Trung tính | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 3,21 triệu | Rất thấp | -0,06 | 11.46x | 1,43 | 14,03 | 14,14 | 11,23 | 46,48 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 382 | HAF | CTCP Thuc pham Ha Noi | HNX | 17,10 | 0% | 0% | 0.58% | Giảm mạnh | Trung tính | Giảm giá | - | 0,53 triệu | Rất thấp | 0,09 | 17,22 | 17,37 | 28,03 | 38,09 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 383 | HAG | CTCP Hoàng Anh Gia Lai | HOSE | 15,85 | -1.55% | -3.79% | -5.36% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 60,04 tỷ | Cao | 0,88 | 6.33x | 0,11 | 16,17 | 16,24 | 15,77 | 41,82 | T-1 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 384 | HAH | CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | HOSE | 57,40 | -0.17% | 1.74% | 5.23% | Tăng | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 46,55 tỷ | Trung bình | 0,93 | 8.70x | 0,10 | 57,24 | 56,49 | 20,00 | 56,26 | T-9 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 385 | HAM | CTCP Vat tu Hau Giang | HNX | 42,10 | 0% | 0.24% | -9.26% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 25,44 triệu | Rất thấp | -0,44 | 42,22 | 45,86 | 45,14 | 39,00 | T-25 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 386 | HAN | Tổng CTy Xây dựng Hà Nội | HNX | 8,00 | 0% | -5% | -11.25% | Trung tính | Giảm | Giảm giá | - | 14,44 triệu | Rất thấp | 0,57 | 8,33 | 8,53 | 16,85 | 38,98 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 387 | HAP | CTCP Tập đoàn HAPACO | HOSE | 6,82 | -4.48% | -2.35% | -6.89% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | Giảm giá | 87,00 triệu | Rất thấp | 0,36 | -7.32x | 0,04 | 6,99 | 7,08 | 39,32 | 39,69 | T-27 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 388 | HAR | CTCP Đầu tư TM Bất động sản An Dương Thảo Điền | HOSE | 3,65 | 0% | 6.03% | -0.55% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Suy yếu | 514,78 triệu | Rất thấp | 0,83 | 27.77x | -1,98 | 3,58 | 3,52 | 19,11 | 67,02 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 389 | HAS | CTCP HACISCO | HOSE | 7,41 | -6.2% | -6.61% | -9.31% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 3,03 triệu | Rất thấp | -0,11 | -16.78x | -0,32 | 7,74 | 7,78 | 39,58 | 27,69 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 390 | HAT | CTCP TM Bia Hà Nội | HNX | 31,00 | 0% | 0% | -9.68% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 6,43 triệu | Rất thấp | -0,18 | 10.61x | -0,35 | 31,04 | 31,47 | 14,42 | 42,64 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 391 | HAX | CTCP DV Ô tô Hàng Xanh | HOSE | 10,05 | -0.5% | -0.5% | -4.98% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 2,39 tỷ | Rất thấp | 0,73 | 394.23x | -4,07 | 10,15 | 10,27 | 25,63 | 37,39 | T-50 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 392 | HBC | CTCP Tap doan Xay dung Hoa Binh | HNX | 5,20 | 1.96% | 1.92% | 1.92% | Giảm mạnh | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 6,67 tỷ | Rất thấp | 1,06 | 5,11 | 5,12 | 35,52 | 46,52 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 393 | HBH | CTCP Habeco - Hải Phòng | HNX | 5,60 | 0% | 0% | -7.14% | Giảm mạnh | Trung tính | Giảm giá | - | 0,06 triệu | Rất thấp | 0,77 | 5,64 | 5,75 | 33,27 | 36,81 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 394 | HBS | HBS - CTCP Chứng khoán Hòa bình | HNX | 4,10 | 0% | 2.44% | -7.32% | Hồi phục | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 42,69 triệu | Rất thấp | 0,86 | 27.89x | -0,58 | 4,06 | 4,15 | 80,36 | 34,71 | T-66 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 395 | HCC | CTCP Bê tông Hòa Cầm - ITEMEX | HNX | 26,00 | 0% | 1.92% | 5.77% | Trung tính | Giảm mạnh | Giảm giá | Giảm giá | 51,48 triệu | Rất thấp | 0,21 | 4.67x | 0,03 | 26,18 | 26,11 | 16,82 | 49,32 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 396 | HCD | CTCP Đầu tư Sản xuất và TM HCD | HOSE | 7,90 | 0% | -0.63% | -2.53% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Tích lũy | Tích lũy | 373,96 triệu | Rất thấp | 0,59 | 15.09x | 7,92 | 7,94 | 29,95 | 46,82 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 397 | HCI | CTCP Đầu tư - Xây dựng Hà Nội | HNX | 7,30 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,13 | 7,30 | 7,33 | 70,96 | 17,95 | - | - | SmallCap | ||||||||
| 398 | HCM | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | HOSE | 29,10 | 1.22% | 5.33% | 7.73% | Tăng mạnh | Tăng | Suy yếu | Tích lũy | 323,58 tỷ | Rất cao | 1,16 | 24.25x | -1,81 | 28,30 | 27,26 | 30,15 | 67,52 | T-30 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 399 | HCT | CTCP TMDV - Vận tải Xi Măng Hải Phòng. | HNX | 10,60 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,02 | 68.75x | 1,55 | 10,60 | 10,57 | 83,76 | 92,65 | T-32 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 400 | HD2 | CTCP Dau tu Phat trien nha HUD2 | HNX | 10,00 | 0% | 0% | -3% | Giảm | Trung tính | Giảm giá | - | 28,76 triệu | Rất thấp | 1,33 | 10,22 | 10,56 | 20,81 | 40,46 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 401 | HD6 | CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà số 6 Hà Nội | HNX | 9,20 | 2.22% | 2.17% | 1.09% | Trung tính | Hồi phục | Tích lũy | - | 43,81 triệu | Rất thấp | 0,74 | 9,04 | 9,07 | 16,18 | 52,28 | T-179 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 402 | HD8 | CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD8 | HNX | 6,90 | 0% | 0% | -2.9% | Trung tính | Điều chỉnh | Tích lũy | - | 0,13 triệu | Rất thấp | -0,12 | 6,86 | 6,87 | 9,85 | 50,37 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 403 | HDA | HDA - CTCP Hãng sơn Đông Á | HNX | 6,90 | 1.47% | 1.45% | 8.7% | Trung tính | Tăng | Tích lũy | Giảm giá | 405,32 triệu | Rất thấp | 0,66 | 7.62x | 0,11 | 6,76 | 6,68 | 19,17 | 55,72 | T-41 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 404 | HDB | NHTM CP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | HOSE | 27,25 | -1.09% | 1.28% | 3.3% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 329,24 tỷ | Rất cao | 1,11 | 7.87x | 0,24 | 27,40 | 26,93 | 17,27 | 58,19 | T-25 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 405 | HDC | CTCP Phát triển nhà Bà Rịa - Vũng Tàu | HOSE | 18,75 | -0.79% | 1.07% | -0.53% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | Suy yếu | 38,26 tỷ | Trung bình | 1,11 | 5.46x | 0,01 | 18,77 | 18,74 | 8,59 | 50,10 | T-4 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 406 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | 24,70 | -0.2% | -0.61% | -14.98% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 45,33 tỷ | Trung bình | 1,09 | 12.06x | 0,10 | 24,95 | 25,94 | 31,03 | 30,44 | T-24 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 407 | HDM | CTCP Dệt - May Huế | HNX | 35,90 | 0% | 0.84% | -3.62% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 37,48 triệu | Rất thấp | 0,76 | 35,85 | 36,30 | 30,52 | 43,99 | T-37 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 408 | HDW | CTCP Kinh doanh nước sạch Hải Dương | HNX | 17,50 | 0% | 2.86% | -0.57% | Trung tính | Tăng | Tích lũy | - | 6,39 triệu | Rất thấp | 0,21 | 10.59x | 17,21 | 17,07 | 16,37 | 61,81 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 409 | HEC | CTCP Tu van Xay dung Thuy loi II | HNX | 64,00 | 1.59% | 1.56% | -7.81% | Hồi phục | Trung tính | Giảm giá | - | 70,45 triệu | Rất thấp | 0,13 | 63,36 | 64,48 | 35,69 | 46,36 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 410 | HEP | CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Huế | HNX | 14,70 | 0% | 0% | -5.44% | Giảm mạnh | Trung tính | Giảm giá | - | 1,99 triệu | Rất thấp | 0,10 | 14,74 | 14,90 | 36,37 | 37,75 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 411 | HES | CTCP Dich vu giai tri Ha Noi | HNX | 22,90 | 0% | -2.62% | -2.62% | Giảm | Trung tính | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,13 | 23,24 | 23,41 | 24,86 | 11,89 | T-61 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 412 | HEV | CTCP sách đại học - dạy nghề | HNX | 5,90 | 0% | -18.64% | -18.64% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Giảm giá | - | 0,34 triệu | Rất thấp | -0,05 | -114.93x | 0,40 | 6,29 | 6,72 | 30,65 | 18,78 | T-35 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | ||||
| 413 | HFB | CTCP Cong trinh Cau pha TPHCM | HNX | 8,90 | 0% | -13.48% | -13.48% | Giảm mạnh | Giảm | Giảm giá | - | 3,63 triệu | Rất thấp | 0,16 | 9,17 | 9,63 | 67,76 | 13,35 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 414 | HFC | CTCP Xăng dầu HFC | HNX | 7,70 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,06 | 7,70 | 7,77 | 99,69 | 0,01 | T-36 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 415 | HGM | CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | HNX | 176,90 | 0% | -0.45% | -6.56% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | Giảm giá | 639,13 triệu | Rất thấp | 0,58 | 5.63x | 0,11 | 175,92 | 178,76 | 35,11 | 42,92 | T-38 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 416 | HHB | CTCP Bia Hà Nội - Hồng Hà | HNX | 30,10 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Suy yếu | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,15 | 30,09 | 29,11 | 89,74 | 99,64 | T-21 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 417 | HHC | CTCP Bánh kẹo Hải Hà | HNX | 66,00 | -5.44% | -19.55% | -28.79% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 202,21 triệu | Rất thấp | 0,16 | 23.14x | 4,17 | 73,31 | 85,54 | 51,10 | 20,56 | T-24 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 418 | HHG | HHG - CTCP Hoàng Hà | HNX | 0,80 | -11.11% | 0% | -12.5% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 140,55 triệu | Rất thấp | 0,64 | 0,87 | 0,92 | 28,56 | 35,11 | T-26 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||||
| 419 | HHP | CTCP HHP Global | HOSE | 14,30 | -1.04% | 2.45% | 12.94% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tăng giá | Giảm giá | 16,52 tỷ | Thấp | 0,47 | 27.00x | 0,23 | 14,22 | 13,63 | 33,40 | 68,22 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 420 | HHS | CTCP Đầu tư DV Hoàng Huy | HOSE | 12,90 | -0.77% | 0.78% | -6.98% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 37,01 tỷ | Trung bình | 1,11 | 1.54x | 0,00 | 12,89 | 12,99 | 11,30 | 48,96 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 421 | HHV | CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | HOSE | 12,00 | -0.41% | -1.25% | -7.5% | Trung tính | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 69,98 tỷ | Cao | 0,97 | 9.79x | 0,16 | 12,19 | 12,37 | 13,47 | 39,92 | T-5 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 422 | HID | CTCP Halcom Việt Nam | HOSE | 4,92 | 5.81% | 13.62% | 0.61% | Trung tính | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 2,05 tỷ | Rất thấp | 0,39 | 4,54 | 4,60 | 17,37 | 57,06 | T-16 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 423 | HII | CTCP An Tiến Industries | HOSE | 6,65 | 1.53% | 5.11% | 17.59% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tăng giá | Giảm giá | 2,05 tỷ | Rất thấp | 0,61 | 9.15x | 0,00 | 6,54 | 6,15 | 37,49 | 64,29 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 424 | HIO | CTCP Helio Energy | HNX | 9,00 | 3.45% | 4.44% | 15.56% | Tăng | Trung tính | Tăng giá | - | 257,00 triệu | Rất thấp | 0,73 | 8,75 | 8,22 | 21,29 | 61,10 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 425 | HJC | CTCP Hòa Việt | HNX | 6,80 | 0% | 2.94% | -10.29% | Hồi phục | Giảm | Tích lũy | - | 2,58 triệu | Rất thấp | -0,05 | 6,74 | 6,85 | 26,71 | 44,87 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 426 | HJS | CTCP Thuỷ điện Nậm Mu | HNX | 29,90 | 0% | 3.34% | 4.68% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 5,89 triệu | Rất thấp | 0,02 | 15.37x | -1,84 | 29,60 | 29,15 | 14,81 | 61,10 | T-20 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 427 | HKT | CTCP Đầu tư QP Xanh | HNX | 20,50 | 0% | -7.32% | 20.98% | Trung tính | Điều chỉnh | Tăng giá | Tích lũy | 90,90 triệu | Rất thấp | -0,05 | 61.20x | 0,18 | 21,27 | 21,09 | 16,62 | 47,42 | T-13 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 428 | HLB | CTCP Bia & Nước giải khát Hạ Long | HNX | 400,00 | 0% | 0% | 10% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tăng giá | - | 2,00 triệu | Rất thấp | 0,08 | 399,14 | 392,19 | 36,18 | 67,28 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 429 | HLC | CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin | HNX | 11,80 | 0% | 0% | -8.47% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 103,84 triệu | Rất thấp | 0,38 | 3.81x | -1,18 | 11,78 | 12,04 | 33,79 | 39,22 | T-29 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 430 | HLD | CTCP đầu tư và Phát triển Bất Động sản HUDLAND | HNX | 16,50 | 0.61% | 3.64% | -6.06% | Hồi phục | Trung tính | Giảm giá | Suy yếu | 142,90 triệu | Rất thấp | 0,89 | 27.29x | 0,19 | 16,43 | 16,71 | 33,99 | 45,13 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 431 | HMC | CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - Vnsteel | HOSE | 11,30 | 0% | -0.88% | -3.1% | Giảm | Trung tính | Tích lũy | Giảm giá | 41,23 triệu | Rất thấp | 0,39 | 8.55x | 0,51 | 11,41 | 11,52 | 20,44 | 41,10 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 432 | HMD | CTCP Hóa chất Minh Đức | HNX | 10,10 | 0% | -65.35% | -65.35% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Giảm giá | - | 0,05 triệu | Rất thấp | 0,30 | 12,88 | 15,09 | 34,99 | 5,41 | T-47 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 433 | HMG | CTCP Kim khi Ha noi - VNSTEEL | HNX | 4,70 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,04 | 4,70 | 4,71 | 82,07 | 13,36 | T-74 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 434 | HMH | HMH - CTCP Hải Minh | HNX | 18,00 | 0% | 16.67% | 3.89% | Tăng | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 8,56 triệu | Rất thấp | 0,66 | 7.14x | 1,00 | 17,14 | 17,00 | 21,78 | 54,47 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 435 | HMR | CTCP Đá Hoàng Mai | HNX | 9,50 | 0% | -2.11% | -2.11% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Giảm giá | 11,11 triệu | Rất thấp | 0,77 | 17.17x | 9,57 | 9,72 | 39,32 | 37,39 | T-72 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 436 | HMS | CTCP Xay dung Bao tang Ho Chi Minh | HNX | 34,70 | 1.17% | 0.58% | -7.49% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 224,90 triệu | Rất thấp | 0,47 | 34,73 | 35,42 | 16,78 | 43,52 | T-24 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 437 | HNA | CTCP Thủy điện Hủa Na | HOSE | 22,95 | 0% | 5.45% | -0.87% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 40,06 triệu | Rất thấp | 0,34 | 0,14 | 22,25 | 22,08 | 26,27 | 65,48 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | |||||
| 438 | HND | Co phieu CTCP Nhiet dien Hai Phong | HNX | 10,70 | 0% | 0% | -1.87% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | - | 111,13 triệu | Rất thấp | 0,49 | 10,70 | 10,77 | 31,01 | 43,54 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 439 | HNF | CTCP Thuc pham Huu Nghi | HNX | 26,00 | 0% | 3.85% | -1.54% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 2,03 triệu | Rất thấp | 0,50 | 25,77 | 25,77 | 9,51 | 50,88 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 440 | HNG | CTCP Nong nghiep Quoc te Hoang Anh Gia Lai | HNX | 7,80 | 1.3% | 5.13% | 19.23% | Tăng mạnh | Tăng | Tăng giá | Tích lũy | 48,89 tỷ | Trung bình | 0,89 | -6.46x | 7,56 | 7,18 | 38,68 | 71,50 | T-25 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | |||||
| 441 | HNI | CTCP May Huu Nghi | HNX | 30,10 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Trung tính | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,03 | 30,10 | 30,09 | 54,94 | 63,77 | T-58 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 442 | HNP | CTCP Hanel Xop nhua | HNX | 30,00 | 0% | 0% | 43.33% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Suy yếu | - | 1,10 triệu | Rất thấp | 0,22 | 29,42 | 25,67 | 50,34 | 74,84 | T-24 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 443 | HOM | CTCP Xi măng Vicem Hoàng Mai | HNX | 4,20 | 2.44% | 2.38% | -2.38% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | Giảm giá | 54,85 triệu | Rất thấp | 0,55 | 12.66x | 0,10 | 4,22 | 4,24 | 48,43 | 46,26 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 444 | HPA | CTCP Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát | HOSE | 35,85 | -1.38% | -6% | -5.44% | Giảm | - | Tích lũy | - | 3,68 tỷ | Rất thấp | 0,46 | 6.33x | 37,56 | 37,76 | 20,49 | 32,78 | T | Từ tăng sang giảm | ||||||||
| 445 | HPD | CTCP Thủy điện Đăk Đoa | HNX | 16,30 | 0% | 0.61% | -2.45% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 63,04 triệu | Rất thấp | 0,16 | 16,38 | 16,45 | 17,57 | 44,36 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 446 | HPG | CTCP Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | 26,50 | -0.19% | -1.89% | -5.85% | Trung tính | Trung tính | Giảm giá | Giảm giá | 818,73 tỷ | Rất cao | 0,89 | 10.28x | 0,45 | 26,96 | 27,32 | 14,79 | 39,40 | T-5 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 447 | HPI | CTCP Khu Cong nghiep Hiep Phuoc | HNX | 17,60 | 0% | 0% | -61.93% | Giảm mạnh | Trung tính | Giảm giá | - | 0,31 triệu | Rất thấp | 0,47 | 32.94x | 17,78 | 19,72 | 47,57 | 24,12 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 448 | HPP | CTCP Sơn Hải Phòng | HNX | 78,00 | 0% | 0% | -2.56% | Giảm | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 198,05 triệu | Rất thấp | 0,19 | 78,62 | 79,32 | 22,38 | 44,91 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 449 | HPT | CTCP DV Công nghệ Tin học HPT | HNX | 27,10 | 0% | -1.48% | 4.43% | Trung tính | Điều chỉnh | Tích lũy | - | 35,69 triệu | Rất thấp | 0,49 | 27,52 | 27,61 | 15,70 | 45,62 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 450 | HPW | CTCP Cap nuoc Hai Phong | HNX | 23,00 | 0% | -3.04% | 0.87% | Trung tính | Tăng mạnh | Tích lũy | - | 5,56 triệu | Rất thấp | -0,06 | 11.64x | 23,04 | 22,95 | 19,94 | 50,72 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 451 | HPX | CTCP Đầu tư Hải Phát | HOSE | 4,50 | -0.22% | -2% | -8.89% | Giảm mạnh | Trung tính | Giảm giá | Suy yếu | 1,45 tỷ | Rất thấp | 0,83 | 12.46x | 0,13 | 4,57 | 4,71 | 27,31 | 31,34 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 452 | HQC | CTCP Tư vấn - TMDV Địa ốc Hoàng Quân | HOSE | 2,52 | 0.8% | 1.19% | -4.37% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | Suy yếu | 5,12 tỷ | Rất thấp | 0,98 | 20.53x | 0,19 | 2,51 | 2,55 | 11,40 | 43,59 | T-18 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 453 | HRC | CTCP Cao su Hòa Bình | HOSE | 58,90 | 6.9% | 28.52% | 25.89% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | Giảm giá | 303,96 triệu | Rất thấp | 0,02 | 31.20x | -0,79 | 50,28 | 46,29 | 28,63 | 69,59 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 454 | HSG | CTCP Tập đoàn Hoa Sen | HOSE | 12,05 | -0.41% | -0.41% | -3.25% | Trung tính | Trung tính | Giảm giá | Giảm giá | 53,83 tỷ | Cao | 0,92 | 19.02x | 1,28 | 12,20 | 12,18 | 13,52 | 49,19 | T-25 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 455 | HSL | CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà | HOSE | 4,96 | -0.2% | -0.4% | -4.44% | Giảm | Giảm | Giảm giá | Tích lũy | 1,28 tỷ | Rất thấp | 0,53 | 46.99x | -1,00 | 4,99 | 5,07 | 20,10 | 38,65 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 456 | HSM | Tổng CTCP Dệt May Hà Nội | HNX | 6,10 | 0% | -8.2% | -19.67% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 8,81 triệu | Rất thấp | 0,29 | 6,28 | 6,46 | 14,82 | 43,87 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 457 | HSP | CTCP Sơn Tổng hợp Hà Nội | HNX | 16,00 | 0% | 1.25% | 8.75% | Trung tính | Tăng mạnh | Giảm giá | - | 48,98 triệu | Rất thấp | 0,15 | 15,86 | 15,68 | 16,80 | 55,49 | T-23 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 458 | HSV | CTCP Tập đoàn HSV Việt Nam | HNX | 4,40 | 0% | 0% | -4.55% | Trung tính | Điều chỉnh | Tích lũy | - | 164,20 triệu | Rất thấp | 0,69 | 4,42 | 4,46 | 9,43 | 46,10 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 459 | HT1 | CTCP Xi măng VICEM Hà Tiên | HOSE | 13,85 | 0.36% | -3.61% | -11.19% | Giảm | Trung tính | Giảm giá | Giảm giá | 4,90 tỷ | Rất thấp | 0,82 | 15.06x | 0,03 | 14,16 | 14,59 | 21,75 | 31,33 | T-39 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 460 | HTC | CTCP TM Hóc Môn | HNX | 37,90 | 0% | 10.82% | 12.14% | Tăng | Tăng mạnh | Tăng giá | Tích lũy | 263,98 triệu | Rất thấp | -0,16 | 30.12x | -3,56 | 36,55 | 36,35 | 21,19 | 53,50 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 461 | HTE | CTCP Dau tu kinh doanh Dien luc TP.HCM | HNX | 3,20 | 0% | 0% | -3.13% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 17,20 triệu | Rất thấp | 0,32 | -9.00x | 3,23 | 3,26 | 13,71 | 44,38 | T-39 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 462 | HTG | Tổng CTCP Dệt may Hòa Thọ | HOSE | 41,00 | 0% | -1.1% | -2.68% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 281,93 triệu | Rất thấp | 0,47 | 5.37x | 0,51 | 41,30 | 41,67 | 15,07 | 36,74 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 463 | HTI | CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO | HOSE | 23,80 | -0.83% | 0.42% | -0.21% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 585,60 triệu | Rất thấp | 0,50 | 4.30x | 0,14 | 23,87 | 23,95 | 16,06 | 44,43 | T-47 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 464 | HTL | CTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường Long | HOSE | 20,60 | -6.79% | -5.1% | -11.65% | Hồi phục | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 27,35 triệu | Rất thấp | 0,30 | 10.45x | 1,43 | 22,03 | 22,20 | 21,52 | 45,22 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 465 | HTM | CTCP Tong CTy Thuong mai Ha noi | HNX | 9,20 | 0% | -1.09% | -2.17% | Trung tính | Giảm mạnh | Giảm giá | - | 7,46 triệu | Rất thấp | 0,50 | -69.41x | 9,35 | 9,60 | 9,37 | 44,33 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 466 | HTN | CTCP Hưng Thịnh Incons | HOSE | 8,22 | 0.24% | 3.41% | 11.8% | Tăng | Hồi phục | Suy yếu | Tích lũy | 2,15 tỷ | Rất thấp | 0,99 | -101.64x | 0,89 | 8,12 | 7,92 | 20,27 | 60,85 | T-31 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 467 | HTP | CTCP In Sách giáo khoa Hoà Phát | HNX | 1,10 | 0% | 9.09% | 0% | Hồi phục | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 28,40 triệu | Rất thấp | -0,13 | -4.06x | 1,06 | 1,08 | 35,30 | 50,96 | T-96 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | |||||
| 468 | HTT | CTCP Thuong mai Ha Tay | HNX | 1,60 | 0% | 0% | 12.5% | Tăng mạnh | Trung tính | Suy yếu | Suy yếu | 0,32 triệu | Rất thấp | 0,34 | 2.17x | -6,43 | 1,60 | 1,55 | 41,88 | 80,55 | T-21 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 469 | HTV | CTCP Logistics Vicem | HOSE | 14,00 | 0% | -1.07% | 5.71% | Trung tính | Tăng | Suy yếu | Tích lũy | 30,77 triệu | Rất thấp | 0,36 | 10.59x | 0,29 | 13,83 | 13,41 | 18,97 | 64,77 | T-24 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 470 | HU1 | CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1 | HOSE | 6,80 | 0% | 0% | 5.88% | Tăng mạnh | Tăng | Suy yếu | Tích lũy | 0,17 triệu | Rất thấp | 0,10 | 44.62x | 6,80 | 6,70 | 47,41 | 65,56 | T-19 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 471 | HU3 | CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD3 | HNX | 3,00 | 0% | 3.33% | -3.33% | Hồi phục | Giảm mạnh | Giảm giá | Tích lũy | 36,08 triệu | Rất thấp | 0,40 | 2,97 | 3,01 | 21,78 | 49,06 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 472 | HU4 | CTCP Dau tu va Xay dung HUD4 | HNX | 10,20 | 0% | 1.96% | 3.92% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tích lũy | - | 40,06 triệu | Rất thấp | 0,75 | 9,82 | 9,81 | 26,29 | 55,33 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 473 | HU6 | CTCP Đầu tư Phát triển nhà và đô thị HUD6 | HNX | 4,30 | 0% | -4.65% | -4.65% | Trung tính | Hồi phục | Tích lũy | - | 15,74 triệu | Rất thấp | 0,07 | 4,27 | 4,27 | 12,85 | 50,77 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 474 | HUB | CTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế | HOSE | 13,00 | -0.38% | -2.31% | -6.92% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 459,00 triệu | Rất thấp | 0,42 | 6.23x | 0,28 | 13,28 | 13,61 | 31,89 | 37,56 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 475 | HUG | CTCP Tong cty may Hung Yen | HNX | 30,40 | 0% | 4.61% | -3.29% | Hồi phục | Tăng mạnh | Giảm giá | - | 2,49 triệu | Rất thấp | 0,56 | 29,99 | 30,12 | 21,07 | 53,68 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 476 | HUT | CTCP Tasco | HNX | 15,70 | -1.26% | 0% | -7.01% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 26,74 tỷ | Thấp | 0,78 | 30.79x | 0,14 | 15,85 | 16,09 | 11,82 | 41,63 | T-15 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 477 | HVH | CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC | HOSE | 11,40 | -0.87% | -0.88% | -4.82% | Giảm mạnh | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 1,71 tỷ | Rất thấp | 0,38 | 11.89x | 0,45 | 11,49 | 11,61 | 27,14 | 36,21 | T-31 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 478 | HVN | Tổng CTy Hàng không Việt Nam - CTCP | HOSE | 21,05 | -1.41% | -2.61% | -8.79% | Trung tính | Giảm mạnh | Giảm giá | Tích lũy | 13,63 tỷ | Thấp | 0,97 | 7.63x | -0,72 | 21,47 | 21,98 | 16,22 | 35,16 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 479 | HVT | CTCP Hóa chất Việt Trì | HNX | 27,40 | 0% | -1.46% | -0.73% | Trung tính | Giảm | Tích lũy | Giảm giá | 429,95 triệu | Rất thấp | 0,53 | 7.23x | 0,28 | 27,49 | 27,57 | 15,41 | 45,16 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 480 | HVX | CTCP Xi măng Vicem Hải Vân | HOSE | 2,50 | 4.17% | 4% | 12% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tăng giá | Giảm giá | 43,46 triệu | Rất thấp | 0,13 | -2.03x | 0,47 | 2,45 | 2,40 | 31,41 | 57,20 | T-15 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 481 | HWS | CTCP Cấp nước Huế | HNX | 15,00 | 2.04% | 0.67% | -1.33% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | - | 93,68 triệu | Rất thấp | 0,30 | 14,96 | 14,98 | 43,62 | 50,97 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 482 | IBD | CTCP In tong hop Thai Binh Duong | HNX | 5,40 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,21 | 5,40 | 5,44 | 93,95 | 1,94 | T-80 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 483 | ICC | CTCP Xay dung Cong nghiep | HNX | 32,00 | 0% | -15.94% | -15.94% | Giảm | Giảm mạnh | Giảm giá | - | 0,16 triệu | Rất thấp | - | 35.19x | 33,75 | 35,42 | 20,78 | 35,30 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 484 | ICG | CTCP Xây dựng Sông Hồng | HNX | 16,50 | 1.85% | -17.58% | -7.88% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Giảm giá | Tích lũy | 254,96 triệu | Rất thấp | 0,16 | 17.36x | 0,00 | 17,16 | 17,93 | 31,94 | 30,99 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 485 | ICI | CTCP Đầu tư và Xây dựng Công nghiệp | HNX | 8,50 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 0,04 triệu | Rất thấp | - | 77.78x | 8,50 | 8,56 | 95,97 | 11,74 | T-32 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 486 | ICN | CTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO | HNX | 30,30 | -1.94% | 0% | -5.28% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 146,72 triệu | Rất thấp | 0,50 | 30,89 | 31,15 | 25,65 | 44,43 | T-70 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 487 | ICT | CTCP Viễn thông - Tin học Bưu điện | HOSE | 18,00 | 0% | 0% | 1.11% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 200,59 triệu | Rất thấp | 0,56 | 18.01x | 17,99 | 17,92 | 31,00 | 58,58 | T-9 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần mềm & Dịch vụ CNTT | |||||
| 488 | IDC | Tổng CTy IDICO - CTCP | HNX | 43,10 | -1.82% | -3.94% | -11.14% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 71,51 tỷ | Cao | 1,18 | 9.36x | -3,47 | 44,16 | 45,28 | 12,78 | 35,83 | T-14 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 489 | IDI | CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia I.D.I | HOSE | 5,94 | 0.51% | -5.72% | -12.96% | Giảm | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 3,33 tỷ | Rất thấp | 0,88 | 12.10x | 0,17 | 6,07 | 6,32 | 22,60 | 31,00 | T-38 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 490 | IDJ | CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam | HNX | 4,60 | 4.55% | 17.39% | 13.04% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 2,11 tỷ | Rất thấp | 1,20 | -6.16x | 0,03 | 4,31 | 4,09 | 36,70 | 76,41 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 491 | IDP | CTCP Sữa Quốc Tế LOF | HNX | 281,40 | 0% | -0.39% | 4.05% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Tăng giá | - | 1,45 tỷ | Rất thấp | 0,16 | 284,60 | 278,89 | 31,41 | 55,22 | T-23 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 492 | IDV | IDV - CTCP Phát triển hạ tầng Vĩnh Phúc | HNX | 22,90 | 0% | -1.31% | -1.75% | Trung tính | Giảm | Tích lũy | Suy yếu | 232,40 triệu | Rất thấp | 0,71 | 9.20x | 3,06 | 23,00 | 23,15 | 14,42 | 41,37 | T-47 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 493 | IHK | CTCP In Hàng không | HNX | 8,70 | 0% | 9.2% | 20.69% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tăng giá | - | 3,89 triệu | Rất thấp | -0,09 | 3.76x | 0,06 | 8,43 | 7,95 | 31,77 | 74,66 | T-14 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||
| 494 | IJC | CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | HOSE | 9,96 | -0.3% | -1.41% | -5.92% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 15,44 tỷ | Thấp | 0,92 | 7.37x | 0,18 | 10,03 | 10,13 | 11,59 | 40,48 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 495 | ILA | CTCP ILA | HNX | 5,30 | -3.64% | 1.89% | -3.77% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 36,83 triệu | Rất thấp | 0,42 | 5,38 | 5,39 | 29,08 | 47,81 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 496 | ILB | CTCP ICD Tân Cảng - Long Bình | HOSE | 21,60 | -1.37% | -1.16% | 0% | Điều chỉnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 146,76 triệu | Rất thấp | 0,34 | 8.15x | -0,65 | 21,76 | 21,74 | 23,52 | 45,60 | T-12 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||
| 497 | ILS | CTCP Dau tu Thuong mai va Dich vu Quoc te | HNX | 26,50 | 8.16% | 10.19% | 31.32% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tăng giá | - | 948,85 triệu | Rất thấp | 0,31 | 54.87x | 24,40 | 22,78 | 30,70 | 71,02 | T-13 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 498 | IMP | CTCP Dược phẩm Imexpharm | HOSE | 46,50 | -1.17% | -0.75% | -20.43% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 1,30 tỷ | Rất thấp | 0,39 | 23.17x | 2,74 | 47,55 | 49,67 | 28,10 | 31,65 | T-15 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 499 | IN4 | CTCP In số 4 | HNX | 43,70 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,00 | 43,70 | 43,70 | 34,80 | 67,31 | T-75 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 500 | INC | CTCP Tư vấn đầu tư IDICO | HNX | 13,00 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 1,30 triệu | Rất thấp | 0,00 | 18.54x | 0,09 | 13,00 | 13,00 | 4,22 | 49,63 | T-29 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 501 | INN | CTCP Bao bì và In Nông nghiệp | HNX | 37,00 | 0% | -7.3% | -6.76% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 201,48 triệu | Rất thấp | 0,27 | 6.52x | 0,78 | 37,88 | 38,67 | 11,42 | 38,19 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||
| 502 | IPA | CTCP Tap doan dau tu I.P.A | HNX | 14,40 | 0.7% | -2.08% | -11.81% | Giảm mạnh | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 540,73 triệu | Rất thấp | 1,21 | 6.82x | 0,51 | 14,66 | 15,09 | 25,19 | 36,67 | T-21 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 503 | IRC | CTCP Cao su Công nghiệp | HNX | 4,70 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,03 | 4,70 | 4,70 | 100,00 | 0,00 | T-290 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 504 | ISG | CTCP van tai bien va hop tac lao dong quoc te | HNX | 9,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | - | 5,81 triệu | Rất thấp | 0,02 | 9,00 | 8,99 | 94,66 | 79,15 | T-33 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 505 | ISH | CTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO | HNX | 23,00 | 0% | -6.52% | -11.74% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 8,52 triệu | Rất thấp | 0,40 | 23,76 | 24,43 | 13,87 | 43,04 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 506 | IST | CTCP ICD Tan cang Song than | HNX | 41,00 | -11.64% | 11.22% | 12.93% | Tăng | Trung tính | Tích lũy | - | 7,66 triệu | Rất thấp | 0,66 | 40,34 | 38,38 | 22,96 | 56,05 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 507 | ITC | CTCP Đầu tư - Kinh doanh Nhà | HOSE | 12,10 | -0.41% | 2.89% | -0.41% | Tăng | Trung tính | Tích lũy | Suy yếu | 1,18 tỷ | Rất thấp | 0,89 | 23.22x | 0,51 | 12,07 | 11,98 | 21,03 | 55,14 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 508 | ITD | CTCP Công nghệ Tiên Phong | HOSE | 16,00 | 0% | -0.94% | -1.56% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 146,17 triệu | Rất thấp | 0,43 | 5.86x | 0,10 | 16,05 | 16,14 | 15,04 | 40,19 | T-48 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||
| 509 | ITQ | CTCP Tập đoàn Thiên Quang | HNX | 2,60 | 0% | -3.85% | -11.54% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Giảm giá | 201,57 triệu | Rất thấp | 0,76 | 13.17x | 0,02 | 2,64 | 2,71 | 41,69 | 39,14 | T-16 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 510 | ITS | CTCP Dau tu, Thuong mai va Dich vu - Vinacomin | HNX | 3,90 | 0% | 0% | -2.56% | Trung tính | Giảm | Tích lũy | - | 9,67 triệu | Rất thấp | 0,77 | 3,90 | 3,95 | 9,03 | 44,89 | T-25 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 511 | IVS | CTCP Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | HNX | 6,90 | -1.43% | 2.9% | 5.8% | Điều chỉnh | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 545,83 triệu | Rất thấp | 0,83 | 32.88x | 0,69 | 6,91 | 6,78 | 29,99 | 53,07 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 512 | JOS | CTCP Che bien Thuy san Xuat khau Minh Hai | HNX | 1,60 | 0% | 12.5% | 31.25% | Tăng mạnh | Trung tính | Tăng giá | - | 8,61 triệu | Rất thấp | 0,04 | 1,47 | 1,33 | 76,39 | 93,48 | T-26 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 513 | JVC | CTCP Đầu tư và Phát triển Y tế Việt Nhật | HOSE | 3,90 | 0% | 1.79% | -10.77% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Giảm giá | Tích lũy | 496,68 triệu | Rất thấp | 0,78 | 8.76x | 0,38 | 3,93 | 4,08 | 53,69 | 35,94 | T-67 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Thiết bị & Dịch vụ Y tế | ||||
| 514 | KBC | Tổng CTy Phát triển Đô Thị Kinh Bắc - Công ty CP | HOSE | 31,80 | -0.78% | -2.2% | -4.72% | Trung tính | Trung tính | Giảm giá | Suy yếu | 125,09 tỷ | Rất cao | 1,11 | 18.92x | 4,11 | 32,68 | 33,23 | 18,02 | 39,75 | T-4 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 515 | KCB | CTCP Khoáng sản và luyện kim Cao Bằng | HNX | 11,80 | 0% | -1.69% | -9.32% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 384,38 triệu | Rất thấp | 1,12 | 11,95 | 12,22 | 8,52 | 39,76 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 516 | KDC | CTCP Tập đoàn Kido | HOSE | 47,70 | -1.85% | 0% | -1.57% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 36,31 tỷ | Trung bình | 0,11 | 22.58x | 0,01 | 47,94 | 47,57 | 42,99 | 52,42 | T-3 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 517 | KDH | CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền | HOSE | 23,15 | -1.07% | -2.59% | -14.69% | Giảm | Giảm mạnh | Giảm giá | Suy yếu | 111,79 tỷ | Rất cao | 1,09 | 23.82x | 0,72 | 23,63 | 24,49 | 24,56 | 28,40 | T-16 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 518 | KDM | CTCP Tập đoàn GCL | HNX | 23,60 | -9.58% | -16.53% | -18.22% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Giảm giá | Tích lũy | 294,60 triệu | Rất thấp | 0,14 | -37.72x | 0,13 | 26,03 | 27,29 | 61,25 | 20,46 | T-43 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 519 | KGM | CTCP Xuat nhap khau Kien Giang | HNX | 5,80 | 0% | 3.45% | 1.72% | Tăng mạnh | Tăng | Tích lũy | - | 43,50 triệu | Rất thấp | 0,74 | 5,71 | 5,66 | 42,17 | 58,48 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 520 | KHG | CTCP Tập đoàn Khải Hoàn Land | HOSE | 5,24 | -0.57% | -1.15% | -6.87% | Giảm | Giảm mạnh | Tích lũy | Suy yếu | 29,47 tỷ | Thấp | 0,85 | 35.06x | 1,53 | 5,31 | 5,39 | 23,56 | 35,73 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 521 | KHP | CTCP Điện lực Khánh Hòa | HOSE | 10,25 | 0% | -0.98% | -1.95% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 137,81 triệu | Rất thấp | 0,44 | 11.02x | 0,11 | 10,33 | 10,43 | 26,86 | 36,61 | T-120 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 522 | KHS | CTCP Kiên Hùng | HNX | 13,60 | -0.73% | -7.35% | -18.38% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 112,29 triệu | Rất thấp | 0,61 | 5.10x | -1,40 | 14,29 | 14,78 | 34,57 | 26,82 | T-63 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 523 | KHW | CTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa | HNX | 33,50 | 0% | 0% | 1.49% | Trung tính | Tăng | Tích lũy | - | 2,53 triệu | Rất thấp | 0,15 | 33,51 | 33,37 | 14,94 | 55,16 | T-21 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 524 | KKC | CTCP Tập đoàn Thành Thái | HNX | 5,90 | 0% | -1.69% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Giảm giá | 1,33 triệu | Rất thấp | - | 3.67x | 0,23 | 5,93 | 6,00 | 37,43 | 39,62 | T-43 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 525 | KLB | NHTM CP Kiên Long | HOSE | 14,10 | -0.35% | 0.71% | 0.35% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 5,00 tỷ | Rất thấp | 0,96 | 3.52x | 0,08 | 14,23 | 14,25 | 30,24 | 48,24 | T-1 | Từ tăng sang giảm | |||||||
| 526 | KMR | CTCP MIRAE | HOSE | 2,82 | 2.17% | 3.55% | 3.55% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 47,06 triệu | Rất thấp | 0,32 | 34.63x | 2,77 | 2,75 | 30,99 | 68,51 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | |||||
| 527 | KMT | CTCP Kim Khí Miền Trung | HNX | 9,70 | 0% | 0% | 8.25% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tăng giá | Tích lũy | 4,06 triệu | Rất thấp | 0,07 | 15.28x | -0,37 | 9,66 | 9,54 | 26,64 | 52,34 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 528 | KOS | CTCP KOSY | HOSE | 38,60 | -0.52% | -0.26% | -0.39% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | Suy yếu | 17,74 tỷ | Thấp | 0,02 | 441.06x | -42,71 | 38,67 | 38,46 | 28,12 | 56,57 | T-5 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 529 | KSB | CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương | HOSE | 15,50 | -0.32% | -2.58% | -6.77% | Trung tính | Giảm | Tích lũy | Giảm giá | 10,86 tỷ | Thấp | 0,89 | 13.77x | 0,27 | 15,71 | 15,95 | 11,02 | 37,67 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 530 | KSD | CTCP Đầu tư DNA | HNX | 4,50 | 0% | 8.89% | 0% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Giảm giá | 0,99 triệu | Rất thấp | 0,23 | 93.42x | 0,54 | 4,37 | 4,27 | 17,33 | 59,76 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 531 | KSF | CTCP Tập đoàn Sunshine | HNX | 85,40 | 0.71% | 4.68% | 1.64% | Giảm | Điều chỉnh | Giảm giá | Suy yếu | 4,21 tỷ | Rất thấp | 0,51 | 5.52x | 0,01 | 85,41 | 86,19 | 22,62 | 49,12 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 532 | KST | CTCP KASATI | HNX | 13,90 | 0% | 2.88% | 2.88% | Tăng mạnh | Tăng | Tích lũy | Tích lũy | 6,10 triệu | Rất thấp | 0,24 | 7.54x | 0,79 | 13,67 | 13,56 | 30,81 | 78,13 | T-18 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần cứng & Thiết bị CN | ||||
| 533 | KSV | Tong CTy Khoang san TKV-CTCP | HNX | 156,90 | -0.25% | 3.12% | -5.16% | Trung tính | Tăng mạnh | Tích lũy | Giảm giá | 4,56 tỷ | Rất thấp | 0,63 | 11.79x | 0,11 | 157,94 | 157,19 | 11,67 | 49,73 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 534 | KTC | CTCP TM Kiên Giang | HNX | 9,20 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,09 | 9,20 | 9,20 | 44,48 | 27,70 | T-66 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 535 | KTL | CTCP Kim khi Thang Long | HNX | 21,00 | 0% | 0% | -7.62% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 4,85 triệu | Rất thấp | -0,13 | 7.76x | 21,04 | 21,68 | 10,31 | 40,99 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 536 | KTS | CTCP Đường Kon Tum | HNX | 20,30 | 0% | -6.9% | -14.29% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 73,48 triệu | Rất thấp | 0,08 | 6.11x | -0,10 | 20,70 | 21,56 | 75,48 | 32,52 | T-205 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 537 | L10 | CTCP Lilama 10 | HOSE | 26,85 | 0% | 0% | 6.15% | Tăng mạnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 1,34 triệu | Rất thấp | 0,42 | 6.75x | 0,14 | 26,84 | 26,56 | 48,72 | 87,06 | T-17 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 538 | L12 | CTCP Licogi 12 | HNX | 6,00 | 0% | 28.33% | 21.67% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tăng giá | - | 9,15 triệu | Rất thấp | 0,72 | 5,43 | 4,99 | 27,38 | 66,86 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 539 | L14 | L14 - CTCP LICOGI 14 | HNX | 23,30 | -0.85% | 0.86% | -5.15% | Trung tính | Giảm mạnh | Giảm giá | Tích lũy | 1,28 tỷ | Rất thấp | 1,45 | 48.08x | -1,81 | 23,55 | 23,81 | 13,44 | 43,63 | T-5 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 540 | L18 | CTCP Đầu tư và Xây dựng số 18 | HNX | 20,90 | 0% | -9.09% | -12.44% | Trung tính | Giảm | Giảm giá | Tích lũy | 316,18 triệu | Rất thấp | 0,94 | 6.08x | -0,38 | 21,56 | 22,45 | 17,40 | 31,75 | T-13 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 541 | L40 | CTCP đầu tư và xây dựng 40 | HNX | 68,40 | -1.01% | 0.44% | 6.43% | Điều chỉnh | Giảm | Tăng giá | Tích lũy | 8,59 tỷ | Rất thấp | 0,37 | 1.55x | 0,00 | 68,81 | 68,09 | 30,31 | 52,14 | T-18 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 542 | L43 | CTCP Lilama 45.3 | HNX | 2,80 | 0% | -7.14% | -3.57% | Trung tính | Giảm | Tăng giá | Tích lũy | 0,67 triệu | Rất thấp | 0,75 | 2,88 | 2,87 | 12,99 | 47,29 | T-9 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 543 | L45 | CTCP Lilama 45.1 | HNX | 1,70 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tích lũy | - | 0,06 triệu | Rất thấp | -0,06 | 1,67 | 1,63 | 36,62 | 63,36 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 544 | L61 | CTCP Lilama 69-1 | HNX | 1,20 | 0% | 0% | -16.67% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Giảm giá | Tích lũy | 0,03 triệu | Rất thấp | -0,17 | 1,23 | 1,30 | 99,74 | 0,01 | T-124 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 545 | L62 | CTCP Lilama 69-2 | HNX | 2,80 | 0% | 7.14% | 7.14% | Tăng mạnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 2,68 triệu | Rất thấp | -0,24 | 2,69 | 2,60 | 81,11 | 81,26 | T-43 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 546 | L63 | CTCP Lilama 69-3 | HNX | 9,50 | 0% | -6.32% | 0% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Giảm giá | - | 1,00 triệu | Rất thấp | 0,10 | 88.60x | 9,68 | 9,63 | 49,68 | 49,07 | T-49 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 547 | LAF | CTCP Chế biến Hàng xuất khẩu Long An | HOSE | 16,85 | 0% | 0.3% | 0% | Giảm | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 38,42 triệu | Rất thấp | 0,41 | 6.31x | 0,66 | 16,90 | 17,02 | 24,51 | 41,55 | T-40 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 548 | LAI | CTCP Dau tu xay dung Long An IDICO | HNX | 11,40 | -2.56% | 0% | 0.88% | Điều chỉnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 68,87 triệu | Rất thấp | 0,89 | 11,66 | 11,58 | 21,26 | 46,86 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 549 | LAS | CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao | HNX | 15,70 | 0.64% | 1.91% | -6.37% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | Giảm giá | 5,45 tỷ | Rất thấp | 0,81 | 15.48x | -0,46 | 15,69 | 16,00 | 28,17 | 41,45 | T-37 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 550 | LAW | CTCP Cap thoat nuoc Long An | HNX | 30,20 | 0% | -5.63% | 1.32% | Tăng mạnh | Giảm | Tích lũy | - | 5,11 triệu | Rất thấp | 0,05 | 15.87x | 30,17 | 29,80 | 46,80 | 50,67 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 551 | LBE | CTCP TM và DV LVA | HNX | 28,50 | -1.72% | -4.56% | -10.18% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | - | 565,02 triệu | Rất thấp | -0,01 | 5.18x | 28,98 | 30,10 | 25,73 | 35,80 | T-27 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | |||||
| 552 | LBM | CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng | HOSE | 30,30 | 4.84% | 7.43% | 1.16% | Hồi phục | Hồi phục | Tích lũy | Giảm giá | 490,31 triệu | Rất thấp | 0,52 | 8.09x | 0,11 | 29,10 | 29,28 | 22,06 | 58,87 | T-80 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 553 | LCD | CTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ Điện | HNX | 19,60 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,00 | 211.80x | 2,71 | 19,60 | 19,60 | 100,00 | 99,01 | - | - | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 554 | LCG | CTCP Lizen | HOSE | 9,30 | -1.06% | -2.69% | -9.14% | Trung tính | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 15,08 tỷ | Thấp | 0,93 | 14.53x | 1,44 | 9,50 | 9,72 | 12,17 | 32,73 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 555 | LCM | CTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào cai | HNX | 0,80 | 0% | 12.5% | -12.5% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tích lũy | Giảm giá | 15,16 triệu | Rất thấp | 0,04 | 0,75 | 0,75 | 26,63 | 57,46 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||||
| 556 | LDG | CTCP Đầu tư LDG | HOSE | 3,19 | -0.62% | 0% | -13.48% | Trung tính | Trung tính | Giảm giá | Suy yếu | 2,39 tỷ | Rất thấp | 0,95 | 12.79x | 0,13 | 3,24 | 3,34 | 14,03 | 34,06 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 557 | LDP | CTCP Dược Lâm Đồng - Ladophar | HNX | 7,90 | 1.28% | 0% | 0% | Hồi phục | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 212,82 triệu | Rất thấp | 0,06 | 4.21x | 0,03 | 7,87 | 7,92 | 63,21 | 47,12 | T-96 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 558 | LEC | CTCP Bat dong san dien luc Mien Trung | HNX | 4,90 | 0% | -8.16% | 8.16% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Suy yếu | 2,57 triệu | Rất thấp | -0,13 | 4,93 | 4,85 | 14,70 | 51,56 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||||
| 559 | LG9 | CTCP Co gioi va Xay lap so 9 | HNX | 5,00 | 0% | 20% | -10% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | - | 1,93 triệu | Rất thấp | -0,16 | 4,76 | 4,86 | 20,98 | 50,62 | T-27 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 560 | LGC | CTCP Đầu tư Cầu Đường CII | HOSE | 64,80 | 0% | 0% | 6.33% | Tăng mạnh | Trung tính | Tăng giá | Tích lũy | 10,89 triệu | Rất thấp | 0,06 | 25.02x | -4,92 | 64,67 | 63,39 | 65,85 | 87,61 | T-32 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 561 | LGL | CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang | HOSE | 6,15 | -0.49% | -1.46% | 7.48% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Suy yếu | Tích lũy | 577,70 triệu | Rất thấp | 0,61 | 18.21x | 6,16 | 6,03 | 38,38 | 57,34 | T-25 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 562 | LHC | CTCP Đầu tư và xây dựng thủy lợi Lâm Đồng | HNX | 96,70 | 0% | 0% | 2.28% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 200,51 triệu | Rất thấp | 0,54 | 11.31x | 0,13 | 96,25 | 96,68 | 39,03 | 47,83 | T-40 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 563 | LHG | CTCP Long Hậu | HOSE | 27,75 | -0.18% | -0.9% | -2.34% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Suy yếu | 2,00 tỷ | Rất thấp | 0,67 | 5.45x | 27,94 | 28,13 | 14,49 | 39,20 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | |||||
| 564 | LIG | CTCP LICOGI13 | HNX | 3,60 | 0% | -2.78% | -5.56% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 545,71 triệu | Rất thấp | 1,01 | 15.34x | 0,01 | 3,66 | 3,72 | 16,53 | 40,15 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 565 | LIX | CTCP Bột giặt LIX | HOSE | 31,45 | -0.16% | 2.38% | -0.79% | Hồi phục | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 726,08 triệu | Rất thấp | 0,61 | 10.98x | 4,99 | 31,03 | 31,26 | 34,51 | 49,07 | T-51 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | SP gia dụng & Chăm sóc cá nhân | ||||
| 566 | LKW | CTCP Cấp nước Long Khánh | HNX | 35,10 | 0% | -1.42% | -0.85% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 9,86 triệu | Rất thấp | 0,13 | 35,22 | 35,26 | 19,65 | 45,60 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 567 | LLM | CTCP Tong CTy Lap may Viet Nam | HNX | 21,80 | 5.31% | 4.59% | 4.13% | Trung tính | Tăng mạnh | Tăng giá | - | 157,56 triệu | Rất thấp | 0,66 | 4,860.00x | 21,54 | 21,38 | 12,64 | 53,07 | T-29 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 568 | LM8 | CTCP Lilama 18 | HOSE | 13,55 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 0,07 triệu | Rất thấp | 0,06 | 13.03x | 13,55 | 13,55 | 14,14 | 56,62 | T-49 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 569 | LMC | CTCP Long Beach LMC | HNX | 6,10 | -14.08% | -14.75% | 8.2% | Trung tính | Điều chỉnh | Suy yếu | - | 10,87 triệu | Rất thấp | 0,43 | 6,88 | 6,84 | 19,00 | 47,23 | T-14 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 570 | LMI | CTCP Đầu tư Xây dựng Lắp máy IDICO | HNX | 9,80 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,06 | 9,80 | 9,80 | 40,31 | 29,52 | T-98 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 571 | LPB | NHTM CP Lộc Phát Việt Nam | HOSE | 51,70 | 0.39% | -2.13% | 7.74% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Tăng giá | Tích lũy | 66,90 tỷ | Cao | 0,63 | 14.07x | 1,04 | 51,91 | 49,73 | 35,88 | 62,38 | T-28 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 572 | LSS | CTCP Mía đường Lam Sơn | HOSE | 8,37 | -0.12% | 0.6% | -2.03% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 596,77 triệu | Rất thấp | 0,55 | 7.07x | 0,20 | 8,36 | 8,41 | 19,47 | 42,48 | T-55 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 573 | LTG | CTCP Tập đoàn Lộc Trời | HNX | 6,00 | 0% | -3.33% | -6.67% | Giảm mạnh | Trung tính | Giảm giá | - | 208,61 triệu | Rất thấp | 0,14 | 6,12 | 6,26 | 33,65 | 32,32 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 574 | LUT | CTCP Đầu tư Xây dựng Lương Tài | HNX | 0,50 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | - | 0,52 triệu | Rất thấp | 0,16 | 0,50 | 0,51 | 91,72 | 47,75 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 575 | M10 | CTCP Tong CTy May 10 | HNX | 22,10 | -1.78% | -2.26% | -0.45% | Trung tính | Điều chỉnh | Tích lũy | - | 77,37 triệu | Rất thấp | 0,74 | 22,41 | 22,41 | 18,81 | 42,56 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 576 | MA1 | CTCP Thiet bi | HNX | 32,80 | 5.13% | -15.24% | -3.66% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 36,84 triệu | Rất thấp | 0,15 | 32,98 | 34,23 | 12,66 | 46,99 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 577 | MAC | CTCP Tập đoàn Macstar | HNX | 12,20 | 0% | -10.66% | -21.31% | Giảm mạnh | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 23,81 triệu | Rất thấp | 0,26 | 6.42x | 12,92 | 13,61 | 30,17 | 34,30 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | |||||
| 578 | MAS | CTCP DV Hàng không Sân bay Đà Nẵng | HNX | 35,00 | 0% | 0% | 2.86% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 3,95 triệu | Rất thấp | 0,15 | 20.15x | 0,22 | 34,99 | 34,96 | 7,63 | 50,67 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 579 | MBB | NHTM CP Quân Đội | HOSE | 25,50 | -0.58% | -1.96% | -4.31% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 342,74 tỷ | Rất cao | 0,96 | 7.57x | 0,61 | 25,79 | 26,01 | 7,25 | 37,91 | T-13 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 580 | MBG | CTCP Tập đoàn MBG | HNX | 2,90 | 3.57% | 6.9% | 3.45% | Tăng | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 440,71 triệu | Rất thấp | 0,88 | 16.64x | -0,64 | 2,83 | 2,82 | 20,58 | 55,06 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 581 | MBS | CTCP Chung khoan MB | HNX | 19,80 | 2.06% | 1.52% | -4.55% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 50,68 tỷ | Cao | 1,42 | 11.89x | 0,50 | 19,50 | 19,92 | 42,05 | 41,47 | T-47 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 582 | MBT | CTCP Bat dong san cho thue Minh Bao Tin | HNX | 9,20 | 0% | 6.52% | -2.17% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 5,34 triệu | Rất thấp | 0,61 | 9,69 | 9,82 | 16,29 | 45,06 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 583 | MCC | CTCP Gạch ngói cao cấp | HNX | 13,70 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | Giảm giá | 0,00 triệu | Rất thấp | - | 23.54x | 0,15 | 13,70 | 13,70 | 99,89 | 51,86 | T-79 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 584 | MCF | Cổ phếu CTCP Xây lắp Cơ khí & Lương thực Thực phẩm | HNX | 7,30 | 0% | -9.59% | -4.11% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 66,98 triệu | Rất thấp | 0,32 | 8.75x | 7,58 | 7,70 | 35,77 | 29,53 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | |||||
| 585 | MCG | CTCP nang luong va bat dong san MCG | HNX | 2,60 | 4% | 3.85% | 3.85% | Trung tính | Tăng | Giảm giá | Tích lũy | 129,24 triệu | Rất thấp | 0,93 | -64.61x | 2,60 | 2,57 | 11,05 | 53,11 | T-20 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 586 | MCH | CTCP Hàng tiêu dùng Masan | HOSE | 132,90 | -0.08% | 5.19% | -5.34% | Hồi phục | - | Giảm giá | - | 36,98 tỷ | Trung bình | 0,66 | 25.84x | -0,64 | 132,03 | 134,89 | 22,75 | 41,91 | T-35 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||
| 587 | MCM | CTCP Giống bò sữa Mộc Châu | HOSE | 28,50 | 0% | 0% | 10.18% | Điều chỉnh | Tăng | Tăng giá | Tích lũy | 1,63 tỷ | Rất thấp | 0,50 | 13.77x | 0,99 | 28,44 | 27,82 | 37,69 | 63,70 | T-17 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 588 | MCO | CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam | HNX | 5,20 | 0% | -1.92% | -1.92% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 9,40 triệu | Rất thấp | 0,78 | 265.20x | -4,34 | 5,21 | 5,24 | 9,66 | 47,61 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 589 | MCP | CTCP In và Bao bì Mỹ Châu | HOSE | 27,30 | 0% | 0.73% | -1.65% | Tăng | Trung tính | Tích lũy | Giảm giá | 402,08 triệu | Rất thấp | 0,20 | 58.19x | -0,84 | 27,20 | 27,16 | 20,47 | 55,33 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 590 | MDC | CTCP Than Mông Dương Vinacomin | HNX | 9,60 | 0% | 0% | -6.25% | Giảm mạnh | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 50,22 triệu | Rất thấp | 0,35 | 6.92x | -0,16 | 9,62 | 9,81 | 27,01 | 36,40 | T-35 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 591 | MDF | CTCP gỗ MDF VRG Quảng Trị | HNX | 4,60 | 0% | 0% | 0% | Giảm | Trung tính | Tích lũy | - | 5,16 triệu | Rất thấp | 0,54 | 4,61 | 4,70 | 21,46 | 44,60 | T-36 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 592 | MDG | CTCP Miền Đông | HOSE | 37,40 | 0% | 2.94% | -2.5% | Tăng | Tăng mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 312,45 triệu | Rất thấp | 0,09 | 5.67x | 37,01 | 36,90 | 20,70 | 51,53 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 593 | MED | CTCP Dược Trung Ương Mediplantex | HNX | 18,40 | 0% | 0% | -10.87% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Giảm giá | Tích lũy | 2,02 triệu | Rất thấp | -0,04 | 15.99x | 3,75 | 18,55 | 19,25 | 73,03 | 0,95 | T-72 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 594 | MEL | CTCP Thép Mê Lin | HNX | 7,70 | 0% | 0% | 11.69% | Trung tính | Trung tính | Tăng giá | Tích lũy | 4,94 triệu | Rất thấp | 0,20 | 10.45x | 0,29 | 7,66 | 7,49 | 18,95 | 58,02 | T-10 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 595 | MFS | CTCP Dich vu ky thuat MobiFone | HNX | 35,10 | -0.57% | 0.57% | -1.42% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 302,83 triệu | Rất thấp | 0,89 | 35,11 | 35,17 | 11,60 | 48,03 | T-64 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 596 | MGC | CTCP Dia chat Mo_TKV | HNX | 11,10 | -5.13% | -11.71% | -9.91% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 44,01 triệu | Rất thấp | 0,66 | 19.23x | 11,78 | 12,16 | 14,18 | 31,01 | T-30 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 597 | MGG | CTCP tong CTy Duc Giang | HNX | 24,10 | 0% | -1.66% | -5.81% | Giảm mạnh | Giảm | Tích lũy | - | 16,32 triệu | Rất thấp | 0,02 | 24,33 | 24,86 | 46,29 | 40,44 | T-24 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 598 | MGR | CTCP Tap doan MGroup | HNX | 4,80 | 0% | -2.08% | -2.08% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | - | 23,23 triệu | Rất thấp | 0,22 | 4,75 | 4,84 | 33,19 | 48,51 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 599 | MH3 | CTCP Khu CN Cao su Binh Long | HNX | 28,80 | 0% | 7.64% | 3.13% | Tăng | Trung tính | Tích lũy | - | 10,94 triệu | Rất thấp | 0,79 | 28,24 | 27,84 | 24,52 | 55,38 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 600 | MHC | CTCP MHC | HOSE | 9,90 | 0.51% | 1.62% | 1.41% | Tăng mạnh | Hồi phục | Giảm giá | Tích lũy | 211,79 triệu | Rất thấp | 0,68 | 2.33x | 0,00 | 9,78 | 9,71 | 36,65 | 54,30 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 601 | MIC | CTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam | HNX | 11,20 | -1.75% | -1.79% | -7.14% | Trung tính | Trung tính | Giảm giá | Giảm giá | 45,12 triệu | Rất thấp | 0,84 | 68.78x | -0,80 | 11,41 | 11,69 | 15,87 | 43,22 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 602 | MIE | CTCP Tong cty May va Thiet bi Cong nghiep | HNX | 8,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm | Điều chỉnh | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,15 | 8,00 | 8,02 | 22,21 | 39,08 | T-34 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 603 | MIG | Tổng CTCP Bảo hiểm Quân đội | HOSE | 17,25 | -0.29% | -0.58% | -7.25% | Giảm | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 2,72 tỷ | Rất thấp | 0,68 | 11.30x | 0,50 | 17,44 | 17,71 | 23,99 | 38,80 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Bảo hiểm | ||||
| 604 | MKV | CTCP dược thú y Cai Lậy | HNX | 17,70 | 0% | 0% | -23.16% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 102,07 triệu | Rất thấp | 0,05 | 5.54x | 0,05 | 17,75 | 18,83 | 44,56 | 31,22 | T-23 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 605 | MML | CTCP Masan MeatLife | HNX | 31,60 | 0% | -0.95% | -1.9% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 1,30 tỷ | Rất thấp | 1,07 | 31,72 | 31,89 | 15,41 | 43,06 | T-60 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 606 | MNB | Tổng CTy May Nhà Bè - Công ty CP | HNX | 25,20 | 0% | -16.27% | -3.17% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Tăng giá | - | 4,14 triệu | Rất thấp | 0,23 | 26,88 | 27,60 | 25,92 | 32,23 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 607 | MND | CTCP Moi truong Nam Dinh | HNX | 11,00 | 0% | 0% | 13.64% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tăng giá | - | 0,06 triệu | Rất thấp | -0,04 | 10,98 | 10,64 | 89,94 | 99,36 | T-14 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 608 | MPY | CTCP Moi truong Do thi Phu Yen | HNX | 13,50 | 0% | 0% | -5.19% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Giảm giá | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,07 | 13,50 | 13,21 | 47,80 | 71,77 | T-93 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 609 | MQN | CTCP Môi trường Đô thị Quảng Ngãi | HNX | 20,00 | -0.5% | 0% | -0.5% | Trung tính | Tăng mạnh | Tích lũy | - | 24,64 triệu | Rất thấp | -0,03 | 19,91 | 19,63 | 18,07 | 54,11 | T-35 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 610 | MSB | NHTM CP Hàng Hải Việt Nam | HOSE | 13,65 | -1.8% | 1.1% | 8.06% | Tăng mạnh | Tăng | Tăng giá | Tích lũy | 161,34 tỷ | Rất cao | 0,96 | 6.64x | 1,32 | 13,57 | 13,04 | 48,91 | 71,08 | T-27 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 611 | MSH | CTCP May Sông Hồng | HOSE | 34,70 | -1.14% | -4.61% | -5.48% | Trung tính | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 7,76 tỷ | Rất thấp | 0,62 | 7.21x | 0,10 | 35,85 | 36,45 | 11,87 | 32,42 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 612 | MSN | CTCP Tập đoàn MaSan | HOSE | 77,00 | -0.65% | -0.65% | -0.26% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 509,56 tỷ | Rất cao | 1,00 | 23.99x | 0,20 | 78,08 | 77,89 | 19,18 | 48,30 | T-30 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 613 | MSR | CTCP Masan High - Tech Materials | HNX | 38,70 | -3.25% | -5.94% | -19.12% | Trung tính | Điều chỉnh | Tích lũy | - | 78,66 tỷ | Cao | 1,56 | 40,33 | 41,82 | 18,33 | 37,87 | T-24 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 614 | MST | CTCP Đầu tư MST | HNX | 7,60 | -2.56% | -9.21% | -10.53% | Trung tính | Điều chỉnh | Tích lũy | Tích lũy | 15,79 tỷ | Thấp | 0,89 | 32.21x | 46,39 | 7,95 | 8,11 | 12,75 | 32,47 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 615 | MTL | CTCP dich vu moi truong do thi Tu liem | HNX | 6,10 | 0% | 0% | 6.56% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tăng giá | - | 18,54 triệu | Rất thấp | 0,17 | 44.12x | 6,04 | 5,85 | 28,69 | 63,73 | T-19 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 616 | MTP | CTCP Dược Medipharco | HNX | 14,00 | 0% | 0% | -5% | Trung tính | Điều chỉnh | Giảm giá | - | 26,55 triệu | Rất thấp | -0,13 | 14,02 | 14,19 | 16,61 | 47,76 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 617 | MTS | CTCP Vat tu - TKV | HNX | 10,00 | 0% | 0% | -6% | Hồi phục | Điều chỉnh | Tích lũy | - | 2,72 triệu | Rất thấp | 0,02 | 9,99 | 10,05 | 23,57 | 44,57 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 618 | MTV | CTCP Dich vu Moi truong va Cong trinh do thi Vung Tau | HNX | 14,30 | 0% | 2.1% | -11.89% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 4,24 triệu | Rất thấp | -0,14 | 24.26x | 14,24 | 14,48 | 41,86 | 43,02 | T-37 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 619 | MVB | TCT Cong nghiep mo Viet Bac TKV | HNX | 16,40 | 2.5% | -1.22% | 0.61% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 9,87 triệu | Rất thấp | 0,50 | 8.84x | 3,52 | 16,30 | 16,42 | 30,68 | 48,23 | T-42 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 620 | MVC | CTCP Vat lieu va Xay dung Binh Duong | HNX | 13,70 | 0% | -1.46% | -3.65% | Trung tính | Giảm | Tích lũy | - | 627,66 triệu | Rất thấp | 0,83 | 10.87x | 13,86 | 14,20 | 14,80 | 38,52 | T-26 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 621 | MVN | CTCP Tong cty Hang hai Viet Nam | HNX | 60,10 | 0% | 2% | 14.14% | Trung tính | Tăng mạnh | Tăng giá | - | 399,93 triệu | Rất thấp | 1,02 | 59,31 | 56,88 | 18,49 | 66,25 | T-18 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 622 | MWG | CTCP Đầu tư Thế Giới Di Động | HOSE | 81,10 | -1.1% | -2.96% | 1.36% | Trung tính | Giảm | Giảm giá | Tích lũy | 520,27 tỷ | Rất cao | 1,15 | 15.07x | 0,18 | 83,14 | 83,61 | 9,83 | 43,14 | T-1 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 623 | MZG | CTCP Miza | HNX | 13,20 | 3.13% | 3.03% | 2.27% | Tăng mạnh | Trung tính | Tích lũy | - | 3,62 tỷ | Rất thấp | 0,42 | 12,92 | 12,84 | 26,81 | 63,36 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 624 | NAB | NHTM CP Nam Á | HOSE | 12,35 | 0% | -1.21% | -9.31% | Giảm mạnh | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 24,67 tỷ | Thấp | 0,64 | 5.64x | 12,75 | 13,27 | 32,31 | 33,30 | T-4 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tài chính | Ngân hàng | |||||
| 625 | NAF | CTCP Nafoods Group | HOSE | 49,90 | 0% | -0.4% | -0.2% | Trung tính | Tăng mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 26,79 tỷ | Thấp | 0,10 | 14.31x | 0,15 | 49,78 | 49,64 | 12,02 | 55,25 | T-102 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 626 | NAG | CTCP Tập đoàn Nagakawa Việt Nam | HNX | 8,30 | 0% | -1.2% | 3.61% | Trung tính | Giảm mạnh | Giảm giá | Tích lũy | 1,49 tỷ | Rất thấp | 0,61 | 9.85x | 0,55 | 8,45 | 8,50 | 12,62 | 45,00 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 627 | NAP | CTCP Cang Nghe Tinh | HNX | 10,70 | 0% | -2.8% | -2.8% | Giảm mạnh | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 0,32 triệu | Rất thấp | 0,04 | 8.88x | 0,11 | 10,80 | 10,81 | 34,78 | 46,11 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 628 | NAS | CTCP Dich vu hang khong san bay Noi Bai | HNX | 31,90 | 0% | 0.63% | -0.31% | Hồi phục | Giảm | Tích lũy | - | 24,16 triệu | Rất thấp | 0,08 | 31,85 | 31,89 | 29,44 | 49,29 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 629 | NAU | CTCP Môi trường và Công trình đô thị Nghệ An | HNX | 7,00 | 0% | 0% | -51.43% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Giảm giá | - | 0,04 triệu | Rất thấp | -0,05 | 7,48 | 8,91 | 90,55 | 0,60 | T-59 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 630 | NAV | CTCP Nam Việt | HOSE | 16,70 | 0% | -1.5% | 3.59% | Tăng | Trung tính | Tích lũy | Giảm giá | 2,85 triệu | Rất thấp | 0,28 | 10.17x | -1,08 | 16,56 | 16,27 | 22,36 | 66,57 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 631 | NBB | CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy | HOSE | 17,80 | 0% | -0.84% | -1.69% | Hồi phục | Giảm | Tích lũy | Suy yếu | 340,77 triệu | Rất thấp | 0,48 | 192.01x | 0,17 | 17,78 | 17,86 | 30,54 | 47,81 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 632 | NBC | CTCP Than Núi Béo - Vinacomin | HNX | 8,80 | 2.33% | -2.27% | -14.77% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 686,69 triệu | Rất thấp | 0,24 | 8.71x | 0,47 | 8,79 | 9,22 | 21,16 | 36,32 | T-26 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 633 | NBE | CTCP Sach va Thiet bi Giao duc Mien Bac | HNX | 9,60 | -1.03% | 0% | -7.29% | Giảm mạnh | Giảm | Tích lũy | - | 23,99 triệu | Rất thấp | 0,36 | 9,69 | 9,96 | 42,74 | 25,21 | T-24 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 634 | NBP | CTCP Nhiệt điện Ninh Bình | HNX | 7,70 | 0% | 1.3% | 2.6% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 18,33 triệu | Rất thấp | 0,22 | 12.76x | 0,07 | 7,64 | 7,59 | 19,65 | 58,45 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 635 | NBT | CTCP Cap thoat nuoc Ben tre | HNX | 15,00 | 0% | 0% | -8% | Giảm mạnh | Giảm | Tích lũy | - | 5,22 triệu | Rất thấp | 0,24 | 15,04 | 15,41 | 46,42 | 23,71 | T-76 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 636 | NBW | CTCP Cấp nước Nhà Bè | HNX | 32,80 | 0% | -3.96% | 4.88% | Điều chỉnh | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 0,66 triệu | Rất thấp | 0,36 | 13.06x | -0,68 | 32,98 | 32,73 | 20,93 | 50,60 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 637 | NCG | CTCP Tập đoàn Nova Consumer | HNX | 10,70 | 0% | -0.93% | -4.67% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tích lũy | - | 218,53 triệu | Rất thấp | 0,89 | 10,69 | 10,66 | 28,00 | 50,44 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 638 | NCS | CTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài | HNX | 43,00 | 2.38% | 4.65% | 4.65% | Trung tính | Tăng mạnh | Tích lũy | - | 14,50 triệu | Rất thấp | - | 41,44 | 40,95 | 11,27 | 59,12 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 639 | NCT | CTCP DV Hàng hóa Nội Bài | HOSE | 91,90 | -0.11% | -0.54% | 1.09% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 1,58 tỷ | Rất thấp | 0,41 | 6.12x | 0,11 | 92,13 | 92,25 | 26,68 | 47,60 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 640 | ND2 | ND2 - CTCP Đầu tư và Phát triển điện Miền Bắc 2 | HNX | 36,00 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 23,69 triệu | Rất thấp | 0,21 | 8.40x | 35,97 | 35,93 | 12,94 | 53,19 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 641 | NDN | CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng | HNX | 11,00 | -1.79% | 4.55% | 7.27% | Tăng | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 2,37 tỷ | Rất thấp | 1,06 | 5.98x | 0,04 | 10,85 | 10,60 | 22,23 | 57,69 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 642 | NDT | Tổng CTCP Dệt may Nam Định | HNX | 4,70 | 0% | 0% | -4.26% | Giảm | Giảm | Tích lũy | - | 19,94 triệu | Rất thấp | 0,60 | 4,76 | 4,86 | 24,95 | 46,44 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 643 | NDX | CTCP xây lắp phát triển nhà Đà Nẵng | HNX | 6,70 | 0% | 0% | 5.97% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 41,07 triệu | Rất thấp | - | 14.35x | 0,01 | 6,69 | 6,56 | 54,98 | 90,77 | T-27 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 644 | NED | CTCP Dau tu va Phat trien Dien Tay Bac | HNX | 6,80 | 0% | -1.47% | -2.94% | Giảm | Trung tính | Tích lũy | - | 148,53 triệu | Rất thấp | 0,50 | 6,84 | 6,87 | 24,55 | 44,02 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 645 | NET | CTCP Bột giặt NET | HNX | 66,00 | 0% | -0.45% | -1.52% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 86,77 triệu | Rất thấp | 0,33 | 10.22x | -0,32 | 65,87 | 66,12 | 15,74 | 48,81 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | SP gia dụng & Chăm sóc cá nhân | ||||
| 646 | NFC | NFC-CTCP Phân lân Ninh Bình | HNX | 54,50 | 0% | -6.42% | -19.27% | Trung tính | Giảm | Giảm giá | Giảm giá | 129,67 triệu | Rất thấp | 0,03 | 5.93x | 0,05 | 56,50 | 60,15 | 19,53 | 32,79 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 647 | NGC | CTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Ngô Quyền | HNX | 1,20 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,06 | 1,20 | 1,20 | 100,00 | 0,00 | T-239 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||||
| 648 | NHA | Tổng CTy Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội | HOSE | 12,50 | 0% | -0.8% | -9.2% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 1,39 tỷ | Rất thấp | 1,03 | 17.92x | -0,31 | 12,63 | 12,87 | 18,29 | 36,93 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 649 | NHC | CTCP Gạch ngói Nhị Hiệp | HNX | 19,10 | 0% | -17.8% | -4.71% | Giảm | Trung tính | Giảm giá | Giảm giá | 1,75 triệu | Rất thấp | -0,04 | 12.70x | 0,02 | 19,92 | 20,65 | 20,44 | 39,38 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 650 | NHH | CTCP Nhựa Hà Nội | HOSE | 10,50 | 0.48% | 0.48% | 3.33% | Tăng | Trung tính | Tích lũy | Giảm giá | 345,59 triệu | Rất thấp | 0,76 | 8.17x | 10,46 | 10,40 | 24,23 | 54,82 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 651 | NHT | CTCP Sản xuất và TM Nam Hoa | HOSE | 15,50 | 3.33% | -0.97% | 19.68% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Suy yếu | Tích lũy | 601,30 triệu | Rất thấp | 0,22 | 7.81x | 0,07 | 15,26 | 14,63 | 37,65 | 68,42 | T-42 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 652 | NJC | CTCP May Nam Định | HNX | 12,80 | 0% | -3.13% | -6.25% | Giảm mạnh | Trung tính | Giảm giá | - | 1,46 triệu | Rất thấp | -0,28 | 12,94 | 13,30 | 32,13 | 31,47 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 653 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | 13,80 | 0% | 0% | -7.25% | Trung tính | Trung tính | Giảm giá | Giảm giá | 49,23 tỷ | Trung bình | 0,92 | 31.31x | 13,94 | 14,12 | 12,00 | 43,90 | T-6 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 654 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | 26,50 | 0% | 0.38% | -9.25% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | Suy yếu | 56,40 tỷ | Cao | 1,11 | 21.66x | -0,72 | 26,69 | 27,28 | 18,74 | 40,50 | T-14 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 655 | NLS | CTCP Cap thoat nuoc Lang Son | HNX | 6,80 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,12 | 6,80 | 6,80 | 99,99 | 100,00 | T-180 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 656 | NNC | CTCP Đá Núi Nhỏ | HOSE | 44,70 | -0.78% | -0.22% | -7.38% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Giảm giá | 1,84 tỷ | Rất thấp | 0,32 | 6.19x | 0,05 | 44,90 | 45,72 | 30,79 | 38,02 | T-84 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 657 | NNT | CTCP Cấp nước Ninh Thuận | HNX | 60,00 | 0% | 1.67% | 2.5% | Tăng | Giảm | Tích lũy | - | 7,94 triệu | Rất thấp | 0,10 | 59,60 | 59,58 | 21,34 | 52,59 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 658 | NO1 | CTCP Tập đoàn 911 | HOSE | 5,22 | -1.51% | -2.49% | -8.24% | Trung tính | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 214,41 triệu | Rất thấp | 0,59 | 5,34 | 5,49 | 19,42 | 30,53 | T-31 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 659 | NOS | CTCP Vận tải Biển và TM Phương Đông | HNX | 1,00 | 0% | 10% | 20% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tăng giá | - | 0,94 triệu | Rất thấp | -0,10 | 0,93 | 0,88 | 45,79 | 80,59 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 660 | NRC | CTCP Tập đoàn Danh Khôi | HNX | 6,10 | -1.61% | -4.92% | -3.28% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Giảm giá | Suy yếu | 9,02 tỷ | Rất thấp | 0,80 | 68.42x | 0,67 | 6,30 | 6,38 | 30,31 | 40,14 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 661 | NS2 | CTCP Nước sạch số 2 Hà Nội | HNX | 15,50 | -1.27% | 0% | -12.9% | Giảm | Giảm | Suy yếu | - | 30,41 triệu | Rất thấp | 0,30 | 688.23x | 15,71 | 16,16 | 20,79 | 41,67 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 662 | NSC | CTCP Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | HOSE | 75,00 | 0% | -2.67% | -0.67% | Giảm | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 62,05 triệu | Rất thấp | 0,28 | 6.25x | 3,48 | 75,74 | 75,88 | 21,31 | 43,96 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 663 | NSH | CTCP Tập đoàn Nhôm Sông Hồng Shalumi | HNX | 5,00 | 0% | -4% | -10% | Trung tính | Điều chỉnh | Giảm giá | Giảm giá | 1,01 tỷ | Rất thấp | 0,61 | 26.40x | 0,31 | 5,08 | 5,22 | 18,45 | 41,46 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 664 | NSL | CTCP cap nuoc Son La | HNX | 18,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,06 | 18,00 | 18,01 | 97,57 | 0,63 | T-93 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 665 | NST | CTCP Ngân Sơn | HNX | 12,40 | 0% | 0% | 3.23% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 41,62 triệu | Rất thấp | 0,01 | 5.53x | 0,04 | 12,37 | 12,38 | 20,48 | 50,79 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 666 | NT2 | CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | HOSE | 23,05 | -0.65% | -0.22% | -13.23% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 24,36 tỷ | Thấp | 0,75 | 5.31x | 0,01 | 23,21 | 24,15 | 26,58 | 35,58 | T-27 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 667 | NTC | CTCP Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên | HOSE | 139,00 | 0% | -0.14% | -2.88% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | Suy yếu | 783,53 triệu | Rất thấp | 1,00 | 11.62x | -32,85 | 139,38 | 140,73 | 42,85 | 31,31 | T-62 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 668 | NTH | CTCP Thủy điện Nước Trong | HNX | 57,00 | 0% | -2.63% | 0% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 12,68 triệu | Rất thấp | 0,03 | 10.05x | 0,25 | 57,30 | 57,47 | 13,65 | 44,14 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 669 | NTL | CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm | HOSE | 16,50 | -0.9% | 3.64% | 2.73% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Suy yếu | 7,85 tỷ | Rất thấp | 0,92 | 79.47x | -0,85 | 16,28 | 16,17 | 13,35 | 57,66 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 670 | NTP | CTCP Nhựa thiếu niên -Tiền Phong | HNX | 61,90 | -0.16% | 0.48% | 4.52% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 8,61 tỷ | Rất thấp | 0,77 | 11.29x | 0,52 | 61,64 | 60,51 | 18,67 | 61,60 | T-21 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 671 | NTT | CTCP Det - May Nha Trang | HNX | 10,30 | 0% | 0% | 4.85% | Tăng mạnh | Trung tính | Tích lũy | - | 0,45 triệu | Rất thấp | -0,18 | 10,16 | 9,88 | 42,54 | 80,10 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 672 | NTW | CTCP Cấp nước Nhơn Trạch | HNX | 22,90 | 0% | 12.66% | 12.66% | Tăng mạnh | Trung tính | Tích lũy | - | 3,90 triệu | Rất thấp | 0,20 | 21,65 | 20,68 | 43,58 | 93,79 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 673 | NVB | NHTM CP Quốc Dân | HNX | 10,60 | 0% | -1.89% | -5.66% | Trung tính | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 1,79 tỷ | Rất thấp | 0,99 | 318.04x | 10,69 | 10,79 | 15,84 | 40,82 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Ngân hàng | |||||
| 674 | NVL | CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | HOSE | 17,35 | 0.29% | 3.17% | -0.86% | Tăng mạnh | Trung tính | Giảm giá | Suy yếu | 572,18 tỷ | Rất cao | 0,99 | 11.25x | 0,08 | 17,17 | 17,16 | 25,25 | 54,42 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 675 | NVT | CTCP Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay | HOSE | 7,59 | 0% | -0.26% | -5.4% | Trung tính | Giảm | Tích lũy | Suy yếu | 19,58 triệu | Rất thấp | 0,30 | 27.79x | 0,05 | 7,61 | 7,68 | 19,08 | 46,26 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 676 | NXT | CTCP San xuat va Cung ung vat lieu xay dung Kon Tum | HNX | 4,20 | 0% | 4.76% | 11.9% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 2,40 triệu | Rất thấp | 0,56 | 4,10 | 4,05 | 14,85 | 55,00 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 677 | OCB | NHTM CP Phương Đông | HOSE | 11,25 | 0% | -2.67% | -2.22% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 20,85 tỷ | Thấp | 0,93 | 7.07x | 0,15 | 11,28 | 11,31 | 17,10 | 46,35 | T-3 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 678 | OCH | CTCP One Capital Hospitality | HNX | 5,60 | 0% | 0% | 1.79% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 266,32 triệu | Rất thấp | 0,59 | 14.77x | -0,26 | 5,60 | 5,62 | 11,38 | 48,71 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | ||||
| 679 | OGC | CTCP Tập đoàn Đại Dương | HOSE | 2,80 | 0.36% | -5% | -5.71% | Trung tính | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 1,08 tỷ | Rất thấp | 0,87 | 10.30x | -0,35 | 2,88 | 2,96 | 17,91 | 35,16 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 680 | OIL | Tổng CTy Dầu Việt Nam - Công ty CP | HNX | 16,20 | 4.52% | 12.35% | 8.64% | Trung tính | Tăng | Tích lũy | Tích lũy | 45,82 tỷ | Trung bình | 0,94 | 31.08x | 15,31 | 15,01 | 19,84 | 62,17 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | |||||
| 681 | ONE | CTCP Công nghệ ONE | HNX | 11,30 | 0% | -1.77% | 3.54% | Trung tính | Tăng mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 54,13 triệu | Rất thấp | 0,43 | 50.38x | 0,12 | 11,48 | 11,40 | 17,53 | 50,05 | T-47 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần mềm & Dịch vụ CNTT | ||||
| 682 | OPC | CTCP Dược phẩm OPC | HOSE | 23,30 | 0% | 1.29% | -2.15% | Tăng | Tăng mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 182,58 triệu | Rất thấp | 0,22 | 15.45x | 2,47 | 23,26 | 23,23 | 23,67 | 51,50 | T-12 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 683 | ORS | CTCP Chứng khoán Tiên Phong | HOSE | 13,45 | -0.37% | -1.12% | -1.12% | Trung tính | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 24,79 tỷ | Thấp | 1,10 | 49.56x | -1,19 | 13,48 | 13,43 | 16,90 | 50,51 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 684 | PAC | CTCP Pin Ắc quy miền Nam | HOSE | 22,15 | 0.45% | 0.23% | -8.35% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 7,97 tỷ | Rất thấp | 0,72 | 15.50x | -1,06 | 22,23 | 22,83 | 30,08 | 36,21 | T-27 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Ô tô & Linh kiện | ||||
| 685 | PAN | CTCP Tập đoàn PAN | HOSE | 33,00 | 0.15% | 0.61% | 5.15% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 38,26 tỷ | Trung bình | 0,68 | 6.15x | 0,07 | 32,47 | 32,15 | 17,12 | 59,21 | T-29 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 686 | PAP | CTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An | HNX | 25,90 | 0% | -0.39% | -0.39% | Trung tính | Trung tính | Giảm giá | - | 9,13 triệu | Rất thấp | 0,36 | 25,91 | 25,97 | 6,99 | 49,40 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 687 | PAS | PAS - CTCP Quoc Te Phuong Anh | HNX | 2,70 | 0% | 3.7% | 0% | Hồi phục | Hồi phục | Tích lũy | - | 102,49 triệu | Rất thấp | 1,14 | 2,68 | 2,70 | 23,96 | 49,74 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 688 | PBC | CTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | HNX | 6,00 | 1.69% | 3.33% | 5% | Tăng | Hồi phục | Tích lũy | - | 93,01 triệu | Rất thấp | 0,41 | 5,89 | 5,84 | 24,03 | 58,97 | T-8 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 689 | PBP | CTCP Bao bì Dầu khí Việt Nam | HNX | 12,30 | 0% | -0.81% | -0.81% | Giảm | Trung tính | Tích lũy | Giảm giá | 28,65 triệu | Rất thấp | 0,36 | 9.14x | 2,20 | 12,33 | 12,39 | 24,84 | 46,50 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 690 | PBT | CTCP Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | HNX | 14,50 | 0% | -2.76% | 6.21% | Hồi phục | Trung tính | Suy yếu | - | 2,20 triệu | Rất thấp | 0,50 | 14,45 | 14,45 | 21,95 | 50,59 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 691 | PC1 | CTCP Tập đoàn PC1 | HOSE | 16,85 | -5.6% | -10.68% | -62.61% | Giảm mạnh | Giảm | Giảm giá | Tích lũy | 190,24 tỷ | Rất cao | 0,97 | 8.35x | 0,07 | 18,12 | 20,71 | 40,49 | 21,81 | T-18 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 692 | PCE | CTCP Phan bon va Hoa chat Dau khi Mien Trung | HNX | 19,40 | -0.51% | -1.55% | -1.55% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | Giảm giá | 9,02 triệu | Rất thấp | 0,26 | 9.75x | -1,29 | 19,60 | 19,72 | 26,50 | 40,26 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 693 | PCF | CTCP Ca phe Petec | HNX | 3,50 | 0% | -2.86% | -20% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 12,22 triệu | Rất thấp | 0,82 | 3,46 | 3,63 | 27,39 | 43,91 | T-58 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 694 | PCG | CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị | HNX | 2,20 | 0% | -4.55% | -18.18% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 0,55 triệu | Rất thấp | 0,17 | -2.46x | 2,26 | 2,41 | 58,19 | 17,03 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | |||||
| 695 | PCH | CTCP Picomat Holding | HNX | 22,30 | -0.89% | 1.35% | 5.83% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 2,20 tỷ | Rất thấp | 0,15 | 0,55 | 22,21 | 21,82 | 38,01 | 62,10 | T-24 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 696 | PCM | CTCP vat lieu xay dung Buu dien | HNX | 17,50 | 0% | 25.71% | 30.86% | Tăng mạnh | Trung tính | Tăng giá | - | 2,40 triệu | Rất thấp | 0,36 | 15,77 | 14,56 | 32,25 | 69,75 | T-14 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 697 | PCT | CTCP Vận tải biển Global Pacific | HNX | 10,50 | 0% | 1.9% | 4.76% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 6,78 triệu | Rất thấp | 0,06 | 9.75x | -0,29 | 10,45 | 10,44 | 54,80 | 52,68 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 698 | PDB | CTCP Tập đoàn Đầu tư Din Capital | HNX | 19,20 | 0% | -1.04% | -7.9% | Trung tính | Giảm mạnh | Giảm giá | Giảm giá | 870,36 triệu | Rất thấp | 0,37 | 3.61x | 0,01 | 19,52 | 20,05 | 19,60 | 43,10 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 699 | PDN | CTCP Cảng Đồng Nai | HOSE | 105,00 | 0% | -1.24% | -2.86% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 251,84 triệu | Rất thấp | 0,49 | 14.17x | 0,58 | 105,38 | 106,32 | 11,63 | 42,49 | T-47 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 700 | PDR | CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt | HOSE | 16,45 | -0.6% | 0.61% | 0% | Trung tính | Hồi phục | Tích lũy | Suy yếu | 139,53 tỷ | Rất cao | 1,20 | 26.86x | 0,10 | 16,48 | 16,37 | 11,86 | 54,50 | T-32 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 701 | PDV | CTCP Vận tải và Tiếp vận Phương Đông Việt | HOSE | 9,49 | 1.39% | 3.16% | 1.79% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 328,40 triệu | Rất thấp | 0,61 | 9,34 | 9,36 | 33,58 | 54,49 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||||
| 702 | PEC | CTCP Cơ khí Điện Lực | HNX | 10,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Giảm giá | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,04 | 8.16x | 0,06 | 10,00 | 10,00 | 89,68 | 94,86 | T-231 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||
| 703 | PEG | CTCP Tong cty Thuong mai ky thuat va Dau tu | HNX | 3,90 | 8.33% | -7.69% | -17.95% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 2,00 triệu | Rất thấp | 0,17 | 4,04 | 4,10 | 17,08 | 44,89 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 704 | PEN | CTCP Xây lắp III Petrolimex | HNX | 10,60 | 0% | 0% | -3.77% | Giảm mạnh | Tăng | Giảm giá | Tích lũy | 0,58 triệu | Rất thấp | 0,17 | 30.27x | 0,43 | 10,65 | 10,71 | 38,10 | 45,36 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 705 | PEQ | CTCP Thiet bi Xang dau Petrolimex | HNX | 50,40 | 0% | 17.66% | 19.97% | Trung tính | Tăng | Tăng giá | - | 18,31 triệu | Rất thấp | 0,46 | 49,22 | 47,45 | 18,91 | 55,98 | T-18 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 706 | PET | Tổng CTCP DV Tổng hợp Dầu khí | HOSE | 46,60 | -0.85% | -2.58% | -3% | Trung tính | Điều chỉnh | Tích lũy | Tích lũy | 40,89 tỷ | Trung bình | 1,05 | 18.29x | 0,17 | 47,11 | 47,07 | 17,37 | 48,74 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 707 | PGC | Tổng CTy Gas Petrolimex - Công ty CP | HOSE | 13,60 | -0.37% | 0.74% | -1.84% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 503,86 triệu | Rất thấp | 0,36 | 10.52x | -0,64 | 13,63 | 13,69 | 15,48 | 43,82 | T-46 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 708 | PGD | CTCP Phân phối Khí thấp áp Dầu khí Việt Nam | HOSE | 23,15 | 0% | 2.81% | -2.38% | Trung tính | Giảm | Giảm giá | Tích lũy | 256,06 triệu | Rất thấp | 0,22 | 10.07x | 1,00 | 23,14 | 23,47 | 14,81 | 46,73 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 709 | PGI | Tổng CTCP Bảo hiểm Petrolimex | HOSE | 19,50 | 0% | 0% | -0.51% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 44,30 triệu | Rất thấp | 0,22 | 8.36x | 19,42 | 19,43 | 43,86 | 51,29 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Bảo hiểm | |||||
| 710 | PGN | CTCP Phu Gia Nhua | HNX | 7,50 | 2.74% | 2.67% | -1.33% | Tăng | Tăng | Giảm giá | Giảm giá | 308,26 triệu | Rất thấp | 0,14 | 35.63x | 0,25 | 7,43 | 7,35 | 22,15 | 54,36 | T-28 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 711 | PGS | CTCP Kinh doanh Khí miền Nam | HNX | 50,00 | 0% | 0% | 0.58% | Điều chỉnh | Điều chỉnh | Tích lũy | Tích lũy | 18,42 triệu | Rất thấp | 0,02 | 24.04x | -27,62 | 50,01 | 50,01 | 39,44 | 49,93 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 712 | PGT | CTCP PGT HOLDINGS | HNX | 6,40 | 1.59% | -7.81% | -1.56% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 5,29 triệu | Rất thấp | 0,07 | 9.65x | 0,24 | 6,49 | 6,54 | 27,91 | 45,12 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 713 | PGV | Tổng CTy Phát điện 3 - Công ty CP | HOSE | 23,95 | 1.7% | 1.67% | -0.21% | Trung tính | Tăng mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 312,27 triệu | Rất thấp | 0,47 | 6.16x | 0,00 | 23,68 | 23,80 | 13,18 | 52,19 | T-42 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 714 | PHC | CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings | HOSE | 5,06 | 2.22% | 1.98% | 0.2% | Trung tính | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 87,80 triệu | Rất thấp | 0,59 | 10.46x | 0,03 | 4,99 | 4,96 | 19,10 | 62,11 | T-25 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 715 | PHN | CTCP Pin Hà Nội | HNX | 55,30 | 0% | -8.5% | -22.97% | Giảm mạnh | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 9,02 triệu | Rất thấp | -0,06 | 14.04x | -0,31 | 56,70 | 60,28 | 35,02 | 21,26 | T-16 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 716 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | 71,00 | -0.42% | 11.69% | 12.96% | Tăng | Tăng mạnh | Tăng giá | Giảm giá | 22,33 tỷ | Thấp | 0,78 | 13.72x | 0,35 | 67,63 | 64,73 | 22,27 | 75,32 | T-10 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 717 | PIA | CTCP Tin hoc Vien thong Petrolimex | HNX | 24,70 | 0% | 0.4% | 0.81% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 8,35 triệu | Rất thấp | - | 7.96x | 0,13 | 24,65 | 24,81 | 18,95 | 44,64 | T-20 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần mềm & Dịch vụ CNTT | ||||
| 718 | PIC | CTCP Dau tu Dien luc 3 | HNX | 15,40 | 0% | -6.49% | -9.74% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 30,04 triệu | Rất thấp | 0,04 | 17.64x | 0,46 | 15,52 | 16,00 | 35,91 | 42,93 | T-30 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 719 | PIS | Tổng CTy Pisico Bình Định - Công ty CP | HNX | 10,00 | 0% | -20% | -20% | Giảm mạnh | Trung tính | Giảm giá | - | 0,10 triệu | Rất thấp | 0,09 | 10,84 | 11,45 | 86,38 | 6,67 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 720 | PIT | CTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex | HOSE | 7,42 | 0% | -7.28% | -4.45% | Trung tính | Điều chỉnh | Tích lũy | Tích lũy | 22,12 triệu | Rất thấp | 0,30 | 321.49x | 7,66 | 7,72 | 11,78 | 43,81 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 721 | PJC | CTCP TM và Vận tải Petrolimex Hà Nội (Petajico HaNoi) | HNX | 29,50 | 0% | -1.02% | 15.59% | Tăng mạnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 5,75 triệu | Rất thấp | -0,06 | 4.92x | 0,04 | 28,97 | 28,47 | 26,24 | 55,01 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 722 | PJT | CTCP Vận tải Xăng dầu Đường thủy Petrolimex | HOSE | 9,10 | 0% | 8.24% | 6.59% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 11,98 triệu | Rất thấp | 0,12 | 14.27x | 8,95 | 8,81 | 14,93 | 56,56 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | |||||
| 723 | PLA | CTCP Dau tu Dich vu ha tang Xang dau | HNX | 5,00 | -3.85% | -22% | -16% | Trung tính | Điều chỉnh | Tăng giá | - | 0,72 triệu | Rất thấp | 0,24 | 5,61 | 5,69 | 18,58 | 37,47 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 724 | PLC | Tổng CTy Hóa dầu Petrolimex - CTCP | HNX | 22,80 | 1.79% | 6.58% | -3.07% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | Giảm giá | 5,84 tỷ | Rất thấp | 0,98 | 64.08x | -1,75 | 22,22 | 22,48 | 21,07 | 50,32 | T-47 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 725 | PLE | CTCP Tư vấn Xây dựng Petrolimex | HNX | 62,50 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,14 | 62,50 | 62,50 | 93,83 | 96,91 | T-107 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 726 | PLO | CTCP Kho van Petec | HNX | 4,00 | 0% | 0% | 5% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | - | 3,30 triệu | Rất thấp | 0,25 | 3,99 | 3,90 | 43,11 | 67,19 | T-29 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 727 | PLP | CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê | HOSE | 4,25 | -1.16% | -1.18% | -10.59% | Giảm mạnh | Giảm | Tích lũy | Giảm giá | 446,16 triệu | Rất thấp | 0,67 | 10.71x | 4,32 | 4,53 | 58,34 | 32,04 | T-100 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 728 | PLX | Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | HOSE | 42,85 | 1.54% | 14.12% | 7.12% | Tăng | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 167,75 tỷ | Rất cao | 0,78 | 47.68x | -2,39 | 40,42 | 39,87 | 22,88 | 58,58 | T-1 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 729 | PMB | CTCP Phan bon va Hoa chat Dau khi Mien Bac | HNX | 11,60 | 0% | 0.86% | 6.9% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | Giảm giá | 89,49 triệu | Rất thấp | 0,36 | 6.63x | 0,09 | 11,57 | 11,42 | 25,70 | 63,80 | T-77 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 730 | PMC | CTCP Dược phẩm dược liệu Pharmedic | HNX | 138,50 | 0% | -1.08% | -0.72% | Tăng | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 98,61 triệu | Rất thấp | 0,12 | 19.72x | 7,30 | 136,09 | 134,22 | 22,29 | 54,72 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 731 | PMG | CTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung | HOSE | 7,00 | 0% | 3% | -4.29% | Trung tính | Giảm | Giảm giá | Tích lũy | 9,83 triệu | Rất thấp | 0,27 | 12.65x | 6,93 | 7,02 | 16,34 | 48,21 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | |||||
| 732 | PMJ | CTCP Vat tu Buu dien | HNX | 16,90 | 0% | 0% | 11.24% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tăng giá | - | 1,43 triệu | Rất thấp | - | 16,85 | 16,41 | 46,73 | 74,66 | T-12 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 733 | PMP | CTCP Bao bi Dam Phu My | HNX | 12,20 | 0% | 0% | -13.11% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Giảm giá | Giảm giá | 2,84 triệu | Rất thấp | - | 7.01x | 0,43 | 12,23 | 12,52 | 31,23 | 32,90 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 734 | PMS | CTCP Cơ khí Xăng Dầu | HNX | 36,50 | 2.53% | 3.56% | -12.33% | Trung tính | Tăng mạnh | Giảm giá | Tích lũy | 130,69 triệu | Rất thấp | 0,25 | 7.81x | 0,45 | 35,80 | 36,33 | 18,96 | 50,40 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 735 | PMW | CTCP Cấp nước Phú Mỹ | HNX | 36,00 | 0% | 0% | 4.72% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | - | 9,10 triệu | Rất thấp | 0,14 | 35,79 | 35,90 | 32,55 | 51,24 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 736 | PNC | CTCP Văn hóa Phương Nam | HOSE | 29,80 | 0% | 2.68% | 12.75% | Trung tính | Trung tính | Tăng giá | Tích lũy | 1,08 triệu | Rất thấp | 0,34 | 150.53x | -1,88 | 29,16 | 28,06 | 15,90 | 72,41 | T-10 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 737 | PND | CTCP Xang dau Dau khi NamDinh | HNX | 6,00 | 0% | -8.33% | -10% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 2,43 triệu | Rất thấp | 0,34 | 6,15 | 6,29 | 27,93 | 42,61 | T-37 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 738 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | 66,20 | -1.63% | -4.38% | -9.92% | Giảm | Giảm | Giảm giá | Tích lũy | 98,41 tỷ | Cao | 0,93 | 10.53x | 0,40 | 68,17 | 69,70 | 20,33 | 36,62 | T-14 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 739 | PNT | CTCP Ky thuat Xay dung Phu Nhuan | HNX | 7,40 | 0% | 0% | -8.11% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 8,33 triệu | Rất thấp | -0,21 | 7,42 | 7,64 | 53,50 | 33,37 | T-38 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 740 | POM | CTCP thep Pomina | HNX | 4,20 | 0% | 9.52% | 4.76% | Tăng | Hồi phục | Tích lũy | Giảm giá | 3,22 tỷ | Rất thấp | -0,05 | 4,01 | 3,99 | 22,97 | 57,76 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||||
| 741 | POS | CTCP dich vu lap dat, van hanh va bao duong cong trinh dau khi bien PTSC | HNX | 15,60 | 1.96% | 3.21% | 1.92% | Trung tính | Hồi phục | Tích lũy | - | 421,13 triệu | Rất thấp | 0,77 | 15,26 | 15,27 | 17,09 | 54,27 | T-45 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 742 | POT | CTCP Thiết bị Bưu điện | HNX | 20,00 | 0% | -5% | -2% | Trung tính | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 3,82 triệu | Rất thấp | 0,39 | 19.66x | 0,04 | 20,48 | 20,57 | 18,07 | 40,26 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần cứng & Thiết bị CN | ||||
| 743 | POV | POV - CTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng | HNX | 8,00 | 6.67% | 7.5% | 3.75% | Trung tính | Hồi phục | Tích lũy | - | 71,20 triệu | Rất thấp | 0,11 | 7,75 | 7,80 | 18,14 | 53,21 | T-41 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 744 | POW | Tổng CTy Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | HOSE | 14,05 | -0.35% | 0.71% | 7.12% | Tăng | Tăng | Tăng giá | Tích lũy | 192,61 tỷ | Rất cao | 0,83 | 12.62x | 0,07 | 14,00 | 13,66 | 22,06 | 58,36 | T-9 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 745 | PPC | CTCP Nhiệt điện Phả Lại | HOSE | 9,80 | -0.1% | 0.51% | -4.08% | Giảm | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 2,55 tỷ | Rất thấp | 0,37 | 15.03x | -0,75 | 9,81 | 9,95 | 22,35 | 38,00 | T-28 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 746 | PPE | CTCP Tư vấn Đầu Tư PP Enterprise | HNX | 12,60 | 0% | 8.73% | 9.52% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 0,18 triệu | Rất thấp | 0,12 | 26.42x | -0,49 | 12,13 | 11,75 | 62,72 | 97,01 | T-10 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 747 | PPH | Tong CTCP Phong Phu | HNX | 27,60 | 0% | 0.72% | 0% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 689,61 triệu | Rất thấp | 0,58 | 27,59 | 27,59 | 14,67 | 49,74 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 748 | PPP | CTCP Dược phẩm Phong Phú | HNX | 18,70 | 0% | 0% | -0.53% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 3,27 triệu | Rất thấp | 0,16 | 9.93x | 1,51 | 18,71 | 18,74 | 5,81 | 47,61 | T-37 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 749 | PPS | PPS - CTCP DV Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam | HNX | 10,00 | 0% | 0% | -3% | Giảm mạnh | Giảm | Giảm giá | Tích lũy | 1,47 triệu | Rất thấp | 0,27 | 10.04x | 4,05 | 10,04 | 10,20 | 25,35 | 33,35 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 750 | PPT | CTCP Petrotimes | HNX | 15,20 | -1.3% | -1.97% | -3.29% | Giảm | Điều chỉnh | Tích lũy | Tích lũy | 2,92 tỷ | Rất thấp | 0,20 | 15,39 | 15,47 | 20,56 | 39,40 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||||
| 751 | PPY | CTCP Xang Dau Dau khi Phu Yen | HNX | 9,00 | 0% | -2.22% | 2.22% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 21,97 triệu | Rất thấp | 0,03 | 9.52x | 0,15 | 8,95 | 8,92 | 15,22 | 51,80 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 752 | PRC | CTCP Logistics Portserco | HNX | 11,00 | 0% | -0.91% | -26.36% | Giảm mạnh | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 151,22 triệu | Rất thấp | 0,62 | 12.04x | 0,54 | 11,13 | 11,56 | 26,86 | 38,05 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 753 | PRE | CTCP Tái bảo hiểm Hà Nội | HNX | 26,30 | 0.77% | 4.94% | 14.45% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tăng giá | Tích lũy | 245,54 triệu | Rất thấp | 0,16 | 9.85x | 0,27 | 25,85 | 24,67 | 53,04 | 89,70 | T-32 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tài chính | Bảo hiểm | ||||
| 754 | PRO | CTCP Procimex Việt Nam | HNX | 11,90 | 0% | 0% | -36.97% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Giảm giá | - | 0,37 triệu | Rất thấp | 0,13 | 12,20 | 13,58 | 63,28 | 13,91 | T-37 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 755 | PSB | CTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến Đình | HNX | 5,50 | 3.77% | 1.82% | -5.45% | Hồi phục | Điều chỉnh | Tích lũy | - | 159,02 triệu | Rất thấp | 0,83 | 181.25x | 5,47 | 5,58 | 21,01 | 43,78 | T-38 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 756 | PSC | CTCP Vận tải và DV Petrolimex Sài Gòn | HNX | 11,20 | 0% | 0% | -7.14% | Giảm mạnh | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 0,18 triệu | Rất thấp | 0,34 | 11.01x | 0,02 | 11,24 | 11,47 | 40,15 | 21,32 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 757 | PSD | CTCP DV Phân phối Tổng hợp Dầu khí | HNX | 17,30 | -0.57% | -1.73% | -5.2% | Trung tính | Điều chỉnh | Giảm giá | Tích lũy | 1,21 tỷ | Rất thấp | 0,83 | 5.51x | 0,06 | 17,53 | 17,66 | 10,76 | 44,06 | T-3 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Công nghệ thông tin | Phần cứng & Thiết bị CN | ||||
| 758 | PSE | CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Đông Nam Bộ | HNX | 11,00 | 0% | -0.91% | -0.91% | Trung tính | Điều chỉnh | Tích lũy | Giảm giá | 14,53 triệu | Rất thấp | 0,34 | 10.02x | 2,27 | 11,04 | 11,06 | 9,15 | 46,13 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 759 | PSI | PSI - CTCP Chứng khoán Dầu Khí | HNX | 8,60 | 1.18% | 1.16% | 9.3% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tăng giá | Tích lũy | 2,24 tỷ | Rất thấp | 1,34 | 11.54x | 0,16 | 8,55 | 8,36 | 31,51 | 58,01 | T-17 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 760 | PSL | CTCP Chăn nuôi Phú Sơn | HNX | 9,80 | 0% | -1.02% | 0% | Trung tính | Giảm | Tích lũy | - | 9,34 triệu | Rất thấp | 0,37 | 9,66 | 9,90 | 12,07 | 48,42 | T-40 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 761 | PSN | CTCP DV Kỹ thuật Tổng hợp PTSC Thanh Hóa | HNX | 8,20 | 0% | 0% | -15.85% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Giảm giá | - | 0,08 triệu | Rất thấp | -0,04 | 11.23x | 8,30 | 8,75 | 62,64 | 0,47 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 762 | PSP | CTCP Cảng DV Dầu khí Đình Vũ | HNX | 18,00 | 0% | -4.44% | -6.67% | Giảm | Giảm mạnh | Giảm giá | - | 3,51 triệu | Rất thấp | 0,83 | 94.86x | 18,01 | 18,40 | 20,13 | 47,46 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 763 | PSW | PSW - CTCP Phan Bon va Hoa Chat Dau khi Tay Nam Bo | HNX | 7,90 | 0% | -1.27% | -1.27% | Trung tính | Điều chỉnh | Tích lũy | Tích lũy | 122,12 triệu | Rất thấp | 0,36 | 10.18x | 0,17 | 7,94 | 7,99 | 11,61 | 43,18 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 764 | PTB | CTCP Phú Tài | HOSE | 40,00 | -1.48% | -27.5% | -25% | Giảm mạnh | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 5,12 tỷ | Rất thấp | 0,59 | 6.88x | 0,23 | 46,24 | 48,56 | 27,11 | 18,98 | T-1 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 765 | PTC | CTCP Đầu tư iCapital | HOSE | 6,97 | 3.87% | 0.14% | -7.6% | Hồi phục | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 77,75 triệu | Rất thấp | 0,56 | 4.54x | 6,92 | 7,05 | 23,63 | 46,44 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 766 | PTD | PTD - CTCP Thiết kế Xây dựng TM Phúc Thịnh | HNX | 5,80 | 0% | -5.17% | -15.52% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 0,42 triệu | Rất thấp | 0,34 | 19.63x | 0,72 | 5,90 | 6,17 | 48,82 | 7,10 | T-43 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 767 | PTE | PTE - CTCP Xi mang Phu Tho | HNX | 5,80 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Giảm giá | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,04 | -1.63x | 5,80 | 5,64 | 99,61 | 99,01 | T-239 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 768 | PTI | PTI - Tổng CTCP Bảo hiểm Bưu điện | HNX | 27,20 | 0% | 0% | -8.46% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Giảm giá | Tích lũy | 27,10 triệu | Rất thấp | 0,17 | 11.39x | -1,08 | 27,59 | 28,48 | 82,59 | 34,49 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Bảo hiểm | ||||
| 769 | PTL | CTCP Victory Group | HOSE | 2,70 | 4.25% | 1.85% | -6.67% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Suy yếu | 118,35 triệu | Rất thấp | 0,75 | 100.93x | 0,96 | 2,67 | 2,71 | 15,10 | 47,94 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 770 | PTO | CTCP Dich vu - Xay dung Cong trinh Buu dien | HNX | 21,90 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Giảm giá | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,15 | 21,90 | 21,61 | 92,33 | 99,80 | T-44 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 771 | PTP | CTCP PTP | HNX | 11,50 | 0% | 0% | -17.39% | Giảm mạnh | Trung tính | Giảm giá | - | 4,20 triệu | Rất thấp | 0,25 | 11,53 | 11,71 | 26,38 | 45,00 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 772 | PTS | CTCP Vận tải và DV Petrolimex Hải Phòng | HNX | 9,30 | -1.06% | -1.08% | -1.08% | Điều chỉnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 19,79 triệu | Rất thấp | 0,05 | 4.83x | 0,02 | 9,35 | 9,35 | 29,77 | 46,56 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 773 | PTV | CTCP TM Dầu khí | HNX | 6,80 | 4.62% | 23.53% | 13.24% | Trung tính | Tăng mạnh | Tích lũy | - | 167,65 triệu | Rất thấp | 0,40 | 6,20 | 5,94 | 16,58 | 64,43 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 774 | PTX | CTCP Van tai va Dich vu Petrolimex Nghe Tinh | HNX | 22,50 | 0% | 0% | -3.11% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 4,24 triệu | Rất thấp | -0,18 | 0,10 | 22,28 | 22,20 | 16,57 | 52,51 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 775 | PV2 | CTCP Đầu tư PV2 | HNX | 2,10 | 5% | 0% | -4.76% | Giảm | Giảm mạnh | Tích lũy | Suy yếu | 199,30 triệu | Rất thấp | 0,86 | 43.33x | 0,40 | 2,10 | 2,15 | 24,86 | 45,20 | T-88 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 776 | PVB | CTCP Bọc ống dầu khí Việt Nam | HNX | 28,30 | 1.8% | 3.53% | -0.35% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 2,75 tỷ | Rất thấp | 0,88 | 9.57x | 0,02 | 27,88 | 28,06 | 15,43 | 49,84 | T-46 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 777 | PVC | Tổng CTy Hóa chất và DV Dầu khí - CTCP (PVChem) | HNX | 16,00 | 1.91% | 7.5% | -4.38% | Trung tính | Tăng mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 18,53 tỷ | Thấp | 0,93 | 39.03x | 0,01 | 15,51 | 15,71 | 14,43 | 51,41 | T-28 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 778 | PVD | Tổng CTCP Khoan và DV Khoan Dầu khí | HOSE | 34,50 | 2.37% | 9.13% | 4.78% | Tăng | Tăng mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 124,07 tỷ | Rất cao | 0,72 | 17.45x | 0,20 | 33,21 | 32,82 | 21,84 | 57,86 | T-1 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 779 | PVG | CTCP Kinh doanh LPG Việt Nam | HNX | 6,40 | 1.59% | 3.13% | -3.13% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 485,66 triệu | Rất thấp | 0,63 | 16.86x | 0,18 | 6,33 | 6,40 | 14,34 | 47,73 | T-42 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 780 | PVH | CTCP Xay lap Dau khi Thanh Hoa | HNX | 0,70 | 0% | 0% | 28.57% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tăng giá | - | 1,75 triệu | Rất thấp | 0,29 | 0,70 | 0,67 | 89,64 | 62,09 | T-13 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 781 | PVI | CTCP PVI | HNX | 80,00 | 0.88% | 0.63% | 3.25% | Trung tính | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 4,46 tỷ | Rất thấp | 0,69 | 14.72x | 0,27 | 79,45 | 78,69 | 19,11 | 57,23 | T-6 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Tài chính | Bảo hiểm | ||||
| 782 | PVM | CTCP May - Thiet bi Dau khi | HNX | 19,70 | 0% | 0% | 1.52% | Trung tính | Tăng mạnh | Tích lũy | - | 142,27 triệu | Rất thấp | 0,08 | 15.01x | 19,69 | 19,58 | 15,09 | 53,77 | T-12 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 783 | PVO | CTCP Dau Nhon PV OIL | HNX | 6,90 | 2.99% | 7.25% | -2.9% | Hồi phục | Tăng mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 173,58 triệu | Rất thấp | 0,49 | 6,77 | 6,86 | 20,78 | 51,82 | T-37 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 784 | PVP | CTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | HOSE | 20,15 | 1.51% | 11.91% | 28.29% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tăng giá | Tích lũy | 23,16 tỷ | Thấp | 0,50 | 8.48x | 0,47 | 19,18 | 17,93 | 28,35 | 71,22 | T-17 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 785 | PVS | Tổng CTCP DV Kỹ Thuật Dầu Khí Việt Nam | HNX | 41,70 | 1.71% | 4.8% | 7.19% | Tăng mạnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 159,39 tỷ | Rất cao | 0,86 | 10.69x | 0,15 | 40,61 | 39,82 | 25,04 | 58,93 | T-4 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 786 | PVT | Tổng CTCP Vận tải Dầu khí | HOSE | 24,35 | 1.25% | 6.78% | 12.32% | Trung tính | Tăng mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 168,29 tỷ | Rất cao | 0,72 | 9.63x | 0,90 | 23,55 | 22,92 | 12,60 | 60,31 | T-14 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 787 | PVY | CTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | HNX | 2,00 | 0% | 5% | -10% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 5,41 triệu | Rất thấp | -0,11 | 2,00 | 2,09 | 78,78 | 37,21 | T-38 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 788 | PXS | CTCP Ket cau Kim loai va lap may dau khi | HNX | 2,70 | 0% | 0% | -7.41% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 60,89 triệu | Rất thấp | 0,23 | 2,73 | 2,77 | 25,37 | 38,58 | T-58 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||||
| 789 | QBS | CTCP Xuat nhap khau Quang Binh | HNX | 0,60 | 0% | 16.67% | 0% | Hồi phục | Giảm | Giảm giá | Giảm giá | 19,34 triệu | Rất thấp | 0,31 | 0,56 | 0,57 | 38,18 | 56,60 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||||
| 790 | QCG | CTCP Quốc Cường Gia Lai | HOSE | 13,30 | -0.75% | -1.88% | -3.76% | Trung tính | Trung tính | Giảm giá | Suy yếu | 4,13 tỷ | Rất thấp | 0,68 | 21.10x | 0,23 | 13,45 | 13,60 | 10,75 | 41,81 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 791 | QHD | CTCP Que hàn điện Việt Đức | HNX | 54,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 7,83 triệu | Rất thấp | 0,05 | 14.68x | 0,11 | 54,00 | 53,99 | 42,58 | 70,09 | T-65 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 792 | QHW | CTCP nuoc khoang Quang Ninh | HNX | 35,60 | 0% | 0% | 0.56% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 18,16 triệu | Rất thấp | -0,21 | 35,60 | 35,53 | 15,46 | 61,15 | T-21 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 793 | QNP | CTCP Cảng Quy Nhơn | HOSE | 31,50 | -3.08% | -7.3% | -3.33% | Giảm | Điều chỉnh | Tích lũy | Tích lũy | 35,28 triệu | Rất thấp | 0,20 | 32,43 | 32,58 | 23,62 | 40,97 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||||
| 794 | QNS | CTCP DUONG QUANG NGAI | HNX | 48,70 | 0% | 1.44% | 1.44% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | - | 11,60 tỷ | Thấp | 0,26 | 48,30 | 47,34 | 29,40 | 64,59 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 795 | QNW | CTCP Cap thoat nuoc va xay dung Quang Ngai | HNX | 17,50 | 0% | 11.43% | 5.14% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | - | 4,89 triệu | Rất thấp | 0,50 | 16,86 | 16,88 | 22,00 | 54,30 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 796 | QPH | CTCP Thủy điện Quế Phong | HNX | 34,40 | 0% | -0.87% | -2.91% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 6,74 triệu | Rất thấp | 0,10 | 34,52 | 34,60 | 11,71 | 47,53 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 797 | QSP | CTCP Tan Cang Quy Nhon | HNX | 24,50 | 4.7% | -4.08% | -2.04% | Giảm mạnh | Giảm | Tích lũy | - | 5,29 triệu | Rất thấp | 0,30 | 25,12 | 25,18 | 44,62 | 33,22 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 798 | QST | CTCP Sách và thiết bị trường học Quảng Ninh | HNX | 26,90 | 0% | -51.3% | -51.3% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Giảm giá | Tích lũy | 1,62 triệu | Rất thấp | 0,33 | 5.95x | 0,29 | 32,01 | 36,55 | 65,55 | 4,66 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 799 | QTC | CTCP Công trình GTVT Quảng Nam | HNX | 31,50 | 0% | -11.11% | -4.76% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Tích lũy | Tích lũy | 0,34 triệu | Rất thấp | -0,27 | 23.39x | 0,36 | 32,95 | 33,59 | 31,73 | 34,50 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 800 | QTP | CTCP Nhiet dien Quang Ninh | HNX | 12,20 | -0.81% | 0% | -7.38% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 5,42 tỷ | Rất thấp | 0,37 | 9.39x | 12,26 | 12,48 | 16,44 | 38,90 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 801 | RAL | CTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | HOSE | 84,90 | 0% | -0.82% | -5.3% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Giảm giá | Tích lũy | 744,52 triệu | Rất thấp | 0,40 | 5.40x | -0,14 | 85,71 | 86,88 | 50,11 | 32,22 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 802 | RBC | CTCP Công nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | HNX | 7,00 | 7.69% | 11.43% | -2.86% | Tăng mạnh | Trung tính | Tích lũy | - | 3,23 triệu | Rất thấp | -0,09 | 6,62 | 6,48 | 31,32 | 62,32 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 803 | RCC | CTCP Tong CTy Cong trinh duong sat | HNX | 17,70 | 0% | 0% | -17.51% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 2,20 triệu | Rất thấp | 0,09 | 17,73 | 18,26 | 30,50 | 33,28 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 804 | RCD | CTCP Xây dựng - Địa ốc Cao su | HNX | 2,10 | 0% | 9.52% | 19.05% | Tăng mạnh | Tăng | Tăng giá | - | 5,90 triệu | Rất thấp | -0,04 | 1,96 | 1,82 | 49,10 | 90,92 | T-23 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 805 | RCL | CTCP Địa ốc Chợ Lớn | HNX | 11,60 | 0% | -2.59% | 3.45% | Điều chỉnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Suy yếu | 77,50 triệu | Rất thấp | 0,17 | 26.54x | 0,01 | 11,64 | 11,56 | 32,08 | 51,40 | T-14 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 806 | REE | CTCP Cơ Điện Lạnh | HOSE | 52,90 | 0.95% | -15.5% | -22.68% | Giảm | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 51,58 tỷ | Cao | 0,58 | 12.55x | 0,53 | 58,89 | 61,30 | 21,48 | 19,46 | T-20 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 807 | RGG | CTCP Regal Group | HNX | 38,50 | 0% | 0% | -0.52% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | - | 0,93 triệu | Rất thấp | 0,15 | 38,49 | 38,41 | 34,69 | 54,36 | T-35 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 808 | RIC | CTCP Quoc te Hoang gia | HNX | 8,70 | 0% | -3.45% | -14.94% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 16,73 triệu | Rất thấp | 0,32 | 8,86 | 9,35 | 35,64 | 38,43 | T-60 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | ||||||
| 809 | RTB | CTCP Cao Su Tan Bien | HNX | 30,40 | 1% | 4.28% | 5.92% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | - | 224,20 triệu | Rất thấp | 0,59 | 6.19x | 29,75 | 29,35 | 29,30 | 64,17 | T-12 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 810 | RYG | CTCP Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | HOSE | 10,00 | -5.21% | -0.5% | -8.5% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 1,11 tỷ | Rất thấp | 0,29 | 10,48 | 10,53 | 33,00 | 47,86 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 811 | S4A | CTCP Thủy điện Sê San 4A | HOSE | 34,60 | 0% | 7.51% | 2.89% | Tăng | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 15,67 triệu | Rất thấp | -0,02 | 7.73x | 0,08 | 33,83 | 33,59 | 21,64 | 57,28 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 812 | S55 | CTCP Sông Đà 505 | HNX | 67,00 | 0% | 0% | 1.49% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 6,25 triệu | Rất thấp | 0,17 | 6.64x | -0,99 | 66,71 | 66,14 | 25,76 | 55,86 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 813 | S72 | CTCP Song Da 7.02 | HNX | 7,10 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,06 | 7,10 | 7,10 | 6,40 | 45,08 | T-69 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 814 | S74 | CTCP Sông Đà 7.04 | HNX | 16,30 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 1,06 triệu | Rất thấp | 0,04 | 16,30 | 16,30 | 62,49 | 18,67 | T-196 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 815 | S99 | CTCP SCI | HNX | 9,60 | 1.05% | -4.17% | 5.21% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 1,15 tỷ | Rất thấp | 0,83 | 12.69x | 0,11 | 9,60 | 9,41 | 24,31 | 56,80 | T-9 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 816 | SAB | Tổng CTCP Bia - Rượu – Nước giải khát Sài Gòn | HOSE | 48,05 | -1.03% | 0.94% | 3.95% | Tăng mạnh | Tăng | Tích lũy | Tích lũy | 43,27 tỷ | Trung bình | 0,60 | 12.96x | 0,70 | 47,51 | 46,86 | 26,55 | 56,75 | T-23 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 817 | SAC | CTCP Xep do va Dich vu Cang Sai Gon | HNX | 12,40 | 0% | -3.23% | 0.81% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 6,30 triệu | Rất thấp | 0,54 | 12,38 | 12,41 | 16,03 | 49,65 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 818 | SAF | CTCP Lương thực Thực phẩm Safoco | HNX | 56,00 | 0% | 6.25% | 2.68% | Trung tính | Tăng | Tích lũy | Tích lũy | 143,60 triệu | Rất thấp | 0,27 | 16.71x | 21,46 | 54,48 | 53,77 | 10,46 | 57,39 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 819 | SAM | CTCP SAM Holdings | HOSE | 6,50 | -1.81% | -0.77% | -6.15% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 427,17 triệu | Rất thấp | 0,80 | 25.23x | 1,90 | 6,61 | 6,69 | 17,16 | 35,99 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 820 | SAP | CTCP In Sách giáo khoa Tp.HCM | HNX | 14,50 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,05 | -22.67x | 14,50 | 14,68 | 86,38 | 5,12 | T-48 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | |||||
| 821 | SAS | CTCP DV Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | HNX | 35,00 | 0.86% | -2.29% | -5.14% | Trung tính | Giảm | Giảm giá | - | 597,07 triệu | Rất thấp | 0,78 | 9.41x | 35,09 | 35,76 | 13,45 | 42,05 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 822 | SAV | CTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex | HOSE | 14,95 | 0% | -2.34% | 4.01% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Giảm giá | Tích lũy | 77,61 triệu | Rất thấp | 0,58 | 26.86x | -0,37 | 15,04 | 14,93 | 21,38 | 52,38 | T-24 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 823 | SBA | CTCP Sông Ba | HOSE | 28,30 | 0% | -0.35% | 0% | Hồi phục | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 176,80 triệu | Rất thấp | 0,13 | 10.32x | 0,25 | 28,29 | 28,30 | 36,56 | 49,49 | T-22 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 824 | SBB | CTCP Tap doan Bia Sai Gon Binh Tay | HNX | 19,30 | 4.32% | 4.15% | 19.69% | Tăng mạnh | Trung tính | Tăng giá | - | 856,65 triệu | Rất thấp | 0,38 | 18,63 | 17,48 | 33,84 | 67,50 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 825 | SBD | CTCP Cong nghe Sao Bac Dau | HNX | 7,90 | 0% | 7.59% | 3.8% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | - | 23,85 triệu | Rất thấp | 0,46 | 7,84 | 7,71 | 33,93 | 53,90 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 826 | SBG | CTCP Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao Siba | HOSE | 12,00 | 0% | 0.83% | 2.5% | Tăng | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 939,74 triệu | Rất thấp | 0,37 | 11,97 | 11,91 | 24,08 | 53,67 | T-18 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 827 | SBH | CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ | HNX | 41,30 | -0.24% | -1.45% | -2.18% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 18,15 triệu | Rất thấp | 0,31 | 41,38 | 41,54 | 19,74 | 46,74 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 828 | SBL | CTCP Bia Sai Gon - Bac Lieu | HNX | 5,50 | 0% | 0% | -5.45% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Giảm giá | - | 0,40 triệu | Rất thấp | 0,30 | 5,53 | 5,65 | 27,68 | 41,57 | T-37 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 829 | SBM | CTCP Dau tu Phat trien Bac Minh | HNX | 34,60 | 0% | 0.29% | -0.29% | Trung tính | Tăng | Tích lũy | - | 4,31 triệu | Rất thấp | 0,08 | 34,57 | 34,54 | 14,06 | 57,42 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 830 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | 20,15 | -0.25% | -1.24% | -8.68% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 9,25 tỷ | Rất thấp | 0,39 | 29.41x | -7,79 | 20,26 | 20,62 | 56,70 | 22,89 | T-49 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 831 | SBV | CTCP Siam Brothers Việt Nam | HOSE | 6,85 | -0.58% | 0% | -0.73% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 14,90 triệu | Rất thấp | 0,15 | -25.41x | -0,33 | 6,84 | 6,89 | 25,10 | 47,35 | T-52 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 832 | SC5 | CTCP Xây dựng Số 5 | HOSE | 16,85 | 6.31% | 5.34% | 7.12% | Tăng | Tăng | Tăng giá | Tích lũy | 23,16 triệu | Rất thấp | 0,26 | 5.70x | 0,13 | 16,12 | 16,05 | 21,24 | 58,41 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 833 | SCD | CTCP Nuoc giai khat Chuong Duong | HNX | 12,00 | 0% | 0% | -16.67% | Giảm mạnh | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 1,38 triệu | Rất thấp | 0,09 | -1.58x | 12,01 | 12,43 | 43,69 | 26,02 | T-33 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | |||||
| 834 | SCG | CTCP Tập đoàn Xây dựng SCG | HNX | 69,10 | 0.73% | 0.43% | 4.2% | Trung tính | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 1,40 tỷ | Rất thấp | 0,11 | 17.02x | 0,28 | 68,75 | 67,72 | 19,53 | 62,92 | T-21 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 835 | SCI | CTCP SIC E&C | HNX | 12,40 | -0.8% | 0% | 20.97% | Tăng mạnh | Tăng | Tăng giá | Tích lũy | 807,98 triệu | Rất thấp | 0,65 | 18.78x | 0,08 | 12,16 | 11,22 | 48,47 | 77,39 | T-32 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 836 | SCO | CTCP Công nghiệp Thủy Sản | HNX | 6,20 | 0% | 12.9% | 33.87% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Suy yếu | - | 55,47 triệu | Rất thấp | 0,01 | 5,73 | 5,21 | 73,92 | 95,45 | T-23 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 837 | SCR | CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | HOSE | 5,62 | -0.53% | -0.71% | -13.7% | Giảm | Giảm mạnh | Giảm giá | Suy yếu | 9,20 tỷ | Rất thấp | 1,01 | 27.89x | 0,01 | 5,68 | 5,86 | 23,65 | 34,60 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 838 | SCS | CTCP DV Hàng hóa Sài Gòn | HOSE | 52,40 | 0% | 0.95% | -3.63% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 5,96 tỷ | Rất thấp | 0,68 | 7.30x | 1,31 | 52,33 | 52,66 | 13,70 | 44,98 | T-14 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 839 | SD5 | CTCP Sông Đà 5 | HNX | 7,30 | 0% | 0% | -2.74% | Giảm | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 43,50 triệu | Rất thấp | 0,49 | 7.86x | -1,74 | 7,33 | 7,39 | 24,01 | 42,62 | T-78 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 840 | SD6 | CTCP Sông Đà 6 | HNX | 2,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Giảm giá | - | 11,16 triệu | Rất thấp | 0,22 | -2.58x | 2,01 | 2,04 | 31,74 | 38,99 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 841 | SD9 | CTCP Sông Đà 9 | HNX | 10,90 | 0% | -0.92% | 2.75% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 140,36 triệu | Rất thấp | 0,37 | 12.46x | 0,25 | 10,91 | 10,93 | 33,31 | 47,68 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 842 | SDA | CTCP SIMCO Sông Đà | HNX | 1,50 | 0% | 0% | -20% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 111,17 triệu | Rất thấp | 0,50 | 7.39x | 1,52 | 1,61 | 52,71 | 8,92 | T-23 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | |||||
| 843 | SDC | CTCP Tư vấn Sông Đà | HNX | 6,90 | 0% | 0% | 1.45% | Tăng | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 0,34 triệu | Rất thấp | -0,03 | 6.97x | 0,42 | 6,82 | 6,80 | 21,79 | 52,27 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 844 | SDG | CTCP Sadico Cần Thơ | HNX | 10,00 | 0% | -9% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Giảm giá | 0,35 triệu | Rất thấp | - | -2.40x | 0,04 | 10,19 | 10,28 | 36,80 | 38,87 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 845 | SDU | CTCP Đầu tư xây dựng và phát triển đô thị Sông Đà | HNX | 9,10 | 9.64% | 8.79% | 3.3% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 0,21 triệu | Rất thấp | 0,22 | 7.21x | 0,00 | 8,48 | 8,66 | 43,33 | 53,63 | T-66 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 846 | SDV | SDV - CTCP DV Sonadezi | HNX | 32,20 | 0% | 0% | 0.62% | Trung tính | Tăng mạnh | Tích lũy | - | 6,93 triệu | Rất thấp | - | 6.70x | 1,54 | 32,20 | 32,18 | 16,40 | 52,49 | T-16 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||
| 847 | SEA | Tong CTy Thuy san Viet Nam - CTCP | HNX | 44,70 | 0% | -4.7% | -5.37% | Giảm | Điều chỉnh | Giảm giá | - | 28,93 triệu | Rất thấp | 0,36 | 75.50x | 45,22 | 46,15 | 22,55 | 41,78 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 848 | SEB | CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung | HNX | 41,50 | 0% | -1.2% | -10.84% | Trung tính | Giảm mạnh | Giảm giá | Tích lũy | 32,47 triệu | Rất thấp | -0,04 | 11.00x | 0,98 | 42,45 | 43,95 | 19,46 | 36,44 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 849 | SED | CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam | HNX | 17,70 | 0% | -0.56% | -2.82% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 84,41 triệu | Rất thấp | 0,39 | 4.51x | -0,18 | 17,72 | 17,89 | 46,00 | 42,29 | T-82 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | ||||
| 850 | SEP | CTCP TCT Thuong mai Quang tri | HNX | 15,80 | 0% | 5.06% | -7.59% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | - | 4,69 triệu | Rất thấp | -0,12 | 15,81 | 16,02 | 42,25 | 47,24 | T-26 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 851 | SFC | CTCP Nhiên liệu Sài Gòn | HOSE | 18,00 | 0% | 0% | 0% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 1,23 triệu | Rất thấp | -0,16 | 8.69x | 0,24 | 18,00 | 18,06 | 22,63 | 43,61 | T-29 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 852 | SFG | CTCP Phân bón Miền Nam | HOSE | 10,70 | 0% | -2.8% | -1.87% | Giảm | Điều chỉnh | Tích lũy | Giảm giá | 62,22 triệu | Rất thấp | 0,39 | 14.93x | 1,58 | 10,86 | 10,88 | 20,42 | 43,79 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 853 | SFI | CTCP Đại lý Vận tải SAFI | HOSE | 28,00 | 0% | 0% | -1.07% | Giảm | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 59,84 triệu | Rất thấp | 0,32 | 7.14x | 0,56 | 28,15 | 28,19 | 23,78 | 47,50 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 854 | SFN | CTCP Dệt lưới Sài Gòn | HNX | 15,30 | 0% | 0% | -47.06% | Trung tính | Giảm mạnh | Giảm giá | Tích lũy | 0,98 triệu | Rất thấp | 0,07 | 4.84x | 0,08 | 15,47 | 16,60 | 11,99 | 35,85 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 855 | SGC | CTCP Xuất nhập khẩu Sa Giang | HNX | 111,80 | 0% | 2.5% | 23.52% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Suy yếu | Tích lũy | 269,14 triệu | Rất thấp | 0,36 | 6.06x | 0,18 | 109,75 | 103,52 | 36,10 | 84,29 | T-33 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 856 | SGD | CTCP Sách giáo dục tại Tp.HCM | HNX | 19,70 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,02 | -136.63x | -3,05 | 19,70 | 19,70 | 2,71 | 51,47 | T-93 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||
| 857 | SGH | CTCP Khách sạn Sài Gòn | HNX | 26,50 | 0% | 8.68% | 8.3% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 14,46 triệu | Rất thấp | 0,09 | 21.84x | 0,44 | 25,49 | 24,35 | 14,14 | 65,54 | T-24 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | ||||
| 858 | SGI | CTCP Đầu tư phát triển Sài Gòn 3 Group | HNX | 10,30 | 0% | -1.94% | -5.83% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 0,90 triệu | Rất thấp | 0,05 | 10,45 | 10,64 | 10,28 | 39,69 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 859 | SGN | CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn | HOSE | 52,90 | 0% | 0.19% | 3.02% | Điều chỉnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 408,05 triệu | Rất thấp | 0,53 | 10.45x | -0,32 | 53,03 | 52,81 | 28,46 | 50,57 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 860 | SGP | CTCP Cang Sai Gon | HNX | 23,50 | 0% | -2.55% | -6.38% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 1,41 tỷ | Rất thấp | 1,24 | 14.36x | 23,66 | 24,06 | 12,39 | 33,52 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 861 | SGR | CTCP Tổng Công ty Cổ phần Địa ốc Sài Gòn | HOSE | 14,60 | 0.69% | -4.11% | -7.88% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | Suy yếu | 2,34 tỷ | Rất thấp | 0,90 | 16.13x | -0,88 | 14,81 | 15,15 | 14,22 | 31,07 | T-16 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 862 | SGT | CTCP Công nghệ Viễn thông Sài Gòn | HOSE | 15,15 | 0% | -0.99% | -1.32% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 155,36 triệu | Rất thấp | 0,44 | -118.23x | 0,04 | 15,22 | 15,30 | 44,74 | 41,64 | T-48 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Dịch vụ Viễn thông | ||||
| 863 | SHA | CTCP Sơn Hà Sài Gòn | HOSE | 3,95 | 0% | 0.51% | -1.01% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 29,22 triệu | Rất thấp | 0,26 | 8.65x | 0,47 | 3,95 | 3,96 | 16,57 | 48,16 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 864 | SHB | NHTM CP Sài Gòn - Hà Nội | HOSE | 13,80 | -0.72% | -2.54% | -11.59% | Giảm | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 788,45 tỷ | Rất cao | 0,92 | 5.29x | 14,00 | 14,37 | 22,29 | 32,09 | T-14 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | |||||
| 865 | SHE | CTCP Phat trien nang luong Son Ha | HNX | 6,10 | -1.61% | 1.64% | -9.84% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Giảm giá | Giảm giá | 14,90 triệu | Rất thấp | 0,35 | 7.76x | -0,18 | 6,24 | 6,47 | 40,84 | 38,63 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 866 | SHG | Tổng CTCP Sông Hồng | HNX | 1,70 | 0% | -17.65% | -52.94% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Giảm giá | - | 5,61 triệu | Rất thấp | -0,02 | 1,92 | 2,16 | 45,55 | 10,48 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 867 | SHI | CTCP Quốc tế Sơn Hà | HOSE | 14,40 | -1.37% | -2.08% | 1.04% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 5,42 tỷ | Rất thấp | 0,14 | 55.17x | 14,57 | 14,42 | 39,24 | 50,75 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 868 | SHN | CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | HNX | 3,80 | 8.57% | 2.63% | 0% | Hồi phục | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 33,02 triệu | Rất thấp | 0,30 | 137.47x | -2,43 | 3,69 | 3,73 | 20,82 | 53,11 | T-16 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 869 | SHP | CTCP Thủy điện Miền Nam | HOSE | 34,05 | 0% | -0.73% | -1.03% | Giảm mạnh | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 117,09 triệu | Rất thấp | 0,12 | 11.12x | 7,17 | 34,08 | 34,17 | 26,92 | 44,61 | T-51 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 870 | SHS | CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | HNX | 17,50 | -1.13% | -1.14% | -4% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 177,98 tỷ | Rất cao | 1,55 | 11.89x | 0,29 | 17,59 | 17,46 | 13,20 | 52,47 | T-5 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 871 | SID | CTCP Dau tu va Phat trien Sai Gon Co.op | HNX | 14,70 | 0% | -2.04% | -10.88% | Giảm | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 8,68 triệu | Rất thấp | 0,36 | 14,77 | 14,85 | 21,23 | 47,67 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 872 | SIG | CTCP Dau tu va Thuong mai Song Da | HNX | 6,40 | 0% | 0% | 1.56% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 0,83 triệu | Rất thấp | -0,11 | 6,39 | 6,39 | 9,01 | 50,96 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 873 | SII | CTCP ha tang nuoc Sai Gon | HNX | 16,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 0,08 triệu | Rất thấp | 0,22 | 16,00 | 16,03 | 23,02 | 38,83 | T-38 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||||
| 874 | SIP | CTCP Đầu tư Sài Gòn VRG | HOSE | 53,50 | -0.93% | -11.21% | -13.83% | Giảm | Trung tính | Giảm giá | Suy yếu | 15,63 tỷ | Thấp | 0,84 | 12.27x | 14,89 | 56,28 | 58,34 | 24,49 | 29,04 | T-7 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 875 | SIV | CTCP SIVICO | HNX | 40,00 | 0% | 0% | 0.5% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | - | 19,60 triệu | Rất thấp | -0,02 | 39,94 | 39,88 | 29,35 | 50,84 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 876 | SJ1 | CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu | HNX | 11,60 | 0% | 0% | -1.72% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 0,87 triệu | Rất thấp | 0,03 | 15.35x | -0,37 | 11,62 | 11,69 | 42,49 | 43,57 | T-41 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 877 | SJD | CTCP Thủy điện Cần Đơn | HOSE | 14,05 | 0.36% | 0.71% | 0.36% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 570,29 triệu | Rất thấp | 0,21 | 5.65x | 0,17 | 14,00 | 13,99 | 14,54 | 60,95 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 878 | SJE | CTCP Sông Đà 11 | HNX | 13,80 | 0% | -2.9% | -15.94% | Giảm mạnh | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 760,30 triệu | Rất thấp | 0,70 | 2.56x | -0,59 | 14,03 | 14,69 | 49,00 | 20,04 | T-65 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 879 | SJS | CTCP SJ Group | HOSE | 57,40 | 2.5% | 0.7% | 7.67% | Điều chỉnh | Tăng | Giảm giá | Suy yếu | 2,48 tỷ | Rất thấp | 0,70 | 36.14x | 0,59 | 56,42 | 55,87 | 26,67 | 53,12 | T-24 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 880 | SKG | CTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên Giang | HOSE | 9,31 | -0.43% | -2.04% | 0.21% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 726,39 triệu | Rất thấp | 0,67 | 11.01x | 0,12 | 9,39 | 9,44 | 17,35 | 40,72 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 881 | SKH | CTCP Nước giải khát Sanest Khánh Hòa | HNX | 24,30 | 0% | 1.23% | 1.23% | Trung tính | Hồi phục | Tích lũy | - | 19,46 triệu | Rất thấp | 0,02 | 24,23 | 24,17 | 16,01 | 54,31 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 882 | SKN | CTCP nuoc giai khat Sanna Khanh Hoa | HNX | 7,90 | 0% | -13.92% | -22.78% | Giảm | Giảm | Giảm giá | - | 1,52 triệu | Rất thấp | 0,14 | 8,31 | 8,66 | 22,70 | 36,85 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 883 | SKV | CTCP nuoc giai khat Yen sao Khanh Hoa | HNX | 25,60 | 0% | -2.34% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 12,35 triệu | Rất thấp | 0,22 | 25,85 | 25,98 | 26,38 | 45,42 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 884 | SLD | CTCP Địa ốc Sacom | HNX | 10,00 | 0% | 0% | 23% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tăng giá | - | 0,80 triệu | Rất thấp | 0,05 | 9,94 | 9,52 | 36,35 | 67,80 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 885 | SLS | SLS - CTCP Mía đường Sơn La | HNX | 149,30 | 0% | -1.07% | -7.64% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 878,67 triệu | Rất thấp | 0,41 | 4.16x | -0,13 | 150,32 | 153,61 | 36,41 | 22,72 | T-19 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 886 | SMA | CTCP Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | HOSE | 9,37 | 0% | 5.55% | 3.95% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Giảm giá | Tích lũy | 24,62 triệu | Rất thấp | - | 11.84x | 9,36 | 9,30 | 29,78 | 53,16 | T-18 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | |||||
| 887 | SMB | CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung | HOSE | 40,20 | 0.88% | 1% | -0.37% | Trung tính | Tăng mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 382,00 triệu | Rất thấp | 0,26 | 7.76x | -8,70 | 39,98 | 39,93 | 19,08 | 56,84 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 888 | SMC | CTCP Đầu tư TM SMC | HOSE | 11,65 | -0.43% | -2.15% | -18.45% | Giảm | Trung tính | Giảm giá | Giảm giá | 3,39 tỷ | Rất thấp | 0,76 | 4.83x | 0,04 | 11,88 | 12,31 | 20,81 | 34,63 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 889 | SMN | SMN - CTCP Sach va Thiet bi Giao duc Mien nam | HNX | 8,90 | 0% | 3.37% | -8.99% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 5,14 triệu | Rất thấp | 0,26 | -18.42x | 0,16 | 9,04 | 9,25 | 35,44 | 41,66 | T-53 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | ||||
| 890 | SMT | CTCP Sametel | HNX | 9,30 | 0% | -5.38% | -6.45% | Giảm mạnh | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 69,50 triệu | Rất thấp | 0,20 | 1.42x | 0,00 | 9,59 | 9,83 | 29,16 | 41,81 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần cứng & Thiết bị CN | ||||
| 891 | SNC | CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Năm Căn | HNX | 16,00 | 0% | -62.5% | -62.5% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Giảm giá | - | 0,80 triệu | Rất thấp | 0,08 | 21,62 | 24,17 | 90,44 | 2,17 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 892 | SNZ | Tổng CTCP Phát triển Khu công nghiệp | HNX | 29,80 | 0.68% | -0.34% | -3.36% | Giảm mạnh | Giảm | Tích lũy | - | 63,43 triệu | Rất thấp | 0,83 | 9.95x | 29,89 | 30,24 | 39,99 | 34,34 | T-59 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 893 | SP2 | CTCP Thuy dien Su Pan 2 | HNX | 24,50 | 0% | 0% | 5.31% | Trung tính | Trung tính | Tăng giá | - | 25,47 triệu | Rất thấp | 0,21 | 24,29 | 23,55 | 17,79 | 59,14 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 894 | SPB | CTCP Soi Phu Bai | HNX | 15,00 | 0% | 0% | 3.33% | Tăng mạnh | Trung tính | Tích lũy | - | 0,75 triệu | Rất thấp | 0,12 | 15,00 | 14,94 | 28,67 | 59,07 | T-16 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 895 | SPC | SPC - CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn | HNX | 10,20 | 0% | -10.78% | -11.76% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Giảm giá | Giảm giá | 1,53 triệu | Rất thấp | 0,05 | 6.63x | 0,06 | 10,82 | 11,00 | 43,73 | 27,27 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 896 | SPM | CTCP S.P.M | HOSE | 9,10 | 0% | 0.77% | -4.4% | Trung tính | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 5,82 triệu | Rất thấp | 0,26 | -76.32x | 0,57 | 9,01 | 8,92 | 13,72 | 54,15 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 897 | SPV | CTCP Thuy Dac San | HNX | 20,60 | 0% | 0% | -2.52% | Giảm | Giảm | Tích lũy | - | 0,23 triệu | Rất thấp | 0,20 | 20,84 | 21,65 | 24,28 | 40,15 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 898 | SRA | CTCP SARA Việt Nam | HNX | 1,70 | 0% | -5.88% | -17.65% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Giảm giá | Tích lũy | 98,33 triệu | Rất thấp | 0,20 | 18.08x | -0,24 | 1,78 | 1,89 | 62,89 | 4,45 | T-89 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần mềm & Dịch vụ CNTT | ||||
| 899 | SRB | CTCP Tập đoàn Sara | HNX | 1,70 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 20,70 triệu | Rất thấp | 0,49 | 18.08x | -0,21 | 1,75 | 1,75 | 15,39 | 45,70 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | ||||
| 900 | SRC | CTCP Cao su Sao Vàng | HOSE | 54,00 | 1.89% | -1.67% | 3.7% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 132,62 triệu | Rất thấp | 0,03 | 49.18x | -0,64 | 53,35 | 53,36 | 21,75 | 54,14 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Ô tô & Linh kiện | ||||
| 901 | SRF | CTCP SEAREFICO | HOSE | 8,11 | 6.85% | 12.7% | 15.04% | Trung tính | Hồi phục | Tăng giá | Tích lũy | 141,89 triệu | Rất thấp | 0,13 | 11.97x | 0,00 | 7,49 | 7,22 | 16,44 | 66,57 | T-17 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 902 | SSB | NHTM CP Đông Nam Á | HOSE | 16,45 | -0.3% | -1.52% | -2.74% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 30,91 tỷ | Trung bình | 0,53 | 15.38x | 0,55 | 16,60 | 16,70 | 17,12 | 35,93 | T-18 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 903 | SSC | CTCP Giống Cây trồng Miền Nam | HOSE | 30,00 | 4.9% | 4.67% | 3.33% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 0,58 triệu | Rất thấp | 0,30 | 38.27x | -0,55 | 28,96 | 28,80 | 17,62 | 79,93 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 904 | SSH | CTCP Phát triển Sunshine Homes | HNX | 64,70 | 0% | -4.95% | -20.56% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | - | 8,43 triệu | Rất thấp | 0,45 | 66,61 | 69,61 | 33,46 | 25,78 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 905 | SSI | CTCP Chứng khoán SSI | HOSE | 27,75 | -0.54% | -1.98% | -3.42% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 468,07 tỷ | Rất cao | 1,22 | 15.58x | 0,55 | 27,94 | 28,05 | 8,47 | 45,03 | T-4 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 906 | SSM | CTCP Chế tạo kết cấu thép VNECO.SSM | HNX | 5,20 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 0,23 triệu | Rất thấp | -0,15 | -2.60x | 0,01 | 5,18 | 5,17 | 14,43 | 51,46 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 907 | ST8 | CTCP Tập đoàn ST8 | HOSE | 3,18 | 0% | -0.31% | -3.46% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 199,36 triệu | Rất thấp | 0,62 | -14.83x | 0,12 | 3,20 | 3,25 | 30,67 | 32,89 | T-170 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||
| 908 | STB | NHTM CP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | 73,30 | 0.55% | 1.5% | 12.28% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tăng giá | Tích lũy | 437,97 tỷ | Rất cao | 0,93 | 30.06x | -0,52 | 72,95 | 69,95 | 34,11 | 61,41 | T-25 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 909 | STC | CTCP Sách và Thiết bị Trường học tại Tp, HCM | HNX | 13,20 | 0% | -9.09% | -9.85% | Giảm | Giảm mạnh | Giảm giá | Tích lũy | 3,78 triệu | Rất thấp | 0,39 | 10.51x | -0,40 | 13,84 | 14,14 | 24,24 | 30,16 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||
| 910 | STG | CTCP Kho vận Miền Nam | HOSE | 33,20 | 0% | -14.46% | 5.87% | Giảm | Trung tính | Suy yếu | Tích lũy | 27,36 triệu | Rất thấp | 0,19 | 11.82x | 0,22 | 34,21 | 34,72 | 24,26 | 45,08 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 911 | STH | CTCP Phát hành sách Thái Nguyên | HNX | 21,00 | -0.94% | -2.86% | 0% | Trung tính | Điều chỉnh | Tích lũy | - | 3,94 tỷ | Rất thấp | 0,71 | 21,29 | 21,29 | 15,63 | 45,71 | T-28 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 912 | STK | CTCP Sợi Thế Kỷ | HOSE | 13,20 | 0% | 0% | -3.03% | Hồi phục | Giảm mạnh | Giảm giá | Tích lũy | 166,07 triệu | Rất thấp | 0,52 | -89.79x | 0,64 | 13,16 | 13,41 | 36,07 | 41,04 | T-60 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 913 | STP | CTCP Công nghiệp TM Sông Đà | HNX | 7,50 | 0% | 0% | -1.33% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Giảm giá | 5,66 triệu | Rất thấp | 0,22 | 6.55x | 0,11 | 7,46 | 7,53 | 18,95 | 48,08 | T-38 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 914 | STW | CTCP Cap nuoc Soc Trang | HNX | 30,00 | 0% | 0% | 13.33% | Tăng mạnh | Tăng | Tăng giá | - | 0,15 triệu | Rất thấp | 0,00 | 29,87 | 28,73 | 80,87 | 99,71 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 915 | SVC | CTCP DV Tổng hợp Sài Gòn | HOSE | 17,70 | 0% | 5.65% | 1.98% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 47,10 triệu | Rất thấp | 0,10 | 3.76x | 0,01 | 17,66 | 17,59 | 13,80 | 50,20 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 916 | SVD | CTCP Đầu tư & TM Vũ Đăng | HOSE | 3,90 | 0% | 8.97% | 17.69% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tăng giá | Tích lũy | 52,02 triệu | Rất thấp | 0,14 | 77.02x | -0,78 | 3,72 | 3,56 | 31,39 | 69,58 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 917 | SVG | CTCP Hoi Ky nghe Que han | HNX | 5,60 | 0% | 7.14% | -10.71% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | - | 0,32 triệu | Rất thấp | -0,10 | 1,360.00x | 5,58 | 5,80 | 36,09 | 37,54 | T-33 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 918 | SVI | CTCP Bao bì Biên Hoà | HOSE | 37,20 | 6.9% | 0.54% | 0.54% | Hồi phục | Trung tính | Tăng giá | Giảm giá | 70,85 triệu | Rất thấp | -0,05 | 8.87x | -0,26 | 36,21 | 36,30 | 20,20 | 52,46 | T-3 | Từ tăng sang giảm | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 919 | SVN | CTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam | HNX | 2,10 | 5% | 0% | 0% | Trung tính | Hồi phục | Giảm giá | Tích lũy | 177,45 triệu | Rất thấp | 0,49 | 35.11x | 0,20 | 2,06 | 2,07 | 18,65 | 53,55 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 920 | SVT | CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông | HOSE | 10,80 | 0% | 0% | -5.09% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 78,33 triệu | Rất thấp | 0,21 | 7.03x | -2,65 | 10,78 | 10,93 | 31,91 | 40,49 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | ||||
| 921 | SWC | Tổng CTCP Đường Sông Miền nam | HNX | 24,50 | 0% | -3.67% | -6.12% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 148,27 triệu | Rất thấp | 0,62 | 12.21x | -13,38 | 24,65 | 25,21 | 18,69 | 41,58 | T-66 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||
| 922 | SZB | CTCP Sonadezi Long Binh | HNX | 43,20 | 0% | 0.46% | 2.31% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | Suy yếu | 236,99 triệu | Rất thấp | 0,33 | 6.33x | 2,07 | 43,06 | 42,76 | 34,38 | 65,03 | T-41 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 923 | SZC | CTCP Sonadezi Châu Đức | HOSE | 25,70 | -0.77% | 0% | -12.45% | Giảm | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 16,16 tỷ | Thấp | 0,98 | 23.38x | -0,58 | 26,14 | 27,06 | 21,26 | 31,25 | T-49 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 924 | SZE | CTCP Moi truong Sonadezi | HNX | 8,00 | 0% | 0% | 6.25% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 40,04 triệu | Rất thấp | 0,15 | 8,06 | 8,15 | 26,64 | 43,62 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 925 | SZG | CTCP Sonadezi Giang Dien | HNX | 36,60 | -14.88% | -14.48% | 0.55% | Trung tính | Điều chỉnh | Tăng giá | - | 3,04 triệu | Rất thấp | 0,06 | 38,66 | 37,55 | 10,25 | 48,62 | T-10 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 926 | SZL | CTCP Sonadezi Long Thành | HOSE | 53,30 | -0.93% | 0.56% | 8.82% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Tăng giá | Suy yếu | 1,02 tỷ | Rất thấp | 0,41 | 12.50x | 53,43 | 52,29 | 36,86 | 63,77 | T-18 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | |||||
| 927 | TA9 | TA9 - CTCP Xay lap Thanh an 96 | HNX | 11,60 | 2.65% | 0.86% | -0.86% | Trung tính | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 113,80 triệu | Rất thấp | 0,29 | 7.93x | -0,45 | 11,49 | 11,54 | 19,41 | 50,78 | T-48 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 928 | TAB | CTCP Freco Viet Nam | HNX | 26,60 | 0% | 2.26% | -0.75% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Giảm giá | - | 135,68 triệu | Rất thấp | 0,09 | 26,46 | 25,38 | 60,99 | 70,68 | T-33 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 929 | TAL | CTy cổ phần Đầu tư Bất động sản Taseco | HOSE | 46,25 | 0.65% | 7.78% | 4.11% | Trung tính | Tăng | Tích lũy | Suy yếu | 7,77 tỷ | Rất thấp | 1,03 | 20.07x | 6,79 | 44,56 | 44,21 | 16,55 | 61,94 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 930 | TAR | CTCP Nông nghiệp CNC Trung An | HNX | 3,20 | 0% | -6.25% | -6.25% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 102,74 triệu | Rất thấp | 0,19 | 3,29 | 3,33 | 57,29 | 31,75 | T-42 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||||
| 931 | TAW | CTCP Cap nuoc Trung An | HNX | 13,10 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,23 | 11.39x | 13,10 | 13,10 | 69,54 | 15,21 | T-101 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 932 | TBC | CTCP Thủy điện Thác Bà | HOSE | 32,00 | 0% | -4.53% | -9.22% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 63,30 triệu | Rất thấp | 0,15 | 11.05x | 1,00 | 32,67 | 33,43 | 33,23 | 32,99 | T-41 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 933 | TBD | Tổng CTy Thiết bị Điện Đông Anh - CTCP | HNX | 128,00 | 0% | 7.81% | 10.23% | Tăng mạnh | Tăng | Tăng giá | - | 4,14 triệu | Rất thấp | 0,26 | 125,33 | 120,28 | 42,36 | 80,81 | T-8 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 934 | TBR | CTCP Địa ốc Tân Bình | HNX | 6,30 | 0% | -14.29% | -17.46% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | - | 0,26 triệu | Rất thấp | 0,03 | 6,69 | 6,79 | 26,42 | 37,61 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 935 | TBX | CTCP Xi măng Thái Bình | HNX | 10,00 | 0% | 0% | -2% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Giảm giá | 0,05 triệu | Rất thấp | 0,03 | 10,00 | 10,03 | 57,38 | 14,13 | T-44 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||||
| 936 | TCB | NHTM CP Kỹ Thương Việt Nam | HOSE | 34,00 | -0.15% | 0.59% | 6.32% | Tăng | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 413,60 tỷ | Rất cao | 1,13 | 9.23x | 0,42 | 33,89 | 33,32 | 23,30 | 61,34 | T-22 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 937 | TCD | CTCP Tập đoàn Xây dựng Tracodi | HOSE | 1,89 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,43 | 8.20x | 1,89 | 1,89 | 57,76 | 23,92 | T-170 | Từ tăng sang giảm | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 938 | TCH | CTCP Đầu tư DV Tài chính Hoàng Huy | HOSE | 16,80 | 0% | 1.19% | -1.19% | Trung tính | Giảm mạnh | Giảm giá | Tích lũy | 155,71 tỷ | Rất cao | 1,26 | 39.87x | -0,70 | 16,84 | 16,92 | 11,43 | 48,36 | T-4 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 939 | TCI | CTCP Chứng khoán Thành Công | HOSE | 11,55 | 0% | 3.9% | 12.55% | Tăng mạnh | Tăng | Tăng giá | Tích lũy | 2,45 tỷ | Rất thấp | 0,89 | -1,39 | 11,32 | 10,83 | 54,00 | 75,96 | T-32 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | |||||
| 940 | TCL | CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng | HOSE | 34,50 | 0.15% | -0.43% | 2.03% | Tăng | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 906,46 triệu | Rất thấp | 0,46 | 7.90x | 0,98 | 34,50 | 34,28 | 24,17 | 58,85 | T-16 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 941 | TCM | CTCP Dệt may - Đầu tư - TM Thành Công | HOSE | 22,70 | -1.52% | 0% | -6.17% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 13,71 tỷ | Thấp | 0,71 | 11.02x | 3,32 | 22,89 | 23,04 | 15,88 | 41,27 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 942 | TCO | CTCP TCO Holdings | HOSE | 15,40 | -0.65% | -2.92% | 10.39% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Tăng giá | Tích lũy | 6,01 tỷ | Rất thấp | 0,52 | 11.30x | 15,60 | 14,98 | 26,51 | 58,43 | T-44 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | |||||
| 943 | TCR | CTCP Công nghiệp Gốm sứ TAICERA | HOSE | 2,43 | 0% | -1.65% | -8.23% | Giảm mạnh | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 21,32 triệu | Rất thấp | 0,07 | 58.77x | 0,57 | 2,45 | 2,52 | 25,41 | 40,00 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 944 | TCT | CTCP Cáp treo Núi Bà Tây Ninh | HOSE | 18,70 | 0% | -1.6% | -5.08% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 55,51 triệu | Rất thấp | 0,37 | 11.12x | 0,24 | 18,89 | 19,17 | 14,68 | 32,22 | T-36 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | ||||
| 945 | TCW | CTCP Kho vận Tân Cảng | HNX | 31,80 | 0% | -1.26% | 1.26% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 111,96 triệu | Rất thấp | 0,49 | 31,86 | 31,77 | 17,37 | 50,69 | T-9 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 946 | TCX | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương | HOSE | 51,00 | -0.39% | 1.37% | -1.96% | Trung tính | Điều chỉnh | Tích lũy | Tích lũy | 53,29 tỷ | Cao | 0,94 | 18.93x | 0,62 | 50,78 | 50,90 | 11,94 | 48,99 | T-47 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 947 | TD6 | CTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | HNX | 7,10 | 1.43% | 1.41% | -9.86% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 536,77 triệu | Rất thấp | -0,10 | 7,05 | 7,25 | 29,02 | 38,47 | T-27 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||||
| 948 | TDB | CTCP Thuy dien Binh Dinh | HNX | 41,20 | 0% | 1.7% | 0.49% | Trung tính | Tăng mạnh | Tích lũy | - | 23,99 triệu | Rất thấp | 0,20 | 40,68 | 40,61 | 14,97 | 54,62 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 949 | TDC | CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương | HOSE | 10,95 | 0% | -0.46% | -0.91% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | Suy yếu | 1,15 tỷ | Rất thấp | 0,59 | 5.74x | -0,11 | 10,96 | 10,98 | 27,03 | 44,75 | T-64 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 950 | TDF | CTCP Trung Đô | HNX | 9,00 | 0% | -1.11% | 0% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | - | 17,29 triệu | Rất thấp | 0,07 | 8,88 | 8,94 | 26,96 | 51,47 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 951 | TDG | CTCP Đầu tư TDG GLOBAL | HOSE | 2,60 | -0.76% | -0.38% | 0% | Giảm mạnh | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 254,97 triệu | Rất thấp | 0,52 | 12.43x | -0,49 | 2,62 | 2,64 | 27,56 | 44,92 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 952 | TDH | CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức | HOSE | 3,90 | 0.78% | -2.56% | 4.62% | Giảm mạnh | Trung tính | Suy yếu | Suy yếu | 1,17 tỷ | Rất thấp | 0,70 | 4.23x | 0,03 | 3,96 | 3,99 | 26,27 | 42,06 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 953 | TDM | CTCP Nước Thủ Dầu Một | HOSE | 57,00 | 0% | -0.35% | 0.53% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 772,62 triệu | Rất thấp | 0,12 | 36.42x | -0,93 | 57,07 | 57,08 | 13,65 | 49,38 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 954 | TDP | CTCP Thuận Đức | HOSE | 29,20 | 0% | -2.23% | -0.34% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | Giảm giá | 7,20 tỷ | Rất thấp | 0,10 | 24.73x | 2,19 | 29,28 | 29,48 | 30,22 | 45,04 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 955 | TDS | CTCP Thép Thủ Đức- VNSTEEL | HNX | 8,30 | 0% | 1.2% | -2.41% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 23,30 triệu | Rất thấp | 0,71 | 8,28 | 8,34 | 8,80 | 48,53 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 956 | TDT | CTCP Dau tu va phat trien TDT | HNX | 7,50 | -1.32% | -1.33% | -2.67% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Giảm giá | Tích lũy | 327,97 triệu | Rất thấp | 0,07 | 8.59x | 0,20 | 7,63 | 7,68 | 32,93 | 45,96 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 957 | TDW | CTCP Cấp nước Thủ Đức | HOSE | 49,00 | 0% | 0% | 0.2% | Trung tính | Tăng | Tích lũy | Tích lũy | 20,61 triệu | Rất thấp | 0,07 | 6.90x | 0,88 | 48,97 | 48,75 | 12,78 | 53,33 | T-36 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 958 | TED | CTCP Tong cty Tu van thiet ke Giao thong van tai | HNX | 60,00 | 0% | 0% | -1.33% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 7,03 triệu | Rất thấp | 1,00 | 60,06 | 60,76 | 14,88 | 46,34 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 959 | TEG | CTCP Năng lượng và Bất động sản Trường Thành | HOSE | 6,46 | 0% | -1.08% | 7.89% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tăng giá | Suy yếu | 419,57 triệu | Rất thấp | 0,69 | 35.32x | 0,10 | 6,42 | 6,23 | 28,21 | 67,70 | T-8 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 960 | TET | CTCP Vải sợi may mặc Miền Bắc | HNX | 42,00 | 0% | 30.71% | 30.48% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tăng giá | Tích lũy | 5,26 triệu | Rất thấp | 0,13 | 16.22x | 0,09 | 36,94 | 32,80 | 83,65 | 96,07 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 961 | TFC | CTCP Trang | HNX | 49,90 | 0% | -0.2% | 0.6% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 496,10 triệu | Rất thấp | 0,37 | 4.83x | 0,78 | 49,73 | 49,78 | 13,59 | 51,22 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 962 | TGP | CTCP Trường Phú | HNX | 6,10 | 0% | -6.56% | 13.11% | Trung tính | Hồi phục | Tích lũy | - | 2,96 triệu | Rất thấp | -0,03 | 5.57x | 5,93 | 5,81 | 14,28 | 53,01 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 963 | THB | CTCP Bia Hà Nội - Thanh Hóa | HNX | 9,50 | 0% | 0% | 3.16% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 18,55 triệu | Rất thấp | -0,09 | 41.28x | -6,87 | 9,51 | 9,42 | 14,71 | 56,42 | T-38 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 964 | THD | CTCP Thaiholdings | HNX | 55,80 | 9.84% | 37.63% | 43.91% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tăng giá | Tích lũy | 705,50 triệu | Rất thấp | 0,42 | 116.24x | 19,69 | 45,17 | 37,73 | 41,76 | 98,58 | T-19 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 965 | THG | CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang | HOSE | 43,40 | 0.23% | -0.58% | -4.26% | Giảm | Giảm | Tích lũy | Giảm giá | 845,06 triệu | Rất thấp | 0,60 | 9.15x | 1,40 | 43,49 | 43,95 | 24,40 | 40,03 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 966 | THM | CTCP Tứ Hải Hà Nam | HNX | 8,90 | 0% | 7.87% | 4.49% | Tăng mạnh | Tăng | Tích lũy | - | 2,58 triệu | Rất thấp | -0,17 | 8,64 | 8,44 | 42,22 | 62,33 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 967 | THP | CTCP Thuy san Va Thuong mai Thuan Phuoc | HNX | 9,00 | 0% | 0% | 2.22% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tích lũy | - | 3,37 triệu | Rất thấp | 0,30 | 8,99 | 8,94 | 38,55 | 66,93 | T-16 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 968 | THS | CTCP Thanh Hoa - Sông Đà | HNX | 9,10 | 0% | 0% | -8.79% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Giảm giá | Tích lũy | 0,70 triệu | Rất thấp | 0,10 | 48.40x | -0,91 | 9,12 | 9,37 | 53,80 | 31,60 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 969 | THT | CTCP Than Hà Tu - Vinacomin | HNX | 8,80 | 0% | 0% | -5.68% | Giảm | Điều chỉnh | Tích lũy | Tích lũy | 350,05 triệu | Rất thấp | 0,29 | 2.12x | 0,01 | 8,82 | 8,91 | 23,27 | 44,83 | T-18 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 970 | THW | CTCP Cap nuoc Tan Hoa | HNX | 17,00 | 0% | 0% | -5.88% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 0,77 triệu | Rất thấp | 0,32 | 23.54x | 17,03 | 17,25 | 15,80 | 44,20 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 971 | TID | CTCP Tong cty Tin Nghia | HNX | 20,00 | -1.48% | 0% | -5% | Giảm mạnh | Giảm | Tích lũy | - | 190,64 triệu | Rất thấp | 0,66 | 20,59 | 20,76 | 30,62 | 44,53 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 972 | TIG | CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | HNX | 6,50 | -1.52% | 0% | -6.15% | Hồi phục | Giảm | Tích lũy | Suy yếu | 3,00 tỷ | Rất thấp | 1,16 | 37.65x | -0,22 | 6,56 | 6,66 | 44,23 | 44,55 | T-57 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 973 | TIN | CTCP Tai chinh CP Tin Viet | HNX | 128,00 | -2.36% | -1.17% | -28.05% | Giảm | Điều chỉnh | Giảm giá | - | 6,13 tỷ | Rất thấp | 0,69 | 130,83 | 141,29 | 22,04 | 34,49 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 974 | TIP | CTCP Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa | HOSE | 18,20 | 0% | 0.27% | -1.37% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 552,66 triệu | Rất thấp | 0,62 | 5.06x | 0,26 | 18,21 | 18,30 | 11,71 | 43,39 | T-51 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 975 | TIX | CTCP Sản xuất Kinh doanh XNK DV và Đầu tư Tân Bình | HOSE | 43,00 | 0% | 4.65% | 4.65% | Tăng mạnh | Trung tính | Giảm giá | Suy yếu | 29,61 triệu | Rất thấp | 0,09 | 11.15x | 0,47 | 42,37 | 42,34 | 29,37 | 55,82 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 976 | TJC | CTCP DV Vận tải và TM | HNX | 11,60 | 0% | -6.9% | -139.66% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Giảm giá | Tích lũy | 748,70 triệu | Rất thấp | 0,28 | 21.75x | 0,35 | 12,44 | 16,38 | 40,58 | 29,88 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 977 | TKU | CTCP Công nghiệp Tung Kuang | HNX | 11,20 | 0% | -5.36% | -15.18% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | Giảm giá | 26,92 triệu | Rất thấp | 0,08 | 23.64x | -0,43 | 11,66 | 12,30 | 28,68 | 38,76 | T-22 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 978 | TL4 | Tổng CTy Xây dựng Thủy lợi 4 - CTCP | HNX | 11,90 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,18 | -8.02x | 11,90 | 11,89 | 12,11 | 51,07 | T-20 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 979 | TLD | CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long | HOSE | 8,39 | -0.12% | -0.12% | 1.31% | Trung tính | Tăng mạnh | Tích lũy | Giảm giá | 2,55 tỷ | Rất thấp | 0,41 | 9.91x | 0,03 | 8,43 | 8,42 | 13,55 | 48,09 | T-34 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 980 | TLG | CTCP Tập đoàn Thiên Long | HOSE | 49,90 | -0.2% | -0.6% | -6.01% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 7,44 tỷ | Rất thấp | 0,77 | 12.57x | -2,51 | 50,13 | 50,18 | 17,49 | 47,64 | T-1 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||
| 981 | TLH | CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên | HOSE | 4,57 | 0% | -0.88% | -7% | Giảm | Giảm | Giảm giá | Giảm giá | 744,88 triệu | Rất thấp | 0,74 | 60.65x | 0,61 | 4,59 | 4,63 | 20,94 | 41,66 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 982 | TLI | CTCP May Quốc Tế Thắng Lợi | HNX | 6,30 | -1.56% | -17.46% | -4.76% | Trung tính | Trung tính | Giảm giá | - | 7,66 triệu | Rất thấp | -0,18 | 6,68 | 6,70 | 9,84 | 46,60 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 983 | TLP | Tổng CTy TM Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - Công ty CP | HNX | 6,90 | 0% | 1.45% | 0% | Hồi phục | Giảm | Tích lũy | - | 6,76 triệu | Rất thấp | 0,14 | 39.78x | 6,78 | 6,88 | 27,74 | 49,15 | T-24 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 984 | TMB | CTCP Kinh doanh than Mien Bac - Vinacomin | HNX | 56,00 | 0.9% | 3.21% | -1.96% | Trung tính | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 144,43 triệu | Rất thấp | 0,46 | 10.05x | -0,19 | 55,57 | 55,81 | 18,21 | 51,25 | T-9 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 985 | TMC | CTCP TM và Xuất nhập khẩu Thủ Đức | HNX | 8,20 | 2.5% | 3.66% | 8.54% | Trung tính | Tăng | Tích lũy | Tích lũy | 1,91 triệu | Rất thấp | 0,25 | 10.26x | 0,26 | 7,99 | 7,88 | 13,98 | 60,37 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 986 | TMG | CTCP Kim loai mau Thai Nguyen - Vimico | HNX | 59,80 | 0% | -17.22% | -25.42% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Giảm giá | - | 6,25 triệu | Rất thấp | -0,18 | 65,80 | 69,68 | 33,50 | 13,99 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 987 | TMP | CTCP Thủy điện Thác Mơ | HOSE | 46,80 | 0% | 1.39% | -15.38% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 199,85 triệu | Rất thấp | 0,21 | 10.31x | -1,14 | 47,00 | 49,20 | 45,32 | 30,85 | T-49 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 988 | TMS | CTCP Transimex | HOSE | 38,60 | -3.98% | -3.11% | -4.92% | Giảm mạnh | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 94,46 triệu | Rất thấp | 0,23 | 18.41x | 0,20 | 39,85 | 40,22 | 79,82 | 34,27 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 989 | TMT | CTCP Ô tô TMT | HOSE | 11,60 | -2.52% | -0.43% | -7.76% | Trung tính | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 922,30 triệu | Rất thấp | 0,61 | 7.01x | 0,06 | 11,99 | 12,32 | 13,10 | 39,84 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Ô tô & Linh kiện | ||||
| 990 | TMX | CTCP VICEM TM Xi măng | HNX | 8,20 | 0% | -3.66% | -7.32% | Trung tính | Giảm | Tích lũy | Giảm giá | 9,38 triệu | Rất thấp | 0,09 | 8.23x | 0,01 | 8,30 | 8,41 | 19,44 | 39,76 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 991 | TN1 | CTCP ROX Key Holdings | HOSE | 13,20 | -5.71% | -7.58% | -18.94% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Giảm giá | Suy yếu | 162,64 triệu | Rất thấp | 0,25 | 4.86x | 13,99 | 14,63 | 36,41 | 27,27 | T-29 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | |||||
| 992 | TNB | CTCP Thép Nhà Bè- VNSTEEL | HNX | 10,10 | 0% | 10.89% | 11.88% | Tăng mạnh | Tăng | Tích lũy | - | 0,47 triệu | Rất thấp | 0,06 | 65.80x | 9,51 | 9,28 | 25,26 | 70,31 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 993 | TNC | CTCP Cao su Thống Nhất | HOSE | 31,00 | 0% | -3.23% | -0.81% | Điều chỉnh | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 2,01 triệu | Rất thấp | 0,30 | 14.93x | 0,66 | 31,18 | 31,16 | 30,92 | 50,05 | T-22 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Ô tô & Linh kiện | ||||
| 994 | TNG | CTCP Đầu tư và TM TNG | HNX | 19,30 | -0.52% | -1.55% | -18.65% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 21,54 tỷ | Thấp | 1,04 | 6.05x | 0,10 | 19,74 | 20,87 | 37,60 | 29,49 | T-28 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 995 | TNH | CTCP Tập đoàn Bệnh viện TNH | HOSE | 9,97 | -0.1% | -0.8% | -4.31% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 1,44 tỷ | Rất thấp | 0,60 | -16.52x | 0,06 | 10,02 | 10,11 | 17,60 | 35,14 | T-62 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Thiết bị & Dịch vụ Y tế | ||||
| 996 | TNI | CTCP Tập đoàn Thành Nam | HOSE | 5,20 | 1.96% | 6.54% | 6.15% | Trung tính | Tăng | Giảm giá | Tích lũy | 1,26 tỷ | Rất thấp | 0,61 | 6.04x | 0,02 | 5,04 | 5,01 | 18,07 | 58,40 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 997 | TNP | CTCP Cang Thi Nai | HNX | 22,10 | 0% | -17.65% | -17.65% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Giảm giá | - | 0,11 triệu | Rất thấp | 0,06 | 24,29 | 24,81 | 52,88 | 24,60 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 998 | TNS | CTCP Thep Tam la Thong nhat | HNX | 3,20 | 0% | -9.38% | -15.63% | Giảm mạnh | Trung tính | Giảm giá | - | 11,54 triệu | Rất thấp | 0,14 | 3,38 | 3,51 | 38,31 | 29,22 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 999 | TNT | CTCP Tập đoàn TNT | HOSE | 10,40 | 0% | 3.37% | 12.69% | Trung tính | Điều chỉnh | Suy yếu | Giảm giá | 1,55 tỷ | Rất thấp | 0,73 | 38.99x | 10,19 | 10,05 | 19,00 | 46,11 | T-20 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 1000 | TNV | CTCP Thống Nhất Hà Nội | HNX | 16,50 | 3.13% | 6.06% | 0% | Trung tính | Giảm mạnh | Giảm giá | - | 31,35 triệu | Rất thấp | 0,61 | 16,26 | 16,52 | 14,46 | 49,20 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1001 | TNW | CTCP Nuoc sach Thai Nguyen | HNX | 12,80 | 0% | 0.78% | 1.56% | Tăng | Trung tính | Tích lũy | - | 15,21 triệu | Rất thấp | 0,21 | 12,77 | 12,65 | 21,80 | 61,76 | T-35 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1002 | TOS | CTCP Dich vu bien Tan Cang | HNX | 186,50 | -0.96% | -3.65% | 3.75% | Trung tính | Tăng mạnh | Giảm giá | - | 6,11 tỷ | Rất thấp | 0,97 | 189,96 | 188,29 | 19,23 | 49,63 | T-33 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1003 | TOT | CTCP Transimex Logistics | HNX | 17,10 | 0% | 1.75% | 6.43% | Trung tính | Tăng | Tích lũy | Tích lũy | 36,59 triệu | Rất thấp | 0,34 | 5.01x | 0,12 | 16,97 | 16,60 | 18,16 | 73,43 | T-30 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1004 | TOW | CTCP Cap nuoc Tra Noc - O Mon | HNX | 35,50 | 0% | 0% | -3.94% | Giảm | Điều chỉnh | Tích lũy | - | 14,31 triệu | Rất thấp | 0,01 | 35,54 | 36,03 | 24,99 | 41,25 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1005 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | 15,55 | -0.96% | -1.29% | -5.47% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 116,31 tỷ | Rất cao | 1,09 | 5.96x | 0,35 | 15,78 | 16,00 | 14,38 | 37,16 | T-8 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 1006 | TPC | CTCP Nhựa Tân Đại Hưng | HOSE | 10,50 | 0% | -5.24% | -5.24% | Giảm mạnh | Giảm | Tích lũy | Giảm giá | 255,79 triệu | Rất thấp | 0,23 | 31.68x | -0,70 | 10,54 | 10,80 | 45,43 | 31,61 | T-55 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1007 | TPP | CTCP Tân Phú Việt Nam | HNX | 10,10 | 0% | 0% | -8.91% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Giảm giá | 3,66 triệu | Rất thấp | 0,27 | 2.24x | 0,01 | 10,11 | 10,23 | 13,77 | 40,79 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1008 | TR1 | CTCP Van tai 1 Traco | HNX | 18,50 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Trung tính | Tích lũy | - | 0,09 triệu | Rất thấp | -0,30 | 18,50 | 18,48 | 89,50 | 97,44 | T-112 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1009 | TRA | CTCP Traphaco | HOSE | 80,00 | 0.13% | 0% | 13.25% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tăng giá | Tích lũy | 1,12 tỷ | Rất thấp | 0,26 | 14.10x | 3,07 | 79,87 | 77,57 | 32,13 | 67,63 | T-29 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 1010 | TRC | CTCP Cao su Tây Ninh | HOSE | 76,70 | -0.52% | 4.3% | 5.35% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Giảm giá | 2,81 tỷ | Rất thấp | 0,76 | 7.80x | -19,05 | 75,66 | 74,36 | 13,09 | 67,55 | T-20 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1011 | TRT | CTCP RedstarCera | HNX | 3,60 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,11 | 3,60 | 3,60 | 100,00 | 0,00 | T-257 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1012 | TRV | CTCP Vận tải Đường sắt | HNX | 12,90 | 0.78% | -0.78% | -2.33% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 111,30 triệu | Rất thấp | 0,34 | 12,90 | 13,08 | 14,11 | 38,94 | T-53 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1013 | TS3 | CTCP Trường Sơn 532 | HNX | 5,70 | 0% | -1.75% | -1.75% | Giảm | Giảm | Tích lũy | - | 28,01 triệu | Rất thấp | 0,16 | 5,79 | 5,86 | 21,79 | 44,66 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1014 | TSA | CTCP Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn | HNX | 15,40 | 0% | 0.65% | 0% | Trung tính | Điều chỉnh | Tích lũy | - | 1,87 tỷ | Rất thấp | 0,20 | 15,39 | 15,43 | 8,23 | 48,86 | T-6 | Từ tăng sang giảm | |||||||||
| 1015 | TSB | CTCP Ắc qui Tia Sáng | HNX | 19,70 | 0% | -1.02% | 1.02% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 53,21 triệu | Rất thấp | 0,47 | 63.99x | -1,07 | 19,66 | 19,66 | 25,26 | 49,18 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1016 | TSC | CTCP Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Cần Thơ | HOSE | 2,32 | 0% | -0.43% | -3.45% | Giảm | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 286,55 triệu | Rất thấp | 0,70 | -15.17x | 0,00 | 2,33 | 2,37 | 22,09 | 38,37 | T-91 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1017 | TSD | CTCP Du lich Truong son COECCO | HNX | 3,40 | 13.33% | -23.53% | -47.06% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Giảm giá | - | 9,96 triệu | Rất thấp | 0,27 | 3,86 | 4,50 | 50,52 | 19,65 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1018 | TSG | CTCP Thông tin tín hiệu Đường sắt Sài Gòn | HNX | 10,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,12 | 10,00 | 10,06 | 98,63 | 0,04 | T-106 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1019 | TSJ | CTCP Du lich dich vu Ha noi | HNX | 31,00 | 0% | -1.61% | 2.58% | Giảm mạnh | Trung tính | Giảm giá | - | 4,03 triệu | Rất thấp | 0,27 | 23.53x | 31,75 | 33,79 | 32,75 | 33,31 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1020 | TT6 | CTCP Tập đoàn Tiến Thịnh | HNX | 6,50 | -1.52% | 7.69% | 20% | Tăng mạnh | Trung tính | Tăng giá | - | 121,39 triệu | Rất thấp | 0,89 | 6,41 | 5,89 | 35,96 | 70,00 | T-31 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1021 | TTA | CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành | HOSE | 10,60 | -0.47% | -0.94% | -6.13% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 3,27 tỷ | Rất thấp | 0,71 | 9.61x | 0,82 | 10,69 | 10,92 | 18,11 | 31,31 | T-21 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 1022 | TTC | CTCP Gạch men Thanh Thanh | HNX | 9,00 | 0% | 0% | -11.11% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Giảm giá | Tích lũy | 16,83 triệu | Rất thấp | 0,29 | 19.27x | 2,15 | 9,15 | 9,51 | 47,74 | 31,15 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1023 | TTD | CTCP Benh vien Tim Tam Duc | HNX | 102,50 | 0% | -1.27% | -26.83% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Giảm giá | - | 17,87 triệu | Rất thấp | -0,06 | 106,53 | 115,45 | 38,30 | 38,46 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1024 | TTE | CTCP Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh | HOSE | 33,90 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,08 | 11.19x | 0,02 | 33,90 | 33,92 | 94,76 | 2,52 | T-56 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 1025 | TTF | CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ Gỗ Trường Thành | HOSE | 2,44 | -0.81% | -4.1% | -9.43% | Giảm mạnh | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 1,65 tỷ | Rất thấp | 0,87 | -20.05x | 1,17 | 2,48 | 2,56 | 27,66 | 29,13 | T-52 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 1026 | TTG | CTCP May Thanh Trì | HNX | 13,70 | 0% | 17.52% | 21.9% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | - | 216,59 triệu | Rất thấp | 0,07 | 12.11x | 13,23 | 12,64 | 28,57 | 56,27 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 1027 | TTH | CTCP Thuong mai va Dich vu Tien Thanh | HNX | 2,40 | 0% | 4.17% | 4.17% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 117,40 triệu | Rất thấp | 0,71 | -7.95x | -0,18 | 2,34 | 2,34 | 41,02 | 47,11 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1028 | TTL | CTCP Tong CTy Thang Long | HNX | 8,60 | 0% | 0% | 3.49% | Trung tính | Tăng | Tăng giá | Tích lũy | 3,63 triệu | Rất thấp | 0,33 | 7.16x | 0,01 | 8,58 | 8,44 | 11,62 | 57,17 | T-13 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1029 | TTN | CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam | HNX | 15,00 | 0% | 1.33% | -7.33% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | - | 383,59 triệu | Rất thấp | 0,90 | 15,03 | 15,28 | 32,91 | 40,98 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1030 | TTS | CTCP Cán thép Thái Trung | HNX | 12,90 | 0% | 11.63% | 22.48% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tăng giá | - | 0,12 triệu | Rất thấp | -0,06 | 12,34 | 11,15 | 79,08 | 74,34 | T-65 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1031 | TTT | CTCP Du lich-Thuong mai Tay Ninh | HNX | 33,50 | 0% | 0.9% | 4.48% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 26,83 triệu | Rất thấp | 0,18 | 4.99x | 0,11 | 33,32 | 33,27 | 44,12 | 54,42 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | ||||
| 1032 | TUG | CTCP Lai dat va Van tai Cang Hai phong | HNX | 24,00 | 0% | 8.75% | 14.58% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | - | 1,19 triệu | Rất thấp | 0,01 | 22,82 | 21,60 | 26,16 | 61,96 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1033 | TV1 | CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 | HNX | 23,50 | 1.29% | 1.7% | -40.43% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 2,55 tỷ | Rất thấp | 0,77 | 10.30x | 0,18 | 23,90 | 26,65 | 43,62 | 27,71 | T-26 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1034 | TV2 | CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 | HOSE | 31,25 | -3.1% | -4.16% | -16.96% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 14,43 tỷ | Thấp | 0,73 | 18.57x | 0,22 | 32,67 | 34,11 | 31,73 | 28,20 | T-27 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1035 | TV3 | CTCP Tư Vấn Xây dựng Điện 3 | HNX | 16,00 | 0% | -4.38% | -6.25% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 43,76 triệu | Rất thấp | 0,49 | 10.67x | 2,29 | 16,26 | 16,46 | 28,24 | 42,49 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1036 | TV4 | CTCP TƯ vấn Xây dựng Điện 4 | HNX | 13,00 | 0% | -3.85% | -17.69% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Giảm giá | Tích lũy | 224,77 triệu | Rất thấp | 0,29 | 6.13x | 0,10 | 13,30 | 13,95 | 36,51 | 19,52 | T-37 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1037 | TVA | CTCP Su Viglacera Thanh Tri | HNX | 14,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Tích lũy | - | 0,07 triệu | Rất thấp | -0,03 | 14,00 | 14,01 | 37,89 | 31,09 | T-32 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1038 | TVB | CTCP Chứng khoán T-Cap | HOSE | 7,50 | 0% | -1.2% | -2.67% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 239,67 triệu | Rất thấp | 0,73 | -25.81x | 0,21 | 7,56 | 7,56 | 19,73 | 46,82 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 1039 | TVC | CTCP Tập đoàn Quản lý tài sản Trí Việt | HNX | 8,60 | 2.38% | 11.63% | 10.47% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 464,93 triệu | Rất thấp | 0,84 | 34.00x | -0,33 | 8,26 | 7,92 | 26,37 | 70,93 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||
| 1040 | TVD | CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin | HNX | 10,10 | -0.98% | 0% | -4.95% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 843,80 triệu | Rất thấp | 0,29 | 5.75x | -7,51 | 10,11 | 10,27 | 13,17 | 41,45 | T-29 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 1041 | TVH | CTCP Tu van Xay dung Cong trinh Hang hai | HNX | 85,00 | -1.16% | 5.88% | -5.88% | Hồi phục | Điều chỉnh | Giảm giá | - | 3,81 triệu | Rất thấp | 0,06 | 85,76 | 87,43 | 83,63 | 43,36 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1042 | TVN | CTCP - Tong CTy Thep Viet Nam | HNX | 9,20 | -1.08% | -1.09% | 6.52% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tăng giá | - | 5,00 tỷ | Rất thấp | 1,22 | 10.97x | 9,15 | 8,86 | 32,72 | 61,42 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 1043 | TVS | CTCP Chứng khoán Thiên Việt | HOSE | 13,00 | -2.26% | -2.31% | -6.15% | Trung tính | Giảm mạnh | Giảm giá | Tích lũy | 617,33 triệu | Rất thấp | 0,91 | 10.87x | 4,64 | 13,24 | 13,42 | 12,33 | 37,19 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 1044 | TVT | Tổng CTy Việt Thắng - CTCP | HOSE | 16,00 | 0% | -2.81% | 0% | Điều chỉnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 48,88 triệu | Rất thấp | 0,27 | 8.85x | 0,12 | 16,09 | 16,04 | 21,35 | 49,23 | T-14 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 1045 | TW3 | CTCP Duoc TU 3 | HNX | 13,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,12 | 13,00 | 13,02 | 73,31 | 12,79 | T-41 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1046 | TXM | CTCP Vicem Thạch cao Xi măng | HNX | 4,50 | 4.65% | 2.22% | 2.22% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 26,75 triệu | Rất thấp | 0,58 | 56.79x | 0,32 | 4,45 | 4,46 | 15,47 | 50,80 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1047 | TYA | CTCP Dây và Cáp điện Taya Việt Nam | HOSE | 18,10 | -0.82% | -1.93% | 0% | Trung tính | Điều chỉnh | Giảm giá | Tích lũy | 377,40 triệu | Rất thấp | 0,60 | 4.90x | 0,09 | 18,33 | 18,40 | 11,60 | 44,24 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1048 | UCT | CTCP Do thi Can Tho | HNX | 7,00 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,08 | 7,00 | 7,00 | 17,59 | 41,22 | T-107 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1049 | UDC | CTCP Xay dung va Phat trien Do thi Tinh Ba Ria - Vung Tau | HNX | 3,10 | -3.13% | 0% | -6.45% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 60,52 triệu | Rất thấp | 0,68 | -4.04x | 3,13 | 3,17 | 16,88 | 46,07 | T-83 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 1050 | UDJ | CTCP Phát triển Đô thị | HNX | 7,30 | 0% | 1.37% | 5.48% | Trung tính | Tăng mạnh | Tăng giá | - | 137,60 triệu | Rất thấp | 0,39 | 26.55x | 7,26 | 7,11 | 18,47 | 62,12 | T-31 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 1051 | UDL | CTCP Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | HNX | 29,90 | 0% | 0% | 6.02% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Giảm giá | - | 2,67 triệu | Rất thấp | -0,16 | 29,86 | 28,80 | 36,41 | 69,76 | T-59 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1052 | UIC | CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | HOSE | 66,30 | 0% | 0% | 7.69% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 252,51 triệu | Rất thấp | 0,40 | 6.25x | 66,06 | 65,00 | 28,50 | 66,74 | T-40 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | |||||
| 1053 | UNI | CTCP Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | HNX | 8,00 | 0% | 6.25% | 0% | Trung tính | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 0,19 triệu | Rất thấp | 0,35 | -210.44x | -41,94 | 7,90 | 7,91 | 17,68 | 52,42 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần cứng & Thiết bị CN | ||||
| 1054 | UPC | CTCP Phat trien Cong vien Cay xanh va Do thi Vung Tau | HNX | 35,40 | 14.94% | 37.29% | 11.58% | Tăng mạnh | Tăng | Tích lũy | - | 38,06 triệu | Rất thấp | 0,08 | 31,91 | 29,73 | 45,26 | 61,43 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1055 | UPH | CTCP Duoc pham TW25 | HNX | 5,80 | -14.71% | -8.62% | 27.59% | Điều chỉnh | Trung tính | Tăng giá | - | 1,86 triệu | Rất thấp | -0,22 | 6,45 | 5,77 | 47,67 | 51,08 | T-15 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1056 | USC | CTCP Khao sat va Xay dung - USCO | HNX | 10,30 | 0% | 0% | -16.5% | Giảm mạnh | Giảm | Giảm giá | - | 2,06 triệu | Rất thấp | 0,05 | 10,34 | 10,78 | 67,78 | 8,39 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1057 | USD | CTCP Cong Trinh Do thi Soc Trang | HNX | 17,00 | 0.59% | 0% | 0% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | - | 24,78 triệu | Rất thấp | 0,19 | 16,98 | 16,99 | 30,35 | 51,68 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1058 | UXC | CTCP Chế biến thủy sản Út Xi | HNX | 1,00 | 0% | 0% | -20% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 0,13 triệu | Rất thấp | - | 1,01 | 1,07 | 74,44 | 12,26 | T-37 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1059 | V12 | CTCP Xây dựng số 12 | HNX | 10,70 | 9.18% | -2.8% | -6.54% | Hồi phục | Hồi phục | Giảm giá | Tích lũy | 6,46 triệu | Rất thấp | -0,17 | 9.69x | 0,11 | 10,66 | 10,87 | 40,53 | 46,74 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1060 | V21 | CTCP Vinaconex 21 | HNX | 6,10 | 8.93% | 3.28% | 4.92% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 8,13 triệu | Rất thấp | 0,21 | 79.73x | 0,46 | 5,95 | 5,95 | 27,99 | 53,95 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1061 | VAB | NHTM CP Việt Á | HOSE | 10,20 | 0% | 0.49% | -1.96% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 3,85 tỷ | Rất thấp | 0,83 | 4.82x | 10,20 | 10,22 | 12,46 | 48,17 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Ngân hàng | |||||
| 1062 | VAF | CTCP Phân lân nung chảy Văn Điển | HOSE | 25,00 | 9.65% | 16.8% | 19.6% | Trung tính | Tăng mạnh | Tích lũy | Giảm giá | 71,59 triệu | Rất thấp | 0,23 | 4.58x | 0,03 | 23,13 | 21,71 | 18,17 | 80,36 | T-16 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1063 | VAV | CTCP VIWACO | HNX | 33,50 | 0% | 0% | -0.9% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | - | 1,66 triệu | Rất thấp | 0,31 | 33,47 | 33,58 | 33,36 | 43,90 | T-26 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1064 | VBB | NHTMCP Việt Nam Thương Tín | HNX | 12,60 | 0% | -6.35% | -7.14% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Giảm giá | - | 2,24 tỷ | Rất thấp | 0,81 | 12,99 | 13,03 | 32,24 | 44,64 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1065 | VBC | CTCP Nhựa - Bao bì Vinh | HNX | 20,40 | 0% | 0% | -6.86% | Giảm mạnh | Giảm | Tích lũy | Giảm giá | 31,51 triệu | Rất thấp | 0,18 | 6.74x | 0,92 | 20,62 | 21,05 | 57,47 | 32,60 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1066 | VC1 | CTCP Xây dựng số 1 | HNX | 14,90 | 0% | 0% | -7.38% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Giảm giá | Tích lũy | 99,34 triệu | Rất thấp | 0,51 | 30.00x | 0,49 | 15,11 | 15,49 | 47,94 | 32,16 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1067 | VC2 | CTCP Đầu tư và Xây dựng VINA2 | HNX | 4,70 | 2.17% | 0% | -4.26% | Trung tính | Giảm mạnh | Giảm giá | Tích lũy | 595,84 triệu | Rất thấp | 0,95 | 20.85x | -0,30 | 4,69 | 4,77 | 19,17 | 45,13 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1068 | VC3 | CTCP Tập đoàn Nam Mê Kông | HNX | 26,20 | -0.38% | 0% | -1.15% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 33,07 tỷ | Trung bình | 0,47 | 30.86x | 0,38 | 26,28 | 26,30 | 26,68 | 47,23 | T-9 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1069 | VC6 | CTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons | HNX | 21,00 | 8.25% | -6.67% | -14.76% | Giảm | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 24,83 triệu | Rất thấp | 0,08 | 7.06x | 0,18 | 20,60 | 22,22 | 23,68 | 31,72 | T-21 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1070 | VC7 | CTCP Tập đoàn BGI | HNX | 8,70 | 3.57% | 9.2% | 4.6% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 845,21 triệu | Rất thấp | 1,30 | 29.75x | 0,11 | 8,23 | 8,08 | 19,81 | 65,19 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1071 | VC9 | CTCP Xây dựng số 9 | HNX | 4,60 | 0% | 0% | -15.22% | Giảm | Điều chỉnh | Giảm giá | Tích lũy | 281,73 triệu | Rất thấp | 0,34 | 94.75x | 36,73 | 4,63 | 4,82 | 20,01 | 43,96 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1072 | VCA | CTCP Thép VICASA - VNSTEEL | HOSE | 7,03 | 0% | 0.43% | -3.56% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | Giảm giá | 2,88 triệu | Rất thấp | 0,44 | -4.78x | 0,00 | 7,00 | 7,00 | 31,31 | 49,61 | T-96 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1073 | VCB | NHTM CP Ngoại Thương Việt Nam | HOSE | 60,40 | -0.49% | 0.17% | 0.83% | Điều chỉnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 476,28 tỷ | Rất cao | 0,83 | 15.39x | 2,80 | 60,44 | 60,21 | 27,15 | 50,59 | T-17 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 1074 | VCC | CTCP Vinaconex 25 | HNX | 10,20 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Điều chỉnh | Tích lũy | Tích lũy | 63,62 triệu | Rất thấp | 0,39 | 10.35x | 0,06 | 10,17 | 10,23 | 10,11 | 48,36 | T-32 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1075 | VCF | CTCP VINACAFÉ Biên Hòa | HOSE | 298,90 | 0% | -0.33% | -0.7% | Hồi phục | Điều chỉnh | Tích lũy | Tích lũy | 130,68 triệu | Rất thấp | 0,27 | 15.89x | 4,78 | 297,69 | 300,34 | 44,39 | 47,76 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 1076 | VCG | Tổng CTCP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HOSE | 21,35 | -1.16% | -2.11% | -4.92% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 197,44 tỷ | Rất cao | 0,92 | 3.85x | 0,01 | 21,80 | 22,05 | 12,90 | 43,44 | T-4 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1077 | VCI | CTCP Chứng khoán Vietcap | HOSE | 25,45 | -0.59% | -0.98% | -8.84% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 185,40 tỷ | Rất cao | 1,16 | 21.42x | 25,74 | 26,54 | 26,22 | 36,24 | T-40 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | |||||
| 1078 | VCK | CTCP Chứng khoán VPS | HOSE | 32,70 | -2.24% | -4.89% | -10.4% | Trung tính | - | Tích lũy | Tích lũy | 99,52 tỷ | Cao | 0,28 | 18.30x | 0,71 | 33,59 | 34,42 | 14,32 | 33,41 | T-46 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 1079 | VCM | CTCP BV Life | HNX | 8,10 | 0% | 0% | 4.94% | Tăng mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 2,98 triệu | Rất thấp | 0,01 | 3.10x | 0,00 | 8,08 | 8,06 | 57,57 | 51,52 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||
| 1080 | VCP | CTCP Xây dựng và Năng lượng VCP | HNX | 23,90 | 0.42% | 0% | -1.67% | Giảm | Trung tính | Tích lũy | - | 282,28 triệu | Rất thấp | 0,35 | 23,93 | 23,95 | 23,07 | 48,43 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1081 | VCR | CTCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DU LỊCH ITC | HNX | 35,70 | 0% | -17.65% | -6.44% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Suy yếu | 3,73 triệu | Rất thấp | 0,41 | 16.08x | 0,02 | 38,35 | 40,23 | 16,89 | 27,69 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 1082 | VCS | CTCP VICOSTONE | HNX | 38,60 | -0.77% | -0.52% | -3.89% | Giảm | Trung tính | Tích lũy | Giảm giá | 1,66 tỷ | Rất thấp | 0,83 | 10.30x | -0,66 | 38,99 | 39,44 | 22,65 | 38,03 | T-52 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1083 | VCW | CTCP Đầu tư Nước sạch Sông Đà | HNX | 38,10 | 14.76% | 13.65% | 5.51% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tích lũy | - | 289,23 triệu | Rất thấp | 0,19 | 34,78 | 33,94 | 25,02 | 71,05 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1084 | VCX | CTCP Xi Măng Yên Bình | HNX | 9,70 | 0% | 12.37% | -23.71% | Hồi phục | Trung tính | Giảm giá | - | 16,87 triệu | Rất thấp | 0,06 | 9,30 | 9,76 | 37,29 | 48,43 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1085 | VDL | CTCP Thực phẩm Lâm Đồng | HNX | 13,00 | 0% | 0% | -10% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Giảm giá | Tích lũy | 3,14 triệu | Rất thấp | 0,10 | 48.45x | 0,23 | 13,07 | 13,21 | 26,94 | 46,91 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 1086 | VDP | CTCP Dược phẩm Trung Ương Vidipha | HOSE | 53,00 | 0% | 0% | -4.72% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 166,21 triệu | Rất thấp | 0,31 | 19.00x | 53,04 | 53,84 | 14,77 | 40,27 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | |||||
| 1087 | VDS | CTCP Chứng khoán Rồng Việt | HOSE | 13,50 | -0.74% | -1.48% | -11.11% | Giảm mạnh | Giảm | Giảm giá | Tích lũy | 9,29 tỷ | Rất thấp | 1,22 | 15.77x | 0,65 | 13,72 | 14,16 | 26,47 | 31,79 | T-48 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 1088 | VE1 | CTCP Xây dựng điện VNECO1 | HNX | 3,30 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 3,55 triệu | Rất thấp | 0,00 | 11.25x | 0,08 | 3,27 | 3,28 | 14,19 | 51,52 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1089 | VE3 | VE3 - CTCP Xây dựng Điện VNECO 3 | HNX | 6,80 | 0% | 0% | -1.47% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 0,13 triệu | Rất thấp | -0,09 | -4.21x | -3,77 | 6,74 | 6,67 | 72,79 | 62,06 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1090 | VE4 | CTCP Xây dựng điện VNECO4 | HNX | 260,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng | Tích lũy | Tích lũy | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,00 | 7,428.57x | -27,42 | 260,00 | 260,00 | 37,01 | 68,51 | T-129 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1091 | VEA | CTCP Tong cty May dong luc va May nong nghiep Viet Nam | HNX | 34,30 | -0.29% | 2.04% | 2.33% | Tăng | Hồi phục | Tích lũy | - | 8,49 tỷ | Rất thấp | 0,46 | 6.06x | 34,14 | 33,79 | 21,77 | 57,82 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 1092 | VEC | Tong CTCP Dien tu va Tin hoc Viet Nam | HNX | 24,70 | 0% | 3.24% | -6.07% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 48,74 triệu | Rất thấp | 0,56 | 154,850.00x | 24,23 | 24,93 | 31,72 | 46,24 | T-38 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1093 | VEF | CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam | HNX | 92,30 | -2.84% | -1.3% | -20.91% | Giảm mạnh | Giảm | Giảm giá | - | 1,13 tỷ | Rất thấp | 0,72 | 93,84 | 97,54 | 25,66 | 30,12 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1094 | VET | CTCP Thuoc thu y Trung uong Navetco | HNX | 14,40 | 0% | -4.17% | -8.33% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 11,61 triệu | Rất thấp | 0,35 | 15.12x | 14,82 | 15,17 | 18,37 | 29,34 | T-48 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1095 | VFG | CTCP Khử trùng Việt Nam | HOSE | 49,10 | 0% | -2.24% | -0.81% | Giảm | Giảm mạnh | Tích lũy | Giảm giá | 399,11 triệu | Rất thấp | 0,43 | 6.50x | -0,27 | 49,55 | 49,79 | 22,68 | 41,71 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1096 | VFS | CTCP Chung khoan Nhat Viet | HNX | 13,00 | -0.76% | 0.77% | -1.54% | Hồi phục | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 7,01 tỷ | Rất thấp | 0,47 | 12.94x | 0,63 | 13,00 | 13,08 | 28,94 | 45,57 | T-30 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 1097 | VGC | Tổng CTy Viglacera - CTCP | HOSE | 43,35 | -1.25% | -4.04% | -6.57% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 33,73 tỷ | Trung bình | 1,07 | 14.71x | 1,27 | 43,82 | 44,23 | 15,26 | 43,54 | T-16 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1098 | VGG | CTCP May Viet Tien | HNX | 41,90 | 1.45% | 1.67% | -0.24% | Hồi phục | Hồi phục | Tích lũy | - | 60,39 triệu | Rất thấp | 0,67 | 5.39x | 41,57 | 41,79 | 29,41 | 50,48 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1099 | VGI | CTCP Dau tu quoc te Viettel | HNX | 91,20 | 2.36% | 7.02% | -3.4% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | - | 48,35 tỷ | Trung bình | 1,02 | 89,52 | 89,95 | 24,05 | 52,94 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1100 | VGP | CTCP Cảng Rau Quả | HNX | 25,60 | 0% | 0% | 0.39% | Trung tính | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 338,93 triệu | Rất thấp | 0,27 | 11.62x | 0,11 | 25,58 | 25,44 | 11,80 | 55,54 | T-11 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1101 | VGS | CTCP ống thép Việt Đức VG PIPE | HNX | 23,00 | -0.86% | -3.04% | -7.83% | Trung tính | Trung tính | Giảm giá | Giảm giá | 7,32 tỷ | Rất thấp | 1,31 | 6.95x | 0,11 | 23,41 | 23,91 | 12,46 | 35,07 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1102 | VGT | CTCP - Tap doan Det may Viet Nam | HNX | 11,70 | 0% | -0.85% | -5.13% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 4,86 tỷ | Rất thấp | 1,20 | 11,81 | 11,96 | 11,33 | 40,78 | T-47 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1103 | VGV | Tong CTy Tu van Xay dung Viet nam | HNX | 49,40 | 0% | -17.61% | 12.96% | Điều chỉnh | Điều chỉnh | Tăng giá | - | 28,64 triệu | Rất thấp | 0,13 | 33.28x | 51,25 | 49,75 | 25,32 | 50,08 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 1104 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | 59,40 | -1% | -2.69% | -2.69% | Trung tính | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 70,59 tỷ | Cao | 0,82 | 9.61x | 0,51 | 60,55 | 60,86 | 14,22 | 41,34 | T-1 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 1105 | VHD | CTCP Đầu tư Phát triển nhà và Đô thị VINAHUD | HNX | 3,00 | 0% | 0% | -6.67% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 1,92 triệu | Rất thấp | 0,15 | 3,05 | 3,17 | 19,24 | 39,92 | T-53 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1106 | VHE | CTCP Duoc lieu va Thuc pham Viet nam | HNX | 3,50 | 2.94% | 5.71% | 8.57% | Tăng | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 615,59 triệu | Rất thấp | 0,61 | 5.84x | 0,01 | 3,35 | 3,27 | 22,59 | 63,12 | T-8 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 1107 | VHF | CTCP Xây dựng và Chế biến lương thực Vĩnh Hà | HNX | 2,30 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,12 | 2,30 | 2,54 | 100,00 | 0,60 | T-143 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1108 | VHH | CTCP Đầu tư Kinh doanh nhà Thành Đạt | HNX | 2,40 | 0% | 0% | 4.17% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 0,58 triệu | Rất thấp | -0,23 | 0.47x | 0,00 | 2,38 | 2,47 | 37,33 | 42,21 | T-41 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1109 | VHL | CTCP Viglacera Hạ Long | HNX | 10,50 | 0% | 0% | -3.81% | Trung tính | Trung tính | Giảm giá | Giảm giá | 3,34 triệu | Rất thấp | 0,17 | 8.78x | 0,06 | 10,52 | 10,68 | 14,01 | 29,08 | T-38 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1110 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | 158,00 | 0% | -1.9% | 13.29% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Suy yếu | Suy yếu | 1.037,52 tỷ | Rất cao | 1,44 | 10.40x | 0,10 | 157,43 | 148,58 | 33,32 | 64,25 | T-35 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 1111 | VIB | NHTM CP Quốc tế Việt Nam | HOSE | 15,95 | -0.93% | 0% | -8.78% | Trung tính | Giảm | Giảm giá | Tích lũy | 78,21 tỷ | Cao | 0,91 | 7.20x | 1,37 | 16,07 | 16,42 | 19,79 | 38,34 | T-11 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 1112 | VIC | Tập đoàn Vingroup - CTCP | HOSE | 226,90 | -0.48% | 1.72% | 21.99% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Suy yếu | Suy yếu | 929,80 tỷ | Rất cao | 1,36 | 154.71x | 26,53 | 225,21 | 209,52 | 42,13 | 72,64 | T-25 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 1113 | VID | CTCP Đầu tư Phát triển TM Viễn Đông | HOSE | 4,90 | 1.45% | 0% | -0.82% | Hồi phục | Hồi phục | Tích lũy | Giảm giá | 11,01 triệu | Rất thấp | -0,01 | 399.62x | -4,48 | 4,86 | 4,88 | 33,19 | 51,45 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1114 | VIF | TCT Lam nghiep Viet Nam - CTCP | HNX | 15,40 | 0% | -1.95% | -5.19% | Giảm | Trung tính | Tích lũy | Giảm giá | 77,51 triệu | Rất thấp | 0,49 | 17.49x | 15,59 | 15,69 | 24,15 | 44,41 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 1115 | VIG | CTCP Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | HNX | 4,40 | -2.22% | -4.55% | -6.82% | Giảm mạnh | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 200,24 triệu | Rất thấp | 1,17 | 297.38x | -1,23 | 4,52 | 4,59 | 30,85 | 34,41 | T-75 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 1116 | VIH | CTCP Viglacera Hà Nội | HNX | 28,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Suy yếu | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,00 | 28,00 | 27,93 | 39,44 | 64,00 | T-45 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1117 | VIM | CTCP Khoang san Viglacera | HNX | 10,20 | 0% | 0.98% | -7.84% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Giảm giá | - | 3,19 triệu | Rất thấp | 0,32 | 10,35 | 10,66 | 27,39 | 43,56 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1118 | VIP | CTCP Vận tải Xăng dầu VIPCO | HOSE | 11,40 | -0.44% | 0% | -3.51% | Giảm | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 1,80 tỷ | Rất thấp | 0,58 | 15.35x | 11,42 | 11,53 | 21,07 | 39,37 | T-45 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | |||||
| 1119 | VIR | CTCP Du lịch Quốc tế Vũng Tàu | HNX | 3,10 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,15 | 138.46x | 3,10 | 3,10 | 87,10 | 6,50 | T-63 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1120 | VIT | CTCP Viglacera Tiên Sơn | HNX | 25,20 | 0% | 1.19% | -2.78% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Tích lũy | Giảm giá | 22,82 triệu | Rất thấp | 0,34 | 16.47x | 6,49 | 25,23 | 25,33 | 31,77 | 48,22 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1121 | VIW | CTCP Tong cty Dau tu Nuoc & Moi truong Viet Nam | HNX | 24,00 | -9.77% | -25% | -47.92% | Trung tính | Điều chỉnh | Giảm giá | - | 8,94 tỷ | Rất thấp | -0,09 | 495.72x | 28,45 | 31,98 | 14,99 | 38,55 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1122 | VIX | CTCP Chứng khoán VIX | HOSE | 18,35 | -2.13% | -5.45% | 0.82% | Trung tính | Hồi phục | Tích lũy | Tích lũy | 693,16 tỷ | Rất cao | 1,46 | 5.76x | 0,02 | 18,53 | 17,97 | 19,31 | 55,79 | T-6 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 1123 | VJC | CTCP Hàng không VietJet | HOSE | 171,40 | 0.06% | 0.53% | -3.97% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Giảm giá | Tích lũy | 232,79 tỷ | Rất cao | 0,82 | 40.69x | 0,81 | 173,38 | 173,87 | 31,23 | 46,68 | T-1 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1124 | VLA | VLA - CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang | HNX | 9,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Giảm giá | Tích lũy | 13,80 triệu | Rất thấp | 0,14 | 39.63x | -0,56 | 9,16 | 9,50 | 26,47 | 42,18 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần mềm & Dịch vụ CNTT | ||||
| 1125 | VLB | CTCP Xay dung va San xuat vat lieu xay dung Bien Hoa | HNX | 46,10 | 0% | 0.22% | -2.17% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 796,56 triệu | Rất thấp | 0,67 | 8.75x | 46,00 | 46,10 | 15,98 | 49,33 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1126 | VLG | CTCP VIMC Logistics | HNX | 7,90 | 1.28% | 3.8% | -6.33% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 24,17 triệu | Rất thấp | 0,69 | 7,97 | 8,11 | 14,11 | 45,98 | T-24 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1127 | VLW | CTCP Cap nuoc Vinh Long | HNX | 42,50 | 0% | 0% | -9.65% | Trung tính | Tăng mạnh | Giảm giá | - | 0,67 triệu | Rất thấp | 0,09 | 20.93x | 42,52 | 42,49 | 15,66 | 52,84 | T-40 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 1128 | VMC | CTCP VIMECO | HNX | 4,40 | -2.22% | 6.82% | -2.27% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 20,55 triệu | Rất thấp | 0,60 | -12.50x | 0,03 | 4,38 | 4,41 | 53,27 | 47,74 | T-103 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1129 | VMD | CTCP Y Dược phẩm Vimedimex | HOSE | 14,00 | 0% | -2.86% | -12.86% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 48,02 triệu | Rất thấp | 0,19 | 5.21x | 0,06 | 14,31 | 14,66 | 19,50 | 35,60 | T-18 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Thiết bị & Dịch vụ Y tế | ||||
| 1130 | VMK | CTCP Vimarko | HNX | 29,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,54 | 29,00 | 29,29 | 98,39 | 0,55 | T-80 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1131 | VMS | CTCP Phat trien Hang hai | HNX | 60,00 | 0% | 0% | -0.5% | Trung tính | Tăng mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 29,61 triệu | Rất thấp | 0,19 | 39.56x | 2,58 | 59,80 | 59,22 | 19,96 | 58,90 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1132 | VMT | CTCP GIAO NHAN VAN TAI MIEN TRUNG | HNX | 16,60 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,14 | 16,60 | 16,62 | 98,32 | 0,85 | T-54 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1133 | VNB | CTCP Sach Viet Nam | HNX | 14,50 | 0% | -0.69% | -2.76% | Giảm mạnh | Giảm | Tích lũy | - | 248,77 triệu | Rất thấp | 0,69 | 15.43x | 14,59 | 14,62 | 29,49 | 46,14 | T-89 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1134 | VNC | CTCP Tập đoàn Vinacontrol | HNX | 32,60 | -9.7% | -10.43% | -10.43% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 109,02 triệu | Rất thấp | 0,48 | 9.97x | 0,04 | 35,24 | 35,81 | 16,26 | 20,37 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||
| 1135 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | 16,40 | -0.3% | -0.3% | -2.44% | Trung tính | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 129,78 tỷ | Rất cao | 1,26 | 11.43x | 0,26 | 16,40 | 16,40 | 9,87 | 49,46 | T-1 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 1136 | VNE | Tổng CTCP Xây dựng Điện Việt Nam | HOSE | 3,04 | 2.36% | 1.64% | -26.32% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Giảm giá | Tích lũy | 2,75 tỷ | Rất thấp | 0,66 | 3.76x | 0,03 | 3,11 | 3,43 | 36,97 | 32,52 | T-74 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1137 | VNF | CTCP Vinafreight | HNX | 14,90 | 0% | -0.67% | 0.67% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 30,76 triệu | Rất thấp | 0,45 | 7.63x | 1,68 | 14,86 | 14,93 | 22,64 | 48,54 | T-29 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1138 | VNG | CTCP Du lịch Thành Thành Công | HOSE | 6,50 | 0% | -4.62% | -8.62% | Giảm mạnh | Trung tính | Giảm giá | Tích lũy | 8,73 triệu | Rất thấp | 0,31 | 100.90x | 0,58 | 6,59 | 6,73 | 33,10 | 37,38 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | ||||
| 1139 | VNL | CTCP Logistics Vinalink | HOSE | 18,95 | 0% | 0% | -1.85% | Hồi phục | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 71,20 triệu | Rất thấp | 0,38 | 5.01x | 0,24 | 18,94 | 19,11 | 48,84 | 36,56 | T-47 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1140 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | 59,90 | 0.17% | -1.17% | -2.34% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 214,41 tỷ | Rất cao | 0,66 | 13.76x | 0,84 | 60,14 | 60,80 | 13,94 | 40,74 | T-21 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 1141 | VNP | CTCP Nhựa Việt Nam | HNX | 18,70 | 0% | 1.6% | -6.42% | Hồi phục | Điều chỉnh | Tích lũy | - | 624,97 triệu | Rất thấp | 0,40 | 18,65 | 19,02 | 42,64 | 44,20 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1142 | VNR | Tổng CTCP Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam | HNX | 20,60 | 0.49% | -0.49% | -0.49% | Trung tính | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 317,83 triệu | Rất thấp | 0,34 | 9.13x | 0,23 | 20,59 | 20,67 | 11,39 | 45,45 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Bảo hiểm | ||||
| 1143 | VNS | CTCP Ánh Dương Việt Nam | HOSE | 7,77 | 0% | 0.77% | -3.73% | Giảm mạnh | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 76,86 triệu | Rất thấp | 0,19 | 17.13x | -0,30 | 7,81 | 7,95 | 34,63 | 34,40 | T-51 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1144 | VNT | CTCP Giao nhận vận tải Ngoại thương | HNX | 24,50 | 0% | 0% | -10.61% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 13,40 triệu | Rất thấp | 0,30 | 22.61x | 0,00 | 24,51 | 24,93 | 92,94 | 0,06 | T-130 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1145 | VNY | CTCP Thuốc thú y TƯ I | HNX | 4,20 | 0% | 0% | -28.57% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | - | 135,06 triệu | Rất thấp | 0,32 | 4,22 | 4,49 | 74,69 | 4,46 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1146 | VNZ | CTCP VNG | HNX | 357,50 | -0.22% | -3.5% | 11.36% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tăng giá | - | 727,59 triệu | Rất thấp | 0,39 | 355,65 | 342,30 | 34,03 | 62,57 | T-10 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1147 | VOC | Tổng CTy Công nghiệp dầu thực vật Việt Nam - CTCP | HNX | 11,00 | -4.35% | -10.91% | -8.18% | Giảm | Trung tính | Tích lũy | - | 288,41 triệu | Rất thấp | 0,59 | 19.64x | 11,56 | 11,82 | 21,96 | 31,88 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1148 | VOS | CTCP Vận tải Biển Việt Nam | HOSE | 12,75 | -0.39% | 3.14% | -0.78% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 11,16 tỷ | Thấp | 0,86 | 4.76x | 0,06 | 12,66 | 12,69 | 12,11 | 49,79 | T-43 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1149 | VPA | CTCP Van tai Hoa dau VP | HNX | 2,40 | 0% | 12.5% | 29.17% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tăng giá | - | 0,27 triệu | Rất thấp | 0,13 | 2,20 | 1,99 | 56,93 | 82,30 | T-20 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1150 | VPB | NHTM CP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | 27,35 | -0.73% | -1.65% | 0% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 407,29 tỷ | Rất cao | 1,25 | 8.42x | 0,13 | 27,77 | 27,56 | 13,77 | 49,84 | T-25 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 1151 | VPD | CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam | HOSE | 23,60 | -0.84% | -1.91% | -2.33% | Giảm mạnh | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 112,67 triệu | Rất thấp | 0,23 | 9.08x | 0,26 | 23,95 | 24,16 | 27,84 | 35,33 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 1152 | VPG | CTCP Đầu tư TM Xuất nhập khẩu Việt Phát | HOSE | 3,62 | 0.56% | 2.21% | -0.28% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 1,27 tỷ | Rất thấp | 0,89 | -2.87x | 0,03 | 3,65 | 3,69 | 25,70 | 42,78 | T-49 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1153 | VPH | CTCP Vạn Phát Hưng | HOSE | 3,63 | 0% | -14.33% | 0.28% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng giá | Suy yếu | 418,81 triệu | Rất thấp | 0,66 | -19.04x | 0,17 | 3,84 | 3,88 | 34,60 | 38,55 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 1154 | VPI | CTCP Đầu tư Văn Phú - Invest | HOSE | 61,80 | -0.16% | 2.75% | 4.85% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Suy yếu | 308,42 tỷ | Rất cao | 0,52 | 49.16x | 5,12 | 61,63 | 60,74 | 14,30 | 57,40 | T-20 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 1155 | VPL | CTCP Vinpearl | HOSE | 88,80 | 0.45% | -0.23% | 5.41% | Trung tính | Trung tính | Tăng giá | Tích lũy | 89,93 tỷ | Cao | 0,97 | 64.15x | 0,13 | 88,83 | 87,04 | 12,69 | 54,66 | T-20 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | ||||
| 1156 | VPR | CTCP Vinaprint | HNX | 7,60 | 0% | 2.63% | -6.58% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 30,04 triệu | Rất thấp | 0,33 | 7,72 | 7,92 | 12,38 | 41,49 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1157 | VPS | CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam | HOSE | 8,61 | -1.03% | -2.79% | -4.53% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | Giảm giá | 53,05 triệu | Rất thấp | 0,32 | 8.86x | -4,05 | 8,73 | 8,78 | 15,26 | 40,82 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1158 | VPX | CTCP Chứng khoán VPBANK | HOSE | 27,55 | -0.9% | -0.36% | -4.72% | Trung tính | - | Tích lũy | Tích lũy | 26,25 tỷ | Thấp | 0,74 | 12.18x | 0,06 | 27,74 | 27,97 | 9,54 | 43,56 | T-37 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 1159 | VQC | CTCP Giám định- Vinacomin | HNX | 14,20 | 0% | -26.76% | -21.13% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Tích lũy | - | 6,95 triệu | Rất thấp | 0,02 | 16,00 | 16,79 | 37,22 | 20,75 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1160 | VRC | CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC | HOSE | 12,45 | 0% | -4.42% | -4.02% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 185,76 triệu | Rất thấp | 0,43 | 1,041.67x | -10,80 | 12,65 | 12,77 | 39,09 | 40,29 | T-27 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1161 | VRE | CTCP Vincom Retail | HOSE | 33,85 | -0.44% | 0.74% | 13.44% | Điều chỉnh | Trung tính | Tăng giá | Suy yếu | 339,50 tỷ | Rất cao | 1,29 | 11.86x | 0,19 | 34,12 | 32,53 | 33,46 | 58,79 | T-25 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 1162 | VRG | VRG - CTCP Phat trien do thi va Khu cong nghiep Cao Su Viet Nam | HNX | 16,70 | 1.21% | -1.8% | -2.99% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 118,34 triệu | Rất thấp | 0,86 | 16,73 | 16,90 | 14,48 | 43,90 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1163 | VSA | CTCP Dai ly Hang hai Viet Nam | HNX | 19,20 | 0% | 1.04% | -1.56% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Giảm giá | Tích lũy | 36,80 triệu | Rất thấp | 0,20 | 11.73x | 0,43 | 19,23 | 19,47 | 25,12 | 45,56 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1164 | VSC | CTCP Container Việt Nam | HOSE | 21,10 | -1.86% | -7.11% | -15.17% | Giảm | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 121,98 tỷ | Rất cao | 1,23 | 31.05x | -2,32 | 21,73 | 22,34 | 21,63 | 35,51 | T-18 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1165 | VSE | CTCP Dich vu Duong cao toc Viet Nam | HNX | 8,10 | 0% | 1.23% | -2.47% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | - | 30,42 triệu | Rất thấp | 0,38 | 8,03 | 8,10 | 35,31 | 49,34 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1166 | VSF | CTCP Tong CTy Luong thuc Mien Nam | HNX | 26,20 | 0% | -0.38% | -0.76% | Trung tính | Hồi phục | Tích lũy | - | 369,01 triệu | Rất thấp | 0,11 | 26,05 | 26,16 | 15,96 | 49,69 | T-37 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1167 | VSH | CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | HOSE | 42,90 | 0% | -1.28% | -0.7% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 234,06 triệu | Rất thấp | 0,03 | 11.80x | 0,60 | 43,06 | 43,22 | 63,83 | 33,77 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 1168 | VSI | CTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | HOSE | 23,00 | 0% | -15.22% | -21.74% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Giảm giá | Tích lũy | 37,66 triệu | Rất thấp | 0,27 | 9.78x | 24,34 | 25,98 | 39,61 | 16,74 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 1169 | VSM | CTCP Container Mien Trung | HNX | 15,40 | 0% | 5.19% | 7.14% | Tăng mạnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 5,44 triệu | Rất thấp | 0,35 | 9.63x | 2,58 | 14,92 | 14,67 | 47,78 | 63,53 | T-9 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1170 | VSN | CTCP Viet Nam Ky nghe Suc san | HNX | 14,00 | 0% | -0.71% | -1.43% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | - | 33,46 triệu | Rất thấp | 0,44 | 39.47x | 14,08 | 14,52 | 42,27 | 39,30 | T-30 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1171 | VTB | CTCP Viettronics Tân Bình | HOSE | 13,40 | 0% | -3.73% | -7.09% | Giảm | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 86,49 triệu | Rất thấp | 0,10 | 8.54x | 0,13 | 13,56 | 13,86 | 22,01 | 41,37 | T-16 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 1172 | VTC | CP CTy cổ phần Viễn thông VTC | HNX | 14,60 | 9.77% | 10.27% | 17.12% | Tăng | Tăng mạnh | Tăng giá | Tích lũy | 118,29 triệu | Rất thấp | 0,78 | 14.19x | 0,58 | 13,05 | 12,55 | 20,95 | 69,58 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần cứng & Thiết bị CN | ||||
| 1173 | VTD | CTCP Vietourist Holdings | HNX | 5,50 | 0% | -1.82% | -10.91% | Trung tính | Trung tính | Giảm giá | - | 2,76 tỷ | Rất thấp | 0,28 | 5,71 | 5,93 | 19,73 | 35,95 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1174 | VTG | CTCP Du lich tinh Ba ria - Vung tau | HNX | 3,90 | 0% | 0% | 10.26% | Tăng mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 0,25 triệu | Rất thấp | 0,20 | 3,83 | 3,81 | 62,09 | 48,92 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1175 | VTH | VTH - CTCP Day cap dien Viet Thai | HNX | 8,40 | 0% | -2.38% | -3.57% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Tích lũy | Tích lũy | 2,27 triệu | Rất thấp | -0,21 | 5.90x | 0,19 | 8,46 | 8,56 | 56,65 | 35,17 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1176 | VTI | CTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu dệt may | HNX | 4,80 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,03 | 4,80 | 4,80 | 96,76 | 98,38 | T-106 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1177 | VTJ | CTCP TM và Đầu tư Vinataba | HNX | 3,60 | 0% | 0% | -5.56% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | Tích lũy | 0,25 triệu | Rất thấp | 0,19 | 276.92x | -5,14 | 3,60 | 3,64 | 50,75 | 23,00 | T-39 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1178 | VTK | CTCP Tư vấn và DV Viettel | HNX | 49,10 | -0.81% | 0.61% | -4.48% | Trung tính | Giảm | Tích lũy | - | 282,98 triệu | Rất thấp | 1,03 | 49,41 | 49,88 | 11,77 | 43,33 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1179 | VTO | CTCP Vận tải Xăng dầu VITACO | HOSE | 12,25 | 0% | 2.45% | 4.08% | Tăng | Tăng | Tích lũy | Tích lũy | 2,43 tỷ | Rất thấp | 0,62 | 10.05x | 0,45 | 12,16 | 12,03 | 23,44 | 63,04 | T-16 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1180 | VTP | Tổng CTCP Bưu chính Viettel | HOSE | 66,50 | 2.15% | 4.96% | -7.97% | Hồi phục | Giảm | Tích lũy | Tích lũy | 31,67 tỷ | Trung bình | 0,78 | 23.36x | 0,57 | 66,04 | 69,26 | 31,36 | 38,01 | T-26 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1181 | VTQ | CTCP Việt Trung Quảng Bình | HNX | 6,00 | 0% | 0% | -25% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 0,99 triệu | Rất thấp | 0,00 | 6,03 | 6,50 | 42,46 | 34,48 | T-37 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1182 | VTR | CTCP Du lịch Vietravel | HNX | 10,30 | 0% | 0% | -1.94% | Giảm mạnh | Giảm | Tích lũy | - | 233,61 triệu | Rất thấp | 0,67 | 10,31 | 10,49 | 25,96 | 37,33 | T-71 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1183 | VTV | CTCP Năng lượng và Môi trường VICEM | HNX | 14,70 | -2% | -0.68% | -1.36% | Điều chỉnh | Điều chỉnh | Tích lũy | Tích lũy | 602,47 triệu | Rất thấp | 0,16 | 727.76x | 6,62 | 14,87 | 14,86 | 30,58 | 42,90 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1184 | VTX | CTCP Vận tải đa phương thức VIETRANSTIMEX | HNX | 6,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Trung tính | Tích lũy | - | 0,03 triệu | Rất thấp | 0,07 | 6,00 | 6,00 | 52,51 | 25,93 | T-75 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1185 | VTZ | CTCP San xuat va Thuong mai Nhua Viet Thanh | HNX | 20,60 | 0.49% | -0.49% | 2.91% | Tăng mạnh | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 19,77 tỷ | Thấp | 0,41 | 29.28x | -0,72 | 20,52 | 20,35 | 29,01 | 60,76 | T-9 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 1186 | VUA | CTCP Chung khoan Stanley Brothers | HNX | 14,00 | 0% | -11.43% | -0.71% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 1,31 triệu | Rất thấp | 0,38 | 14,70 | 15,32 | 16,47 | 32,76 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1187 | VVN | Tổng CTCP Xây dựng công nghiệp VN | HNX | 2,90 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm | Tích lũy | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,07 | 2,90 | 2,91 | 39,32 | 20,05 | T-60 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1188 | VVS | CTCP Đầu tư phát triển máy Việt Nam | HOSE | 102,20 | -2.67% | -9% | -22.21% | Trung tính | Điều chỉnh | Giảm giá | Tích lũy | 16,99 tỷ | Thấp | 0,07 | 109,03 | 114,57 | 13,96 | 38,91 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||||
| 1189 | VW3 | CP CTCP Viwaseen3 | HNX | 9,80 | 2.08% | 3.06% | -2.04% | Trung tính | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 128,76 triệu | Rất thấp | 0,09 | 9,69 | 10,08 | 11,24 | 46,16 | T-29 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1190 | VXB | CTCP Vật liệu Xây dựng Bến Tre | HNX | 40,70 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tích lũy | Giảm giá | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,14 | 40,70 | 40,65 | 50,40 | 80,02 | T-57 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||||
| 1191 | VXT | CTCP Kho van va Dich vu Thuong mai | HNX | 49,10 | 0% | -17.52% | 20.37% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Tăng giá | - | 14,74 triệu | Rất thấp | 0,19 | 52,42 | 50,44 | 40,79 | 49,90 | T-12 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1192 | WCS | WCS - CTCP Bến Xe Miền Tây | HNX | 302,90 | 2.85% | 10% | 5.94% | Tăng | Tăng | Giảm giá | Tích lũy | 178,28 triệu | Rất thấp | 0,32 | 11.15x | 0,53 | 292,03 | 288,57 | 21,00 | 58,87 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1193 | WSB | CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây | HNX | 53,50 | 0% | 0.19% | -3.93% | Giảm | Trung tính | Giảm giá | - | 62,79 triệu | Rất thấp | -0,03 | 10.19x | 53,90 | 54,58 | 23,08 | 42,78 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1194 | WSS | CTCP Chứng khoán Phố Wall | HNX | 6,50 | 0% | 6.15% | 3.08% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 90,51 triệu | Rất thấp | 1,04 | 5.69x | 0,01 | 6,42 | 6,35 | 11,93 | 57,54 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 1195 | WTC | CTCP vận tải thủy Vinacomin | HNX | 10,00 | 0% | 0% | 1% | Trung tính | Hồi phục | Tích lũy | - | 4,71 triệu | Rất thấp | - | 9,95 | 9,82 | 12,73 | 60,16 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1196 | X20 | CTCP X20 | HNX | 12,00 | 0% | -0.83% | -0.83% | Hồi phục | Trung tính | Tích lũy | Tích lũy | 7,66 triệu | Rất thấp | 0,43 | 6.00x | -0,27 | 12,00 | 12,02 | 30,01 | 48,48 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 1197 | XDH | CTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà Nội | HNX | 16,20 | 0% | 0% | 1.23% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tích lũy | - | 16,76 triệu | Rất thấp | 0,19 | 16,20 | 16,30 | 27,63 | 39,27 | T-25 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1198 | XHC | CTCP Xuân Hòa Việt Nam | HNX | 16,50 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Giảm | Tích lũy | - | 1,07 triệu | Rất thấp | -0,09 | 6.51x | 16,50 | 16,67 | 15,39 | 41,88 | T-29 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1199 | XLV | CTCP xay lap va dich vu Song Da | HNX | 15,10 | 0% | 0% | 0.66% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Giảm giá | - | 8,64 triệu | Rất thấp | -0,29 | 15,10 | 14,96 | 37,59 | 68,03 | T-28 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1200 | XMD | CTCP Xuan Mai - Dao Tu | HNX | 6,00 | 0% | 0% | 1.67% | Tăng | Hồi phục | Tích lũy | - | 0,11 triệu | Rất thấp | 0,36 | 5,99 | 5,92 | 21,60 | 61,87 | T-9 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1201 | XMP | CTCP Thủy điện Xuân Minh | HNX | 16,00 | 0% | 5% | 0.63% | Trung tính | Hồi phục | Tích lũy | - | 5,11 triệu | Rất thấp | 0,25 | 15,82 | 15,77 | 12,07 | 52,75 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1202 | XPH | CTCP Xà phòng Hà Nội | HNX | 15,10 | 2.03% | 0.66% | -3.31% | Trung tính | Tăng mạnh | Tích lũy | - | 20,43 triệu | Rất thấp | 0,64 | -108.98x | 14,97 | 14,95 | 11,32 | 51,49 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 1203 | YBM | CTCP Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái | HOSE | 10,30 | 0% | 0% | 0.49% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tích lũy | Giảm giá | 9,89 triệu | Rất thấp | 0,25 | 6.31x | 0,10 | 10,21 | 10,19 | 26,88 | 53,37 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1204 | YEG | CTCP Tập đoàn Yeah1 | HOSE | 10,00 | 0.2% | 1.9% | -3% | Trung tính | Trung tính | Tích lũy | - | 7,66 tỷ | Rất thấp | 0,87 | 29.66x | -0,46 | 9,97 | 10,04 | 14,12 | 44,89 | T-52 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | ||||
| 1205 | YTC | CTCP Xuat nhap khau Y te Thanh pho Ho Chi Minh | HNX | 24,00 | 0% | 0% | 12.5% | Tăng mạnh | Trung tính | Tăng giá | - | 0,12 triệu | Rất thấp | -0,01 | 23,93 | 23,20 | 67,23 | 83,80 | T-12 | Từ giảm sang tăng | SmallCap |
| Tham chiếu | Mở cửa | {{StockData.RefPx | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{StockData.OpenPx | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} |
| Cao | Thấp | {{StockData.HighPx | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{StockData.LowPx | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} |
| KLGD | {{StockData.Vol | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} |
| KLGD TB 20 ngày | {{StockData.Avg20DayVol | number:2 | formatNumber : 'vi-VN'}} |
| GTGD | {{StockData.Val | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} |
| Vốn hóa | {{StockData.ListedVol*StockData.LastMatchedPx | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} |
| Giá trị hợp lý | {{StockData.FairValueLabel}} |
| Sức khỏe tài chính | {{StockData.OverallHealthLabel}} |
| Giao dịch có nhiều không? |
| Hourly | Daily | Weekly |
| {{TradingIndex.Trend.T1}} | {{TradingIndex.Trend.T1}} | {{TradingIndex.Trend.T1}} |
| Đặt mua | Đặt bán | ||
|---|---|---|---|
| {{StockData.BestBidVol1 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{StockData.BestBidPx1 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{StockData.BestAskPx1 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{StockData.BestAskVol1 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} |
| {{StockData.BestBidVol2 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{StockData.BestBidPx2 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{StockData.BestAskPx2 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{StockData.BestAskVol2 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} |
| {{StockData.BestBidVol3 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{StockData.BestBidPx3 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{StockData.BestAskPx3 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{StockData.BestAskVol3 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} |
| Khớp | Giá | +/- | KL | M/B |
|---|---|---|---|---|
| {{x.TradingDate | date: 'HH:mm:ss'}} | {{x.ClosePx | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{x.ClosePx - x.RefPx > 0 ? '+' : ''}}{{ (x.ClosePx - x.RefPx)/x.RefPx*100 | number:2 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{x.Vol | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{x.Side == 1 ? "B" : "S"}} |
| Tổng KL Khớp | {{StockData.TotalTradedVol | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | |
| KL MUA chủ động | {{StockData.BuyVol | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | M |
| KL BÁN chủ động | {{StockData.SellVol | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | B |
Tổng hợp quyền lợi theo gói Khách tham quan, Normal và Pro
| STT | Nội dung | Visitors | Normal | Pro |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dashboard toàn cảnh thị trường theo thời gian thực | ✓ | ✓ | ✓ |
| 2 | Sức khỏe cổ phiếu theo thời gian thực (xu hướng, tài chính, định giá) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 3 | La bàn RRG: Theo dõi ngành và cổ phiếu nào đang mạnh lên hay suy yếu so với thị trường | ✓ | ✓ | ✓ |
| 4 | Bản đồ định giá thị trường theo ngành và quy mô vốn hóa | ✓ | ✓ | ✓ |
| 5 | Radar dò tìm ngọc: Phát hiện các cổ phiếu có dấu hiệu được định giá hấp dẫn | — | — | ✓ |
| 6 | Bộ lọc cổ phiếu theo định giá và sức khỏe tài chính | — | — | ✓ |
| 7 | Bộ lọc cổ phiếu theo xu hướng, động lượng và dòng tiền | — | ✓ | ✓ |
| 8 | Thư viện bộ lọc đầu tư được xây dựng sẵn (Dẫn đầu xu hướng, Giá trị, Tăng trưởng…) | — | ✓ | ✓ |
| 9 | Cảnh báo cổ phiếu nổi bật theo tín hiệu thị trường | — | — | ✓ |
| 10 | Biểu đồ Phân tích kỹ thuật theo thời gian thực | ✓ | ✓ | ✓ |
| 11 | Theo dõi danh mục công khai từ các quỹ đầu tư lớn | ✓ | ✓ | ✓ |
Nếu nền tảng Cùng Đầu Tư đã mang lại giá trị cho hành trình đầu tư của bạn, bạn có thể chia sẻ lại một phần "lộc" để góp sức duy trì và phát triển nền tảng.
Đây là hoạt động hoàn toàn tự nguyện, mang tinh thần cùng xây dựng cộng đồng đầu tư dựa trên dữ liệu và kỷ luật.
Mỗi sự sẻ chia đều rất đáng quý. Xin cảm ơn bạn đã đồng hành.
Bạn cần đăng nhập để thực hiện chức năng này.
Bạn muốn đăng nhập luôn không?